Eimler-10 - Empagliflozin Davipharm

Thuốc kê đơn - cần tư vấn

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất: 2026-08-25 08:41:23

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
893110228224
Xuất xứ:
Việt Nam
Dạng bào chế:
Viên nén
Hạn sử dụng:
36 tháng

Video

Thuốc Eimler-10 là gì?

  • Eimler-10 là thuốc kê đơn do Davipharm sản xuất tại Việt Nam, chứa empagliflozin 10mg và được bào chế dưới dạng viên bao phim. Thuốc được sử dụng cho người trưởng thành mắc đái tháo đường type 2, kết hợp chế độ ăn và vận động nhằm kiểm soát đường huyết. Empagliflozin thuộc nhóm ức chế SGLT2, làm giảm tái hấp thu glucose tại thận, qua đó tăng đào thải lượng đường dư thừa theo nước tiểu. Dạng viên nén bao phim giúp người bệnh thuận tiện sử dụng đường uống, trong khi hàm lượng 10mg phù hợp với liều khởi đầu empagliflozin thường gặp. Người sử dụng Eimler-10 cần lưu ý nguy cơ mất nước, nhiễm khuẩn tiết niệu hoặc sinh dục, đặc biệt khi chức năng thận đang suy giảm.

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính: Empagliflozin 10mg

  • Dạng trình bày: Viên nén bao phim

Công dụng - Chỉ định của Eimler-10

  • Đái tháo đường tuýp 2: Empagliflozin được sử dụng cho người trưởng thành mắc đái tháo đường tuýp 2 khi đường huyết chưa được kiểm soát ổn, áp dụng kết hợp với chế độ ăn và luyện tập.

  • Có thể sử dụng mỗi Eimler cho bệnh nhân không dung nạp hoặc có chống chỉ định với metformin.

  • Dùng cùng các thuốc hạ đường huyết khác.

  • Suy tim mạn có kèm theo biểu hiện ở người lớn.

Liều dùng - Cách dùng Eimler-10 như thế nào?

  • Liều dùng:

    • Đái tháo đường tuýp 2:

      • Thông thường, bệnh nhân bắt đầu điều trị với liều 10 mg mỗi ngày, uống một lần. Thuốc có thể được dùng riêng lẻ hoặc phối hợp cùng các thuốc hạ đường huyết khác.

      • Trường hợp đã dung nạp tốt liều 10 mg, có chức năng thận còn tốt (eGFR ≥ 60 mL/phút/1,73 m²) và cần tăng cường kiểm soát đường huyết, bác sĩ có thể xem xét điều chỉnh lên 25 mg/ngày.

      • Không nên dùng quá 25 mg trong một ngày.

    • Suy tim:

      • Khuyến cáo 10mg tương đương 1 viên Eimler, ngày 1 lần.

      • Điều trị phối hợp sulphonylurea hoặc insulin, có thể cân nhắc giảm liều các thuốc này để hạn chế nguy cơ hạ đường huyết.

    • Bệnh nhân suy thận:

      • Trong đái tháo đường tuýp 2:

        • eGFR ≥ 60 mL/phút/1,73 m²: khởi đầu 10mg tương đương 1 viên Eimler-10, có thể tăng 25 mg nếu cần.

        • eGFR từ 45 đến <60: dùng 10mg tương đương 1 viên Eimler-10 mỗi ngày.

        • eGFR từ 30 đến <45: duy trì 10mg tương đương 1 viên Eimler-10 mỗi ngày nếu đang điều trị.

        • eGFR < 30: không khuyến cáo Eimler-10

      • Trong suy tim:

        • eGFR ≥ 20 mL/phút/1,73 m²: dùng 10mg tương đương 1 viên Eimler-10 mỗi ngày.

        • eGFR < 20 mL/phút/1,73 m²: không khuyến cáo Eimler-10 do thiếu dữ liệu

        • Không sử dụng ở bệnh nhân bệnh thận giai đoạn cuối hoặc đang lọc máu.

      • Suy gan:

        • Không cần chỉnh liều viên uống Eimler ở người suy gan nhẹ và trung bình. Do kinh nghiệm còn hạn chế ở suy gan nặng, không nên dùng cho nhóm này.

    • Người cao tuổi:

      • Không cần chỉnh liều viên uống Eimler theo tuổi. Ở người từ 75 tuổi trở lên, cần lưu ý nguy cơ giảm thể tích tuần hoàn.

    • Trẻ em:

      • Chưa thu thập đủ dữ liệu về tính an toàn cũng như hiệu quả.

  • Cách dùng:

    • Sử dụng theo đường uống.

Chống chỉ định

  • Dùng nguyên viên nén Eimler-10 với nước, có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn.

Cảnh báo và thận trọng

  • Phụ nữ mang thai nên thông báo tình trạng thai kỳ cho bác sĩ để cân nhắc ngừng thuốc và lựa chọn phương án điều trị khác phù hợp.

