Triplixam 10mg/2.5mg/10mg - Servier
Liên hệ
Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá
Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
- Xuất xứ
- Ireland
- Dạng bào chế
- Viên nén
- Hạn sử dụng
- 24 tháng
Thông tin Triplixam 10mg/2.5mg/10mg - Servier
Thuốc Triplixam 10mg/2.5mg/10mg là gì?
-
Triplixam 10mg/2.5mg/10mg là thuốc điều trị tăng huyết áp do Servier (Ireland) Industries Ltd sản xuất tại Ireland, phối hợp ba hoạt chất trong một viên. Thuốc được dùng thay thế ở người lớn có huyết áp đã kiểm soát bằng perindopril phối hợp indapamide và amlodipine với mức liều tương ứng. Ba thành phần tác động theo những cơ chế khác nhau, gồm ức chế men chuyển, lợi tiểu và chẹn kênh calci, qua đó hỗ trợ duy trì huyết áp mục tiêu. Triplixam 10mg/2.5mg/10mg dạng viên nén bao phim giúp gộp ba thuốc hạ áp vào một chế phẩm, thuận tiện hơn so với phải uống từng thuốc riêng biệt. Hàm lượng này không phù hợp để khởi đầu điều trị và chống chỉ định ở người suy thận mức độ vừa đến nặng theo giới hạn chức năng thận quy định.
Thành phần và dạng bào chế
-
Thành phần hoạt chất chính: Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 10mg) 6,79mg; Indapamide 2,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 10mg
-
Dạng trình bày: Viên nén bao phim
Công dụng - Chỉ định của Triplixam 10mg/2.5mg/10mg
-
Thuốc được dùng để điều trị tăng huyết áp. Tuy nhiên, đây chỉ là thuốc được chỉ định thay thế trong trường hợp bệnh nhân đã được kiểm soát huyết áp bằng các thuốc chứa riêng các thành phần trên.
Liều dùng - Cách dùng Triplixam 10mg/2.5mg/10mg như thế nào?
-
Liều dùng:
-
Mỗi ngày dùng 1 viên.
-
Không nên bắt đầu điều trị ngay với thuốc (dạng phối hợp liều cố định), thay vào đó nên khởi đầu với dạng phối hợp rời để chọn liều phù hợp.
-
Trong trường hợp cần hiệu chỉnh liều, nên lựa chọn dạng phối hợp với hàm lượng khác.
-
-
Cách dùng:
-
Thuốc Triplixam được dùng theo đường uống.
-
Uống nguyên viên, không chia nhỏ, không nghiền nát trước khi uống.
-
Khuyến cáo nên sử dụng nước lọc để uống thuốc. Nếu bệnh nhân muốn sử dụng bất cứ một loại nước nào thay thế (như nước ép hoa quả hay sữa) cần tham khảo ý kiến của bác sĩ để tránh gặp phải tương tác thuốc.
-
Thời điểm thích hợp nhất để dùng thuốc là trước bữa ăn sáng.
-
Chống chỉ định
-
Quá mẫn cảm hoặc bị dị ứng với bất cứ thành phần nào có trong thuốc.
-
Bệnh nhân bị suy thận mức độ vừa và nặng, bệnh nhân phải lọc thận.
-
Những người có tiền sử phù mạch.
-
Suy tim mất bù nhưng lại không được điều trị.
-
Phụ nữ mang thai và những bà mẹ đang trong giai đoạn cho con bú (đặc biệt trong 3 tháng giữa và 3 tháng cuối của thai kỳ).
-
Người bệnh bị suy gan nặng hoặc những người mắc bệnh não do gan.
-
Những bệnh nhân bị hạ huyết áp nặng.
-
Tắc nghẽn đường thoát tâm thất trái.
Cảnh báo và thận trọng
-
Phụ nữ mang thai không được sử dụng Triplixam 10mg/2.5mg/10mg vì thuốc có thành phần tác động lên hệ renin–angiotensin trong cơ thể.
-
Phụ nữ đang cho con bú cũng thuộc nhóm chống chỉ định, vì vậy cần lựa chọn phương pháp kiểm soát huyết áp khác phù hợp hơn.
-
Người suy thận mức độ vừa hoặc nặng không được sử dụng hàm lượng 10mg/2.5mg/10mg do nguy cơ liên quan chức năng thận và điện giải.
-
Người suy gan nặng chống chỉ định sử dụng thuốc, trong khi trường hợp suy gan nhẹ hoặc vừa cần được theo dõi thận trọng khi điều trị.
-
Người lái xe hoặc vận hành máy móc cần thận trọng vì chóng mặt, đau đầu, mệt mỏi hoặc buồn nôn có thể ảnh hưởng khả năng tập trung.
-
Người bệnh chỉ sử dụng thuốc khi được kê đơn và không tự điều chỉnh liều vì đây là phối hợp cố định của ba thuốc hạ huyết áp.
-
Người dùng không nên tiếp tục sử dụng viên thuốc đã quá hạn, biến đổi hình dạng hoặc có những dấu hiệu hư hỏng nhận thấy rõ ràng.
Tác dụng phụ
-
Thần kinh có thể xuất hiện đau đầu, chóng mặt, buồn ngủ, rối loạn thăng bằng hoặc những thay đổi liên quan đến giấc ngủ.
-
Tim mạch có thể gặp hạ huyết áp, đánh trống ngực, nhịp tim nhanh hoặc cảm giác đỏ bừng trên mặt và cơ thể.
-
Giác quan có thể xuất hiện ù tai, suy giảm thị lực hoặc rối loạn vị giác trong thời gian người bệnh sử dụng thuốc.
