Mirfan 15 - Mirtazapine La Terre France
Chính sách khuyến mãi
Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá
Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
Thông tin dược phẩm
Video
Thuốc Mirfan 15 là gì?
-
Mirfan 15 là thuốc kê đơn do Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE sản xuất, chứa mirtazapine 15 mg, được sử dụng trong điều trị các giai đoạn trầm cảm ở người trưởng thành theo chỉ định chuyên môn. Mirfan 15 được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, giúp bảo vệ hoạt chất trước tác động của môi trường, hỗ trợ thao tác uống thuận tiện và phù hợp với nhiều phác đồ điều trị kéo dài. Hoạt chất mirtazapine thuộc nhóm thuốc chống trầm cảm tác động lên hệ thần kinh trung ương, góp phần cải thiện khí sắc, đồng thời hỗ trợ giảm rối loạn giấc ngủ và tình trạng chán ăn thường xuất hiện ở người mắc trầm cảm. Thuốc không phù hợp cho người mẫn cảm với mirtazapine hoặc bất kỳ tá dược nào của công thức, đồng thời cần thận trọng ở người có bệnh gan, bệnh thận, tiền sử co giật, tăng nhãn áp hoặc đang sử dụng thuốc ức chế monoamine oxidase, nhằm hạn chế những tương tác và nguy cơ phát sinh trong quá trình điều trị.
Thành phần và dạng bào chế
-
Thành phần hoạt chất chính: Mirtazapine 15mg
-
Dạng trình bày: Viên nén bao phim
Công dụng - Chỉ định của Mirfan 15
-
Mirfan 15 được chỉ định trong điều trị rối loạn trầm cảm nặng ở người trưởng thành.
Liều dùng - Cách dùng Mirfan 15 như thế nào?
-
Liều dùng:
-
Liều khuyến cáo:
-
Liều khởi đầu khuyến cáo là 15mg, dùng 1 lần mỗi ngày.
-
Trong trường hợp đáp ứng điều trị chưa đạt yêu cầu với liều ban đầu 15mg, có thể điều chỉnh tăng liều lên tối đa 45mg mỗi ngày tùy theo đáp ứng của bệnh nhân.
-
Không nên thay đổi liều trong thời gian ngắn hơn 1-2 tuần để bảo đảm có đủ thời gian đánh giá đáp ứng điều trị với liều đang sử dụng.
-
-
Điều chỉnh liều liên quan đến tương tác thuốc:
-
Khi sử dụng đồng thời với các chất cảm ứng CYP3A mạnh (ví dụ: carbamazepine, Phenytoin, rifampin), có thể cần tăng liều mirtazapine. Khi ngưng các thuốc cảm ứng này, có thể phải giảm liều mirtazapine.
-
Khi dùng cùng các chất ức chế CYP3A mạnh (ví dụ: Ketoconazole, Clarithromycin), có thể cần giảm liều mirtazapine. Sau khi ngừng các thuốc ức chế này, có thể phải tăng liều mirtazapine.
-
Khi sử dụng đồng thời với cimetidine, có thể cần giảm liều mirtazapine. Nếu ngừng cimetidine, có thể cần tăng liều mirtazapine.
-
-
Ngừng điều trị:
-
Khi ngừng sử dụng mirtazapine, có thể xuất hiện các phản ứng bất lợi liên quan đến việc giảm hoặc ngưng thuốc. Do đó nên giảm liều từ từ thay vì dừng thuốc đột ngột.
-
-
Sàng lọc rối loạn lưỡng cực:
-
Trước khi bắt đầu điều trị bằng mirtazapine hoặc các thuốc chống trầm cảm khác, cần đánh giá tiền sử cá nhân và gia đình của bệnh nhân về rối loạn lưỡng cực, hưng cảm hoặc hưng cảm nhẹ.
