Savipiride 4 - Glimepirid Savipharm

Savipiride 4 - Glimepirid Savipharm

Mã: VD-10401-10 NSX: Đang cập nhật

Sản phẩm kê đơn — tư vấn dược sĩ

Theo quy định, thuốc kê đơn không niêm yết giá công khai và không bán trực tuyến. Vui lòng gửi yêu cầu tư vấn, dược sĩ sẽ liên hệ lại với bạn.

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).

Gọi tư vấn: 0971899466
Xuất xứ
Việt Nam
Dạng bào chế
Viên nén
Hạn sử dụng
36 tháng

Thông tin Savipiride 4 - Glimepirid Savipharm

Thuốc Savipiride 4 là gì?

  • Savipiride 4 là thuốc điều trị đái tháo đường type 2 ở người trưởng thành, giúp giảm glucose máu khi chế độ ăn uống và vận động chưa kiểm soát tốt bệnh. Thuốc chứa glimepirid 4mg, thuộc nhóm sulfonylurea, có tác dụng kích thích tế bào beta tuyến tụy giải phóng insulin, qua đó hỗ trợ điều hòa lượng đường trong máu. Sản phẩm được Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Savipharm) sản xuất tại Việt Nam dưới dạng viên nén, thuận tiện cho việc sử dụng bằng đường uống. Một đặc điểm đáng chú ý của glimepirid là thời gian tác dụng cho phép sử dụng một lần mỗi ngày, thường vào bữa sáng hoặc bữa ăn chính đầu tiên. Savipiride 4 có thể được sử dụng đơn độc hoặc phối hợp với những thuốc điều trị đái tháo đường khác, tuy nhiên người bệnh cần chú ý nguy cơ hạ đường huyết khi bỏ bữa hoặc ăn uống thất thường.

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính: Glimepirid 4mg

  • Dạng trình bày: Viên nén

Công dụng - Chỉ định của Savipiride 4

  • Thuốc Savipiride 4 được sử dụng cho người lớn mắc đái tháo đường type 2 khi việc điều chỉnh lối sống không đủ kiểm soát đường huyết. Thuốc có thể dùng một mình hoặc kết hợp với metformin, glitazon hay Insulin để tăng hiệu quả điều trị.

Liều dùng - Cách dùng Savipiride 4 như thế nào?

  • Liều dùng:

    • Liều dùng được điều chỉnh tùy theo mức đường huyết, khả năng đáp ứng và mức độ dung nạp của từng bệnh nhân.

      • Liều khởi đầu: 1 mg/ngày. Có thể tăng liều mỗi 1-2 tuần nếu cần, tối đa 8 mg/ngày.

      • Liều duy trì thường gặp: 1-4 mg/ngày. Trường hợp đặc biệt có thể cần tới 6-8 mg/ngày.

    • Uống thuốc một lần mỗi ngày, vào trước hoặc trong bữa ăn sáng chính. Nếu uống quá liều, cần báo ngay cho bác sĩ.

    • Điều chỉnh liều trong các trường hợp đặc biệt:

      • Người bệnh nhạy cảm với thuốc: có thể chỉ cần liều thấp hoặc chỉ điều trị bằng chế độ ăn và vận động.

      • Khi kiểm soát tốt đường huyết: có thể giảm liều để tránh hạ đường huyết.

      • Có thay đổi về cân nặng, thói quen sinh hoạt hoặc sử dụng thuốc khác: cần đánh giá lại liều dùng.

      • Suy thận nhẹ đến trung bình: bắt đầu với 1 mg/ngày. Nếu hệ số lọc cầu thận < 22 ml/phút, giữ nguyên liều 1 mg/ngày.

      • Suy gan nặng hoặc suy thận nặng: chuyển sang điều trị bằng insulin.

    • Chuyển từ thuốc khác sang glimepirid:

      • Dù trước đó đã dùng liều cao thuốc khác, vẫn nên bắt đầu với 1 mg/ngày glimepirid, tăng dần theo đáp ứng. Có thể cần ngưng thuốc cũ vài ngày nếu có tác dụng kéo dài.

    • Dùng phối hợp:

      • Với Metformin hoặc glitazon: khi glimepirid đơn độc không đủ kiểm soát, cần phối hợp và điều chỉnh liều từng thuốc.

      • Với insulin: khi dùng glimepirid 8 mg/ngày mà không kiểm soát được, có thể phối hợp thêm insulin liều thấp. Theo dõi đường huyết sát để điều chỉnh phù hợp.

  • Cách dùng:

    • Nuốt nguyên viên với nước. Không nên nhai, bẻ hoặc bỏ quên liều.

Chống chỉ định

  • Dị ứng với glimepirid, các thuốc nhóm sulfonylurea hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc Savipiride 4mg.

  • Đái tháo đường type 1, nhiễm toan ceton, tiền hôn mê hoặc hôn mê do đái tháo đường.

