Venlafaxin 75mg - Davipharm

Thuốc kê đơn - cần tư vấn

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất: 2026-08-25 10:02:25

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
VD-21993-14
Xuất xứ:
Việt Nam
Dạng bào chế:
Viên nang
Hạn sử dụng:
36 tháng

Video

Thuốc Venlafaxin 75mg là gì?

  • Venlafaxin 75mg là thuốc kê đơn do Davipharm sản xuất tại Việt Nam, chứa venlafaxin hydrochlorid tương đương 75mg venlafaxin trong mỗi viên nang cứng. Thuốc thuộc nhóm chống trầm cảm SNRI, tác động chủ yếu đến serotonin và noradrenalin, hai chất dẫn truyền thần kinh liên quan trạng thái cảm xúc. Sản phẩm được sử dụng điều trị trầm cảm, kể cả trường hợp kèm lo âu, qua đó hỗ trợ cải thiện những biểu hiện tâm lý liên quan. Dạng viên nang cứng giúp Venlafaxin 75mg thuận tiện sử dụng đường uống, đồng thời hàm lượng xác định giúp bác sĩ xây dựng chế độ liều phù hợp. Người bệnh không nên ngừng venlafaxin đột ngột vì việc dừng thuốc quá nhanh có thể xuất hiện chóng mặt, rối loạn giấc ngủ hoặc kích động.

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính: Venlafaxin (dưới dạng venlafaxin HCl) 75mg

  • Dạng trình bày: Viên nang cứng

Công dụng - Chỉ định của Venlafaxin 75mg

  • Thuốc Venlafaxin 75mg được sử dụng trong điều trị trầm cảm.

  • Thuốc phù hợp cho các trường hợp trầm cảm đơn thuần hoặc trầm cảm kèm theo triệu chứng lo âu.

  • Có thể dùng cho cả bệnh nhân điều trị nội trú và ngoại trú theo chỉ định của bác sĩ.

Liều dùng - Cách dùng Venlafaxin 75mg như thế nào?

  • Liều dùng:

    • Liều dùng trong điều trị trầm cảm:

      • Liều khởi đầu thường dùng là Venlafaxin 75mg mỗi ngày.

      • Liều này được chia thành 2 đến 3 lần uống trong ngày.

      • Sau khoảng 3 đến 4 ngày, có thể điều chỉnh liều tùy theo đáp ứng lâm sàng.

      • Trong trường hợp cần thiết, sau vài tuần điều trị, liều có thể tăng lên 150mg mỗi ngày.

      • Liều tối đa được khuyến cáo là 375mg mỗi ngày.

      • Mỗi lần điều chỉnh liều không nên tăng quá 75mg.

      • Khoảng cách giữa các lần tăng liều thường từ 2 đến 4 ngày.

    • Đối tượng suy thận hoặc suy gan:

      • Người bệnh suy thận và hoặc suy gan cần sử dụng Venlafaxin với liều thấp hơn bình thường.

      • Trường hợp bệnh nhân có mức lọc cầu thận dưới 30 ml mỗi phút, liều dùng hàng ngày nên giảm khoảng 50%.

      • Ở bệnh nhân suy thận nặng, thời gian bán thải của Venlafaxin và chất chuyển hóa chính bị kéo dài.

      • Có thể cân nhắc dùng toàn bộ liều trong một lần uống mỗi ngày ở nhóm đối tượng này.

      • Venlafaxin và O-desmethyl Venlafaxin không bị loại bỏ đáng kể qua thẩm tách máu.

      • Nên ngừng dùng thuốc cho đến khi kết thúc quá trình thẩm tách máu.

      • Đối với bệnh nhân suy gan mức độ vừa, có thời gian prothrombin từ 14 đến 18 giây, cần giảm khoảng 50% liều sử dụng.

      • Người bị suy gan nặng hơn cần tiếp tục giảm liều và theo dõi chặt chẽ trong quá trình điều trị.

    • Người cao tuổi:

      • Không cần điều chỉnh liều chỉ dựa trên yếu tố tuổi tác. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc ở người cao tuổi cần được theo dõi thận trọng. Khi tăng liều, cần đánh giá đáp ứng và khả năng dung nạp thuốc trên từng bệnh nhân cụ thể.

  • Cách dùng:

    • Dùng thuốc Venlafaxin 75mg theo đường uống.

Chống chỉ định

  • Không sử dụng Venlafaxin cho người có tiền sử quá mẫn với Venlafaxin hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.

  • Không dùng thuốc cho bệnh nhân đang điều trị bằng các thuốc ức chế monoamin oxidase (IMAO).

  • Chống chỉ định ở những bệnh nhân có nguy cơ tim mạch cao, bao gồm loạn nhịp thất hoặc tăng huyết áp chưa được kiểm soát.

  • Khuyến cáo không sử dụng cho trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi do chưa có đủ dữ liệu lâm sàng về tính an toàn và hiệu quả.

Cảnh báo và thận trọng

  • Người bệnh trầm cảm cần được theo dõi nguy cơ tự gây tổn thương, nhất là thời gian đầu điều trị hoặc khi thay đổi liều thuốc.

  • Người có nguy cơ dùng thuốc quá liều nên được cấp lượng thuốc phù hợp nhằm hỗ trợ kiểm soát quá trình điều trị chặt chẽ hơn.

  • Phụ nữ mang thai không nên sử dụng thuốc trừ khi bác sĩ đánh giá lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ tiềm ẩn cho thai.

  • Phụ nữ dự định mang thai cần thông báo tình trạng này cho bác sĩ để được xem xét lại việc tiếp tục điều trị bằng venlafaxin.

