Kauskas-100 - Lamotrigin Davipharm

Thuốc kê đơn - cần tư vấn

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất: 2026-08-24 22:29:44

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
VD-28468-17
Xuất xứ:
Việt Nam
Dạng bào chế:
Viên nén
Hạn sử dụng:
36 tháng

Video

Thuốc Kauskas-100 là gì?

  • Kauskas-100 là thuốc kê đơn do Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú sản xuất, với mỗi viên chứa lamotrigin hàm lượng 100 mg. Thuốc được sử dụng đơn trị hoặc phối hợp cho một số dạng động kinh, gồm cơn cục bộ, toàn thể và co cứng co giật. Kauskas-100 còn được sử dụng trong hội chứng Lennox-Gastaut và dự phòng giai đoạn trầm cảm ở người trưởng thành mắc rối loạn lưỡng cực I. Dạng viên nén chứa 100 mg thuận tiện khi bác sĩ xây dựng liều duy trì phù hợp sau giai đoạn tăng liều lamotrigin từng bước. Người bệnh cần chú ý các phản ứng phát ban trong những tuần đầu, bởi lamotrigin có thể liên quan những tổn thương da nghiêm trọng.

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính: Lamotrigin 100mg

  • Dạng trình bày: Viên nén

Công dụng - Chỉ định của Kauskas-100

  • Động kinh:

    • Người lớn và trẻ em từ 13 tuổi trở lên:

      • Thuốc có thể được sử dụng riêng lẻ hoặc kết hợp trong điều trị động kinh cục bộ và toàn thể, bao gồm cả các cơn co cứng - co giật.

      • Điều trị động kinh liên quan đến hội chứng Lennox-Gaustaut. Lamotrigin thường được dùng trong phác đồ phối hợp, nhưng cũng có thể được dùng đơn trị liệu cho hội chứng này.

    • Trẻ em từ 2 đến 12 tuổi:

      • Thuốc được dùng kết hợp để điều trị động kinh cục bộ hoặc toàn thể, bao gồm các cơn co cứng - co giật và co giật do hội chứng Lennox-Gaustaut.

      • Được chỉ định đơn trị liệu trong điều trị cơn vắng ý thức.

    • Rối loạn lưỡng cực:

      • Người lớn từ 18 tuổi trở lên: Thuốc được chỉ định để phòng ngừa các giai đoạn trầm cảm ở bệnh nhân mắc rối loạn lưỡng cực, đặc biệt là những người có xu hướng trải qua các giai đoạn trầm cảm. Lưu ý rằng Lamotrigin không được sử dụng để điều trị cấp tính cho các giai đoạn hưng cảm hoặc trầm cảm.

Liều dùng - Cách dùng Kauskas-100 như thế nào?

  • Liều dùng:

    • Người lớn điều trị động kinh:

      • Liều khởi đầu thường dùng liều thấp trong 2 tuần đầu.

      • Sau đó tăng dần theo phác đồ từng bước cho đến khi đạt liều duy trì.

      • Liều duy trì phụ thuộc vào việc dùng đơn trị hay phối hợp thuốc chống động kinh khác.

    • Điều trị rối loạn lưỡng cực:

      • Khởi đầu với liều thấp và tăng dần theo từng giai đoạn.

      • Liều duy trì được điều chỉnh theo đáp ứng lâm sàng và khả năng dung nạp.

    • Trẻ em:

      • Liều tính theo cân nặng và cần theo dõi chặt chẽ trong giai đoạn đầu.

  • Cách dùng:

    • Sử dụng theo đường uống.

Chống chỉ định

  • Người bệnh có tiền sử mẫn cảm với Lamotrigin hoặc bất kỳ thành phần nào trong thuốc không nên sử dụng.

Cảnh báo và thận trọng

  • Phụ nữ mang thai không nên ngừng lamotrigin đột ngột vì cơn động kinh tái phát có thể gây hậu quả cho mẹ và thai nhi.

  • Phụ nữ dự định mang thai nên trao đổi với bác sĩ về bổ sung acid folic trước thai kỳ và trong thời gian mang thai.

  • Phụ nữ đang mang thai cần được theo dõi nồng độ lamotrigin vì lượng thuốc trong máu có thể giảm đáng kể trong thai kỳ.

  • Phụ nữ sau sinh cần được theo dõi phản ứng bất lợi vì nồng độ lamotrigin có thể tăng nhanh trở lại sau khi sinh.

