Thalide 100 - Thalidomid USP United Biotech

Thalide 100 - Thalidomid USP United Biotech

Mã: 890114086423 NSX: Đang cập nhật

Liên hệ

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).

Gọi tư vấn: 0971899466
Xuất xứ
Ấn Độ (India)
Dạng bào chế
Viên nang
Hạn sử dụng
24 tháng

Thông tin Thalide 100 - Thalidomid USP United Biotech

Thuốc Thalide 100 là gì?

  • Thalide 100 là thuốc do United Biotech (P) Limited tại Ấn Độ sản xuất, được bào chế dạng viên nang cứng với mỗi viên chứa thalidomide USP 100 mg. Thuốc có đặc tính điều hòa miễn dịch và được sử dụng trong một số phác đồ điều trị đa u tủy xương, thường phối hợp cùng những thuốc khác theo tình trạng người bệnh. Thalide 100 cung cấp hàm lượng 100 mg trong từng viên, giúp xác định lượng hoạt chất khi xây dựng chế độ điều trị cần sử dụng thalidomide đường uống. Thalidomide có thể gây bệnh lý thần kinh ngoại biên, buồn ngủ, huyết khối và nhiều phản ứng bất lợi khác, vì vậy quá trình sử dụng cần được kiểm soát chặt chẽ. Đặc biệt, thuốc chống chỉ định trong thai kỳ do nguy cơ gây dị tật bẩm sinh nghiêm trọng và không phù hợp với phụ nữ có khả năng mang thai nếu không đáp ứng biện pháp phòng ngừa thai nghiêm ngặt.

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính: Thalidomid USP 100mg

  • Dạng trình bày: Viên nang cứng

Công dụng - Chỉ định của Thalide 100

  • Chỉ định của thuốc Thalide 100:

    • Thalidomide kết hợp với Dexamethasone để điều trị bệnh đa u tủy. Thalidomide điều trị và ngăn ngừa các tổn thương da từ trung bình đến nặng do bệnh phong.

Liều dùng - Cách dùng Thalide 100 như thế nào?

  • Liều dùng:

    • Liều dùng của thuốc theo chỉ định của bác sĩ. Liều lượng dùng Thuốc Thalide 100 thông thường:

      • Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi mắc bệnh phong:

        • Đợt ban đỏ dạng nốt (ENL): Khởi đầu uống 1-3 viên một lần mỗi ngày, tốt nhất là trước khi đi ngủ và ít nhất 1 giờ sau bữa tối. 

        • Phản ứng ENL nghiêm trọng trên da hoặc bệnh nhân cần liều cao hơn: Uống 4 viên một lần mỗi ngày trước khi đi ngủ hoặc chia nhiều lần uống với nước, ít nhất 1 giờ sau bữa ăn.

        • Chu kỳ điều trị cho đến khi các dấu hiệu và triệu chứng giảm bớt, sau đó có thể giảm liều 50mg sau mỗi 2-4 tuần.

      • Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi mắc bệnh đa u tuỷ: Uống 2 viên một lần mỗi ngày, trước khi đi ngủ và ít nhất sau 1 giờ sau bữa tối. Chu kỳ điều trị là 28 ngày.

  • Cách dùng:

    • Thuốc Thalide 100 dùng đường uống, uống khi bụng đói, ít nhất trước 1 giờ sau khi ăn. Nuốt toàn bộ viên nang. Không bẻ, mở viên nang do thuốc từ bên trong viên có thể dính vào da gây nguy hiểm. Không được chia sẻ thuốc của bạn cho người khác.

Chống chỉ định

  • Chống chỉ định với người mẫn cảm với Thalidomide và các thành phần của thuốc.

  • Chống chỉ định với phụ nữ có thai.

Cảnh báo và thận trọng

  • Phụ nữ mang thai: Thalide 100 chống chỉ định tuyệt đối trong thai kỳ vì thalidomide có thể gây dị tật bẩm sinh nghiêm trọng và đe dọa thai nhi.