  • Phụ nữ đang cho con bú không được khuyến cáo dùng thuốc vì nguy cơ liên quan venlafaxin và chất chuyển hóa chưa được loại trừ.

  • Người lái xe hoặc vận hành máy móc cần thận trọng vì venlafaxin có thể ảnh hưởng khả năng tập trung và phản ứng khi làm việc.

Tác dụng phụ

  • Hệ thần kinh có thể xuất hiện chóng mặt, khô miệng, mất ngủ, căng thẳng thần kinh hoặc cảm giác buồn ngủ trong quá trình điều trị.

  • Hệ tiêu hóa có thể gặp chán ăn, táo bón hoặc buồn nôn, với mức độ biểu hiện khác nhau giữa từng người bệnh.

  • Chức năng sinh dục có thể bị ảnh hưởng với biểu hiện rối loạn xuất tinh hoặc thay đổi khả năng đạt khoái cảm khi sử dụng thuốc.

  • Các biểu hiện khác có thể gồm tăng tiết mồ hôi hoặc suy nhược, gây cảm giác mệt mỏi trong thời gian người bệnh điều trị.

Tương tác thuốc

  • Thuốc ức chế monoamin oxidase không được dùng đồng thời với venlafaxin vì phối hợp này có thể gây những phản ứng nghiêm trọng.

  • Thuốc tác động lên hệ thần kinh trung ương cần được phối hợp thận trọng vì nguy cơ tương tác hiện chưa được đánh giá đầy đủ.

  • Diazepam không làm thay đổi đáng kể dược động học venlafaxin, đồng thời venlafaxin cũng không làm biến đổi tác động tâm thần của diazepam.

  • Lithi chưa cho thấy thay đổi đáng kể về dược động học khi được sử dụng đồng thời với venlafaxin trên người tình nguyện khỏe mạnh.

  • Cimetidin làm giảm chuyển hóa bước đầu của venlafaxin nhưng mức tăng tác dụng dược lý tổng thể được đánh giá tương đối nhẹ.

  • Cimetidin ở người cao tuổi hoặc suy gan cần được phối hợp thận trọng vì mức độ tương tác có thể tăng tại những nhóm này.

  • Thuốc chống tăng huyết áp chưa ghi nhận bằng chứng về tương tác bất lợi đáng kể khi được sử dụng đồng thời cùng venlafaxin.

  • Thuốc điều trị đái tháo đường chưa ghi nhận bằng chứng cho thấy việc phối hợp venlafaxin tạo ra tương tác bất lợi đáng kể lâm sàng.

  • Thuốc chống trầm cảm khác chưa có đủ nghiên cứu lâm sàng đánh giá toàn diện việc phối hợp cùng venlafaxin trong quá trình điều trị.

Cách bảo quản

  • Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng.

  • Nhiệt độ dưới 30°C.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm: 

    • Venlafaxin thuộc nhóm SNRI, tác động lên serotonin và noradrenalin nên có cơ chế khác với các thuốc chống trầm cảm nhóm SSRI.

    • Hàm lượng 75mg cung cấp một mức liều thường được sử dụng trong điều trị trầm cảm và có thể điều chỉnh theo đáp ứng từng người.

    • Thuốc được bào chế dạng viên nang cứng đường uống, tạo thuận lợi cho người bệnh khi sử dụng trong liệu trình điều trị kéo dài.

  • Nhược điểm:

    • Venlafaxin 75mg là thuốc kê đơn nên người bệnh không phù hợp với việc tự mua, tự tăng liều hoặc tự kéo dài điều trị.

    • Người bệnh trầm cảm cần được theo dõi nguy cơ tự gây tổn thương, đặc biệt trong những tuần đầu hoặc sau khi điều chỉnh liều.

    • Việc ngừng venlafaxin đột ngột có thể gây triệu chứng cai thuốc, vì vậy liều thường cần được giảm từ từ trước khi dừng.

Thuốc Venlafaxin 75mg có thể mua không cần đơn hay không?

  • Venlafaxin 75mg là thuốc cần kê đơn, vì sản phẩm chứa hoạt chất chống trầm cảm venlafaxin và cần được lựa chọn liều theo từng người bệnh. Người sử dụng không nên tự tăng, giảm hoặc ngừng thuốc đột ngột, bởi những thay đổi này có thể ảnh hưởng đến quá trình điều trị.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên

  • Nơi sản xuất: Việt Nam

  • Thương hiệu: Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú

  • Số đăng ký công bố sản phẩm: VD-21993-14

  • Hạn sử dụng: 36 tháng

 Venlafaxin 75mg có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Các thuốc thay thế Venlafaxin 75mg có công dụng điều trị trầm cảm, kể cả trường hợp xuất hiện triệu chứng lo âu đi kèm, hiện đang được cập nhật. Người bệnh muốn tìm sản phẩm có thể thay thế phù hợp nên liên hệ Duocphamtap để được cung cấp thêm thông tin trước khi lựa chọn.

Giá bán Venlafaxin 75mg là bao nhiêu?

  • Giá của Venlafaxin 75mg có thể thay đổi tùy thuốc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.


Câu hỏi thường gặp

Phụ nữ mang thai không nên dùng Venlafaxin 75mg, trừ trường hợp bác sĩ nhận định lợi ích điều trị vượt nguy cơ tiềm ẩn cho thai. Phụ nữ đang cho con bú cũng không được khuyến cáo sử dụng thuốc vì venlafaxin và chất chuyển hóa có thể ảnh hưởng trẻ bú mẹ.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, việc sử dụng sản phẩm cần đi kèm với sự tư vấn và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên môn.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat với Dược Sĩ