SaVi Betahistine 8
Liên hệ
Dược Phẩm TAP
Liên hệ
Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá
Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
Tenamydgel SM là thuốc do Công ty Cổ phần Dược Medipharco sản xuất tại Việt Nam, chứa magnesi hydroxyd, nhôm hydroxyd và simethicon trong mỗi gói 10 g. Thuốc phối hợp hai thành phần kháng acid với simethicon, phù hợp cho người gặp tình trạng tăng acid dạ dày kèm đầy hơi, ợ nóng hoặc khó chịu vùng thượng vị. Tenamydgel SM còn được sử dụng trong các trường hợp loét dạ dày - tá tràng và trào ngược dạ dày - thực quản có liên quan đến acid dịch vị. Dạng hỗn dịch uống giúp hoạt chất phân tán sẵn trong môi trường lỏng, đồng thời từng gói riêng thuận tiện khi sử dụng hoặc mang theo bên người. Người suy thận cần đặc biệt thận trọng với các thuốc kháng acid chứa magnesi và nhôm vì những thành phần này có nguy cơ tích lũy khi chức năng đào thải suy giảm.
Thành phần hoạt chất chính: Mỗi gói 10g chứa: Magnesi hydroxyd 800,4mg; Nhôm oxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd) 400mg; Simethicon 80mg
Dạng trình bày: Hỗn dịch uống
Thuốc được chỉ định trong trường hợp:
Bị ợ nóng, ợ chua, đầy bụng do tăng tiết acid quá mức tại dạ dày.
Loét dạ dày, tá tràng do tăng tiết acid.
Phòng trào ngược dạ dày, viêm loét dạ dày do stress.
Điều trị trào ngược dạ dày-thực quản.
Liều dùng:
Điều trị loét dạ dày:
Trẻ em: uống ⅓ đến 1 gói mỗi lần, các lần cách nhau ít nhất 3-6 giờ, hoặc có thể uống sau các bữa ăn cách nhau 1-3 giờ và trước khi đi ngủ.
Người lớn: uống 1-3 gói mỗi lần, các lần cách nhau ít nhất 3-6 giờ, hoặc có thể uống sau các bữa ăn cách nhau 1-3 giờ và trước khi đi ngủ.
Kháng acid:
Uống sau các bữa ăn từ 1-3 giờ và trước khi đi ngủ, mỗi lần 2 gói ở người lớn.
Phòng chảy máu đường tiêu hoá:
Trẻ nhỏ: uống từ ⅓ gói mỗi lần, mỗi lần cách 1-2 giờ
Trẻ lớn: uống từ ⅓ đến 1 gói mỗi lần, mỗi lần cách 1-2 giờ
Người lớn: uống từ 2 gói mỗi lần, mỗi lần cách 1-2 giờ
Cách dùng:
Cắt gói theo đường gạch chấm trên gói và uống trực tiếp theo lượng chỉ định.
Không dùng quá 2 tuần trong điều trị rối loạn tiêu hoá, điều trị viêm loét dạ dày cần uống thêm ít nhất 4-6 tuần sau khi hết triệu chứng.
Người mẫn cảm với các thành phần của thuốc.
Người đang trong tình trạng giảm phosphat máu, mất nước, suy thận.
Trẻ em dưới 30 tháng tuổi có tiền sử bị động kinh, co giật.
Người suy thận cần thận trọng vì magnesi và nhôm có nguy cơ tích lũy khi khả năng đào thải qua thận suy giảm.
Người suy tim sung huyết cần cân nhắc tình trạng bệnh và theo dõi phù hợp trong thời gian sử dụng thuốc kháng acid.
Người xơ gan cần thận trọng khi sử dụng Tenamydgel SM, đặc biệt nếu phải điều trị kéo dài hoặc đồng thời mắc bệnh lý khác.
Người xuất huyết tiêu hóa cần được đánh giá nguyên nhân và mức độ tổn thương trước khi sử dụng thuốc để kiểm soát triệu chứng dạ dày.
Người cao tuổi cần chú ý nguy cơ táo bón và phân rắn, đặc biệt khi sử dụng chế phẩm chứa nhôm trong thời gian kéo dài.
Người thực hiện chế độ ăn hạn chế natri cần lưu ý thành phần của thuốc và tổng lượng natri từ các nguồn sử dụng hằng ngày.
Phụ nữ mang thai và cho con bú chỉ nên sử dụng trong thời gian cần thiết, đồng thời tránh tự dùng thuốc kéo dài.
Thường gặp:
Người dùng có thể gặp cảm giác chát miệng, buồn nôn hoặc nôn trong quá trình sử dụng thuốc.
Táo bón, cứng bụng, phân rắn hoặc thay đổi màu phân sang trắng cũng có thể xuất hiện.
Ít gặp:
Người bệnh có thể bị giảm phosphat máu, nhất là khi sử dụng chế phẩm chứa nhôm trong thời gian dài.
Giảm magnesi máu có thể xuất hiện ở một số trường hợp trong quá trình điều trị.
