Zylamagat - Almagat 1g/7,5ml Phương Đông Pharma
Chính sách khuyến mãi
Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá
Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
Thông tin dược phẩm
Video
Thuốc Zylamagat là gì?
-
Zylamagat xử lý nhanh những cơn ợ nóng, ợ chua khó chịu bằng cách trung hòa lượng acid dư thừa ngay tại dạ dày. Almagat, hoạt chất thuộc nhóm kháng acid với nồng độ 1g/7,5ml, được Phương Đông Pharma lựa chọn bào chế dưới dạng hỗn dịch uống, tiện lợi cho cả người lớn lẫn trẻ từ 12 tuổi trở lên. Về bản chất hóa học, Almagat là phức hợp kết hợp giữa hợp chất nhôm và magie, phát huy tác dụng trung hòa acid clohydric chỉ trong chưa đầy một phút và duy trì hiệu năng này khoảng một giờ sau đó. Không dừng lại ở việc nâng pH dịch vị, hoạt chất còn ức chế hoạt động của pepsin - enzym tiêu hóa protein có thể gây kích ứng niêm mạc khi dư thừa acid - đồng thời hấp phụ và trung hòa acid mật trào ngược. Nhờ đặc tính hấp thu qua ruột cực kỳ hạn chế, Zylamagat mang lại độ an toàn cao cho phần lớn người dùng, dù vẫn cần thận trọng khi sử dụng kéo dài ở một số nhóm đối tượng đặc biệt như người cao tuổi hay bệnh nhân suy thận.
Thành phần và dạng bào chế
-
Thành phần hoạt chất chính: Almagat 1g/7,5ml.
-
Dạng trình bày: Hỗn dịch uống.
Công dụng - Chỉ định của Zylamagat
-
Zylamagat được chỉ định sử dụng để làm giảm và điều trị các triệu chứng liên quan đến tình trạng ợ nóng, ợ chua. Thuốc phù hợp dùng cho đối tượng là người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên.
Liều dùng - Cách dùng Zylamagat như thế nào?
-
Liều dùng:
-
Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi:
-
Liều thông thường: Sử dụng 1,0g Almagat (tương đương 7,5ml hỗn dịch, tương ứng 1 gói hoặc 1 ống) cho mỗi lần dùng.
-
Tần suất: Ngày uống 3 lần.
-
Trường hợp triệu chứng ợ nóng vẫn tiếp diễn kéo dài, người bệnh có thể cân nhắc dùng thêm một liều bổ sung trước khi đi ngủ.
-
Giới hạn liều: Tuyệt đối không dùng quá 8,0g Almagat trong vòng 24 giờ.
-
Thời gian điều trị: Không nên dùng thuốc liên tục quá 14 ngày nếu không có chỉ định hoặc giám sát từ nhân viên y tế.
-
-
Bệnh nhân cao tuổi: Không yêu cầu điều chỉnh liều lượng ở nhóm đối tượng này.
-
Bệnh nhân suy thận: Suy thận nặng không khuyến cáo sử dụng thuốc; suy thận nhẹ đến trung bình cần tránh sử dụng các liều cao.
-
-
Cách dùng:
-
Thuốc dùng theo đường uống. Người dùng có thể lựa chọn uống trực tiếp hỗn dịch từ bao bì hoặc pha loãng vào nửa cốc nước, khuấy đều trước khi uống.
-
Thời điểm sử dụng tối ưu là từ 30 phút đến 1 giờ sau khi kết thúc bữa ăn.
-
Chống chỉ định
-
Người bệnh có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với Almagat hay bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức thuốc.
-
Bệnh nhân đang mắc bệnh Alzheimer.
-
Các trường hợp có triệu chứng chảy máu đường tiêu hóa hoặc chảy máu trực tràng mà chưa xác định được nguyên nhân.
-
Bệnh nhân bị bệnh trĩ, tình trạng phù nề, nhiễm độc thai nghén hoặc đang bị tiêu chảy.
Cảnh báo và thận trọng
-
Trẻ em dưới 12 tuổi không nên tự ý sử dụng vì thuốc có thể che lấp các bệnh lý tiềm ẩn như viêm ruột thừa và có nguy cơ gây ngộ độc nhôm hoặc tăng magie huyết.
-
Người cao tuổi sử dụng kéo dài có thể gặp sụt giảm phospho và calci, làm trầm trọng hơn tình trạng loãng xương; tuyệt đối không dùng cho người bị Alzheimer.
-
Bệnh nhân suy thận cần thận trọng ở mức độ nhẹ đến trung bình, tránh liều cao để ngăn ngừa tích tụ ion magie và nhôm trong cơ thể.
-
Người có chế độ ăn ít phospho, bệnh nhân tiêu chảy, kém hấp thu hoặc suy nhược nặng cần thận trọng vì muối nhôm có thể gây hạ phosphat máu và nhuyễn xương khi dùng lâu dài.
-
Người bệnh cần báo ngay cho bác sĩ nếu nhận thấy dấu hiệu chảy máu như đi ngoài phân đen hoặc nôn ra máu.
-
Phụ nữ mang thai chỉ nên dùng thuốc ngắn hạn, việc dùng liều cao hoặc kéo dài là chống chỉ định do nguy cơ ảnh hưởng đến thai nhi.