  • Tình trạng cấp tính nặng cần điều trị bằng insulin.

  • Suy gan hoặc suy thận nặng.

  • Phụ nữ mang thai, dự định có thai hoặc đang cho con bú (có thể dùng nếu ngừng cho bú).

Cảnh báo và thận trọng

  • Phụ nữ mang thai: Savipiride 4 không được sử dụng trong thai kỳ vì glimepirid có thể gây ảnh hưởng bất lợi đến thai nhi. Nếu phát hiện mang thai trong thời gian điều trị, người bệnh cần thông báo bác sĩ để được chuyển sang insulin với liều lượng phù hợp.

  • Phụ nữ cho con bú: Người mẹ đang nuôi con bằng sữa mẹ không nên sử dụng Savipiride 4 do nguy cơ hoạt chất bài tiết qua sữa. Nếu cần điều trị, bác sĩ sẽ cân nhắc chuyển sang insulin và lựa chọn phương án nuôi dưỡng trẻ phù hợp.

  • Người cao tuổi: Bệnh nhân lớn tuổi cần được theo dõi đường huyết chặt chẽ vì những biểu hiện cảnh báo hạ glucose máu có thể không rõ ràng.

  • Người suy dinh dưỡng: Những bệnh nhân ăn uống thiếu chất hoặc không đủ năng lượng có nguy cơ tụt đường huyết cao hơn khi sử dụng glimepirid.

  • Người suy gan, suy thận: Chức năng gan hoặc thận suy giảm có thể làm tăng nguy cơ hạ đường huyết, vì vậy người bệnh cần được đánh giá trước điều trị.

  • Người suy tuyến thượng thận hoặc tuyến yên: Bệnh nhân có rối loạn nội tiết này dễ gặp tình trạng giảm glucose máu khi sử dụng thuốc.

  • Người sử dụng thuốc chẹn beta hoặc thuốc ức chế giao cảm: Những thuốc này có thể che lấp triệu chứng cảnh báo hạ đường huyết, khiến người bệnh khó phát hiện sớm.

  • Người lái xe và vận hành máy móc: Đường huyết biến động khi mới dùng thuốc, thay đổi liều hoặc uống không đều có thể ảnh hưởng đến khả năng tập trung.

  • Người chuẩn bị phẫu thuật hoặc đang mắc bệnh cấp tính: Chấn thương, nhiễm khuẩn và sốt cao có thể làm rối loạn kiểm soát glucose, khiến bác sĩ phải điều chỉnh thuốc hoặc sử dụng insulin.

  • Duy trì chế độ sinh hoạt: Người bệnh cần kết hợp việc uống thuốc với thực đơn phù hợp và hoạt động thể chất thường xuyên để hỗ trợ kiểm soát đường huyết.

  • Nhận biết hạ đường huyết: Bệnh nhân và người thân cần được hướng dẫn phát hiện sớm các biểu hiện tụt glucose máu và cách xử trí kịp thời.

  • Theo dõi đáp ứng điều trị: Sau thời gian sử dụng, khả năng kiểm soát đường huyết có thể suy giảm, khiến bác sĩ cân nhắc thay đổi liều hoặc phối hợp thuốc khác.

  • Kiểm tra định kỳ: Người bệnh nên tái khám và xét nghiệm glucose máu, HbA1c mỗi 3-6 tháng để bác sĩ đánh giá diễn biến bệnh.

Tác dụng phụ

  • Tác dụng phụ quan trọng:

    • Hạ đường huyết: Glucose máu giảm quá mức, cần được nhận biết và xử trí ngay.

    • Tác dụng phụ thường gặp

    • Thần kinh: Hoa mắt, đau đầu, chóng mặt.

    • Tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, đau bụng, chướng hơi, tiêu chảy.

    • Thị giác: Nhìn mờ hoặc thay đổi thị lực thoáng qua trong giai đoạn đầu điều trị.

  • Tác dụng phụ ít gặp:

    • Da và miễn dịch: Nổi mẩn đỏ, ngứa hoặc xuất hiện mề đay.

  • Tác dụng phụ hiếm gặp:

    • Gan mật: Tăng enzym gan, vàng da hoặc suy giảm chức năng gan nghiêm trọng.

    • Huyết học: Giảm tiểu cầu, giảm hồng cầu, giảm bạch cầu hoặc thiếu máu tan huyết.

    • Mạch máu: Viêm mạch do phản ứng dị ứng.

    • Da: Tăng nhạy cảm với ánh sáng.

Tương tác thuốc

  • Những thuốc có thể làm tăng tác dụng hạ đường huyết:

    • Insulin có thể làm glucose máu giảm sâu hơn khi phối hợp với glimepirid, vì vậy bác sĩ cần cân nhắc điều chỉnh liều.

