Rinaliz-Xepa - Indapamid 2,5mg Xepa-Soul
Tư vấn dược sĩ
Dược Phẩm TAP
Sản phẩm kê đơn — tư vấn dược sĩ
Theo quy định, thuốc kê đơn không niêm yết giá công khai và không bán trực tuyến. Vui lòng gửi yêu cầu tư vấn, dược sĩ sẽ liên hệ lại với bạn.
Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá
Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
Digorich là thuốc tim mạch chứa digoxin 0,25 mg, được sử dụng trong điều trị suy tim và kiểm soát nhịp thất ở người mắc rung nhĩ. Hoạt chất digoxin thuộc nhóm glycosid tim, giúp tăng sức co bóp cơ tim và làm chậm quá trình dẫn truyền xung điện qua nút nhĩ thất. Thuốc được sản xuất dưới dạng viên nén bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú, Chi nhánh Nhà máy Usarichpharm tại Việt Nam, thuận tiện cho việc sử dụng đường uống. Digorich thường được cân nhắc ở những bệnh nhân cần kiểm soát tần số tim hoặc cải thiện triệu chứng suy tim trong một số tình huống lâm sàng cụ thể. Do khoảng cách giữa liều điều trị và liều gây độc khá hẹp, người bệnh cần được theo dõi chức năng thận, điện giải và những dấu hiệu bất thường trong quá trình sử dụng.
Thành phần hoạt chất chính: Digoxin 0,25mg
Dạng trình bày: Viên nén
Thuốc Digorich được chỉ định trong điều trị suy tim sung huyết và một số rối loạn nhịp trên thất, đặc biệt là rung nhĩ.
Liều dùng:
Người lớn và trẻ em trên 10 tuổi:
Liều tấn công thường từ 0,75-1,5 mg. Ở người cao tuổi hoặc bệnh nhân có nguy cơ cao, nên chia liều uống cách nhau khoảng 6 giờ và đánh giá đáp ứng trước khi dùng thêm.
Liều duy trì thường nằm trong khoảng 0,125-0,25 mg mỗi ngày; có thể tăng hoặc giảm tùy đáp ứng và mức độ dung nạp.
Trẻ em dưới 10 tuổi:
Liều dùng phụ thuộc cân nặng và tuổi. Trẻ sinh non và trẻ sơ sinh có độ thanh thải digoxin thấp nên cần giảm liều và theo dõi chặt chẽ.
Liều nạp và liều duy trì được tính theo mcg/kg, chia nhỏ liều và điều chỉnh dựa trên đáp ứng lâm sàng và nồng độ digoxin huyết thanh. Trẻ trên 10 tuổi có thể dùng liều như người lớn, hiệu chỉnh theo cân nặng.
Theo dõi điều trị:
Trong giai đoạn khởi đầu, việc định lượng nồng độ digoxin trong huyết tương giúp đánh giá tuân thủ điều trị và phát hiện sớm nguy cơ nhiễm độc. Nồng độ digoxin có thể được biểu thị bằng ng/ml hoặc nmol/l, trong đó 1 ng/ml tương đương khoảng 1,28 nmol/l.
Mẫu máu xét nghiệm nên được lấy sau liều digoxin cuối cùng ít nhất 6 giờ. Ở đa số bệnh nhân, hiệu quả điều trị với nguy cơ thấp về tác dụng không mong muốn thường đạt được khi nồng độ digoxin nằm trong khoảng 0,8–2,0 ng/ml. Khi nồng độ vượt quá giới hạn này, nguy cơ xuất hiện các biểu hiện nhiễm độc tăng lên rõ rệt, đặc biệt khi nồng độ trên 3 ng/ml.
Khi đánh giá kết quả xét nghiệm, cần đồng thời xem xét nồng độ Kali huyết thanh và chức năng tuyến giáp, do các yếu tố này ảnh hưởng đến biểu hiện lâm sàng của digoxin. Một số glycosid tim khác hoặc các chất chuyển hóa của digoxin có thể gây nhiễu kết quả xét nghiệm.
Các đối tượng cần lưu ý đặc biệt:
Người cao tuổi thường có suy giảm chức năng thận và giảm khối lượng cơ, làm tăng nồng độ digoxin trong huyết thanh và nguy cơ nhiễm độc, do đó cần theo dõi định kỳ và phòng ngừa hạ kali máu.