Tetracyclin có thể giảm hấp thu khi dùng cùng thuốc kháng acid, vì vậy hai thuốc nên được uống cách nhau khoảng hai giờ.
Isoniazid có thể bị giảm hấp thu khi sử dụng đồng thời với thuốc kháng acid chứa nhôm và magnesi.
Benzodiazepin có thể thay đổi khả năng hấp thu khi dùng cùng thuốc kháng acid, do đó cần bố trí thời điểm uống cách xa nhau.
Corticosteroid có thể giảm hấp thu khi phối hợp với thuốc kháng acid, vì vậy nên sử dụng cách Tenamydgel SM khoảng hai giờ.
Penicillamin có thể bị giảm hấp thu qua đường tiêu hóa khi dùng gần thời điểm sử dụng thuốc kháng acid.
Phenothiazin có thể giảm hấp thu khi phối hợp thuốc kháng acid, do đó hai loại thuốc nên được sử dụng cách nhau khoảng hai giờ.
Digoxin có thể bị giảm hấp thu đường tiêu hóa khi sử dụng đồng thời với các thành phần kháng acid của thuốc.
Indomethacin có thể thay đổi hấp thu khi dùng cùng thuốc kháng acid nên cần bố trí khoảng cách thích hợp giữa hai lần uống.
Muối sắt có thể giảm hấp thu khi uống cùng thuốc kháng acid, vì vậy nên sử dụng cách Tenamydgel SM khoảng hai giờ.
Allopurinol có thể giảm hấp thu khi sử dụng đồng thời với thuốc kháng acid nên cần tách thời điểm uống hai thuốc.
Ranitidin có thể bị ảnh hưởng hấp thu khi sử dụng cùng thuốc kháng acid và nên được uống cách nhau khoảng hai giờ.
Ketoconazol và itraconazol cần môi trường acid để hấp thu tốt hơn nên thuốc kháng acid có thể làm giảm lượng thuốc được hấp thu.
Quinolon có thể giảm hấp thu khi dùng cùng chế phẩm chứa nhôm hoặc magnesi, do đó cần bố trí thời gian uống cách xa nhau.
Dicumarol có thể tăng hấp thu khi dùng đồng thời với thuốc kháng acid, làm thay đổi mức độ tiếp xúc với thuốc.
Pseudoephedrin có thể tăng hấp thu khi phối hợp với thuốc kháng acid nên cần chú ý khi sử dụng đồng thời.
Diazepam được ghi nhận có thể tăng hấp thu khi sử dụng đồng thời với các thuốc kháng acid.
Amphetamin và quinidin có thể giảm đào thải do thuốc kháng acid làm tăng pH nước tiểu.
Aspirin có thể tăng đào thải khi pH nước tiểu tăng dưới ảnh hưởng của thuốc kháng acid.
Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng.
Nhiệt độ dưới 30°C.
Ưu điểm:
Tenamydgel SM kết hợp hai chất kháng acid với simethicon, phù hợp khi triệu chứng tăng acid xuất hiện đồng thời với đầy hơi.
Magnesi hydroxyd và nhôm hydroxyd phối hợp giúp cân bằng phần nào xu hướng gây tiêu chảy hoặc táo bón của từng thành phần.
Simethicon hỗ trợ giảm lượng hơi tích tụ trong đường tiêu hóa, tạo thêm lợi ích cho người thường xuyên đầy bụng hoặc chướng hơi.
Nhược điểm:
Thuốc có thể gây táo bón, phân rắn hoặc khó chịu tiêu hóa, đặc biệt ở người cao tuổi và người sử dụng kéo dài.
Việc dùng lâu ngày có thể ảnh hưởng phosphat máu nên một số trường hợp cần kiểm tra chỉ số này định kỳ.
Người suy thận cần đặc biệt thận trọng vì nhôm và magnesi có khả năng tích lũy khi chức năng đào thải suy giảm.
Tenamydgel SM không cần kê đơn, thuốc phối hợp các thành phần kháng acid với simethicon để kiểm soát một số triệu chứng tiêu hóa liên quan đến acid và đầy hơi. Tuy nhiên, người bệnh không nên tự sử dụng kéo dài, nhất là khi đau bụng, trào ngược hoặc khó chịu dạ dày thường xuyên tái phát.
Quy cách đóng gói: Hộp 20 gói x 10g
Nơi sản xuất: Việt Nam
Thương hiệu: Công ty cổ phần dược Medipharco
Số đăng ký công bố sản phẩm: 893100933124
Hạn sử dụng: 36 tháng
Các thuốc thay thế có công dụng tương tự Tenamydgel SM trong trung hòa acid dạ dày, giảm ợ nóng, khó tiêu và đầy hơi hiện đang được Duocphamtap cập nhật. Người bệnh muốn tìm sản phẩm phù hợp về thành phần, hàm lượng hoặc dạng dùng có thể liên hệ Duocphamtap để được cung cấp thêm thông tin.
Giá của Tenamydgel SM có thể thay đổi tùy thuốc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.
Tenamydgel SM - Medipharco
Liên hệ