Tazeurin 30 - Mirtazapin Hasan - Dermapharm

Tazeurin 30 - Mirtazapin Hasan - Dermapharm

Mã: 893110461624 NSX: Đang cập nhật

Liên hệ

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).

Gọi tư vấn: 0971899466
Xuất xứ
Việt Nam
Dạng bào chế
Viên nén
Hạn sử dụng
36 tháng

Thông tin Tazeurin 30 - Mirtazapin Hasan - Dermapharm

Thuốc Tazeurin 30 là gì?

  • Tazeurin 30 là thuốc kê đơn do Công ty TNHH Liên doanh Hasan–Dermapharm tại Việt Nam sản xuất, với dạng bào chế viên nén bao phim dùng đường uống. Mỗi viên chứa mirtazapin 30 mg, hoạt chất chống trầm cảm tác động lên dẫn truyền noradrenergic và serotonergic trong hệ thần kinh trung ương của người bệnh. Thuốc được sử dụng điều trị các giai đoạn trầm cảm chủ yếu ở người trưởng thành, với liều mirtazapin được lựa chọn dựa trên đáp ứng từng trường hợp. Tazeurin 30 thường được uống một lần trước khi ngủ vì mirtazapin có thời gian bán thải dài và có thể gây buồn ngủ trong quá trình sử dụng. Người bệnh cần lưu ý nguy cơ tăng cân, tăng cảm giác thèm ăn, buồn ngủ và không tự ngừng thuốc đột ngột sau thời gian điều trị kéo dài.

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính: Mirtazapin 30mg

  • Dạng trình bày: Viên nén bao phim

Công dụng - Chỉ định của Tazeurin 30

  • Thuốc Tazeurin 30 được chỉ định điều trị trầm cảm ở người trưởng thành.

Liều dùng - Cách dùng Tazeurin 30 như thế nào?

  • Liều dùng:

    • Liều khởi đầu thường là 15 mg mỗi ngày, sau đó tuỳ đáp ứng lâm sàng, liều dùng có thể tăng lên dùng hàng ngày từ 15-45mg. Thông thường sử dụng trong 2-4 tuần sẽ có đáp ứng tốt, nếu không có đáp ứng tích cực nên ngưng liệu pháp.

    • Người cao tuổi dùng liều như người lớn nhưng cần giám sát chặt chẽ khi tăng liều. 

    • Thận trọng khi sử dụng thuốc cho bệnh nhân suy gan, suy thận.

  • Cách dùng:

    • Sử dụng trực tiếp bằng đường uống, có thể uống cùng hoặc không cùng với thức ăn, nên uống trước khi đi ngủ và buổi tối.

Chống chỉ định

  • Quá mẫn cảm với các thành phần trong thuốc.

  • Không sử dụng đồng thời thuốc mirtazapin với thuốc ức chế IMAO.

Cảnh báo và thận trọng

  • Người dưới 18 tuổi không được khuyến nghị sử dụng mirtazapine vì lợi ích điều trị chưa được xác lập đầy đủ cho nhóm tuổi này.

  • Người có tiền sử hành vi tự sát cần được theo dõi sát, đặc biệt giai đoạn đầu vì ý nghĩ tự sát hoặc trầm cảm có thể diễn biến nặng.

  • Người suy gan hoặc suy thận có thể giảm độ thanh thải mirtazapine, vì vậy tình trạng chức năng cơ quan cần được cân nhắc khi lựa chọn liều.

  • Người mắc động kinh cần được theo dõi thận trọng vì thuốc chống trầm cảm có thể ảnh hưởng tình trạng co giật trong quá trình điều trị.

  • Người mắc bệnh tim mạch hoặc huyết áp thấp cần được chú ý do mirtazapine có thể liên quan hạ huyết áp và những thay đổi tim mạch.

  • Người mắc đái tháo đường cần theo dõi đường huyết phù hợp vì thuốc chống trầm cảm có thể làm thay đổi khả năng kiểm soát glucose trong quá trình điều trị.

  • Người cao tuổi có thể nhạy cảm hơn với phản ứng bất lợi của thuốc chống trầm cảm, do đó cần chú ý biểu hiện bất thường khi điều trị.

  • Người không dung nạp galactose hoặc thiếu lactase toàn phần không phù hợp sử dụng chế phẩm chứa lactose do nguy cơ liên quan khả năng hấp thu đường.

  • Phụ nữ mang thai chỉ nên sử dụng mirtazapine sau khi cân nhắc thận trọng vì dữ liệu trên thai kỳ hiện vẫn còn tương đối hạn chế.

  • Phụ nữ cho con bú cần cân nhắc giữa lợi ích nuôi con bằng sữa mẹ và nhu cầu điều trị vì mirtazapine có bài tiết vào sữa.

Tác dụng phụ

  • Rất thường gặp:

    • Người sử dụng có thể tăng cảm giác thèm ăn, tăng cân, buồn ngủ, an thần, đau đầu hoặc xuất hiện tình trạng khô miệng.

  • Thường gặp

    • Hệ thần kinh có thể xuất hiện chóng mặt, run, giảm năng lượng hoặc một số biểu hiện ảnh hưởng đến khả năng ghi nhớ.

    • Biểu hiện tâm thần có thể gồm giấc mơ bất thường, lú lẫn, lo âu hoặc mất ngủ trong quá trình người bệnh sử dụng thuốc.

    • Rối loạn tiêu hóa có thể biểu hiện bằng buồn nôn, nôn, tiêu chảy hoặc táo bón với mức độ khác nhau giữa từng người.

