Flexbumin 20% - Albumin người 10g/50ml Baxalta

Flexbumin 20% - Albumin người 10g/50ml Baxalta

Mã: QLSP-0750-13 NSX: Đang cập nhật

Sản phẩm kê đơn — tư vấn dược sĩ

Theo quy định, thuốc kê đơn không niêm yết giá công khai và không bán trực tuyến. Vui lòng gửi yêu cầu tư vấn, dược sĩ sẽ liên hệ lại với bạn.

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).

Gọi tư vấn: 0971899466
Xuất xứ
Hoa Kỳ
Dạng bào chế
Dung dịch tiêm truyền
Hạn sử dụng
24 tháng

Thông tin Flexbumin 20% - Albumin người 10g/50ml Baxalta

Thuốc Flexbumin 20% là gì?

  • Flexbumin 20% là chế phẩm albumin người dùng trong truyền tĩnh mạch, giúp phục hồi thể tích tuần hoàn khi bệnh nhân bị giảm thể tích máu. Thuốc do Baxalta US Inc. của Hoa Kỳ sản xuất, chứa 10g albumin người trong mỗi 50ml dung dịch với nồng độ 20%. Albumin tạo áp lực keo trong huyết tương, hỗ trợ giữ dịch trong lòng mạch và được sử dụng trong một số trường hợp giảm albumin máu. Dạng dung dịch truyền đậm đặc giúp cung cấp lượng protein cần thiết với thể tích dịch tương đối nhỏ, phù hợp khi cần hạn chế lượng dịch đưa vào. Trong quá trình sử dụng Flexbumin 20%, nhân viên y tế phải theo dõi huyết áp, tình trạng tuần hoàn và dấu hiệu quá tải dịch để điều chỉnh tốc độ truyền.

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính: Albumin người 10g/50ml

  • Dạng trình bày: Dung dịch tiêm truyền

Công dụng - Chỉ định của Flexbumin 20%

  • Giảm albumin huyết do suy dinh dưỡng, bỏng, nhiễm trùng, xuất huyết, hội chứng suy hô hấp, hội chứng thận hư…

  • Giảm khối lượng tuần hoàn.

  • Tán huyết ở trẻ sơ sinh.

  • Phẫu thuật bắc cầu nối động mạch vành tim.

Liều dùng - Cách dùng Flexbumin 20% như thế nào?

  • Liều dùng:

    • Liều lượng và tốc độ truyền nên điều chỉnh theo tình trạng tuần hoàn của bệnh nhân.

    • Giảm albumin huyết: 80-100mg/kg cân nặng. Liều hàng ngày không vượt quá 2g/kg cân nặng.

    • Bỏng: Dùng 24 giờ đầu sau khi bị bỏng, liều theo tình trạng và đáp ứng của bệnh nhân.

    • Sốc giảm thể tích tuần hoàn: 

      • Liều khởi đầu: Người lớn 125-250 ml, trẻ em 3-6ml/kg cân nặng.

      • Nếu liều khởi đầu không đủ đáp ứng, có thể lắp lại liều sau khoảng 15-30 phút.

      • Tán huyết ở trẻ sơ sinh: Dùng liều 1ml/kg trước hoặc sau khi thay máu.

  • Cách dùng:

    • Dùng theo đường truyền tĩnh mạch.

    • Không được pha loãng với nước để tiêm vì có thể gây nên tình trạng tan máu.

    • Tuy nhiên có thể pha loãng trong các dung dịch đẳng trương như Glucose 5% hoặc Natri clorid 0,9% theo tỉ lệ 3:1 (tức là 3 phần dung dịch đẳng trương, 1 phần thuốc).

    • Không thêm các thuốc vào dịch truyền, không trộn với các chế phẩm chứa máu.

    • Không trộn lẫn với cồn hoặc các protein thủy phân để tránh tình trạng gây kết tủa protein.

    • Chú ý kiểm tra huyết động của bệnh nhân để tránh quá tải tuần hoàn, các chỉ số huyết động nên chú ý:Huyết áp và nhịp tim, áp suất tĩnh mạch trung tâm, áp lực động mạch phổi, nồng độ các chất điện giải, hematocrit, dấu hiệu lâm sàng của suy tim, tăng áp lực sọ não.

Chống chỉ định

  • Chống chỉ định trên các đối tượng sau:

    • Quá mẫn cảm với albumin hay bất cứ thành phần tá dược nào của thuốc.

    • Thiếu máu nặng.

    • Suy tim.

Cảnh báo và thận trọng

  • Trẻ em: Liều albumin cần được tính theo cân nặng và tình trạng bệnh lý, đồng thời bệnh nhi phải được theo dõi trong quá trình truyền.

  • Phụ nữ mang thai: Chỉ nên sử dụng Flexbumin 20% khi thật sự cần thiết, sau khi bác sĩ đánh giá lợi ích điều trị và nguy cơ đối với thai nhi.

