Vincopane - Hyoscin-N-butylbromid 20mg/1ml Vinphaco

Vincopane - Hyoscin-N-butylbromid 20mg/1ml Vinphaco

Mã: VD-20892-14 NSX: Đang cập nhật

Liên hệ

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).

Gọi tư vấn: 0971899466
Xuất xứ
Dạng bào chế
Hạn sử dụng

Thông tin Vincopane - Hyoscin-N-butylbromid 20mg/1ml Vinphaco

Thuốc Vincopane là gì?

  • Vincopane là thuốc do Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc sản xuất tại Việt Nam, chứa hyoscin-N-butylbromid 20mg trong mỗi ống 1ml. Thuốc có tác dụng chống co thắt cơ trơn, được sử dụng cho những cơn đau quặn cấp tại bụng, thận hoặc đường mật. Vincopane còn giúp giảm co thắt khi nội soi dạ dày, tá tràng hoặc thực hiện một số kỹ thuật X-quang đường tiết niệu. Dạng dung dịch tiêm cho phép sử dụng bằng đường tĩnh mạch chậm, tiêm bắp hoặc dưới da tùy tình trạng cần kiểm soát co thắt. Người mắc glôcôm góc đóng, phì đại tuyến tiền liệt kèm bí tiểu hoặc nhược cơ cần được đánh giá kỹ trước khi sử dụng thuốc.

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính: Hyoscin-N-butylbromid 20mg/1ml

  • Dạng trình bày: Dung dịch tiêm

Công dụng - Chỉ định của Vincopane

  • Dùng trong điều trị các cơn đau quặn cấp tính, bao gồm đau quặn bụng, đau thận, hoặc đau do tắc nghẽn đường mật.

  • Hỗ trợ trong chẩn đoán hình ảnh, giúp phân biệt tắc nghẽn cơ học và giảm co thắt trong các thủ thuật chụp X-quang thận, niệu quản.

  • Giảm co thắt cơ trơn trong nội soi dạ dày-tá tràng, giúp thực hiện thủ thuật dễ dàng hơn.

Liều dùng - Cách dùng Vincopane như thế nào?

  • Liều dùng:

    • Đối với người lớn:

      • Tiêm tĩnh mạch chậm, tiêm bắp hoặc tiêm dưới da 20mg (tương đương 1 ống) mỗi lần, có thể lặp lại sau 30 phút nếu cần.

      • Trong nội soi, liều tiêm nhắc lại tối đa 100mg/ngày (tương đương 5 ống).

    • Dùng Vincopane cho trẻ em: Tùy thuộc vào cân nặng và tình trạng, thông thường dùng 1/4 ống mỗi lần, có thể tiêm ngày 3 lần khi cần thiết.

  • Cách dùng:

    • Dùng thuốc Vincopane tiêm tĩnh mạch chậm, tiêm bắp hoặc tiêm dưới da với liều lượng chỉ định.

Chống chỉ định

  • Bệnh nhân quá mẫn cảm với Hyoscin-N-Butylbromid hoặc bất kỳ thành phần nào trong thuốc.

  • Người mắc tăng nhãn áp góc hẹp, phì đại tuyến tiền liệt gây bí tiểu, hẹp đường tiêu hóa cơ học, hoặc có nhịp tim nhanh không kiểm soát.

  • Chống chỉ định dùng thuốc Vincopane ở bệnh nhân nhược cơ hoặc bị phình đại tràng nhiễm độc.

Cảnh báo và thận trọng

  • Phụ nữ mang thai cần cân nhắc kỹ trước khi dùng Vincopane, đặc biệt trong ba tháng đầu và chỉ khi thật cần thiết.

  • Phụ nữ đang cho con bú không được khuyến cáo dùng Vincopane vì dữ liệu về khả năng bài tiết qua sữa còn hạn chế.

  • Người suy tim, cường giáp hoặc chuẩn bị phẫu thuật tim cần thận trọng vì hyoscin-N-butylbromid có thể làm tăng nhịp tim.

