C Udp-5 - Cilnidipin Unison Pharma

Thuốc kê đơn - cần tư vấn

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất: 2026-07-17 10:21:08

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
890110025226
Xuất xứ:
Ấn Độ (India)
Dạng bào chế:
Viên nén
Hạn sử dụng:
24 tháng

Video

Thuốc C Udp-5 là gì?

  • C Udp-5 là thuốc điều trị tăng huyết áp do Unison Pharma sản xuất, chứa hoạt chất cilnidipin 5 mg giúp giãn mạch và hỗ trợ duy trì huyết áp trong giới hạn mục tiêu ở người trưởng thành mắc bệnh tăng huyết áp. Cilnidipin thuộc nhóm chẹn kênh calci, tác động đồng thời trên kênh L và kênh N, nhờ đó không chỉ làm giảm sức cản mạch máu ngoại vi mà còn hạn chế sự hoạt hóa quá mức của hệ thần kinh giao cảm so với một số thuốc cùng nhóm. Thuốc thường được lựa chọn trong điều trị tăng huyết áp nguyên phát. C Udp-5 được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, góp phần bảo vệ hoạt chất, thuận tiện khi mang theo và giúp người bệnh sử dụng dễ dàng trong quá trình điều trị lâu dài. 

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính: Cilnidipin 5mg

  • Dạng trình bày: Viên nén bao phim

Công dụng - Chỉ định của C Udp-5

  • Thuốc được chỉ định trong điều trị tăng huyết áp, giúp kiểm soát huyết áp hiệu quả ở nhiều đối tượng khác nhau.

Liều dùng - Cách dùng C Udp-5 như thế nào?

  • Liều dùng:

    • Người lớn: Khởi đầu 5–10mg/ngày, uống 1 lần sau bữa sáng.

    • Có thể điều chỉnh liều tùy theo tuổi tác và mức độ bệnh. Tăng tối đa đến 20mg/ngày nếu cần thiết.

    • Trường hợp tăng huyết áp nặng: 10–20mg/ngày, uống sau bữa sáng.

  • Cách dùng:

    • Uống nguyên viên với nước sau bữa ăn sáng

Chống chỉ định

  • Dị ứng với cilnidipin hoặc bất cứ thành phần nào của thuốc.

  • Phụ nữ mang thai hoặc có khả năng mang thai

Cảnh báo và thận trọng

  • Đối với người suy giảm chức năng gan nặng: Cần theo dõi thận trọng trong quá trình điều trị vì nồng độ cilnidipin trong máu có thể tăng khi chức năng gan giảm.

  • Đối với người cao tuổi: Nên khởi đầu với liều thấp và theo dõi huyết áp thường xuyên nhằm hạn chế nguy cơ tụt huyết áp quá mức.

  • Đối với người có tiền sử phản ứng nghiêm trọng với thuốc chẹn kênh calci: Cần cân nhắc kỹ trước khi sử dụng và theo dõi sát nếu phải điều trị bằng thuốc.

  • Đối với phụ nữ mang thai hoặc nghi ngờ mang thai: Không khuyến cáo sử dụng thuốc trong giai đoạn này do chưa xác lập được tính phù hợp đối với thai nhi.

  • Đối với phụ nữ đang cho con bú: Thuốc không được khuyến nghị sử dụng. Nếu việc điều trị là cần thiết, nên cân nhắc ngừng cho trẻ bú mẹ trong thời gian dùng thuốc.

  • Đối với trẻ em: Chưa có đầy đủ dữ liệu về tính phù hợp và khả năng dung nạp nên không khuyến cáo sử dụng cho người dưới 18 tuổi.

  • Người bệnh không nên tự ý ngừng thuốc đột ngột vì có thể ảnh hưởng đến quá trình kiểm soát huyết áp, việc giảm liều cần được thực hiện từ từ dưới sự theo dõi của nhân viên y tế.

  • Trong thời gian điều trị, thuốc có thể gây chóng mặt ở một số trường hợp, vì vậy cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.

Tác dụng phụ

  • Rối loạn gan mật

    • Chưa rõ tần suất: Tăng men gan.

    • Chưa rõ tần suất: Vàng da.

  • Rối loạn huyết học

    • Dưới 0,1%: Giảm tiểu cầu.

  • Rối loạn thần kinh và tim mạch

    • Nhức đầu.

    • Chóng mặt.

    • Đỏ bừng mặt.

    • Đánh trống ngực.

    • Cảm giác nóng.

    • Đau ngực.

    • Hạ huyết áp.

  • Rối loạn tiêu hóa

    • Buồn nôn.

    • Tiêu chảy.

  • Rối loạn tiêu hóa.