  • Phụ nữ đang cho con bú cần cân nhắc kỹ vì lamotrigin đi vào sữa mẹ và có thể gây tác động ở trẻ.

  • Người lái xe hoặc vận hành máy móc nên thận trọng vì lamotrigin có thể gây chóng mặt, nhìn đôi hoặc ảnh hưởng khả năng phản ứng.

  • Người có biểu hiện trầm cảm cần được theo dõi những thay đổi tâm trạng, ý nghĩ tự sát hoặc hành vi bất thường trong điều trị.

Tác dụng phụ

  • Rất thường gặp, ADR ≥ 1/10:

    • Hệ thần kinh có thể xuất hiện đau đầu, trong khi da và mô dưới da có thể biểu hiện bằng phát ban.

  • Thường gặp, 1/100 ≤ ADR < 1/10:

    • Tâm thần có thể xuất hiện tính khí hung hăng hoặc cảm giác khó chịu trong thời gian người bệnh sử dụng lamotrigin.

    • Hệ thần kinh có thể gặp buồn ngủ, chóng mặt, run, mất ngủ hoặc kích động trong quá trình điều trị bằng thuốc.

    • Hệ tiêu hóa có thể xuất hiện buồn nôn, nôn, tiêu chảy hoặc cảm giác khô miệng ở một số người bệnh.

    • Cơ xương và mô liên kết có thể xuất hiện đau khớp, còn biểu hiện toàn thân gồm mệt mỏi, đau hoặc đau lưng.

  • Ít gặp, 1/1.000 ≤ ADR < 1/100:

    • Hệ thần kinh có thể mất phối hợp vận động, trong khi các biểu hiện thị giác gồm nhìn đôi hoặc nhìn mờ.

    • Da và mô dưới da có thể xuất hiện tình trạng rụng tóc trong thời gian sử dụng lamotrigin ở một số người bệnh.

  • Hiếm gặp, 1/10.000 ≤ ADR < 1/1.000:

    • Hệ thần kinh có thể gặp rung giật nhãn cầu hoặc viêm màng não vô trùng trong những trường hợp hiếm gặp.

    • Mắt có thể xuất hiện viêm kết mạc, còn phản ứng da nghiêm trọng có thể biểu hiện dưới dạng hội chứng Stevens-Johnson.

    • Rất hiếm gặp, ADR < 1/10.000

    • Máu và hệ bạch huyết có thể gặp giảm nhiều dòng tế bào máu, thiếu máu bất sản hoặc mất bạch cầu hạt.

    • Hệ miễn dịch có thể xuất hiện hội chứng quá mẫn kèm sốt, phù mặt, bất thường máu, tổn thương gan hoặc suy đa cơ quan.

    • Tâm thần và thần kinh có thể gặp lú lẫn, ảo giác, co giật cơ, mất vững, rối loạn vận động hoặc tăng tần suất động kinh.

    • Gan và mật có thể xuất hiện rối loạn chức năng gan, suy gan hoặc tăng các chỉ số xét nghiệm phản ánh chức năng gan.

    • Da và mô dưới da có thể gặp hoại tử thượng bì nhiễm độc hoặc phản ứng DRESS kèm biểu hiện toàn thân.

    • Cơ xương và mô liên kết rất hiếm khi xuất hiện phản ứng có đặc điểm tương tự bệnh lupus trong quá trình điều trị.

  • Chưa rõ tần suất:

    • Máu và hệ bạch huyết có thể xuất hiện sưng hạch, trong khi biểu hiện tâm thần chưa rõ tần suất gồm những cơn ác mộng.

Tương tác thuốc

  • Valproat làm chậm chuyển hóa lamotrigin và kéo dài gần gấp đôi thời gian bán thải, vì vậy chế độ liều cần được điều chỉnh.

  • Phenytoin thúc đẩy quá trình glucuronic hóa lamotrigin, từ đó làm tăng chuyển hóa thuốc và có thể yêu cầu hiệu chỉnh liều.

  • Carbamazepin làm tăng chuyển hóa lamotrigin, đồng thời phối hợp này có thể gây chóng mặt, mất điều hòa, nhìn đôi hoặc buồn nôn.

  • Phenobarbital cảm ứng chuyển hóa lamotrigin qua glucuronic hóa, vì vậy nồng độ thuốc có thể giảm khi hai thuốc được sử dụng đồng thời.