  • Phụ nữ có khả năng mang thai: Cần thực hiện biện pháp tránh thai phù hợp trong thời gian điều trị và tiếp tục ít nhất bốn tuần sau khi ngừng thalidomide.

  • Phụ nữ cho con bú: Người đang sử dụng Thalide 100 không nên cho trẻ bú trong thời gian điều trị do nguy cơ hoạt chất ảnh hưởng đến trẻ.

  • Người có nguy cơ huyết khối: Thalidomide có thể làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông, đặc biệt khi được phối hợp trong một số phác đồ điều trị ung thư.

Tác dụng phụ

  • Các tác dụng phụ thường gặp:

    • Người bệnh có thể bị đau đầu, chóng mặt, buồn ngủ, suy nhược hoặc cảm giác mệt mỏi trong quá trình sử dụng thalidomide.

    • Sốt và giảm số lượng một số tế bào máu có thể xuất hiện trong thời gian người bệnh điều trị bằng thuốc chứa thalidomide.

    • Những biểu hiện trên thần kinh có thể gồm tê bì, run, yếu cơ, lo âu, bồn chồn hoặc lú lẫn ở một số người bệnh.

    • Các rối loạn tiêu hóa thường được ghi nhận gồm buồn nôn, giảm cảm giác ngon miệng và táo bón trong quá trình sử dụng thuốc.

    • Người bệnh có thể tăng hoặc giảm cân, phù, khó thở, phát ban, khô da hoặc xuất hiện tình trạng bong tróc trên bề mặt da.

    • Hạ calci máu có thể biểu hiện bằng co thắt cơ, cứng cơ hoặc cảm giác tê ran quanh miệng, ngón tay và ngón chân.

  • Các phản ứng nghiêm trọng cần lưu ý:

    • Bệnh lý thần kinh ngoại biên có thể gây tê, châm chích hoặc cảm giác bỏng rát kéo dài tại bàn tay và bàn chân.

    • Nhịp tim chậm, thở nông, buồn ngủ nghiêm trọng hoặc cảm giác gần ngất là những biểu hiện cần được đánh giá y tế sớm.

    • Táo bón kéo dài hoặc nghiêm trọng và những cơn co giật có thể xảy ra trong quá trình người bệnh sử dụng thalidomide.

    • Chảy máu bất thường có thể biểu hiện bằng bầm tím, chảy máu mũi, chảy máu lợi, phân đen, ho ra máu hoặc nôn ra máu.

    • Huyết khối hoặc đột quỵ có thể gây yếu liệt đột ngột, khó nói, rối loạn thị lực, đau ngực, khó thở hoặc sưng đỏ một chi.

    • Dấu hiệu liên quan đến nhồi máu cơ tim có thể gồm đau ngực lan đến hàm hoặc vai, kèm buồn nôn và đổ nhiều mồ hôi.

    • Giảm tế bào máu có thể gây sốt, rét run, triệu chứng giống cúm, tổn thương miệng, sưng lợi hoặc xuất hiện thương tổn trên da.

    • Hội chứng ly giải khối u có thể biểu hiện bằng yếu cơ, lú lẫn, chuột rút, nôn, rối loạn nhịp tim hoặc giảm lượng nước tiểu.

Tương tác thuốc

  • Thuốc opioid: Phối hợp với thalidomide có thể làm tăng buồn ngủ, chóng mặt, giảm khả năng tập trung và tác động ức chế lên hệ thần kinh trung ương.

  • Thuốc ngủ: Tác động gây buồn ngủ có thể tăng khi dùng cùng Thalide 100, khiến khả năng phản ứng và duy trì tỉnh táo của người bệnh suy giảm.

  • Thuốc giãn cơ: Sử dụng đồng thời có thể làm tăng tình trạng buồn ngủ hoặc chóng mặt, đặc biệt ở những người nhạy cảm với tác động thần kinh.

