Holoxan - Ifosfamide 1 gam Baxter Oncology
Chính sách khuyến mãi
Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá
Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
Thông tin dược phẩm
Video
Thuốc Holoxan là gì?
-
Holoxan là thuốc chống ung thư chứa ifosfamide 1 gam, được Baxter Oncology GmbH tại Đức sản xuất dưới dạng bột pha tiêm. Thuốc thuộc nhóm alkyl hóa, được sử dụng trong điều trị một số khối u nhạy cảm với ifosfamide như sarcoma mô mềm và u tinh hoàn. Holoxan còn có thể góp mặt trong phác đồ dành cho một số trường hợp ung thư phế quản, ung thư buồng trứng hoặc lymphoma ác tính. Dạng bột pha tiêm cho phép thuốc được hoàn nguyên trước khi sử dụng qua đường tĩnh mạch, phù hợp với việc kiểm soát liều tại cơ sở chuyên khoa. Trong quá trình điều trị, người bệnh cần được theo dõi huyết học, chức năng thận và đường tiết niệu vì ifosfamide có thể gây suy tủy hoặc độc tính đường niệu.
Thành phần và dạng bào chế
-
Thành phần hoạt chất chính: Ifosfamide 1 gam
-
Dạng trình bày: Bột pha tiêm
Công dụng - Chỉ định của Holoxan
-
Bệnh nhân bị ung thư phổi.
-
U tinh hoàn.
-
Carcinoma cổ tử cung, nội mạc tử cung.
-
Phụ nữ bị ung thư vú.
-
Người bệnh bị Carcinoma buồng trứng.
-
Chữa trị ung thư phế quản.
Liều dùng - Cách dùng Holoxan như thế nào?
-
Liều dùng:
-
Liều dùng phải được điều chỉnh tùy thuộc vào tình trạng bệnh, mức độ điều trị và cần thích ứng trên từng bệnh nhân.
-
Chỉ các bác sĩ chuyên khoa ung thư có kinh nghiệm điều trị ung thư mới được ghi đơn điều trị thuốc này.
-
Liều dùng thông thường của thuốc Holoxan là tiêm tĩnh mạch các phân liều 1,2 - 2,4 g/m2 diện tích cơ thể (cho đến 60 mg/kg thể trọng) mỗi ngày trong vòng 5 ngày liên tiếp. Truyền thuốc trong khoảng 30 - 120 phút tùy thuộc vào thể tích.
-
Cần bảo đảm nồng độ Ifosfamide của dung dịch không được vượt quá 4%.
-
-
Cách dùng:
-
Thuốc Holoxan được bào chế dưới dạng bột pha tiêm nên thuốc sau khi pha sẽ được sử dụng bằng đường tiêm tĩnh mạch.
-
Thuốc thường được sử dụng phối hợp với Mesna để giảm độc tính trên đường niệu.
-
Các đợt điều trị có thể được lặp lại mỗi 3 - 4 tuần.
-
Pha dung dịch tiêm: hòa tan 1 g thuốc bột trong 25ml nước cất pha tiêm.
-
Pha dung dịch truyền: pha dung dịch tiêm trên với 250ml dung dịch Glucose 5% hoặc dung dịch Ringer, hoặc NaCl 0,9%.
-
Người bệnh cần tuyệt đối tuân thủ theo hướng dẫn dùng thuốc của bác sĩ hoặc dược sĩ.
-
Chống chỉ định
-
Người bệnh bị dị ứng với Ifosfamide hoặc mẫn cảm với bất cứ chất nào có trong thành phần của sản phẩm.
-
Bệnh nhân bị suy giảm nặng chức năng của thận.
-
Người bệnh bị suy giảm trầm trọng chức năng của tủy xương.
-
Bệnh nhân bị tắc nghẽn đường tiểu.
-
Người bệnh nhiễm khuẩn cấp.
-
Viêm bàng quang.
-
Bà bầu và phụ nữ đang cho con ăn bằng sữa mẹ.
Cảnh báo và thận trọng
-
Người cao tuổi cần được theo dõi sát hơn vì suy giảm chức năng gan, thận hoặc tim theo tuổi có thể làm tăng độc tính.
-
Người từng xạ trị cần thận trọng do dự trữ tủy xương có thể giảm, từ đó làm tăng nguy cơ ức chế tạo máu khi điều trị.
-
Người suy giảm chức năng thận cần được kiểm tra chức năng thận thường xuyên vì ifosfamide và chất chuyển hóa có thể tích lũy nhiều hơn.
-
Người suy giảm chức năng gan cần được giám sát chặt chẽ vì rối loạn chức năng gan có thể ảnh hưởng đến quá trình hoạt hóa ifosfamide.
-
Người mắc đái tháo đường cần theo dõi đường huyết định kỳ để kịp thời điều chỉnh thuốc điều trị nếu chỉ số thay đổi trong quá trình dùng.
-
Người suy giảm miễn dịch cần được theo dõi sát dấu hiệu nhiễm khuẩn vì ifosfamide có khả năng gây ức chế miễn dịch trong quá trình điều trị.
-
Phụ nữ mang thai không nên sử dụng Holoxan, đặc biệt trong giai đoạn đầu thai kỳ, vì ifosfamide có khả năng gây tổn thương thai nhi.
-
Phụ nữ đang cho con bú cần ngừng cho trẻ bú trong thời gian điều trị vì ifosfamide có thể được bài tiết qua sữa mẹ.
Tác dụng phụ
-
Giảm bạch cầu, thiếu máu hoặc giảm số lượng tiểu cầu có thể xuất hiện do tác động ức chế tủy xương của ifosfamide.
-
Viêm bàng quang xuất huyết có thể gây tiểu máu, tiểu buốt hoặc tăng số lần đi tiểu trong quá trình điều trị.
