SaViLifen 600 - Linezolid SaVipharm

SaViLifen 600 - Linezolid SaVipharm

Mã: 893110071024 NSX: Đang cập nhật

Sản phẩm kê đơn — tư vấn dược sĩ

Theo quy định, thuốc kê đơn không niêm yết giá công khai và không bán trực tuyến. Vui lòng gửi yêu cầu tư vấn, dược sĩ sẽ liên hệ lại với bạn.

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).

Gọi tư vấn: 0971899466
Xuất xứ
Việt Nam
Dạng bào chế
Viên nén
Hạn sử dụng
36 tháng

Thông tin SaViLifen 600 - Linezolid SaVipharm

Thuốc SaViLifen 600 là gì?

  • SaViLifen 600 là thuốc kháng sinh được sử dụng trong điều trị viêm phổi và một số nhiễm khuẩn da, mô mềm do vi khuẩn nhạy cảm gây ra. Thuốc chứa linezolid 600mg, thuộc nhóm oxazolidinon, có khả năng ức chế quá trình tổng hợp protein cần thiết cho sự phát triển của vi khuẩn. Sản phẩm được Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi sản xuất tại Việt Nam dưới dạng viên nén bao phim, thuận tiện cho việc sử dụng đường uống. Một điểm đáng chú ý của linezolid là khả năng hấp thu qua đường tiêu hóa gần như hoàn toàn, giúp duy trì mức phơi nhiễm thuốc tương đương đường truyền tĩnh mạch. SaViLifen 600 có thể được cân nhắc trong điều trị nhiễm khuẩn do vi khuẩn Gram dương kháng thuốc, bao gồm tụ cầu vàng kháng methicillin. Tuy nhiên, người bệnh cần được theo dõi công thức máu khi điều trị, đặc biệt nếu thời gian sử dụng thuốc kéo dài trên hai tuần.

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính: Linezolid 600mg

  • Dạng trình bày: Viên nén bao phim

Công dụng - Chỉ định của SaViLifen 600

  • Thuốc SaViLifen 600 được chỉ định để điều trị nhiễm khuẩn do vi khuẩn Gram dương nhạy cảm gây ra như:

    • Viêm phổi mắc phải ở cộng đồng và viêm phổi bệnh viện.

    • Nhiễm trùng da không biến chứng hoặc đã có biến chứng.

    • Nhiễm trùng do Enterococcus faecium kháng vancomycin.

    • Điều trị thay thế trong trường hợp nhiễm trùng thần kinh trung ương do MRSA gây ra.

Liều dùng - Cách dùng SaViLifen 600 như thế nào?

  • Liều dùng:

    • Người lớn và trẻ trên 12 tuổi: 1 viên x 2 lần/ngày.

    • Thời gian điều trị:

      • Viêm phổi mắc phải ở cộng đồng hoặc viêm phổi bệnh viện: từ 10 - 14 ngày (viêm phổi do MRSA: 7 - 21 ngày).

      • Nhiễm trùng da không biến chứng (Viêm mô tế bào): 5 - 14 ngày.

      • Nhiễm trùng da có biến chứng (bao gồm nhiễm trùng bàn chân ở bệnh nhân đái tháo đường): 10 - 14 ngày (nếu do MRSA: 7 - 14 ngày).

      • Nhiễm trùng do Enterococcus faecium kháng vancomycin: 14 - 28 ngày.

      • Nhiễm trùng hệ thần kinh trung ương do MRSA: Tối đa 28 ngày.

    • Trẻ dưới 12 tuổi: Cân nhắc chọn dạng bào chế khác.

  • Cách dùng:

    • Thuốc SaViLifen 600 được dùng bằng đường uống, dùng trước, trong và sau ăn đều được.

Chống chỉ định

  • Người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc SaViLifen 600.

  • Phụ nữ cho con bú.

  • Người đang hoặc đã dùng thuốc ức chế monoamin oxidase trong 2 tuần gần đây.

Cảnh báo và thận trọng

  • Phụ nữ mang thai: Thai phụ chỉ nên sử dụng SaViLifen 600 trong trường hợp thực sự cần thiết, khi bác sĩ đánh giá lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ.

  • Phụ nữ cho con bú: Người mẹ đang nuôi con bằng sữa mẹ không được sử dụng thuốc trong thời gian cho trẻ bú.

  • Người có bất thường về tế bào máu: Bệnh nhân từng thiếu máu, giảm bạch cầu hoặc tiểu cầu cần được kiểm tra công thức máu hằng tuần trong quá trình điều trị.

