Difosfocin - Citicolin 1000mg/4ml Mitim

Difosfocin - Citicolin 1000mg/4ml Mitim

Mã: VN-19823-16 NSX: Đang cập nhật

Sản phẩm kê đơn — tư vấn dược sĩ

Theo quy định, thuốc kê đơn không niêm yết giá công khai và không bán trực tuyến. Vui lòng gửi yêu cầu tư vấn, dược sĩ sẽ liên hệ lại với bạn.

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).

Gọi tư vấn: 0971899466
Xuất xứ
Italy (Ý )
Dạng bào chế
Dung dịch tiêm truyền
Hạn sử dụng
60 tháng

Thông tin Difosfocin - Citicolin 1000mg/4ml Mitim

Thuốc Difosfocin là gì?

  • Difosfocin là thuốc tiêm chứa citicolin 1000 mg/4 ml, được sản xuất bởi Mitim S.r.l. tại Ý, thường được sử dụng trong điều trị các rối loạn thần kinh. Hoạt chất citicolin tham gia quá trình tổng hợp phospholipid màng tế bào, góp phần duy trì cấu trúc và hoạt động bình thường của tế bào thần kinh. Thuốc có thể được chỉ định hỗ trợ điều trị một số rối loạn thần kinh liên quan đến tổn thương não, tùy theo tình trạng bệnh và phác đồ điều trị. Dạng dung dịch tiêm cho phép đưa hoạt chất trực tiếp vào cơ thể, phù hợp với những trường hợp cần sử dụng thuốc qua đường tiêm thay vì đường uống. Difosfocin cần được nhân viên y tế thực hiện tiêm và theo dõi, đặc biệt ở bệnh nhân có bệnh lý thần kinh phức tạp hoặc đang phối hợp nhiều thuốc điều trị.

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính: Citicolin 1000mg/4ml

  • Dạng trình bày: Dung dịch tiêm

Công dụng - Chỉ định của Difosfocin

  • Thuốc thường được các bác sĩ và chuyên gia y tế chỉ định cho những trường hợp bệnh nhân tai biến mạch máu não hay sau phẫu thuật não bị rối loạn ý thức.

  • Dùng kết hợp với các thuốc ức chế Protease trong điều trị cho bệnh nhân viêm tụy cấp tính và mạn tính sau phẫu thuật.

  • Hỗ trợ bệnh nhân phục hồi vận động đối với những bệnh nhân bị liệt nửa người sau tai biến mạch máu não.

  • Phối hợp với thuốc kháng Cholinergic để điều trị cho bệnh nhân bị bệnh Parkinson có biểu hiện rung nặng, hoặc dùng L-DOPA không có hiệu quả hoặc có phản ứng phụ do dùng L-Dopa.

Liều dùng - Cách dùng Difosfocin như thế nào?

  • Liều dùng:

    • Thuốc Difosfocin được dùng theo đường tiêm, với liều sử dụng được hướng dẫn như sau:

      • Tiêm tĩnh mạch (IV) trong những trường hợp cấp thiết, tiêm bắp (IM) trong các trường hợp khác: 

      • Liều dùng trong giai đoạn cấp: sử dụng từ 500 - 750 mg/24 tiếng. 

      • Liều dùng trong giai đoạn di chứng mới: 250 mg/24 giờ. 

      • Bệnh nhân bị chứng rối loạn ý thức do chấn thương ở đầu, sau phẫu thuật não: 100-500 mg/ 1 lần, tiêm 1-2 lần/1 ngày.

      • Bệnh nhân bị liệt nửa người sau tai biến mạch máu não: Tiêm 1000 mg/lần/ngày. Tiêm liên tục trong 4 tuần.

      • Bệnh nhân bị bệnh Parkinson: nên dùng ở liều 500mg hoặc 1000 mg/1 ngày. Tiêm liên tục cho bệnh nhân từ 3-4 tuần. Sau đó ngưng dùng và duy trì điều với thuốc kháng Cholinergic.

      • Bệnh nhân bị viêm tụy, viêm tụy cấp, viêm tụy mạn sau phẫu thuật: Tiêm IV 1000 mg/lần/ngày. Tiêm liên tục trong 2 tuần.

      • Người bệnh phải tuyệt đối tuân thủ các quy định về liều dùng đã được các bác sĩ khuyến cáo, không được tự ý thay đổi, điều chỉnh liều theo ý muốn.

  • Cách dùng:

    • Để thuốc Difosfocin có tác dụng tốt nhất, bệnh nhân nên sử dụng thuốc kiên trì theo đúng chỉ định của bác sĩ, kết hợp với chế độ ăn uống khoa học, lành mạnh, hạn chế thức ăn chứa nhiều dầu mỡ và Cholesterol.

    • Tập luyện thể dục thể thao vừa sức để tăng cường đề kháng và hệ miễn dịch.