  • Primidon có khả năng thúc đẩy chuyển hóa lamotrigin, nên bác sĩ có thể phải điều chỉnh chế độ liều khi sử dụng phối hợp.

  • Rifampicin làm tăng thanh thải lamotrigin thông qua cảm ứng chuyển hóa, khiến mức phơi nhiễm thuốc có thể giảm trong quá trình phối hợp.

  • Lopinavir kết hợp ritonavir có thể cảm ứng glucuronic hóa lamotrigin, từ đó làm giảm nồng độ thuốc trong máu của người bệnh.

  • Atazanavir kết hợp ritonavir có thể làm giảm mức phơi nhiễm lamotrigin, vì vậy liều thuốc cần được xem xét khi phối hợp.

  • Ethinylestradiol kết hợp levonorgestrel thúc đẩy chuyển hóa lamotrigin, khiến nồng độ thuốc có thể thay đổi trong chu kỳ sử dụng nội tiết.

  • Oxcarbazepin, felbamat, gabapentin và levetiracetam nhìn chung không làm thay đổi đáng kể quá trình glucuronic hóa lamotrigin trong các nghiên cứu.

  • Pregabalin, topiramat và zonisamid không ảnh hưởng đáng kể đến chuyển hóa lamotrigin, dù một số thay đổi dược động học riêng vẫn được ghi nhận.

  • Lithium, bupropion, olanzapin và aripiprazol không được ghi nhận gây ảnh hưởng đáng kể đến quá trình glucuronic hóa của lamotrigin.

Cách bảo quản

  • Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng.

  • Nhiệt độ dưới 30°C.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm: 

    • Kauskas-100 chứa lamotrigin 100 mg, tạo thêm lựa chọn hàm lượng khi bác sĩ xây dựng chế độ duy trì cho người bệnh động kinh.

    • Lamotrigin có thể được sử dụng đơn trị hoặc phối hợp trong nhiều dạng động kinh, tạo phạm vi chỉ định rộng hơn một số thuốc chuyên biệt.

    • Thuốc còn được sử dụng trong rối loạn lưỡng cực I nhằm dự phòng giai đoạn trầm cảm ở những người trưởng thành phù hợp.

  • Nhược điểm:

    • Kauskas-100 là thuốc kê đơn và cần tăng liều từng bước, nên người bệnh không phù hợp tự thay đổi lượng thuốc đang sử dụng.

    • Lamotrigin có nguy cơ gây phản ứng da nghiêm trọng như Stevens-Johnson, TEN hoặc DRESS, đặc biệt trong những tuần đầu điều trị.

    • Valproat làm kéo dài thời gian bán thải lamotrigin đáng kể, khiến việc phối hợp hai thuốc đòi hỏi chế độ tăng liều thận trọng hơn.

Thuốc Kauskas-100 có thể mua không cần đơn hay không?

  • Kauskas-100 là thuốc cần kê đơn, vì lamotrigin đòi hỏi chế độ khởi đầu và tăng liều phù hợp với từng thuốc phối hợp. Người bệnh không nên tự mua, thay đổi liều hoặc ngừng thuốc đột ngột do nguy cơ ảnh hưởng kiểm soát cơn động kinh.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên

  • Nơi sản xuất: Việt Nam

  • Thương hiệu: Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú

  • Số đăng ký công bố sản phẩm: VD-28468-17

  • Hạn sử dụng: 36 tháng

 Kauskas-100 có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Thuốc thay thế Kauskas-100 trong điều trị một số dạng động kinh và dự phòng giai đoạn trầm cảm ở rối loạn lưỡng cực đang được cập nhật. Người bệnh muốn tìm sản phẩm có thể thay thế phù hợp nên liên hệ Duocphamtap để được cung cấp thông tin cụ thể.

Giá bán Kauskas-100 là bao nhiêu?

  • Giá của Kauskas-100 có thể thay đổi tùy thuốc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.


Câu hỏi thường gặp

Kauskas-100 có thể được sử dụng hàng ngày khi nằm trong liệu trình kiểm soát động kinh hoặc điều trị duy trì rối loạn lưỡng cực. Người bệnh không nên tự ngừng lamotrigin đột ngột vì thay đổi này có thể ảnh hưởng khả năng kiểm soát bệnh.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, việc sử dụng sản phẩm cần đi kèm với sự tư vấn và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên môn.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat với Dược Sĩ