  • Rối loạn da và phản ứng quá mẫn

    • Ngứa.

    • Phát ban.

    • Phù.

    • Phản ứng quá mẫn.

  • Các tác dụng khác

    • Rối loạn giấc ngủ.

    • Tê bì.

    • Tăng hoặc giảm bạch cầu.

    • Thay đổi một số chỉ số xét nghiệm như CK, acid uric, đường niệu và các xét nghiệm sinh hóa khác.

  • Cách xử trí ADR:

    • Khi xuất hiện dấu hiệu bất thường trong quá trình điều trị, người bệnh nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ để được đánh giá và xử trí kịp thời.

Tương tác thuốc

  • Thuốc điều trị tăng huyết áp khác có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp khi dùng đồng thời, vì vậy cần theo dõi huyết áp trong quá trình phối hợp.

  • Digoxin có thể tăng nồng độ trong máu khi dùng cùng một số thuốc chẹn kênh calci, do đó cần theo dõi dấu hiệu ngộ độc và cân nhắc điều chỉnh liều khi cần.

  • Cimetidin có thể làm tăng nồng độ cilnidipin do giảm chuyển hóa tại gan và tăng hấp thu thuốc.

  • Rifampicin có khả năng làm giảm tác dụng của cilnidipin thông qua cơ chế cảm ứng enzym chuyển hóa thuốc.

  • Thuốc kháng nấm nhóm azol như itraconazol hoặc miconazol có thể làm tăng nồng độ cilnidipin trong máu do ức chế enzym CYP3A4.

  • Nước bưởi có thể làm tăng nồng độ cilnidipin trong huyết tương, vì vậy nên hạn chế sử dụng đồng thời.

  • Không nên phối hợp hoặc pha trộn cilnidipin với thuốc khác khi chưa có dữ liệu chứng minh tính tương thích.

Cách bảo quản

  • Bảo quản nơi khô, mát, dưới 30°C, tránh ánh sáng.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm: 

    • Dùng một lần mỗi ngày nên thuận tiện đối với người cần điều trị tăng huyết áp lâu dài.

    • Cilnidipin tác động trên cả kênh calci L và N nên có cơ chế khác biệt so với nhiều thuốc chẹn kênh calci thế hệ cũ.

    • Thuốc được sản xuất bởi Unison Pharma, doanh nghiệp dược phẩm đạt các tiêu chuẩn sản xuất quốc tế và có nhiều sản phẩm lưu hành tại nhiều quốc gia.

  • Nhược điểm:

    • Không khuyến cáo dùng cho phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú và trẻ em do còn thiếu dữ liệu lâm sàng.

    • Có thể gây chóng mặt hoặc hạ huyết áp ở một số người, đặc biệt trong giai đoạn đầu điều trị hoặc khi phối hợp với thuốc hạ huyết áp khác.

Thuốc C Udp-5 có thể mua không cần đơn hay không?

  • Có. C Udp-5 là thuốc điều trị tăng huyết áp thuộc nhóm thuốc kê đơn và chỉ được sử dụng khi có chỉ định từ bác sĩ. Việc lựa chọn liều dùng cần căn cứ vào tình trạng bệnh, đáp ứng điều trị và các bệnh lý đi kèm nhằm giúp kiểm soát huyết áp phù hợp trong suốt quá trình điều trị.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên

  • Nơi sản xuất: India

  • Thương hiệu: Unison Pharmaceuticals Pvt. Ltd.

  • Số đăng ký công bố sản phẩm: 890110025226

  • Hạn sử dụng: 24 tháng

C Udp-5 có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Các thuốc thay thế C Udp-5 có cùng công dụng điều trị tăng huyết áp và hỗ trợ duy trì huyết áp ổn định đang được Duocphamtap cập nhật. Để lựa chọn sản phẩm thay thế phù hợp với tình trạng bệnh và phác đồ điều trị, vui lòng liên hệ Duocphamtap để được tư vấn và cung cấp thông tin mới nhất.

Giá bán C Udp-5 là bao nhiêu?

  • Giá của C Udp-5 có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.


Câu hỏi thường gặp

Không. C Udp-5 không được khuyến nghị sử dụng cho phụ nữ mang thai hoặc nghi ngờ mang thai do chưa có đầy đủ dữ liệu chứng minh tính phù hợp trên đối tượng này. Đối với phụ nữ đang cho con bú, nếu bắt buộc phải điều trị bằng thuốc thì cần cân nhắc ngừng cho trẻ bú trong thời gian sử dụng.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, việc sử dụng sản phẩm cần đi kèm với sự tư vấn và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên môn.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat với Dược Sĩ