Mymap 5 - Mequitazin BV Pharma

Thuốc kê đơn - cần tư vấn

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất: 2026-08-24 09:14:05

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Xuất xứ:
Việt Nam
Dạng bào chế:
Viên nén
Hạn sử dụng:
36 tháng

Video

Thuốc Mymap 5 là gì?

  • Mymap 5 là thuốc kê đơn do Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma sản xuất tại Việt Nam, chứa mequitazin 5mg. Thuốc được dùng điều trị triệu chứng viêm mũi dị ứng, viêm kết mạc, mày đay, phù Quincke và phối hợp điều trị ngứa. Mymap 5 được bào chế dạng viên nén màu trắng, có vạch ngang giúp người bệnh thuận tiện khi cần chia liều. Mequitazin thuộc nhóm kháng histamin H1, giúp đối kháng tác động của histamin và có thời gian bán thải khoảng 18 giờ. Người dùng cần lưu ý thuốc có thể gây buồn ngủ, chóng mặt, đồng thời rượu có khả năng làm tăng tác dụng an thần.

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính: Mequitazin 5mg

  • Dạng trình bày: Viên nén

Công dụng - Chỉ định của Mymap 5

  • Thuốc Mymap 5 được chỉ định để điều trị triệu chứng các biểu hiện dị ứng sau đây:

    • Viêm mũi dị ứng (theo mùa hoặc quanh năm), viêm kết mạc dị ứng.

    • Mày đay, phù Quincke.

    • Phối hợp trong điều trị các bệnh da liễu gây ngứa như eczema.

Liều dùng - Cách dùng Mymap 5 như thế nào?

  • Liều dùng:

    • Người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên: Uống 1 viên/lần, 2 lần/ngày (sáng và tối), hoặc uống 2 viên một lần duy nhất vào buổi tối.

    • Trẻ em từ 10 - 12 tuổi (30 - 40kg): Uống ½ viên vào buổi sáng và 1 viên vào buổi tối, hoặc uống 1 viên rưỡi một lần duy nhất vào buổi tối.

    • Trẻ em từ 6 - 10 tuổi (20 - 30kg): Uống ½ viên/lần, 2 lần/ngày (sáng và tối), hoặc uống 1 viên một lần duy nhất vào buổi tối.

  • Cách dùng:

    • Do thuốc có thể gây buồn ngủ ở một số người nhạy cảm, nhà sản xuất khuyến cáo nên ưu tiên uống thuốc vào buổi tối. Viên thuốc có vạch ngang để có thể bẻ đôi, thuận tiện cho việc chia liều.

Chống chỉ định

  • Mẫn cảm với Mequitazine, bất kỳ thành phần nào của thuốc, hoặc các thuốc khác thuộc nhóm phenothiazin.

  • Bệnh nhân có tiền sử mất bạch cầu hạt liên quan đến việc sử dụng phenothiazin.

  • Đang điều trị bằng thuốc ức chế monoamin oxidase (IMAO) hoặc đã dùng IMAO trong vòng 14 ngày trước đó.

  • Bệnh nhân đang trong cơn hen cấp tính.

  • Bệnh nhân có nguy cơ glaucom góc đóng, hoặc có nguy cơ bí tiểu liên quan đến rối loạn tuyến tiền liệt.

  • Bệnh nhân có các vấn đề về tim mạch như hội chứng QT kéo dài bẩm sinh, nhịp tim chậm, hoặc đang dùng các thuốc gây kéo dài khoảng QT.

  • Phụ nữ đang cho con bú.

Cảnh báo và thận trọng

  • Phụ nữ mang thai không nên dùng mequitazin, nhất là cuối thai kỳ, trừ trường hợp được bác sĩ trực tiếp giám sát.

  • Phụ nữ đang cho con bú thuộc nhóm chống chỉ định, vì vậy không nên sử dụng Mymap 5 trong thời gian nuôi con bú.

  • Người cao tuổi cần thận trọng vì nhóm này nhạy cảm hơn với buồn ngủ, tác dụng hạ huyết áp và ức chế thần kinh.

  • Người phì đại tuyến tiền liệt hoặc có nguy cơ bí tiểu cần được đánh giá kỹ trước khi sử dụng thuốc chứa mequitazin.

  • Người có nguy cơ glôcôm góc đóng cần tránh sử dụng, vì tác dụng kháng cholinergic của mequitazin có thể làm bệnh nặng thêm.

  • Người mắc động kinh cần được theo dõi chặt, bởi dẫn chất phenothiazin có khả năng làm giảm ngưỡng xuất hiện cơn co giật.

  • Người suy gan nặng cần thận trọng vì độ thanh thải mequitazin có thể giảm, từ đó làm hoạt chất tích tụ trong cơ thể.

  • Người có bệnh tim mạch cần được đánh giá cẩn thận, đặc biệt khi xuất hiện nhịp chậm, hạ kali hoặc khoảng QT kéo dài.

  • Người không dung nạp galactose, thiếu Lapp lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose không nên dùng thuốc vì viên chứa lactose.

  • Người lái xe hoặc vận hành máy móc cần chú ý vì thuốc có thể gây buồn ngủ, chóng mặt và giảm mức độ tỉnh táo.

