Vonizole-200 - Voriconazole Prospera

Thuốc kê đơn - cần tư vấn

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất: 2026-09-01 10:15:46

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Xuất xứ:
Ấn Độ (India)
Dạng bào chế:
Viên nén
Hạn sử dụng:
36 tháng

Video

Thuốc Vonizole-200 là gì?

  • Vonizole-200 là thuốc kháng nấm chứa voriconazole 200 mg, được Prospera Life Sciences Private Limited sản xuất và bào chế dưới dạng viên nén dùng đường uống. Thuốc thuộc nhóm azole, được sử dụng điều trị aspergillosis xâm lấn, Candida huyết cùng một số nhiễm Candida tại mô sâu hoặc thực quản. Vonizole-200 còn được lựa chọn cho nhiễm nấm nghiêm trọng do Scedosporium hoặc Fusarium khi người bệnh không dung nạp hay không đáp ứng liệu pháp khác. Dạng viên nén 200 mg thuận tiện cho điều trị đường uống, đồng thời cho phép chuyển tiếp từ voriconazole truyền tĩnh mạch khi tình trạng lâm sàng của người bệnh phù hợp. Voriconazole có nhiều tương tác thuốc và nguy cơ ảnh hưởng gan, thị giác hoặc nhịp tim, vì vậy các yếu tố này cần được đánh giá trong quá trình điều trị.

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính: Voriconazole 200mg

  • Dạng trình bày: Viên nén

Công dụng - Chỉ định của Vonizole-200

  • Thuốc Vonizole-200 được chỉ định dùng trong các trường hợp sau:

    • Nhiễm nấm aspergillus xâm lấn.

    • Nhiễm nấm Candida xâm lấn kháng fluconazole, bao gồm các loài như Candida krusei và Candida glabrata.

    • Nhiễm nấm Fusarium, đặc biệt ở những bệnh nhân suy giảm miễn dịch

    • Nhiễm Scedosporium nghiêm trọng.

    • Nhiễm nấm Cryptococcus ngoài màng não.

    • Dự phòng nhiễm nấm ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch.

Liều dùng - Cách dùng Vonizole-200 như thế nào?

  • Liều dùng:

    • Liều khởi đầu (liều nạp) cho người lớn: uống 2 viên Vonizole-200 mỗi 12 giờ trong 2 liều đầu tiên.

    • Liều duy trì: uống 1 viên Vonizole-200 mỗi 12 giờ

    • Liều duy trì có thể điều chỉnh dựa trên đáp ứng lâm sàng và nồng độ thuốc trong máu. Trong một số trường hợp, liều duy trì có thể tăng lên 300 mg mỗi 12 giờ nếu cần thiết.

    • Ở bệnh nhân có suy giảm chức năng gan mức độ trung bình, liều duy trì phải giảm 50%.

    • Bệnh nhân suy thận cần điều chỉnh thuốc dựa trên creatinine máu.

  • Cách dùng:

    • Thuốc Vonizole-200 bào chế dạng viên nén, dùng trực tiếp qua đường uống.

    • Thuốc nên được uống ít nhất 1 giờ trước hoặc sau bữa ăn để đạt hiệu quả tốt nhất.

Chống chỉ định

  • Tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn cảm với Voriconazole hay bất kỳ thành phần tá dược của thuốc.

  • Suy gan nặng, suy thận nặng.

  • Phụ nữ đang mang thai và cho con bú.

Cảnh báo và thận trọng

  • Người có bệnh gan cần được đánh giá chức năng gan trước điều trị và theo dõi định kỳ vì voriconazole có thể gây tổn thương gan.

  • Người suy thận sử dụng dạng viên uống thường không cần điều chỉnh liều chỉ dựa trên mức độ suy giảm chức năng thận.

  • Người có bệnh tim mạch hoặc nguy cơ kéo dài khoảng QT cần được giám sát chặt chẽ do voriconazole có thể liên quan đến rối loạn nhịp.

  • Người cao tuổi cần được theo dõi phản ứng bất lợi trong quá trình điều trị vì nồng độ voriconazole có thể cao hơn so với người trẻ.

  • Phụ nữ mang thai không nên sử dụng thuốc trừ khi lợi ích điều trị được đánh giá cao hơn nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi.

  • Phụ nữ đang cho con bú cần trao đổi với bác sĩ để cân nhắc việc tiếp tục điều trị và quyết định phù hợp về nuôi con bằng sữa mẹ.

Tác dụng phụ

  • Thường gặp:

    • Rối loạn thị giác có thể biểu hiện bằng nhìn mờ, thay đổi nhận biết màu sắc hoặc tăng nhạy cảm với ánh sáng.

    • Phát ban trên da có thể xuất hiện trong thời gian điều trị và cần được theo dõi nếu tổn thương tiếp tục tiến triển.

    • Đau đầu có thể xảy ra trong quá trình sử dụng voriconazole và mức độ biểu hiện khác nhau giữa từng người bệnh.

    • Buồn nôn, nôn hoặc tiêu chảy là những phản ứng liên quan đến đường tiêu hóa có thể gặp trong thời gian điều trị.

  • Ít gặp:

    • Men gan có thể tăng trong quá trình sử dụng thuốc, đặc biệt ở người đã có yếu tố nguy cơ tổn thương gan.

    • Rối loạn nhịp tim có thể xuất hiện ở người mang yếu tố nguy cơ hoặc đang sử dụng thuốc ảnh hưởng đến khoảng QT.

    • Chóng mặt, hoa mắt hoặc ảo giác có thể xảy ra và ảnh hưởng đến khả năng thực hiện những hoạt động cần tập trung.