-
Chuyển đổi giữa mirtazapine và thuốc ức chế monoamine oxidase
-
Chỉ nên bắt đầu điều trị mirtazapine sau ít nhất 14 ngày kể từ khi ngừng sử dụng thuốc ức chế monoamine oxidase. Ngược lại, chỉ bắt đầu dùng MAOI sau ít nhất 14 ngày kể từ khi ngừng mirtazapine.
-
-
-
Cách dùng:
-
Thuốc được dùng đường uống, 1 lần mỗi ngày.
-
Thời điểm sử dụng thích hợp nhất là vào buổi tối trước khi đi ngủ.
-
Chống chỉ định
-
Không sử dụng Mirfan 15 trong các trường hợp sau:
-
Sử dụng đồng thời với các thuốc ức chế monoamine oxidase (MAOI) hoặc sử dụng trong vòng 14 ngày kể từ khi ngừng MAOI, bao gồm Linezolid hoặc xanh methylen tiêm tĩnh mạch, do nguy cơ tăng hội chứng serotonin.
-
Bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với mirtazapine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
-
-
Các trường hợp có tiền sử phản ứng da nghiêm trọng liên quan đến mirtazapine, bao gồm:
-
Hội chứng phát ban do thuốc với tăng bạch cầu ái toan và triệu chứng toàn thân (DRESS)
-
Hội chứng Stevens-Johnson
-
Viêm da bóng nước
-
Hồng ban đa dạng
-
Hoại tử biểu bì nhiễm độc.
-
Cảnh báo và thận trọng
-
Lưu ý đối với từng nhóm người dùng:
-
Phụ nữ mang thai chỉ nên sử dụng thuốc sau khi bác sĩ cân nhắc lợi ích điều trị cùng nguy cơ đối với mẹ và thai nhi.
-
Phụ nữ đang cho con bú cần trao đổi với bác sĩ vì mirtazapine có thể bài tiết vào sữa mẹ với lượng tương đối thấp.
-
Người cao tuổi hoặc người đang dùng thuốc lợi tiểu cần được theo dõi natri máu vì nguy cơ hạ natri huyết có thể tăng.
-
Người có tiền sử rối loạn lưỡng cực cần được sàng lọc kỹ vì thuốc chống trầm cảm có thể thúc đẩy hưng cảm hoặc hưng cảm nhẹ.
-
Người mắc động kinh cần được theo dõi chặt chẽ vì mirtazapine có thể làm xuất hiện hoặc khiến các cơn co giật nghiêm trọng hơn.
-
Người bị suy gan hoặc suy thận có thể giảm khả năng đào thải mirtazapine, khiến nồng độ thuốc trong cơ thể tăng cao hơn.
-
Người mắc bệnh tim mạch, nhịp tim bất thường hoặc tiền sử kéo dài khoảng QT cần được đánh giá nguy cơ trước khi điều trị.
-
Người có góc tiền phòng hẹp cần thận trọng vì mirtazapine có thể gây giãn đồng tử, làm khởi phát tăng nhãn áp góc đóng.
-
Người thường xuyên lái xe hoặc vận hành máy móc cần lưu ý tình trạng buồn ngủ, giảm tập trung và phản xạ chậm do thuốc.
-
Trẻ em và thanh thiếu niên không thuộc nhóm được phê duyệt sử dụng mirtazapine để điều trị rối loạn trầm cảm nặng.
-
-
Lưu ý trong quá trình sử dụng:
-
Người bệnh cần được theo dõi biểu hiện trầm cảm nặng hơn, ý nghĩ tự tử hoặc hành vi bất thường, nhất là khi đổi liều.
-
Sốt, đau họng, loét miệng hoặc dấu hiệu nhiễm trùng có thể liên quan giảm bạch cầu hạt và cần kiểm tra máu.
-
Kích động, lú lẫn, sốt, đổ mồ hôi, run hoặc cứng cơ có thể cảnh báo hội chứng serotonin cần được xử trí sớm.