  • Người suy thận nặng: Bệnh nhân có chức năng thận suy giảm nghiêm trọng cần được giám sát các chỉ số huyết học để phát hiện sớm tình trạng giảm tế bào máu.

  • Người có tiền sử động kinh: Bệnh nhân từng xuất hiện cơn co giật hoặc có yếu tố nguy cơ cần được theo dõi sát khi sử dụng linezolid.

  • Người đang dùng thuốc tác động lên serotonin: Bệnh nhân cần được theo dõi biểu hiện hội chứng serotonin và ngừng thuốc liên quan theo đánh giá của bác sĩ khi xuất hiện triệu chứng.

  • Người mắc nhiễm khuẩn liên quan đến mạch máu: Linezolid chỉ nên được cân nhắc khi không có lựa chọn phù hợp khác do ghi nhận nguy cơ tử vong cao hơn trong một số nghiên cứu.

  • Theo dõi huyết học: Người điều trị kéo dài trên 10–14 ngày cần xét nghiệm công thức máu định kỳ để nhận biết tình trạng giảm hồng cầu, bạch cầu hoặc tiểu cầu.

  • Nguy cơ viêm đại tràng: Người bệnh xuất hiện tiêu chảy nghiêm trọng do nghi ngờ nhiễm Clostridioides difficile cần được đánh giá ngừng linezolid và tránh thuốc ức chế nhu động ruột.

  • Nguy cơ nhiễm toan lactic: Những biểu hiện như nôn kéo dài, đau bụng hoặc thở nhanh cần được kiểm tra ngay để phát hiện tình trạng rối loạn chuyển hóa.

  • Tổn thương thần kinh: Việc sử dụng thuốc trên 28 ngày có thể làm tăng nguy cơ bệnh lý thần kinh ngoại biên hoặc thị giác, đòi hỏi theo dõi thường xuyên.

  • Phối hợp thuốc ức chế MAO: Người bệnh không nên sử dụng linezolid cùng thuốc ức chế monoamin oxidase khác vì nguy cơ gia tăng tác dụng ức chế enzym.

  • Nguy cơ nhiễm nấm: Khoảng 3% người điều trị bằng linezolid có thể xuất hiện nhiễm Candida, do đó cần chú ý những biểu hiện nhiễm nấm bất thường.

Tác dụng phụ

  • Tác dụng phụ thường gặp:

    • Thần kinh: Đau đầu, chóng mặt, mất ngủ.

    • Tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng, táo bón, vị kim loại trong miệng.

    • Da: Phát ban, ngứa.

    • Nhiễm nấm: Nấm miệng, nhiễm nấm âm đạo.

    • Tim mạch: Tăng huyết áp.

    • Huyết học: Thiếu máu, bầm tím hoặc chảy máu không rõ nguyên nhân.

    • Toàn thân: Sốt, đau tại một vị trí, tăng cảm giác thèm ăn.

    • Xét nghiệm: Thay đổi chỉ số chức năng gan, thận hoặc đường huyết.

  • Tác dụng phụ ít gặp:

    • Thần kinh: Tê bì, cảm giác châm chích, co giật, ù tai.

    • Tiêu hóa: Đầy hơi, khô miệng, đau miệng, đổi màu lưỡi, viêm tụy.

    • Da: Viêm da, tăng tiết mồ hôi.

    • Tiết niệu: Tiểu tiện nhiều lần, suy thận.

    • Huyết học: Giảm tiểu cầu.

    • Chuyển hóa: Hạ natri máu, thay đổi protein, điện giải hoặc enzym trong máu.

    • Tim mạch và thần kinh: Cơn thiếu máu não thoáng qua.

    • Toàn thân: Mệt mỏi, khát nước, ớn lạnh.

    • Sinh dục: Viêm âm đạo.

  • Tác dụng phụ hiếm gặp:

    • Suy giảm thị lực.

    • Răng đổi màu, có thể cải thiện sau khi được làm sạch bằng phương pháp nha khoa.

  • Các tác dụng phụ khác:

    • Hội chứng serotonin.

    • Nhiễm toan lactic kèm buồn nôn, nôn, đau bụng hoặc thở nhanh.

    • Rụng tóc.

    • Thiếu máu nguyên bào sắt.

    • Giảm số lượng tế bào máu.

    • Phản ứng da nghiêm trọng.

    • Rối loạn nhận biết màu sắc hoặc giảm khả năng quan sát chi tiết.

Tương tác thuốc

  • Thuốc ức chế MAO không nên phối hợp với SaViLifen 600 vì tác dụng ức chế enzym có thể tăng lên và gây phản ứng bất lợi.