  • Phụ nữ cho con bú: Bác sĩ cần cân nhắc tình trạng sức khỏe người mẹ trước khi truyền thuốc vì dữ liệu nghiên cứu trên nhóm này còn hạn chế.

  • Người lái xe và vận hành máy móc: Chưa có báo cáo cụ thể về ảnh hưởng bất lợi của thuốc đối với khả năng thực hiện những hoạt động này.

  • Kiểm tra bao bì: Nhân viên y tế cần ép nhẹ túi để phát hiện rò rỉ và loại bỏ ngay những túi không còn nguyên vẹn.

  • Kiểm tra dung dịch: Không sử dụng chế phẩm khi phát hiện tiểu phân lơ lửng hoặc màu sắc khác thường so với đặc điểm ban đầu.

  • Thời gian sau khi mở: Không truyền dung dịch từ túi đã mở quá bốn giờ và phải loại bỏ toàn bộ lượng thuốc còn thừa.

  • Điều kiện vô trùng: Quá trình chuẩn bị và truyền Flexbumin 20% phải do nhân viên y tế thực hiện với kỹ thuật vô trùng phù hợp.

  • Theo dõi khi truyền: Nhân viên y tế cần kiểm soát tốc độ truyền và quan sát diễn biến lâm sàng của bệnh nhân trước, trong và sau điều trị.

Tác dụng phụ

  • Tiêu hóa: Buồn nôn hoặc nôn.

  • Da và mô mềm: Phát ban, đỏ bừng da.

  • Tim mạch: Nhịp tim nhanh, nhồi máu cơ tim.

  • Phản ứng liên quan đến truyền dịch: Sốt.

  • Miễn dịch, rất hiếm gặp: Sốc phản vệ.

Tương tác thuốc

  • Prekallikrein: Quá trình hoạt hóa hệ kallikrein–kinin có thể thúc đẩy hình thành kinin từ kininogen, dẫn đến nguy cơ hạ huyết áp.

  • Nhôm trong chế phẩm albumin: Người suy thận tiếp nhận lượng lớn albumin chứa nhôm có nguy cơ tích lũy kim loại này, gây tổn thương xương hoặc hệ thần kinh.

Cách bảo quản

  • Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng.

  • Nhiệt độ dưới 30°C.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm: 

    • Flexbumin 20% chứa albumin người nồng độ cao, giúp bổ sung protein huyết tương và hỗ trợ duy trì áp lực keo trong lòng mạch.

    • Nồng độ albumin 20% cho phép cung cấp lượng protein đáng kể với thể tích truyền nhỏ hơn so với chế phẩm albumin 5%.

    • Thuốc được đưa trực tiếp vào tĩnh mạch, phù hợp với bệnh nhân cần bổ sung albumin nhưng không thể sử dụng thuốc qua đường uống.

  • Nhược điểm:

    • Flexbumin 20% là thuốc kê đơn và chỉ được truyền bởi nhân viên y tế, khiến người bệnh không thể tự sử dụng tại nhà.

    • Chế phẩm có thể gây phản ứng quá mẫn nghiêm trọng, bao gồm sốc phản vệ, đòi hỏi cơ sở điều trị phải có phương tiện cấp cứu.

    • Việc truyền albumin nồng độ cao cần được theo dõi chặt chẽ để hạn chế nguy cơ quá tải tuần hoàn ở bệnh nhân nhạy cảm.

Thuốc Flexbumin 20% có thể mua không cần đơn hay không?

  • Flexbumin 20% là thuốc kê đơn chứa albumin người, được sử dụng qua đường truyền tĩnh mạch tại cơ sở y tế có chuyên môn. Bác sĩ cần xác định tình trạng tuần hoàn, nhu cầu bổ sung albumin và nguy cơ quá tải dịch trước khi quyết định liều lượng, tốc độ truyền phù hợp.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 1 túi nhựa GALAXY x 50ml Hộp 1 túi nhựa GALAXY x 100ml

  • Nơi sản xuất: Hoa Kỳ

  • Thương hiệu: Baxalta US Inc

  • Số đăng ký công bố sản phẩm: QLSP-0750-13

  • Hạn sử dụng: 24 tháng

 Flexbumin 20% có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Những chế phẩm có công dụng tương tự Flexbumin 20% trong việc bổ sung albumin huyết tương và hỗ trợ phục hồi thể tích tuần hoàn đang được cập nhật. Người bệnh cần tìm hiểu thuốc thay thế phù hợp có thể liên hệ Duocphamtap để được cung cấp thông tin, đồng thời tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi lựa chọn.

Giá bán Flexbumin 20% là bao nhiêu?

  • Giá của Flexbumin 20% có thể thay đổi tùy thuốc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.

Đánh giá

Viết đánh giá của bạn

Đánh giá của bạn

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Bình luận

Gửi câu hỏi hoặc nhận xét

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Sản phẩm cùng danh mục

Cùng nhà sản xuất