    • Những phản ứng khác có thể gồm hạ huyết áp tư thế, phát ban, đau khớp, đau cơ, đau lưng, phù ngoại vi hoặc mệt mỏi.

  • Ít gặp:

    • Người bệnh có thể gặp ác mộng, hưng cảm, kích động, ảo giác hoặc tình trạng bồn chồn liên quan hoạt động tâm thần vận động.

    • Các biểu hiện thần kinh và tuần hoàn có thể gồm dị cảm, hội chứng chân không yên, ngất hoặc tình trạng hạ huyết áp.

  • Chưa xác định được tần suất:

    • Các rối loạn huyết học có thể gồm suy tủy xương, giảm tế bào máu nghiêm trọng hoặc tình trạng tăng bạch cầu ái toan.

    • Những phản ứng khác gồm giảm natri máu, tiết hormon chống bài niệu không phù hợp, ý nghĩ tự sát, mộng du hoặc hội chứng serotonin.

    • Phản ứng da nghiêm trọng có thể gồm Stevens–Johnson, hoại tử thượng bì nhiễm độc, viêm da bóng nước hoặc ban đỏ đa hình.

    • Một số biểu hiện khác gồm phù miệng, tăng tiết nước bọt, khó phát âm, tiêu cơ vân, phù toàn thân hoặc tăng creatine kinase.

Tương tác thuốc

  • Thuốc ức chế MAO không được phối hợp với mirtazapine và cần duy trì khoảng cách tối thiểu hai tuần khi chuyển đổi giữa hai nhóm thuốc.

  • SSRI, venlafaxine, lithium và thuốc serotonergic khác có thể làm tăng nguy cơ hội chứng serotonin, vì vậy người bệnh cần được theo dõi khi phối hợp.

  • Benzodiazepine và thuốc an thần khác có thể làm tác động gây buồn ngủ của mirtazapine mạnh hơn, khiến khả năng tập trung và tỉnh táo suy giảm.

  • Rượu có thể làm tăng tác động ức chế hệ thần kinh trung ương của mirtazapine, vì vậy người bệnh nên tránh đồ uống chứa cồn.

  • Carbamazepine và phenytoin làm tăng độ thanh thải mirtazapine, từ đó có thể giảm đáng kể nồng độ hoạt chất trong huyết tương người bệnh.

  • Thuốc kéo dài khoảng QTc có thể làm nguy cơ kéo dài QT hoặc rối loạn nhịp thất tăng lên khi sử dụng đồng thời với mirtazapine.

  • Ketoconazole và thuốc ức chế CYP3A4 mạnh có thể làm nồng độ mirtazapine tăng lên, vì vậy việc phối hợp cần được theo dõi thận trọng.

Cách bảo quản

  • Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng.

  • Nhiệt độ dưới 30°C.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm: 

    • Tazeurin 30 chứa mirtazapine 30 mg, thuộc nhóm thuốc chống trầm cảm được sử dụng điều trị các giai đoạn trầm cảm chủ yếu ở người trưởng thành.

    • Mirtazapine có thời gian bán thải khoảng 20–40 giờ nên thuốc thường có thể sử dụng một lần mỗi ngày, thuận tiện cho lịch điều trị.

    • Thuốc thường được uống vào buổi tối trước khi ngủ, phù hợp với đặc tính mirtazapine có khả năng gây buồn ngủ ở nhiều người sử dụng.

  • Nhược điểm:

    • Tazeurin 30 là thuốc kê đơn nên người bệnh không phù hợp với việc tự lựa chọn liều, tăng liều hoặc ngừng điều trị theo ý muốn.

    • Tăng cảm giác thèm ăn và tăng cân thuộc những phản ứng rất thường gặp, tạo bất lợi đáng chú ý đối với một số người điều trị dài ngày.

    • Buồn ngủ và an thần cũng xuất hiện rất thường xuyên, vì vậy thuốc có thể ảnh hưởng khả năng lái xe hoặc vận hành thiết bị cần tập trung.                                                                                                                                                                                                                                                                                                                    

Thuốc Tazeurin 30 có thể mua không cần đơn hay không?

  • Tazeurin 30 là thuốc cần kê đơn, chứa mirtazapine 30 mg được sử dụng để điều trị các giai đoạn trầm cảm chủ yếu ở người trưởng thành. Người bệnh không nên tự sử dụng hoặc thay đổi liều vì thuốc tác động lên thần kinh trung ương và có những cảnh báo cần được theo dõi.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 02 vỉ x 14 viên, Hộp 05 vỉ x 14 viên, Hộp 10 vỉ x 14 viên

  • Nơi sản xuất: Việt Nam

  • Thương hiệu: Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm

  • Số đăng ký công bố sản phẩm: 893110461624

  • Hạn sử dụng: 36 tháng

 Tazeurin 30 có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Shakes 30mg có thể được cân nhắc thay thế Tazeurin 30 vì hai thuốc đều chứa mirtazapine 30 mg, bào chế dạng viên nén bao phim. Shakes cũng được sử dụng điều trị các giai đoạn trầm cảm chủ yếu, tuy nhiên việc chuyển đổi thuốc cần được bác sĩ đánh giá dựa trên tình trạng và liệu trình của từng người.

Giá bán Tazeurin 30 là bao nhiêu?

  • Giá của Tazeurin 30 có thể thay đổi tùy thuốc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.

Đánh giá

Viết đánh giá của bạn

Đánh giá của bạn

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Bình luận

Gửi câu hỏi hoặc nhận xét

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Sản phẩm cùng danh mục

Cùng nhà sản xuất