Metronidazol 250mg Khapharco

Thuốc kê đơn - cần tư vấn

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất: 2026-08-28 21:36:27

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
893115886624
Xuất xứ:
Việt Nam
Dạng bào chế:
Viên nén
Hạn sử dụng:
36 tháng

Video

Thuốc Metronidazol là gì?

  • Metronidazol điều trị các nhiễm khuẩn kỵ khí nặng, nhiễm động vật nguyên sinh cùng viêm loét dạ dày tá tràng do H.pylori. Dược phẩm Khánh Hòa sản xuất sản phẩm với hàm lượng 250mg mỗi viên nén, uống nguyên viên với nước, không nghiền nát hay nhai. Cơ chế tác động của thuốc khá đặc biệt: sau khi xâm nhập vào tế bào vi khuẩn hoặc ký sinh trùng, nhóm 5-nitro trong phân tử bị khử thành sản phẩm độc, liên kết trực tiếp với DNA của tác nhân gây bệnh và phá vỡ cấu trúc xoắn kép, khiến quá trình tổng hợp acid nucleic bị đình trệ hoàn toàn. Nhờ tác động được cả trên tế bào đang phân chia lẫn không phân chia, Metronidazol có phổ diệt khuẩn khá rộng, từ vi khuẩn kỵ khí trong ổ bụng đến các loại ký sinh trùng như Trichomonas hay Giardia. Một lưu ý quan trọng khi dùng thuốc này là cần tránh hoàn toàn rượu bia trong suốt liệu trình, do nguy cơ gây phản ứng khó chịu kiểu Disulfiram.

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần chính: Metronidazol 250mg.

  • Dạng trình bày: Viên nén.

Công dụng - Chỉ định của Metronidazol

  • Metronidazol 250mg Khapharco được chỉ định trong nhiều trường hợp nhiễm khuẩn và nhiễm ký sinh trùng:

    • Nhiễm động vật nguyên sinh.

    • Nhiễm khuẩn kỵ khí: Điều trị các nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn kỵ khí nhạy cảm như nhiễm khuẩn huyết, nhiễm khuẩn ổ bụng, nhiễm khuẩn phụ khoa, nhiễm khuẩn da và các cấu trúc da, nhiễm khuẩn hệ thần kinh trung ương và viêm màng trong tim.

Liều dùng - Cách dùng Metronidazol như thế nào?

  • Liều dùng:

    • Nhiễm Trichomonas: Uống một liều duy nhất 2g, hoặc 1 viên/lần x 3 lần/ngày trong 7 ngày.

    • Bệnh do amip: Người lớn 2-3 viên/lần x 3 lần/ngày trong 5-10 ngày; trẻ em 35-40mg/kg, chia làm 3 lần trong ngày.

    • Bệnh do Giardia: Người lớn 1 viên/lần x 3 lần/ngày trong 5-7 ngày hoặc một lần 2g/ngày trong 3 ngày; trẻ em 15mg/kg, chia làm 3 lần trong ngày, thời gian điều trị từ 5-10 ngày.

    • Nhiễm khuẩn kỵ khí, viêm loét dạ dày tá tràng do H. pylori: 2 viên/lần x 3 lần/ngày.

  • Cách dùng:

    • Uống nguyên viên với một cốc nước, không nên nghiền nát, nhai hoặc làm vỡ viên thuốc.

Chống chỉ định

  • Không dùng thuốc cho bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với metronidazol hoặc các dẫn chất nitro-imidazol khác.

Cảnh báo và thận trọng

  • Không uống rượu hoặc sử dụng các sản phẩm có chứa cồn/propylene glycol trong thời gian dùng thuốc để tránh phản ứng kiểu Disulfiram (đau đầu, buồn nôn, nôn, co thắt dạ dày, cảm giác nóng bừng).

  • Thận trọng ở bệnh nhân không dung nạp galactose, thiếu lactase Lapp.

  • Cần kiểm tra công thức máu khi điều trị kéo dài.