  • Người đang sốt cao cần được theo dõi vì thuốc có thể giảm tiết mồ hôi, từ đó làm tăng nguy cơ sốc nhiệt.

  • Người nghi ngờ tăng áp lực nội nhãn hoặc từng mắc glôcôm góc hẹp cần được đánh giá kỹ trước khi sử dụng Vincopane.

  • Người bệnh cần được theo dõi sau khi tiêm nhằm phát hiện sớm phản ứng quá mẫn, khó thở hoặc biểu hiện sốc phản vệ.

Tác dụng phụ

  • Phổ biến người bệnh có thể gặp khô miệng, táo bón, khó tiểu, nhịp tim nhanh hoặc tình trạng nhìn mờ khi điều trị.

  • Hiếm gặp phản ứng dị ứng có thể biểu hiện bằng phát ban, khó thở hoặc sốc phản vệ, nhất là ở người dễ dị ứng.

Tương tác thuốc

  • Thuốc kháng muscarinic gồm thuốc chống trầm cảm ba vòng và kháng histamin có thể làm tăng tác dụng kháng cholinergic của Vincopane.

  • Metoclopramid và các thuốc đối kháng dopamin khác có thể làm giảm tác dụng của nhau trên nhu động đường tiêu hóa khi phối hợp.

  • Thuốc beta-adrenergic sử dụng đồng thời với Vincopane có thể làm tăng tác dụng gây nhịp tim nhanh và cần được theo dõi.

Cách bảo quản

  • Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng.

  • Nhiệt độ dưới 30°C.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm: 

    • Vincopane chứa hyoscin-N-butylbromid 20mg/ml, hoạt chất chống co thắt cơ trơn tại các cơ quan thuộc vùng bụng và vùng chậu.

    • Thuốc phù hợp cho những cơn co thắt cấp như đau quặn thận hoặc đường mật, khi cần sử dụng chế phẩm dạng tiêm.

    • Vincopane còn có thể giảm co thắt trong một số thủ thuật chẩn đoán như chụp đường tiết niệu hoặc nội soi dạ dày.

  • Nhược điểm:

    • Vincopane là thuốc dạng tiêm nên việc sử dụng phức tạp hơn viên uống và cần nhân viên chuyên môn thực hiện tại nơi phù hợp.

    • Thuốc có thể gây khô miệng, khó tiểu, táo bón hoặc nhịp tim nhanh do đặc tính kháng cholinergic của hoạt chất.

    • Vincopane không phù hợp với một số người mắc glôcôm góc hẹp, nhịp tim nhanh, nhược cơ hoặc phì đại tuyến tiền liệt.

Thuốc Vincopane có thể mua không cần đơn hay không?

  • Vincopane là thuốc cần kê đơn, chứa hyoscin-N-butylbromid 20mg/1ml và được bào chế dưới dạng dung dịch sử dụng bằng đường tiêm. Người bệnh cần được bác sĩ đánh giá nguyên nhân co thắt và lựa chọn cách dùng phù hợp trước khi tiến hành điều trị bằng thuốc.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1 ml

  • Nơi sản xuất: Việt Nam

  • Thương hiệu: Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc

  • Số đăng ký công bố sản phẩm: VD-20892-14

  • Hạn sử dụng: 36 tháng

 Vincopane có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Thuốc thay thế Vincopane với công dụng giảm co thắt cơ trơn, đau quặn bụng, đường mật hoặc đường tiết niệu hiện đang được cập nhật. Người bệnh muốn tìm thuốc có tác dụng tương tự có thể liên hệ Duocphamtap để được cung cấp thông tin về lựa chọn phù hợp.

Giá bán Vincopane là bao nhiêu?

  • Giá của Vincopane có thể thay đổi tùy thuốc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.

Đánh giá

Viết đánh giá của bạn

Đánh giá của bạn

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Bình luận

Gửi câu hỏi hoặc nhận xét

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Sản phẩm cùng danh mục

Cùng nhà sản xuất