Chống chỉ định

  • Tuyệt đối không sử dụng thuốc Difosfocin cho những trường hợp bệnh nhân dị ứng với Citicoline hoặc bất kỳ thành phần tá dược, phụ liệu nào của thuốc.

Cảnh báo và thận trọng

  • Phụ nữ mang thai: Chỉ cân nhắc sử dụng Difosfocin khi thật sự cần thiết, sau khi bác sĩ đánh giá lợi ích điều trị và những nguy cơ có thể xảy ra.

  • Phụ nữ cho con bú: Người mẹ nên tránh dùng thuốc nếu không có nhu cầu điều trị cấp thiết và cần được bác sĩ đánh giá trước khi sử dụng.

  • Người cao tuổi: Bệnh nhân trên 65 tuổi cần được theo dõi thận trọng trong quá trình điều trị nhằm phát hiện những phản ứng bất thường.

  • Người lái xe hoặc vận hành máy móc: Thuốc thường được dung nạp tốt và ít ảnh hưởng đến sự tỉnh táo, tuy nhiên người bệnh cần chú ý nếu xuất hiện triệu chứng bất thường.

  • Đường tiêm tĩnh mạch: Nhân viên y tế cần đưa thuốc vào tĩnh mạch với tốc độ chậm nhất có thể nhằm hạn chế những phản ứng không mong muốn.

Tác dụng phụ

  • Phản ứng quá mẫn: Người bệnh có thể xuất hiện những biểu hiện dị ứng sau khi sử dụng thuốc.

  • Biểu hiện trên da: Các phản ứng có thể bao gồm ngứa, phát ban đỏ hoặc nổi mề đay.

  • Tổn thương ngoài da khác: Một số trường hợp có thể xuất hiện mụn nhọt trong thời gian điều trị.

Tương tác thuốc

  • Các thuốc sử dụng đồng thời: Theo thông tin được cung cấp, chưa ghi nhận tương tác cụ thể giữa Difosfocin và những thuốc khác.

  • Phối hợp trong điều trị: Người bệnh cần thông báo đầy đủ các thuốc đang sử dụng để bác sĩ đánh giá trước khi kết hợp với Difosfocin.

Cách bảo quản

  • Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng.

  • Nhiệt độ dưới 30°C.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm: 

    • Difosfocin chứa citicolin, hoạt chất tham gia tổng hợp phospholipid và hỗ trợ duy trì cấu trúc màng tế bào thần kinh.

    • Hàm lượng 1000 mg trong mỗi ống 4 ml giúp thuận tiện khi bác sĩ cần sử dụng liều citicolin tương ứng.

    • Dạng dung dịch tiêm cho phép sử dụng qua đường tĩnh mạch hoặc tiêm bắp, phù hợp với người bệnh không thể uống thuốc.

  • Nhược điểm:

    • Difosfocin là thuốc kê đơn dạng tiêm, cần nhân viên y tế thực hiện nên không thuận tiện bằng những chế phẩm sử dụng đường uống.

    • Việc tiêm tĩnh mạch phải tiến hành chậm, khiến quá trình sử dụng cần được kiểm soát kỹ về kỹ thuật thực hiện.

    • Thuốc có thể gây phản ứng quá mẫn, phát ban, ngứa hoặc nổi mề đay ở những người nhạy cảm với thành phần.

Thuốc Difosfocin có thể mua không cần đơn hay không?

  • Difosfocin là thuốc kê đơn chứa citicolin 1000 mg/4 ml, được bào chế dưới dạng dung dịch tiêm. Việc sử dụng cần có chỉ định của bác sĩ và được nhân viên y tế thực hiện nhằm kiểm soát đường dùng, liều lượng cũng như những phản ứng có thể phát sinh trong quá trình điều trị.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 3 ống x 4ml

  • Nơi sản xuất: Ý

  • Thương hiệu: Mitim s.r.l.

  • Số đăng ký công bố sản phẩm: VN-19823-16

  • Hạn sử dụng: 60 tháng

 Difosfocin có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Những thuốc có tác dụng tương tự Difosfocin trong hỗ trợ điều trị rối loạn thần kinh liên quan đến tổn thương não hiện đang được Duocphamtap cập nhật. Người bệnh có nhu cầu tìm sản phẩm thay thế phù hợp với tình trạng sức khỏe và phác đồ điều trị có thể liên hệ Duocphamtap để được tư vấn thêm.

Giá bán Difosfocin là bao nhiêu?

  • Giá của Difosfocin có thể thay đổi tùy thuốc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.

Đánh giá

Viết đánh giá của bạn

Đánh giá của bạn

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Bình luận

Gửi câu hỏi hoặc nhận xét

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Sản phẩm cùng danh mục

Cùng nhà sản xuất