Tác dụng phụ

  • Buồn ngủ và an thần là phản ứng thường gặp nhất, với mức độ khác nhau giữa từng người và rõ hơn ở người cao tuổi.

  • Hệ thần kinh có thể xuất hiện ngủ gà, kích động, nhức đầu hoặc lú lẫn, trong đó người cao tuổi dễ gặp hơn.

  • Tác dụng kháng cholinergic có thể gây khô miệng, táo bón, nhìn mờ, giãn đồng tử, bí tiểu hoặc cảm giác khó tiểu.

  • Hệ tim mạch có thể xuất hiện đánh trống ngực hoặc hạ huyết áp, vì vậy người có bệnh tim cần chú ý triệu chứng bất thường.

  • Da có thể xuất hiện nhạy cảm ánh sáng, phát ban, ngứa hoặc mày đay trong quá trình người bệnh sử dụng thuốc chứa mequitazin.

  • Rối loạn máu hiếm gặp gồm mất bạch cầu hạt, phản ứng từng được ghi nhận với các thuốc kháng histamin nhóm phenothiazin.

  • Khi xuất hiện phản ứng bất thường, người bệnh nên ngừng hoạt động nguy hiểm và thông báo sớm cho bác sĩ hoặc dược sĩ.

Tương tác thuốc

  • Thuốc ức chế MAO không được phối hợp với mequitazin vì nhóm thuốc này có thể làm tăng mạnh đặc tính kháng cholinergic.

  • Rượu có thể tăng tác dụng an thần của mequitazin, khiến mức độ tỉnh táo giảm và ảnh hưởng khả năng điều khiển phương tiện.

  • Thuốc ngủ, thuốc an thần và thuốc chống trầm cảm có thể làm tăng ức chế thần kinh trung ương khi dùng cùng mequitazin.

  • Amiodaron, sotalol và một số thuốc kéo dài khoảng QT có thể làm tăng nguy cơ loạn nhịp thất, gồm xoắn đỉnh.

  • Erythromycin, moxifloxacin và một số kháng sinh ảnh hưởng khoảng QT cần tránh hoặc thận trọng khi phối hợp cùng thuốc này.

  • Thuốc làm chậm nhịp tim có thể tăng nguy cơ rối loạn nhịp thất, do đó cần cân nhắc kỹ trước khi phối hợp.

  • Thuốc gây hạ kali, gồm một số thuốc lợi tiểu, có thể làm tăng nguy cơ loạn nhịp thất khi kết hợp mequitazin.

  • Thuốc có tác dụng giống atropin có thể làm tăng khô miệng, táo bón, bí tiểu hoặc các biểu hiện tăng nhãn áp.

Cách bảo quản

  • Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng.

  • Nhiệt độ dưới 30°C.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm: 

    • Mymap 5 chứa mequitazin 5mg, thuộc nhóm kháng histamin H1, phù hợp điều trị nhiều biểu hiện dị ứng tại mũi, mắt và da.

    • Thuốc có chỉ định cho viêm mũi dị ứng, viêm kết mạc, mày đay, phù Quincke và hỗ trợ điều trị eczema hoặc ngứa.

    • Dạng viên nén tạo thuận lợi khi sử dụng đường uống, đồng thời liều người lớn có thể lựa chọn uống tập trung vào buổi tối.

  • Nhược điểm:

    • Mymap 5 có thể gây buồn ngủ và an thần, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc những người nhạy cảm với thuốc kháng histamin.

    • Tác dụng kháng cholinergic có thể gây khô miệng, táo bón, rối loạn thị giác và bí tiểu ở một số người sử dụng.

    • Thuốc có nhiều tương tác liên quan khoảng QT, nhịp tim và kali máu nên cần thận trọng khi phối hợp nhiều thuốc khác.

Thuốc Mymap 5 có thể mua không cần đơn hay không?

  • Mymap 5 là thuốc kê đơn, vì vậy người bệnh cần có đơn phù hợp trước khi mua và sử dụng thuốc điều trị dị ứng. Việc kiểm soát kê đơn đặc biệt cần thiết do mequitazin có chống chỉ định, tương tác và một số phản ứng cần được theo dõi.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên

  • Nơi sản xuất: Việt Nam

  • Thương hiệu: Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma

  • Số đăng ký công bố sản phẩm: 893100224723

  • Hạn sử dụng: 36 tháng

 Mymap 5 có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Itametazin là thuốc kê đơn dạng viên nén, chứa mequitazin 5mg, tương đồng với Mymap 5 về hoạt chất và hàm lượng. Tuy nhiên, người bệnh nên đối chiếu chỉ định, chống chỉ định và liều dùng trước khi thay Mymap 5 bằng Itametazin trong điều trị.

Giá bán Mymap 5 là bao nhiêu?

  • Giá của Mymap 5 có thể thay đổi tùy thuốc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.


Câu hỏi thường gặp

Mymap 5 không phải kháng sinh mà chứa mequitazin, một hoạt chất kháng histamin H1 và kháng cholinergic thuộc dẫn chất phenothiazin. Thuốc chủ yếu điều trị biểu hiện dị ứng như viêm mũi, viêm kết mạc, mày đay và hỗ trợ kiểm soát eczema hoặc ngứa.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, việc sử dụng sản phẩm cần đi kèm với sự tư vấn và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên môn.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat với Dược Sĩ