  • Pseudoephedrin và phenylpropanolamin có thể làm huyết áp tăng mạnh hơn khi dùng cùng linezolid, do đó cần tránh tự ý phối hợp.

  • Thuốc vận mạch và thuốc dopaminergic có thể tăng tác dụng gây co mạch hoặc tăng huyết áp, khiến bác sĩ phải cân nhắc điều chỉnh liều.

  • Thuốc chống trầm cảm SSRI có thể làm tăng nguy cơ hội chứng serotonin khi phối hợp với linezolid, đặc biệt nếu không được theo dõi.

  • Dextromethorphan có khả năng làm xuất hiện biểu hiện liên quan đến hội chứng serotonin khi dùng cùng linezolid, vì vậy người bệnh cần thận trọng.

  • Thực phẩm chứa nhiều tyramin như phô mai ủ lâu, nước tương hoặc một số đồ uống lên men có thể làm huyết áp tăng cao.

  • Rifampicin có thể làm giảm nồng độ đỉnh và tổng mức phơi nhiễm linezolid trong máu, ảnh hưởng đến quá trình điều trị nhiễm khuẩn.

  • Warfarin có thể bị thay đổi tác dụng chống đông khi phối hợp với linezolid, vì vậy người bệnh cần được theo dõi chỉ số INR.

  • Insulin và thuốc hạ đường huyết đường uống có thể làm tăng nguy cơ hạ glucose máu khi sử dụng cùng linezolid, đòi hỏi theo dõi đường huyết.

  • Phenytoin có thể bị giảm nồng độ trong huyết tương khi phối hợp với linezolid, do đó bác sĩ cần đánh giá đáp ứng điều trị.

  • Vitamin C và vitamin E có thể làm tăng diện tích dưới đường cong nồng độ thuốc của linezolid, khiến mức phơi nhiễm thuốc thay đổi.

Cách bảo quản

  • Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng.

  • Nhiệt độ dưới 30°C.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm: 

    • SaViLifen 600 chứa linezolid 600mg, thuộc nhóm kháng sinh oxazolidinon, có khả năng điều trị một số nhiễm khuẩn Gram dương kháng nhiều loại thuốc.

    • Linezolid có hoạt tính đối với tụ cầu vàng kháng methicillin, mang lại thêm lựa chọn điều trị khi những kháng sinh thông thường không còn phù hợp.

    • Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, giúp người bệnh sử dụng bằng đường uống mà không cần thực hiện thủ thuật tiêm truyền.

  • Nhược điểm:

    • SaViLifen 600 thuộc nhóm kháng sinh kê đơn, đòi hỏi bác sĩ xác định nguyên nhân nhiễm khuẩn và đánh giá tính phù hợp trước khi điều trị.

    • Linezolid có thể gây giảm tiểu cầu, thiếu máu hoặc giảm bạch cầu, khiến người điều trị kéo dài cần được kiểm tra công thức máu định kỳ.

    • Thuốc có nguy cơ gây tổn thương thần kinh thị giác và ngoại biên, đặc biệt khi thời gian sử dụng vượt quá 28 ngày.

Thuốc SaViLifen 600 có thể mua không cần đơn hay không?

  • SaViLifen 600 là thuốc kháng sinh kê đơn, vì vậy người bệnh cần được bác sĩ thăm khám và xác định tình trạng nhiễm khuẩn trước khi sử dụng. Việc điều trị cần được giám sát nhằm lựa chọn thời gian dùng thuốc phù hợp, đồng thời phát hiện sớm những phản ứng bất lợi nghiêm trọng.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 60 viên

  • Nơi sản xuất: Việt Nam

  • Thương hiệu: Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi

  • Số đăng ký công bố sản phẩm: 893110071024

  • Hạn sử dụng: 36 tháng

 SaViLifen 600 có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Linezolid 400 chứa hoạt chất linezolid 400mg, cùng nhóm kháng sinh với SaViLifen 600, được sử dụng điều trị một số nhiễm khuẩn do vi khuẩn Gram dương nhạy cảm. Thuốc có thể được cân nhắc thay thế trong những trường hợp phù hợp, nhưng sự khác biệt về hàm lượng đòi hỏi bác sĩ đánh giá lại liều dùng trước khi chuyển đổi.

Giá bán SaViLifen 600 là bao nhiêu?

  • Giá của SaViLifen 600 có thể thay đổi tùy thuốc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.

Đánh giá

Viết đánh giá của bạn

Đánh giá của bạn

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Bình luận

Gửi câu hỏi hoặc nhận xét

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Sản phẩm cùng danh mục

Cùng nhà sản xuất