-
Buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy hoặc giảm cảm giác ngon miệng có thể xuất hiện ở một số người bệnh.
-
Rụng tóc, giảm cân, mệt mỏi hoặc sốt là những phản ứng toàn thân đã được ghi nhận trong quá trình sử dụng thuốc.
-
Chóng mặt, tê tay chân hoặc các biểu hiện thần kinh khác có thể xuất hiện và cần được chú ý trong quá trình theo dõi.
-
Một số trường hợp có thể gặp rối loạn thị giác hoặc những thay đổi khác liên quan đến mắt trong thời gian điều trị.
Tương tác thuốc
-
Aminoglycoside có thể làm tăng thêm độc tính trên thận, máu hoặc hệ thần kinh khi được sử dụng đồng thời với ifosfamide.
-
Acyclovir có thể làm tăng nguy cơ độc tính trên thận, huyết học hoặc thần kinh khi phối hợp cùng thuốc chứa ifosfamide.
-
Allopurinol có khả năng làm tăng mức độ ức chế tủy xương khi dùng đồng thời với Holoxan trong quá trình hóa trị.
-
Chlorpromazine có thể làm tăng tác dụng và độc tính của ifosfamide, do đó cần được cân nhắc khi sử dụng phối hợp.
-
Disulfiram có khả năng làm tăng tác dụng và độc tính của ifosfamide thông qua ảnh hưởng đến chuyển hóa aldehyde dehydrogenase.
-
Sulfonylurea có thể làm tăng tác dụng hạ đường huyết, vì vậy người bệnh đái tháo đường cần theo dõi glucose thường xuyên hơn.
-
Phenobarbital có thể cảm ứng các enzym chuyển hóa ở gan, từ đó làm thay đổi quá trình chuyển hóa và tác dụng của ifosfamide.
-
Phenytoin cũng có khả năng cảm ứng enzym microsom gan, vì vậy việc phối hợp cần được đánh giá kỹ trong từng phác đồ.
-
Suxamethonium có thể tăng tác dụng giãn cơ khi sử dụng cùng ifosfamide, đặc biệt trong những tình huống cần gây mê hoặc thủ thuật.
Cách bảo quản
-
Người dùng nên bảo quản thuốc ở những nơi thoáng mát, không ẩm ướt, nhiệt độ không cao vượt quá 25 độ C.
-
Không nên bảo quản ở ngăn đá của tủ lạnh hoặc những nơi có độ ẩm cao như nhà tắm.
-
Hạn chế mọi sự tác động từ ánh sáng, đặc biệt là sự tiếp xúc trực tiếp của sản phẩm với ánh nắng mặt trời.
Ưu điểm và nhược điểm của thuốc
-
Ưu điểm:
-
Holoxan chứa ifosfamide, thuốc chống ung thư thuộc nhóm alkyl hóa và có thể tham gia nhiều phác đồ điều trị các khối u nhạy cảm.
-
Thuốc có thể được sử dụng đơn trị hoặc phối hợp với hóa chất khác trong điều trị sarcoma, lymphoma và một số ung thư tế bào mầm.
-
Dạng bột pha tiêm cho phép nhân viên y tế chuẩn bị lượng thuốc tương ứng với liều được tính theo diện tích cơ thể từng bệnh nhân.
-
-
Nhược điểm:
-
Holoxan có thể gây ức chế tủy xương đáng kể nên người bệnh phải xét nghiệm huyết học thường xuyên trong từng chu kỳ điều trị.
-
Ifosfamide có thể gây viêm bàng quang xuất huyết, vì vậy việc sử dụng thuốc cần kết hợp mesna và duy trì lượng dịch thích hợp.
-
Thuốc có nguy cơ gây độc thận và bệnh não, đặc biệt ở những người đã có suy giảm chức năng cơ quan trước điều trị.
-
Phụ nữ mang thai không nên sử dụng thuốc, còn người đang cho con bú cần ngừng cho trẻ bú trong thời gian điều trị.
-
Thuốc Holoxan có thể mua không cần đơn hay không?
-
Holoxan là thuốc kê đơn dùng trong hóa trị ung thư và cần được bác sĩ chuyên khoa xác định liều lượng, lịch truyền cùng phác đồ phối hợp. Người bệnh không nên tự mua hoặc tự pha thuốc vì ifosfamide cần theo dõi huyết học, chức năng thận và độc tính trong từng chu kỳ.
Thông tin sản xuất
-
Quy cách đóng gói: Hộp 1 lọ
-
Nơi sản xuất: Đức
-
Thương hiệu: Baxter Oncology GmbH.
-
Số đăng ký công bố sản phẩm: VN-9945-10
-
Hạn sử dụng: 48 tháng
Holoxan có thể thay thế bằng thuốc nào?
-
Các thuốc có thể thay thế Holoxan trong điều trị một số ung thư như sarcoma, lymphoma hoặc khối u tế bào mầm hiện được Duocphamtap cập nhật. Người bệnh có nhu cầu tìm sản phẩm có công dụng tương tự nên liên hệ Duocphamtap để được cung cấp thông tin phù hợp với phác đồ.
Giá bán Holoxan là bao nhiêu?
-
Giá của Holoxan có thể thay đổi tùy thuốc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.
Câu hỏi thường gặp
Holoxan không phải kháng sinh mà là thuốc chống ung thư chứa ifosfamide, một hoạt chất thuộc nhóm alkyl hóa có tác dụng gây độc tế bào. Thuốc được sử dụng trong điều trị một số khối u nhạy cảm và thường kết hợp với các thuốc chống ung thư khác trong từng phác đồ.
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm cùng hãng
Bình luận
Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này