Ở bệnh nhân suy thận, cả liều nạp và liều duy trì đều cần được giảm do digoxin chủ yếu được thải trừ qua thận dưới dạng không đổi.
Ở bệnh nhân mắc bệnh tuyến giáp, digoxin cần được sử dụng thận trọng. Khi chức năng tuyến giáp giảm, cần hạ liều digoxin; ở bệnh nhân cường giáp đã được kiểm soát, liều digoxin cũng thường phải điều chỉnh giảm.
Bệnh nhân mắc hội chứng kém hấp thu có thể cần liều digoxin cao hơn để đạt hiệu quả điều trị.
Cách dùng:
Dùng thuốc bằng đường uống.
Người dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc Digorich.
Người bệnh có block tim hoàn toàn xuất hiện từng đợt hoặc block nhĩ - thất độ II.
Rối loạn nhịp trên thất liên quan đến hội chứng Wolff-Parkinson-White.
Bệnh nhân mắc bệnh cơ tim phì đại có tắc nghẽn, ngoại trừ trường hợp đồng thời có rung nhĩ kèm suy tim, khi đó việc dùng thuốc chỉ được cân nhắc hết sức thận trọng.
Trong những trường hợp người bệnh có nguy cơ cao xảy ra biến cố tim mạch nhưng vẫn cần điều trị, việc sử dụng digoxin phải được theo dõi nghiêm ngặt bằng điện tâm đồ liên tục.
Phụ nữ mang thai: Digoxin đã được sử dụng trong thai kỳ để hỗ trợ tuần hoàn, nhưng bác sĩ vẫn cần cân nhắc tình trạng tim mạch trước khi kê thuốc.
Phụ nữ cho con bú: Digoxin có bài tiết vào sữa mẹ với lượng nhỏ, nguy cơ ảnh hưởng đến trẻ thường thấp khi người mẹ sử dụng liều điều trị.
Người cao tuổi: Bệnh nhân lớn tuổi cần được đánh giá chức năng thận và theo dõi đáp ứng điều trị để hạn chế nguy cơ tích lũy digoxin.
Người suy thận: Chức năng đào thải suy giảm có thể khiến digoxin tích lũy trong cơ thể, vì vậy liều dùng cần được điều chỉnh phù hợp.
Người suy giáp: Bệnh nhân có thể nhạy cảm hơn với digoxin, đòi hỏi bác sĩ cân nhắc liều lượng và theo dõi những biểu hiện bất thường.
Người rối loạn điện giải: Sự mất cân bằng các chất điện giải có thể làm tăng nguy cơ ngộ độc digoxin và xuất hiện rối loạn nhịp tim.
Người mắc bệnh nút xoang hoặc block nhĩ thất: Digoxin có thể khiến tình trạng rối loạn dẫn truyền tiến triển nặng, thậm chí gây block tim hoàn toàn.
Người có đường dẫn truyền nhĩ thất phụ: Thuốc có thể làm tăng dẫn truyền qua đường phụ, gây nhịp thất nhanh và dẫn đến rung thất nguy hiểm.
Người có nhịp tim chậm hoặc rối loạn nhịp nhĩ: Những bệnh nhân này có nguy cơ gặp phản ứng bất lợi trên tim cao hơn khi sử dụng digoxin.
Người bị nhồi máu cơ tim cấp: Digoxin có thể làm tăng nguy cơ biến cố tim mạch, nhưng bác sĩ vẫn có thể cân nhắc trong những trường hợp đặc biệt.
Các biểu hiện thường gặp:
Hệ tiêu hóa: Chán ăn, cảm giác buồn nôn hoặc nôn.
Các biểu hiện ít gặp hơn:
Tim mạch: Nhịp tim chậm, block nhĩ thất, ngoại tâm thu hoặc rối loạn nhịp thất.
Hệ thần kinh: Mệt mỏi, chóng mặt, đau đầu hoặc trạng thái lơ mơ.
Hệ tiêu hóa: Đau bụng hoặc tiêu chảy.
Thị giác: Nhìn mờ, nhìn đôi, xuất hiện quầng sáng hoặc nhận biết màu sắc bất thường.
Amiodaron: Có thể làm tăng nồng độ digoxin trong máu, khiến nguy cơ chậm nhịp tim và ngộ độc thuốc tăng lên.
Ciclosporin: Có khả năng làm tăng mức phơi nhiễm digoxin, vì vậy người bệnh cần được theo dõi khi phối hợp điều trị.