  • Phụ nữ cho con bú không nên sử dụng Eimler-10 vì hiện chưa loại trừ được nguy cơ empagliflozin ảnh hưởng đến trẻ bú mẹ.

  • Người cao tuổi cần duy trì lượng nước phù hợp vì tác dụng tăng bài niệu của thuốc có thể khiến thể tích tuần hoàn suy giảm.

  • Người đang dùng insulin hoặc sulfonylurea cần chú ý biểu hiện hạ đường huyết như run tay, vã mồ hôi, chóng mặt hoặc giảm tập trung.

  • Người bệnh đái tháo đường nên chăm sóc bàn chân thường xuyên và kiểm tra định kỳ nhằm phát hiện sớm những tổn thương cần được xử trí.

  • Người chuẩn bị phẫu thuật lớn hoặc mắc bệnh cấp tính nặng cần tạm dừng thuốc trong khoảng thời gian được bác sĩ đánh giá cần thiết.

Tác dụng phụ

  • Rất thường gặp gồm hạ đường huyết khi phối hợp insulin hoặc sulfonylurea và tình trạng giảm thể tích tuần hoàn ở một số nhóm người bệnh.

  • Thường gặp gồm nhiễm nấm sinh dục, viêm âm đạo, viêm quy đầu, nhiễm trùng tiết niệu, khát nước, táo bón và tiểu nhiều.

  • Thường gặp còn có ngứa toàn thân, phát ban và tăng lipid huyết thanh, những thay đổi cần được xem xét cùng tình trạng lâm sàng.

  • Ít gặp gồm nhiễm toan ceton do đái tháo đường, nổi mày đay, phù mạch, tiểu khó, tăng hematocrit và tăng creatinin máu.

  • Ít gặp còn bao gồm giảm mức lọc cầu thận, vì vậy chức năng thận có thể cần được đánh giá khi xuất hiện biểu hiện phù hợp.

  • Hiếm gặp có viêm cân mạc hoại tử vùng đáy chậu, còn gọi là hoại thư Fournier, một biến cố cần can thiệp y tế khẩn cấp.

  • Rất hiếm gặp có viêm thận ống kẽ, do đó người bệnh cần được đánh giá khi xuất hiện bất thường liên quan chức năng thận.

Tương tác thuốc

  • Tương tác dược lực học:

    • Thuốc lợi tiểu thiazid có thể cộng hợp tác dụng bài niệu của empagliflozin, từ đó làm tăng khả năng mất nước hoặc hạ huyết áp.

    • Thuốc lợi tiểu quai cũng có thể làm giảm thể tích tuần hoàn mạnh hơn khi phối hợp, đặc biệt ở người cao tuổi nhạy cảm.

    • Insulin có thể làm tăng nguy cơ hạ đường huyết khi kết hợp empagliflozin, nên bác sĩ có thể cân nhắc điều chỉnh liều insulin.

    • Sulfonylurea kích thích tiết insulin nên việc phối hợp cùng Eimler-10 có thể làm tăng khả năng xuất hiện các đợt hạ đường huyết.

  • Ảnh hưởng của thuốc khác đến empagliflozin:

    • Probenecid làm Cmax empagliflozin tăng khoảng 26% và AUC tăng khoảng 53%, nhưng thay đổi này chưa được xem là đáng kể lâm sàng.

    • Gemfibrozil làm Cmax tăng khoảng 15% và AUC tăng khoảng 59%, song mức thay đổi này không được xem là đáng kể lâm sàng.

    • Rifampicin có thể làm Cmax tăng 75% và AUC tăng 35%, đồng thời khả năng cảm ứng UGT vẫn cần được lưu ý.

    • Verapamil ức chế P-gp nhưng nghiên cứu cho thấy mức phơi nhiễm empagliflozin hầu như không thay đổi khi hai thuốc được sử dụng cùng nhau.

    • Metformin không tạo ra thay đổi dược động học đáng kể đối với empagliflozin trong những nghiên cứu tương tác đã được thực hiện.

    • Ramipril chưa cho thấy tác động dược động học đáng kể đến empagliflozin khi hai thuốc được sử dụng đồng thời trong nghiên cứu.

    • Pioglitazon không ghi nhận thay đổi dược động học đáng kể đối với empagliflozin trong dữ liệu nghiên cứu tương tác hiện có.

    • Linagliptin chưa cho thấy sự thay đổi đáng kể về dược động học của empagliflozin khi hai hoạt chất được sử dụng đồng thời.

    • Torasemid không làm thay đổi đáng kể dược động học empagliflozin trong các nghiên cứu tương tác được thực hiện trên người tình nguyện.

    • Warfarin chưa ghi nhận ảnh hưởng đáng kể đến đặc điểm dược động học của empagliflozin khi hai thuốc được sử dụng đồng thời.

    • Simvastatin không cho thấy thay đổi đáng kể về dược động học của empagliflozin trong các nghiên cứu tương tác đã được công bố.

    • Sitagliptin chưa ghi nhận tác động đáng kể đến dược động học empagliflozin khi được sử dụng phối hợp trong nghiên cứu tương tác.

