Tracutil - B. Braun

Tracutil - B. Braun

Mã: 400110069223 NSX: Đang cập nhật

Sản phẩm kê đơn — tư vấn dược sĩ

Theo quy định, thuốc kê đơn không niêm yết giá công khai và không bán trực tuyến. Vui lòng gửi yêu cầu tư vấn, dược sĩ sẽ liên hệ lại với bạn.

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).

Gọi tư vấn: 0971899466
Xuất xứ
Đức
Dạng bào chế
Dung dịch tiêm truyền
Hạn sử dụng
60 tháng

Thông tin Tracutil - B. Braun

Thuốc Tracutil là gì?

  • Tracutil là chế phẩm bổ sung các nguyên tố vi lượng thiết yếu cho người trưởng thành đang được nuôi dưỡng hoàn toàn bằng đường truyền tĩnh mạch. Sản phẩm do B. Braun Melsungen AG sản xuất tại Đức, cung cấp chín nguyên tố vi lượng tham gia nhiều hoạt động chuyển hóa của cơ thể. Thuốc được bào chế dưới dạng dung dịch đậm đặc đóng ống 10ml, cần pha loãng với dịch truyền tương thích trước khi đưa vào cơ thể. Việc bổ sung vi lượng qua đường tĩnh mạch giúp đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng của những bệnh nhân không thể hấp thu đầy đủ dưỡng chất bằng đường tiêu hóa. Khi sử dụng Tracutil, nhân viên y tế cần đánh giá chức năng gan, thận và tình trạng vi lượng để hạn chế nguy cơ tích lũy quá mức.

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính: Mỗi ống 10ml chứa: Iron (II) chloride tetrahydrate 6,958mg; Zinc chloride 6,815mg; Manganese (II) chloride tetrahydrate 1,979mg; Copper (II) chloride dihydrate 2,046mg; Chromium (III) chloride hexahydrate 0,0530mg; Sodium selenite pentahydrate 0,0789mg; Sodium molybdate dihydrate 0,0242mg; Potassium iodide 0,166mg; Sodium fluoride 1,260mg

  • Dạng trình bày: Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch

Công dụng - Chỉ định của Tracutil

  • Thuốc Tracutil được chỉ định sử dụng cho người lớn có hiện trạng suy giảm chức năng, suy dinh dưỡng, thiếu các nguyên tố vi lượng, không có khả năng ăn uống, người cao tuổi, người vừa trải qua việc phẫu thuật, ốm bệnh.

Liều dùng - Cách dùng Tracutil như thế nào?

  • Liều dùng:

    • Chỉ tiêm truyền sau khi pha loãng.

    • Tracutil 10ml sau khi pha được truyền trong 6-8 giờ mỗi ngày.

    • Khi cần có thể dùng 20ml Tracutil/ngày.

  • Cách dùng:

    • Thuốc dùng đường tiêm truyền tĩnh mạch không dùng đường khác.

    • Chỉ truyền sau khi pha loãng.

    • Cách pha: Pha 10ml trong tối thiểu 250ml dịch Glucose 5% hoặc trong 40% NaCl 0,9%, truyền trong 6-8 giờ mỗi ngày.

Chống chỉ định

  • Không dùng cho các đối tượng quá mẫn cảm với bất kì thành phần nào của thuốc.

  • Không dùng khi nồng độ các nguyên tố vi lượng có trong Tracutil tăng trong huyết thanh.

  • Không dùng cho trẻ em, sơ sinh, trẻ nhũ nhi.

Cảnh báo và thận trọng

  • Phụ nữ mang thai: Bác sĩ cần cân nhắc nhu cầu bổ sung vi lượng và những nguy cơ tiềm ẩn trước khi quyết định sử dụng Tracutil trong thai kỳ.

  • Phụ nữ cho con bú: Người mẹ chỉ nên tiếp nhận chế phẩm khi bác sĩ xác định lợi ích điều trị phù hợp với tình trạng sức khỏe.

  • Người có nguy cơ phản vệ: Bệnh nhân cần được theo dõi sát trong quá trình truyền nhằm phát hiện kịp thời những biểu hiện bất thường liên quan đến phản ứng quá mẫn.

  • Cơ sở thực hiện truyền thuốc: Việc sử dụng Tracutil cần được tiến hành tại đơn vị y tế Nhân viên thực hiện: Người phụ trách truyền thuốc phải được đào tạo về kỹ thuật sử dụng và quy trình xử trí những trường hợp phản vệ nghiêm trọng.

  • Chuẩn bị cấp cứu: Cơ sở điều trị cần bố trí đầy đủ thuốc, thiết bị hồi sức và phương án can thiệp khi người bệnh xuất hiện sốc phản vệ.

  • Quản lý liều truyền: Tình trạng bỏ sót liều ít xảy ra do lịch sử dụng thuốc thường được nhân viên y tế trực tiếp theo dõi.

Tác dụng phụ

  • Da và niêm mạc: Người bệnh có thể xuất hiện ngứa, nổi mẩn đỏ hoặc cảm giác khó chịu trong thời gian tiếp nhận dịch truyền.