  • Phụ nữ có thai: Cân nhắc lợi ích và nguy cơ, không nên sử dụng trong 3 tháng đầu thai kỳ.

  • Bà mẹ cho con bú: Nên ngừng cho con bú trong thời gian điều trị bằng thuốc.

  • Người lái xe và vận hành máy móc cần thận trọng do thuốc có thể gây chóng mặt, mất điều hòa ảnh hưởng đến khả năng thực hiện các hoạt động này.

  • Trường hợp dùng quá liều có thể gây buồn nôn, nôn, mất điều hòa, các tác dụng độc thần kinh như co giật, viêm dây thần kinh ngoại biên khi dùng liều cao kéo dài; cần theo dõi triệu chứng và thực hiện điều trị hỗ trợ.

Tác dụng phụ

  • Thường gặp:

    • Buồn nôn, nôn, chán ăn, đau bụng, tiêu chảy và có vị kim loại khó chịu trong miệng (thường biến mất sau khi ngừng thuốc).

  • Hiếm gặp:

    • Nhức đầu, ban da, ngứa, nước tiểu sẫm màu.

  • Cách xử trí khi gặp ADR: Cần thông báo cho bác sĩ nếu gặp bất kỳ tác dụng phụ nghiêm trọng nào.

Tương tác

  • Metronidazol có thể gây tăng tác dụng của thuốc giãn cơ không khử cực và thuốc chống đông máu.

  • Phenobarbital có thể làm tăng chuyển hóa metronidazol và tăng nồng độ lithium.

Cách bảo quản

  • Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm:

    • Sinh khả dụng cao trên 90% khi uống, hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn qua đường tiêu hóa.

    • Phổ tác dụng rộng, hiệu năng trên cả vi khuẩn kỵ khí lẫn nhiều loại ký sinh trùng như Trichomonas, Giardia, amip.

    • Phân bố rộng khắp các mô và dịch cơ thể, kể cả dịch não tủy, giúp thuốc phát huy hiệu năng ở nhiều vị trí nhiễm khuẩn khác nhau.

  • Nhược điểm:

    • Cần tuyệt đối tránh rượu bia trong suốt quá trình điều trị do nguy cơ gây phản ứng kiểu Disulfiram khó chịu.

    • Tác dụng phụ vị kim loại trong miệng khá phổ biến, có thể gây khó chịu cho người bệnh trong quá trình sử dụng.

Thuốc Metronidazol có thể mua không cần đơn hay không?

  • Metronidazol thuộc nhóm thuốc kháng sinh cần kê đơn từ bác sĩ trước khi được phép mua và sử dụng tại các nhà thuốc. Quy định này xuất phát từ việc thuốc cần theo dõi sát công thức máu khi điều trị kéo dài cùng nhiều tương tác thuốc quan trọng trong suốt quá trình sử dụng.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên, Chai 1000 viên.

  • Nơi sản xuất: Việt Nam.

  • Thương hiệu: Dược phẩm Khánh Hòa.

  • Số đăng ký công bố sản phẩm: 893115886624.

  • Hạn sử dụng: 36 tháng.

Metronidazol có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Các sản phẩm mang công dụng tương tự Metronidazol trong việc hỗ trợ điều trị nhiễm khuẩn kỵ khí và nhiễm ký sinh trùng hiện đang được cập nhật thêm trên hệ thống. Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Duocphamtap để nhận tư vấn về những lựa chọn thay thế phù hợp nhất.

Giá bán Metronidazol là bao nhiêu?

  • Metronidazol hiện đang có giá khoảng 50.000 đ/hộp. Sản phẩm hiện có bán tại Duocphamtap, để mua hàng chính hãng, chất lượng, bạn hãy liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388.


Câu hỏi thường gặp

Cần cân nhắc lợi ích và nguy cơ, không nên sử dụng trong 3 tháng đầu thai kỳ. Bà mẹ cho con bú nên ngừng cho con bú trong thời gian điều trị bằng thuốc này.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, việc sử dụng sản phẩm cần đi kèm với sự tư vấn và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên môn.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat với Dược Sĩ