-
Hô hấp có thể xuất hiện cảm giác khó thở ở một số người trong quá trình điều trị bằng phối hợp ba hoạt chất này.
-
Tiêu hóa có thể gặp đau bụng, tiêu chảy, táo bón, khó tiêu, buồn nôn hoặc nôn trong thời gian điều trị.
-
Da và toàn thân có thể xuất hiện phát ban, suy nhược, đau cơ hoặc tình trạng phù tập trung chủ yếu tại vùng cổ chân.
Tương tác thuốc
-
Lithi có thể tăng nồng độ trong máu và độc tính khi phối hợp với perindopril hoặc indapamide, vì vậy thường không khuyến cáo dùng chung.
-
Aliskiren làm tăng nguy cơ tăng kali máu, suy giảm chức năng thận và hạ huyết áp khi phối hợp thuốc tác động lên hệ renin–angiotensin.
-
Thuốc chẹn thụ thể angiotensin II khi phối hợp perindopril làm tăng nguy cơ hạ huyết áp, tăng kali máu và suy giảm chức năng thận.
-
Estramustine khi dùng cùng thuốc ức chế men chuyển có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện những phản ứng bất lợi như phù mạch.
-
Thuốc giữ kali hoặc muối kali có thể khiến kali máu tăng đáng kể khi phối hợp perindopril, đặc biệt ở người suy giảm chức năng thận.
-
Nước ép bưởi chùm có thể làm tăng sinh khả dụng amlodipine ở một số người, từ đó khiến tác dụng hạ huyết áp tăng ngoài dự kiến.
-
Baclofen có thể tăng tác dụng hạ huyết áp của thuốc, vì vậy huyết áp và liều điều trị cần được đánh giá khi phối hợp.
-
NSAID có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp, đồng thời tăng nguy cơ suy giảm chức năng thận hoặc tăng kali máu ở người nhạy cảm.
-
Thuốc điều trị đái tháo đường có thể tăng tác dụng hạ glucose máu khi phối hợp thuốc ức chế men chuyển, nhất là những tuần điều trị đầu.
-
Thuốc lợi tiểu có thể làm thay đổi huyết áp, chức năng thận hoặc nồng độ kali nên cần thận trọng khi phối hợp với Triplixam.
-
Thuốc gây xoắn đỉnh cần được thận trọng khi phối hợp vì indapamide có thể gây hạ kali máu, làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp.
-
Thuốc tác động CYP3A4 có thể làm thay đổi nồng độ amlodipine trong máu, khiến đáp ứng hạ huyết áp hoặc phản ứng bất lợi thay đổi.
-
Corticosteroid toàn thân có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp thông qua khả năng giữ nước và natri trong thời gian sử dụng phối hợp.
Cách bảo quản
-
Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng.
-
Nhiệt độ dưới 30°C.
Ưu điểm và nhược điểm của thuốc
-
Ưu điểm:
-
Triplixam kết hợp ba nhóm thuốc hạ huyết áp có cơ chế bổ trợ gồm thuốc ức chế men chuyển, lợi tiểu và thuốc chẹn kênh calci.
-
Một viên duy nhất chứa ba hoạt chất giúp giảm số viên cần uống so với sử dụng riêng perindopril, indapamide và amlodipine mỗi ngày.
-
Thuốc được uống một lần mỗi ngày, tạo lịch sử dụng đơn giản hơn so với những phác đồ phải chia nhiều lần uống trong ngày.
-
-
Nhược điểm:
-
Triplixam 10mg/2.5mg/10mg không phù hợp để bắt đầu điều trị tăng huyết áp vì hàm lượng cố định không thuận tiện cho quá trình dò liều.
-
Hàm lượng này chống chỉ định ở người suy thận vừa hoặc nặng, làm phạm vi sử dụng hẹp hơn những lựa chọn có thể điều chỉnh từng thành phần.
-
Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú không được sử dụng thuốc, vì vậy cần lựa chọn phương pháp điều trị khác trong những giai đoạn này.
-
Thuốc Triplixam 10mg/2.5mg/10mg có thể mua không cần đơn hay không?
-
Triplixam 10mg/2.5mg/10mg là thuốc kê đơn dùng trong điều trị tăng huyết áp nguyên phát ở người trưởng thành đã kiểm soát bằng ba thành phần tương ứng. Người bệnh không nên tự mua hoặc thay đổi liều, bởi thuốc có nhiều chống chỉ định, tương tác và yêu cầu theo dõi chức năng thận cùng điện giải.
Thông tin sản xuất
-
Quy cách đóng gói: Hộp 1 lọ x 30 viên
-
Nơi sản xuất: Ireland
-
Thương hiệu: Servier (Ireland) Industries Ltd
-
Số đăng ký công bố sản phẩm: VN3-8-17
-
Hạn sử dụng: 24 tháng
Triplixam 10mg/2.5mg/10mg có thể thay thế bằng thuốc nào?
-
Các thuốc thay thế có công dụng kiểm soát tăng huyết áp nguyên phát tương tự Triplixam 10mg/2.5mg/10mg hiện đang được Duocphamtap cập nhật. Người bệnh muốn tìm sản phẩm có khả năng thay thế phù hợp có thể liên hệ Duocphamtap để được cung cấp thêm thông tin trước khi lựa chọn.
Giá bán Triplixam 10mg/2.5mg/10mg là bao nhiêu?
-
Giá của Triplixam 10mg/2.5mg/10mg có thể thay đổi tùy thuốc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.
Đánh giá
Bình luận
Sản phẩm cùng danh mục
Cùng nhà sản xuất
Triplixam 10mg/2.5mg/10mg - Servier
Liên hệ