-
Phụ nữ đang cho con bú cần tránh lạm dụng hoặc dùng kéo dài, dù lượng nhỏ nhôm và magie đi vào sữa mẹ không đủ gây hại ở liều thông thường.
-
Trường hợp dùng liều cao kéo dài hoặc trên bệnh nhân thiếu hụt phosphat trong chế độ ăn có thể dẫn đến hạ phosphat huyết và gây loãng xương.
Tác dụng phụ
-
Do đặc tính Almagat rất ít hấp thu qua đường ruột nên các phản ứng phụ toàn thân cực kỳ hiếm gặp.
-
Rối loạn tiêu hóa: Có thể gặp tình trạng tiêu chảy với tần suất chưa rõ, thường chỉ ở mức độ nhẹ, mang tính chất thoáng qua và sẽ tự chấm dứt khi người bệnh dừng dùng thuốc.
-
Cách xử trí khi gặp ADR: Người bệnh cần ngưng thuốc và thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ nếu triệu chứng tiêu chảy kéo dài hoặc xuất hiện dấu hiệu bất thường khác.
Tương tác thuốc
-
Các thuốc chống viêm không steroid như Acid mefenamic, Indomethacin khi dùng cùng có thể bị giảm hấp thu bởi Almagat.
-
Các thuốc điều trị loét như ranitidin, famotidin, cimetidin cùng nhóm digitalis như digitoxin, Digoxin có thể bị giảm hấp thu khi phối hợp với thuốc này.
-
Lansoprazol, prednisolon và Clorpromazin cũng nằm trong nhóm thuốc bị ảnh hưởng hấp thu khi dùng đồng thời.
-
Sự thay đổi pH dịch vị do thuốc gây ra có thể làm ảnh hưởng đến khả năng hấp thụ của ketoconazol và Gabapentin.
-
Almagat có khả năng tạo phức hợp khó tan làm giảm hấp thu muối Sắt, tetracyclin, Penicillamin và nhóm quinolon như Ciprofloxacin, cần dùng cách xa các thuốc này từ 2 đến 3 giờ.
-
Việc kiềm hóa nước tiểu do thuốc có thể làm tăng độc tính của quinidine hoặc làm giảm nồng độ salicylat trong máu do tăng đào thải.
Cách bảo quản
-
Giữ thuốc tại nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ môi trường không vượt quá 30°C và tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng. Để thuốc xa tầm tay của trẻ em.
Ưu điểm và nhược điểm của thuốc
-
Ưu điểm:
-
Khả năng trung hòa acid dịch vị cực kỳ nhanh chóng, dưới một phút, giúp cắt cơn ợ nóng, ợ chua tức thì cho người bệnh.
-
Dạng bào chế hỗn dịch uống giúp người bệnh dễ sử dụng hơn so với dạng viên nén thông thường, đặc biệt phù hợp cho người khó nuốt.
-
Đặc tính hấp thu qua ruột rất kém giúp thuốc có độ an toàn cao, hiếm khi gây phản ứng bất lợi toàn thân nghiêm trọng.
-
-
Nhược điểm:
-
Việc sử dụng thuốc có thể gây cản trở hấp thu của nhiều loại thuốc dùng kèm, đòi hỏi người bệnh phải giãn cách thời gian sử dụng.
-
Không phù hợp để điều trị lâu dài cho bệnh nhân suy thận hoặc người cao tuổi do nguy cơ tích tụ nhôm và magie gây hại cho xương và hệ thần kinh.
-
Thuốc Zylamagat có thể mua không cần đơn hay không?
-
Zylamagat thuộc nhóm thuốc không kê đơn, người bệnh có thể mua trực tiếp tại các nhà thuốc để tự điều trị các triệu chứng ợ nóng, ợ chua thông thường. Tuy nhiên, người bệnh vẫn nên tham khảo ý kiến dược sĩ nếu triệu chứng kéo dài hoặc đang sử dụng nhiều loại thuốc khác cùng lúc.
Thông tin sản xuất
-
Quy cách đóng gói: Hộp 20 gói x 7,5ml; Hộp 30 gói x 7,5ml; Hộp 20 ống x 7,5ml; Hộp 30 ống x 7,5ml.
-
Nơi sản xuất: Việt Nam.
-
Thương hiệu: Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông.
-
Số đăng ký công bố sản phẩm: 893110019426.
-
Hạn sử dụng: 36 tháng.
Zylamagat có thể thay thế bằng thuốc nào?
-
Yumangel F 1.5 cũng chứa hoạt chất Almagat tương tự Zylamagat, mang chung cơ chế trung hòa acid clohydric và ức chế hoạt tính pepsin tại dạ dày. Nhờ thành phần tương đồng, sản phẩm này có thể được cân nhắc thay thế trong điều trị các triệu chứng ợ nóng, ợ chua do dư thừa acid dạ dày.
Giá bán Zylamagat là bao nhiêu?
-
Giá của Zylamagat có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.
Câu hỏi thường gặp
Thời điểm sử dụng tối ưu là từ 30 phút đến 1 giờ sau khi kết thúc bữa ăn. Người dùng có thể uống trực tiếp hỗn dịch hoặc pha loãng với nửa cốc nước trước khi uống.
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm cùng hãng
Bình luận
Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này