  • Tim mạch: Phản ứng quá mẫn nghiêm trọng có thể gây nhịp tim nhanh, tụt huyết áp hoặc suy sụp tuần hoàn đột ngột.

  • Hô hấp: Một số trường hợp phản vệ có thể xuất hiện khó thở dữ dội, khiến người bệnh cần được hỗ trợ hô hấp khẩn cấp.

  • Thần kinh: Tình trạng phản vệ nặng có thể đi kèm co giật khi tuần hoàn và khả năng cung cấp oxy bị ảnh hưởng.

  • Toàn thân: Sốc phản vệ có thể tiến triển nhanh đến ngừng tuần hoàn và tử vong nếu người bệnh không được cấp cứu kịp thời.

Tương tác thuốc

  • Các thuốc sử dụng đồng thời: Người bệnh cần thông báo toàn bộ thuốc đang dùng để bác sĩ đánh giá nguy cơ tương tác trước khi tiến hành truyền Tracutil.

  • Thuốc sử dụng qua đường khác: Việc phối hợp thêm thuốc uống hoặc thuốc tiêm cần được bác sĩ xem xét, thay vì tự ý ngừng mọi thuốc đang điều trị.

  • Nhũ tương lipid: Nhân viên y tế không được tự ý pha trực tiếp Tracutil với chế phẩm chứa chất béo khi chưa xác nhận tính tương hợp.

  • Natri bicarbonat: Dung dịch NaHCO₃ có tính kiềm, có thể gây tương kỵ khi pha chung với Tracutil nên cần tránh phối trộn trực tiếp.

  • Natri carbonat: Việc kết hợp Tracutil với dung dịch Na₂CO₃ có thể ảnh hưởng đến tính ổn định của hỗn hợp truyền do đặc tính kiềm.

  • Natri hydroxyd: Dung dịch NaOH không phù hợp để tự ý pha Tracutil vì môi trường kiềm mạnh có thể gây biến đổi thành phần.

  • Dung dịch pha truyền khác: Nhân viên y tế chỉ được lựa chọn dịch pha đã xác nhận tương hợp, đồng thời kiểm tra kỹ hỗn hợp trước khi sử dụng.

  • Phản ứng nghi do phối hợp thuốc: Người bệnh cần thông báo ngay những dấu hiệu bất thường để bác sĩ xác định nguyên nhân và điều chỉnh phương án điều trị.

Cách bảo quản

  • Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng.

  • Nhiệt độ dưới 30°C.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm: 

    • Tracutil cung cấp đồng thời chín nguyên tố vi lượng, giúp người bệnh nhận được nhiều thành phần cần thiết thông qua một chế phẩm truyền tĩnh mạch.

    • Sản phẩm phù hợp với người trưởng thành cần nuôi dưỡng ngoài đường tiêu hóa, đặc biệt khi khả năng tiếp nhận dinh dưỡng bằng đường ăn uống bị hạn chế.

    • Việc bổ sung vi lượng qua đường truyền giúp đưa các thành phần trực tiếp vào tuần hoàn mà không phụ thuộc quá trình hấp thu tại ruột.

  • Nhược điểm:

    • Tracutil là thuốc kê đơn và cần được nhân viên y tế thực hiện truyền, khiến người bệnh không thể tự sử dụng tại nhà.

    • Sản phẩm phải được pha loãng trước khi truyền tĩnh mạch, đòi hỏi nhân viên thực hiện tuân thủ yêu cầu về vô khuẩn và tương hợp.

    • Nguy cơ phản ứng quá mẫn nghiêm trọng khiến cơ sở điều trị cần chuẩn bị đầy đủ phương tiện cấp cứu trước khi sử dụng thuốc.

Thuốc Tracutil có thể mua không cần đơn hay không?

  • Tracutil là thuốc kê đơn dùng bổ sung nguyên tố vi lượng trong nuôi dưỡng tĩnh mạch, thường được sử dụng tại các cơ sở điều trị. Bác sĩ cần đánh giá nhu cầu dinh dưỡng và lựa chọn lượng thuốc phù hợp, trong khi nhân viên y tế chịu trách nhiệm pha chế, truyền và theo dõi người bệnh.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 5 ống thủy tinh 10ml

  • Nơi sản xuất: Germany

  • Thương hiệu: B. Braun Melsungen AG

  • Số đăng ký công bố sản phẩm: 400110069223

  • Hạn sử dụng: 60 tháng

 Tracutil có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Những thuốc có công dụng tương tự Tracutil trong việc bổ sung nguyên tố vi lượng cho bệnh nhân nuôi dưỡng bằng đường tĩnh mạch đang được cập nhật. Người bệnh có nhu cầu tìm kiếm sản phẩm thay thế phù hợp có thể liên hệ Duocphamtap để được cung cấp thông tin về các lựa chọn hiện có.

Giá bán Tracutil là bao nhiêu?

  • Giá của Tracutil có thể thay đổi tùy thuốc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.

Đánh giá

Viết đánh giá của bạn

Đánh giá của bạn

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Bình luận

Gửi câu hỏi hoặc nhận xét

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Sản phẩm cùng danh mục

Cùng nhà sản xuất