    • Hydrochlorothiazid không làm biến đổi đáng kể dược động học empagliflozin, nhưng tác dụng lợi tiểu phối hợp vẫn cần được lưu ý.

    • Glimepirid chưa cho thấy ảnh hưởng đáng kể đến dược động học empagliflozin, tuy nhiên phối hợp vẫn làm tăng nguy cơ hạ đường huyết.

  • Ảnh hưởng của empagliflozin đến thuốc khác:

    • Lithi có thể được đào thải qua thận nhiều hơn, khiến nồng độ lithi huyết thanh giảm và cần được theo dõi thường xuyên hơn.

    • Digoxin có AUC tăng khoảng 6% và Cmax tăng 14% khi phối hợp empagliflozin, nhưng thay đổi chưa mang ý nghĩa lâm sàng.

    • Metformin chưa ghi nhận thay đổi dược động học đáng kể do empagliflozin trong các nghiên cứu tương tác thực hiện trên người tình nguyện.

    • Warfarin không ghi nhận biến đổi dược động học đáng kể khi được sử dụng đồng thời với empagliflozin trong các nghiên cứu tương tác.

    • Glimepirid không bị thay đổi đáng kể về dược động học bởi empagliflozin, nhưng nguy cơ hạ đường huyết phối hợp vẫn cần chú ý.

    • Linagliptin chưa ghi nhận thay đổi dược động học đáng kể khi sử dụng đồng thời với empagliflozin trong những nghiên cứu tương tác thuốc.

    • Simvastatin không cho thấy biến đổi dược động học đáng kể khi phối hợp cùng empagliflozin theo dữ liệu nghiên cứu tương tác hiện có.

    • Pioglitazon chưa ghi nhận thay đổi dược động học đáng kể khi sử dụng cùng empagliflozin trong các nghiên cứu trên người tình nguyện.

    • Ramipril không cho thấy thay đổi dược động học đáng kể khi được sử dụng đồng thời với empagliflozin trong nghiên cứu tương tác.

    • Thuốc tránh thai đường uống chưa ghi nhận biến đổi dược động học đáng kể khi sử dụng đồng thời cùng empagliflozin ở liều điều trị.

Cách bảo quản

  • Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng.

  • Nhiệt độ dưới 30°C.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm: 

    • Eimler-10 chứa empagliflozin thuộc nhóm SGLT2, nhóm thuốc có nguy cơ hạ đường huyết thấp khi không phối hợp insulin hoặc sulfonylurea.

    • Thuốc được uống một lần mỗi ngày, thuận tiện hơn những phác đồ cần chia nhiều lần uống hoặc sử dụng thuốc bằng đường tiêm.

    • Empagliflozin thuộc nhóm thuốc liên quan giảm cân mức độ vừa, trong khi insulin và sulfonylurea thường có xu hướng làm tăng cân.

  • Nhược điểm:

    • Eimler-10 là thuốc kê đơn nên người bệnh không phù hợp với việc tự mua và tự điều chỉnh liều theo triệu chứng cá nhân.

    • Thuốc có thể gây nhiễm nấm sinh dục hoặc nhiễm khuẩn tiết niệu, những phản ứng đặc trưng cần lưu ý với nhóm SGLT2.

    • Nhiễm toan ceton do đái tháo đường tuy ít gặp nhưng có thể nghiêm trọng và cần được nhận biết sớm trong quá trình điều trị.

Thuốc Eimler-10 có thể mua không cần đơn hay không?

  • Eimler-10 là thuốc cần kê đơn, vì tờ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất xác định thuốc chỉ được sử dụng theo đơn thuốc. Người bệnh cần được đánh giá tình trạng lâm sàng, chức năng thận và thuốc đang sử dụng trước khi lựa chọn empagliflozin cho quá trình điều trị.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên

  • Nơi sản xuất: Việt Nam

  • Thương hiệu: Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)

  • Số đăng ký công bố sản phẩm: 893110228224

  • Hạn sử dụng: 36 tháng

 Eimler-10 có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Các thuốc thay thế Eimler-10 có công dụng kiểm soát đường huyết ở người trưởng thành mắc đái tháo đường tuýp 2 hiện đang được cập nhật. Người bệnh muốn xác định sản phẩm phù hợp có thể liên hệ Duocphamtap để được cung cấp thêm thông tin trước khi lựa chọn thuốc.

Giá bán Eimler-10 là bao nhiêu?

  • Giá của Eimler-10 có thể thay đổi tùy thuốc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.


Câu hỏi thường gặp

Eimler-10 được sử dụng một lần mỗi ngày trong những trường hợp phù hợp, với liều empagliflozin khởi đầu thường tương ứng 10mg mỗi ngày. Thời gian điều trị phụ thuộc tình trạng bệnh, chức năng thận và khả năng dung nạp, nên người bệnh không tự ý thay đổi liệu trình sử dụng.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, việc sử dụng sản phẩm cần đi kèm với sự tư vấn và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên môn.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat với Dược Sĩ