  • Thuốc điều trị lo âu hoặc co giật: Phối hợp với thalidomide có thể làm tăng buồn ngủ, lú lẫn và khó tập trung trong sinh hoạt thường ngày.

  • Clemastine: Tác động an thần của thuốc có thể cộng hợp với thalidomide, khiến người bệnh dễ buồn ngủ và giảm khả năng tập trung hơn.

  • Cetirizine phối hợp pseudoephedrine: Người sử dụng cùng thalidomide cần lưu ý khả năng tăng chóng mặt, buồn ngủ hoặc suy giảm mức độ tỉnh táo.

  • Dexbrompheniramine phối hợp pseudoephedrine: Việc dùng chung có thể làm tăng những tác động trên thần kinh như chóng mặt, buồn ngủ hoặc khó tập trung.

  • Dextromethorphan: Phối hợp với thalidomide có thể làm tăng tác động gây chóng mặt và buồn ngủ ở một số người sử dụng thuốc.

  • Rượu: Người bệnh nên hạn chế đồ uống có cồn vì rượu có thể làm tăng buồn ngủ, chóng mặt và giảm khả năng phản ứng khi dùng thalidomide.

Cách bảo quản

  • Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng.

  • Nhiệt độ dưới 30°C.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm: 

    • Thalide 100 chứa thalidomide 100 mg, hoạt chất điều hòa miễn dịch được sử dụng trong một số phác đồ điều trị đa u tủy xương.

    • Thuốc có thể phối hợp với những thuốc khác trong điều trị đa u tủy xương, tạo thêm lựa chọn cho từng phác đồ điều trị cụ thể.

    • Dạng viên nang cứng dùng đường uống thuận tiện hơn những liệu pháp cần tiêm truyền và cung cấp hàm lượng hoạt chất xác định trong từng viên.

  • Nhược điểm:

    • Thalidomide có khả năng gây dị tật bẩm sinh nghiêm trọng nên Thalide 100 tuyệt đối không phù hợp cho phụ nữ đang mang thai.

    • Phụ nữ có khả năng mang thai phải tuân thủ chương trình phòng tránh thai nghiêm ngặt trong quá trình điều trị và sau khi ngừng thuốc.

    • Thuốc có nguy cơ gây bệnh lý thần kinh ngoại biên, với biểu hiện tê, châm chích hoặc đau bỏng tại bàn tay và bàn chân.         

Thuốc Thalide 100 có thể mua không cần đơn hay không?

  • Thalide 100 là thuốc cần kê đơn do chứa thalidomide, hoạt chất có nguy cơ gây dị tật thai nhi, bệnh lý thần kinh ngoại biên và huyết khối nghiêm trọng. Việc sử dụng thuốc cần được kiểm soát chặt chẽ, đặc biệt ở phụ nữ có khả năng mang thai và người đang điều trị đa u tủy xương.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên

  • Nơi sản xuất: India

  • Thương hiệu: United Biotech (P) Limited

  • Số đăng ký công bố sản phẩm: 890114086423

  • Hạn sử dụng: 24 tháng

 Thalide 100 có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Các thuốc thay thế có công dụng tương tự Thalide 100 trong một số phác đồ điều trị đa u tủy xương hiện đang được cập nhật. Người dùng nên liên hệ Duocphamtap để được tư vấn lựa chọn phù hợp dựa trên hoạt chất, hàm lượng, dạng bào chế và tình trạng điều trị cụ thể.

Giá bán Thalide 100 là bao nhiêu?

  • Giá của Thalide 100 có thể thay đổi tùy thuốc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.

Đánh giá

Viết đánh giá của bạn

Đánh giá của bạn

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Bình luận

Gửi câu hỏi hoặc nhận xét

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Sản phẩm cùng danh mục

Cùng nhà sản xuất