  • Hiếm gặp:

    • Viêm tụy là phản ứng nghiêm trọng cần được lưu ý khi người bệnh xuất hiện đau bụng dữ dội hoặc triệu chứng bất thường.

    • Suy thận đã được ghi nhận trong quá trình sử dụng voriconazole, nhất là ở những bệnh nhân mắc bệnh nền nghiêm trọng.

    • Hội chứng Stevens-Johnson là phản ứng da nghiêm trọng và cần được xử trí ngay khi xuất hiện tổn thương da, phồng rộp hoặc bong tróc.

Tương tác thuốc

  • Ritonavir có thể làm thay đổi đáng kể nồng độ voriconazole, vì vậy việc phối hợp phụ thuộc liều ritonavir và cần được đánh giá cẩn thận.

  • Fluconazole làm tăng đáng kể nồng độ voriconazole trong cơ thể, do đó không khuyến cáo phối hợp hai thuốc nếu không thật sự cần thiết.

  • Clarithromycin ức chế CYP3A4 nhưng ảnh hưởng của thuốc đối với nồng độ voriconazole không đơn giản như fluconazole và cần được theo dõi khi phối hợp.

  • Rifampicin làm giảm mạnh nồng độ voriconazole trong máu nên việc sử dụng đồng thời thuộc trường hợp chống chỉ định.

  • Carbamazepine có khả năng làm giảm đáng kể nồng độ voriconazole nên hai thuốc không được sử dụng đồng thời trong quá trình điều trị.

  • Phenytoin làm giảm nồng độ voriconazole, trong khi voriconazole cũng làm tăng phơi nhiễm phenytoin nên cần theo dõi và điều chỉnh liều khi phối hợp.

  • Phenobarbital có thể thúc đẩy chuyển hóa voriconazole và làm giảm đáng kể nồng độ thuốc, vì vậy phối hợp này thuộc trường hợp chống chỉ định.

  • Thuốc kéo dài khoảng QT có thể cộng hợp nguy cơ rối loạn nhịp với voriconazole, đặc biệt ở bệnh nhân có thêm yếu tố tim mạch.

  • Warfarin có thể tăng tác dụng chống đông khi phối hợp voriconazole, khiến thời gian prothrombin kéo dài và làm tăng nguy cơ chảy máu.

  • Midazolam và triazolam có thể tăng nồng độ khi dùng cùng voriconazole, từ đó làm tăng nguy cơ buồn ngủ hoặc an thần kéo dài.

Cách bảo quản

  • Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng.

  • Nhiệt độ dưới 30°C.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm: 

    • Vonizole-200 chứa voriconazole, hoạt chất kháng nấm azole có phổ tác dụng bao gồm Aspergillus, Candida, Scedosporium và một số chủng Fusarium.

    • Voriconazole được xem là lựa chọn quan trọng trong điều trị aspergillosis xâm lấn, một dạng nhiễm nấm nghiêm trọng thường gặp ở người suy giảm miễn dịch.

    • Dạng viên nén 200 mg tạo thuận lợi cho điều trị đường uống và có thể hỗ trợ chuyển tiếp sau giai đoạn sử dụng voriconazole truyền tĩnh mạch.

  • Nhược điểm:

    • Vonizole-200 có nhiều tương tác thuốc liên quan CYP2C19, CYP2C9 và CYP3A4 nên danh sách thuốc đang sử dụng cần được kiểm tra kỹ.

    • Thuốc có thể gây rối loạn thị giác tạm thời, khiến người bệnh cần thận trọng khi lái xe hoặc thực hiện công việc yêu cầu quan sát chính xác.

    • Voriconazole có nguy cơ gây độc tính trên gan nên chức năng gan cần được xét nghiệm trước điều trị và tiếp tục theo dõi trong quá trình dùng.

Thuốc Vonizole-200 có thể mua không cần đơn hay không?

  • Vonizole-200 chứa voriconazole 200 mg và thuộc nhóm thuốc kháng nấm cần kê đơn. Người bệnh cần được bác sĩ xác định loại nhiễm nấm, liều lượng và thời gian điều trị vì voriconazole có nhiều tương tác thuốc, đồng thời cần theo dõi chức năng gan cùng một số phản ứng bất lợi.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 5 vỉ x 4 viên

  • Nơi sản xuất: Ấn Độ

  • Thương hiệu: Prospera Life Sciences Private Limited

  • Hạn sử dụng: 36 tháng

 Vonizole-200 có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Vorier 200 là thuốc chứa voriconazole 200 mg, cùng hoạt chất và hàm lượng với Vonizole-200, được sử dụng trong điều trị một số nhiễm nấm nghiêm trọng. Sản phẩm có thể được cân nhắc thay thế khi phù hợp, nhưng cần đối chiếu dạng bào chế, chỉ định, chống chỉ định và tình trạng cụ thể của người bệnh.

Giá bán Vonizole-200 là bao nhiêu?

  • Giá của Vonizole-200 có thể thay đổi tùy thuốc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.


Câu hỏi thường gặp

Vonizole-200 không phải kháng sinh mà là thuốc kháng nấm chứa voriconazole, hoạt chất thuộc nhóm triazole có khả năng ức chế quá trình tổng hợp ergosterol. Thuốc được sử dụng cho một số nhiễm nấm nghiêm trọng do Aspergillus, Candida, Scedosporium hoặc Fusarium gây ra.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, việc sử dụng sản phẩm cần đi kèm với sự tư vấn và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên môn.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat với Dược Sĩ