-
Phát ban kèm sốt, sưng hạch hoặc tổn thương nội tạng có thể biểu hiện hội chứng DRESS và cần ngừng thuốc để thăm khám.
-
Thuốc có thể làm tăng cảm giác thèm ăn, trọng lượng cơ thể, cholesterol và triglyceride nên người bệnh cần được theo dõi định kỳ.
-
Một số người có thể tăng men gan trong quá trình điều trị, đặc biệt khi đã mắc bệnh gan hoặc sử dụng thuốc ảnh hưởng gan.
-
Người bệnh không nên ngừng thuốc đột ngột vì có thể gặp chóng mặt, lo âu, rối loạn cảm giác, buồn nôn hoặc mất ngủ.
-
Tác dụng phụ
-
Tác dụng phụ thường được ghi nhận:
-
Người sử dụng có thể gặp buồn ngủ, ngủ gà, chóng mặt, khô miệng, táo bón, tăng cảm giác thèm ăn hoặc tăng cân.
-
Các biểu hiện tiêu hóa có thể gồm buồn nôn, nôn, giảm cảm giác ngon miệng, viêm miệng, viêm đại tràng hoặc rối loạn gan.
-
Những thay đổi thần kinh có thể gồm lo âu, kích động, giảm vận động, rối loạn vận động, ảo giác hoặc phản ứng hưng cảm.
-
Các phản ứng ngoài da có thể gồm ngứa, phát ban, khô da, viêm da tróc vảy hoặc tái hoạt nhiễm herpes simplex.
-
Tác dụng trên đường hô hấp có thể biểu hiện bằng ho, viêm xoang, hen, khó chịu đường thở hoặc viêm phổi.
-
Người bệnh có thể gặp nhiễm trùng tiết niệu, tiểu buốt, tiểu nhiều lần, khó tiểu hoặc bí tiểu trong thời gian dùng thuốc.
-
Xét nghiệm có thể ghi nhận cholesterol, triglyceride hoặc men gan tăng, đồng thời một số trường hợp xuất hiện hạ natri huyết.
-
-
Tác dụng phụ nghiêm trọng cần chú ý:
-
Các phản ứng nghiêm trọng gồm quá mẫn, ý nghĩ tự tử, mất bạch cầu hạt, hội chứng serotonin, co giật hoặc cơn tăng nhãn áp.
-
Mirtazapine có thể liên quan kéo dài khoảng QT, xoắn đỉnh, loạn nhịp thất, nhịp chậm, ngoại tâm thu hoặc rối loạn nhịp nhĩ.
-
Phản ứng da nặng có thể gồm DRESS, hội chứng Stevens–Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc hoặc viêm da bóng nước.
-
Một số báo cáo hậu mãi ghi nhận tăng prolactin máu, tiêu cơ vân, mộng du, cương dương kéo dài và phản ứng hưng cảm.
-
Việc dừng thuốc đột ngột có thể gây chóng mặt, giấc mơ bất thường, lo âu, run, đau đầu, buồn nôn hoặc đổ mồ hôi.
-
Tương tác thuốc
-
Thuốc ức chế monoamine oxidase làm tăng nguy cơ hội chứng serotonin nên không dùng đồng thời hoặc trong vòng mười bốn ngày chuyển thuốc.
-
Thuốc tăng dẫn truyền serotonin có thể thúc đẩy hội chứng serotonin, đặc biệt trong giai đoạn bắt đầu điều trị hoặc khi tăng liều.
-
Phenytoin, carbamazepine và rifampicin cảm ứng mạnh CYP3A, từ đó có thể giảm nồng độ mirtazapine và ảnh hưởng đáp ứng điều trị.
-
Itraconazole, ritonavir và nefazodone ức chế mạnh CYP3A, vì vậy chúng có thể làm tăng mức phơi nhiễm mirtazapine trong cơ thể.
-
Cimetidine ức chế nhiều enzym chuyển hóa, gồm CYP1A2, CYP2D6 và CYP3A, nên có thể làm tăng nồng độ mirtazapine huyết tương.