Indomethacin: Có thể làm giảm khả năng đào thải digoxin, dẫn đến tăng nồng độ hoạt chất trong cơ thể.
Itraconazol: Thuốc chống nấm này có thể làm tăng nồng độ digoxin, đòi hỏi bác sĩ đánh giá lại liều dùng khi phối hợp.
Chế phẩm calci: Có thể làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim khi sử dụng cùng digoxin, đặc biệt trong những tình huống tăng calci máu.
Quinin: Có thể làm thay đổi nồng độ và đáp ứng với digoxin, khiến nguy cơ xuất hiện phản ứng bất lợi tăng lên.
Quinidin: Có thể làm tăng đáng kể nồng độ digoxin trong huyết tương, vì vậy bác sĩ thường cần điều chỉnh liều và theo dõi chặt chẽ.
Cholestyramin: Có thể làm giảm hấp thu digoxin qua đường tiêu hóa, dẫn đến giảm lượng thuốc đi vào tuần hoàn.
Thuốc lợi tiểu quai: Có thể gây hạ kali hoặc magiê máu, khiến cơ tim nhạy cảm hơn với tác dụng gây độc của digoxin.
Propafenon: Có thể làm tăng nồng độ digoxin và ảnh hưởng đến dẫn truyền tim, đòi hỏi theo dõi khi sử dụng đồng thời.
Spironolacton: Có thể làm thay đổi nồng độ digoxin và ảnh hưởng đến một số phương pháp xét nghiệm định lượng hoạt chất này.
Thuốc lợi tiểu thiazid và tương tự thiazid: Có thể gây mất kali, làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim liên quan đến digoxin.
Hormon tuyến giáp: Có thể làm thay đổi nhu cầu sử dụng digoxin khi tình trạng chức năng tuyến giáp của bệnh nhân được điều chỉnh.
Verapamil: Có thể làm tăng nồng độ digoxin và tăng tác dụng làm chậm dẫn truyền nhĩ thất, khiến nguy cơ nhịp tim chậm cao hơn.
Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng.
Nhiệt độ dưới 30°C.
Ưu điểm:
Digorich chứa digoxin 0,25 mg, vừa hỗ trợ tăng sức co bóp cơ tim vừa giúp kiểm soát tần số thất ở người rung nhĩ.
Thuốc có thể cải thiện triệu chứng suy tim và giảm nhu cầu nhập viện ở một số bệnh nhân khi được phối hợp trong phác đồ phù hợp.
Dạng viên nén uống thuận tiện hơn các chế phẩm digoxin tiêm đối với người bệnh cần duy trì điều trị ngoại trú.
Nhược điểm:
Digorich có khoảng điều trị hẹp, khiến nguy cơ ngộ độc tăng khi nồng độ digoxin vượt mức phù hợp với từng bệnh nhân.
Thuốc có thể gây rối loạn nhịp tim nghiêm trọng, đặc biệt ở người mắc bệnh dẫn truyền tim hoặc mất cân bằng điện giải.
Người suy thận và người cao tuổi thường cần điều chỉnh liều vì khả năng đào thải digoxin có thể suy giảm.
Digorich là thuốc kê đơn chứa digoxin 0,25 mg, được sử dụng trong điều trị suy tim và một số dạng rối loạn nhịp tim. Bác sĩ cần đánh giá chức năng thận, nhịp tim và tình trạng điện giải trước khi xác định liều, bởi sử dụng không phù hợp có thể gây ngộ độc nghiêm trọng.
Quy cách đóng gói: Hộp 01 vỉ x 30 viên; Hộp 02 vỉ x 30 viên
Nơi sản xuất: Việt Nam
Thương hiệu: Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Số đăng ký công bố sản phẩm: VD-22981-15
Hạn sử dụng: 36 tháng
DigoxineQualy là thuốc do Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 sản xuất, chứa digoxin 0,25 mg dưới dạng viên nén. Sản phẩm có thể thay thế Digorich trong điều trị suy tim và kiểm soát nhịp thất ở bệnh nhân rung nhĩ. Tuy nhiên, người bệnh cần được bác sĩ đánh giá trước khi chuyển đổi thuốc do digoxin có khoảng điều trị hẹp.
Giá của Digorich có thể thay đổi tùy thuốc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Tư vấn dược sĩ
Digorich - Digoxin 0,25mg Usarichpharm
Tư vấn dược sĩ