    • Các thuốc điều trị đái tháo đường khác có khả năng tăng tác dụng hạ glucose khi dùng chung với Savipiride 4.

    • Chloramphenicol có thể làm tăng nguy cơ hạ đường huyết khi sử dụng đồng thời với glimepirid.

    • Kháng sinh nhóm sulfonamid có thể tăng tác dụng giảm glucose máu, khiến người bệnh cần được theo dõi sát.

    • Thuốc chống viêm không steroid (NSAID) có thể làm tăng tác dụng của glimepirid, dẫn đến nguy cơ tụt đường huyết.

    • Thuốc chẹn beta có thể làm tăng nguy cơ hạ glucose và che giấu một số dấu hiệu cảnh báo của tình trạng này.

    • Thuốc ức chế men chuyển (ACEI) có thể làm tăng tác dụng hạ đường huyết, khiến bác sĩ cần đánh giá mức glucose thường xuyên hơn.

    • Steroid đồng hóa có khả năng làm tăng tác dụng giảm đường huyết của glimepirid khi sử dụng phối hợp.

  • Những thuốc có thể làm giảm tác dụng hạ đường huyết:

    • Thuốc lợi tiểu thiazid có thể khiến glucose máu tăng lên, làm giảm khả năng kiểm soát đường huyết của Savipiride 4.

    • Các thuốc lợi tiểu khác có thể ảnh hưởng đến mức glucose máu, đòi hỏi theo dõi khi phối hợp điều trị.

    • Corticosteroid có khả năng làm tăng đường huyết, khiến người bệnh cần được đánh giá lại liều thuốc điều trị đái tháo đường.

    • Estrogen có thể làm thay đổi khả năng kiểm soát glucose máu khi dùng cùng glimepirid.

    • Thuốc tránh thai chứa estrogen có thể làm giảm tác dụng hạ đường huyết, khiến việc duy trì glucose mục tiêu trở nên khó khăn.

    • Phenytoin có khả năng làm tăng glucose máu, từ đó ảnh hưởng đến đáp ứng điều trị bằng glimepirid.

    • Hormon tuyến giáp có thể khiến nhu cầu sử dụng thuốc hạ đường huyết thay đổi trong thời gian điều trị.

    • Rifampicin có thể làm giảm tác dụng của glimepirid, khiến bác sĩ cần theo dõi đường huyết và điều chỉnh liều khi cần.

Cách bảo quản

  • Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng.

  • Nhiệt độ dưới 30°C.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm: 

    • Savipiride 4 chứa glimepirid 4mg, thuộc nhóm sulfonylurea, giúp tuyến tụy tăng giải phóng insulin để kiểm soát glucose máu.

    • Glimepirid thường được sử dụng một lần mỗi ngày, giúp người bệnh duy trì lịch uống thuốc đơn giản hơn những phác đồ chia nhiều lần.

    • Thuốc có thể được sử dụng đơn độc hoặc phối hợp với metformin, insulin trong những trường hợp cần tăng cường kiểm soát đường huyết.

  • Nhược điểm:

    • Savipiride 4 có nguy cơ gây hạ đường huyết, đặc biệt ở người cao tuổi, suy dinh dưỡng hoặc mắc bệnh gan thận.

    • Glimepirid có thể gây tăng cân ở một số người bệnh, khác với những thuốc điều trị đái tháo đường có tác động trung tính lên cân nặng.

    • Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú không được sử dụng Savipiride 4 theo thông tin sản phẩm đã cung cấp.

Thuốc Savipiride 4 có thể mua không cần đơn hay không?

  • Savipiride 4 là thuốc kê đơn, được sử dụng để kiểm soát đường huyết ở người mắc đái tháo đường type 2. Trước khi điều trị, bác sĩ cần đánh giá glucose máu, chức năng gan thận và nguy cơ hạ đường huyết để lựa chọn liều phù hợp với từng bệnh nhân.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên nén

  • Nơi sản xuất: Việt Nam

  • Thương hiệu: Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm)

  • Số đăng ký công bố sản phẩm: VD-10401-10

  • Hạn sử dụng: 36 tháng

 Savipiride 4 có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Danh sách thuốc có công dụng tương tự Savipiride 4 trong điều trị đái tháo đường type 2 và kiểm soát glucose máu hiện đang được cập nhật. Người bệnh có nhu cầu tìm kiếm sản phẩm thay thế có thể liên hệ Duocphamtap để được tư vấn, đối chiếu thành phần và lựa chọn thuốc phù hợp với đơn điều trị.

Giá bán Savipiride 4 là bao nhiêu?

  • Giá của Savipiride 4 có thể thay đổi tùy thuốc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.

Đánh giá

Viết đánh giá của bạn

Đánh giá của bạn

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Bình luận

Gửi câu hỏi hoặc nhận xét

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Sản phẩm cùng danh mục

Cùng nhà sản xuất