-
Benzodiazepine có thể cộng hợp tác dụng gây buồn ngủ của mirtazapine, làm suy giảm khả năng nhận thức, phối hợp vận động và phản xạ.
-
Rượu làm tăng tình trạng an thần, giảm sự tỉnh táo và ảnh hưởng khả năng lái xe hoặc thực hiện công việc cần tập trung.
-
Những thuốc kéo dài khoảng QT có thể cộng hợp nguy cơ loạn nhịp thất, đặc biệt ở người có bệnh tim hoặc rối loạn điện giải.
-
Warfarin dùng cùng mirtazapine có thể làm chỉ số INR tăng, vì vậy người bệnh cần được theo dõi xét nghiệm đông máu định kỳ.
Cách bảo quản
-
Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng.
-
Nhiệt độ dưới 30°C.
Ưu điểm và nhược điểm của thuốc
-
Ưu điểm:
-
Thuốc chứa mirtazapine 15 mg, tương ứng mức liều thường được lựa chọn để khởi đầu điều trị trầm cảm nặng ở người trưởng thành.
-
Viên nén bao phim giúp che mùi vị hoạt chất, hỗ trợ thao tác nuốt thuận tiện và phù hợp với chế độ uống một lần mỗi ngày.
-
Thuốc thường được uống vào buổi tối nên có thể phù hợp với người trầm cảm kèm mất ngủ hoặc khó duy trì giấc ngủ.
-
-
Nhược điểm:
-
Thuốc dễ gây buồn ngủ và giảm tỉnh táo, vì vậy người lái xe hoặc vận hành thiết bị cần đặc biệt thận trọng khi sử dụng.
-
Tăng cảm giác thèm ăn và tăng cân có thể gây bất lợi cho người thừa cân, rối loạn lipid máu hoặc mắc bệnh chuyển hóa.
-
Thuốc có thể làm cholesterol và triglyceride tăng, khiến người bệnh cần kiểm tra định kỳ khi điều trị trong thời gian kéo dài.
-
Thuốc Mirfan 15 có thể mua không cần đơn hay không?
-
Mirfan 15 là thuốc kê đơn chứa mirtazapine, được sử dụng điều trị rối loạn trầm cảm nặng ở người trưởng thành. Người bệnh không nên tự mua hoặc thay đổi liều vì thuốc tác động lên thần kinh trung ương, đồng thời có nhiều cảnh báo và tương tác cần được kiểm soát.
Thông tin sản xuất
-
Quy cách đóng gói: Hộp 2 vỉ x 10 viên
-
Nơi sản xuất: Việt Nam
-
Thương hiệu: Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE
-
Số đăng ký công bố sản phẩm: 893110489425
-
Hạn sử dụng: 24 tháng
Mirfan 15 có thể thay thế bằng thuốc nào?
-
Mirtaz 30 chứa mirtazapine 30 mg dạng viên nén bao phim, cùng hoạt chất chống trầm cảm được sử dụng trong Mirfan 15. Thuốc có thể thay thế Mirfan 15 khi người bệnh cần hàm lượng cao hơn và bác sĩ đã đánh giá khả năng đáp ứng. Do hàm lượng gấp đôi, người bệnh không nên tự chuyển đổi hoặc chia liều khi chưa được điều chỉnh phác đồ phù hợp.
Giá bán Mirfan 15 là bao nhiêu?
-
Giá của Mirfan 15 có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.
Câu hỏi thường gặp
Mirfan 15 thường được chỉ định sử dụng hằng ngày để duy trì nồng độ thuốc ổn định trong cơ thể khi điều trị trầm cảm. Người bệnh cần dùng đúng liều và đúng thời gian được bác sĩ hướng dẫn, đồng thời không tự ý ngừng thuốc hoặc thay đổi liều lượng.
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm cùng hãng
Bình luận
Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này