Megetrol-160 - Megestrol Healing Pharma
Chính sách khuyến mãi
Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá
Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
Video
Thuốc Megetrol-160 là gì?
-
Megetrol-160 hỗ trợ điều trị tạm thời ung thư vú và ung thư nội mạc tử cung giai đoạn muộn, đồng thời cải thiện tình trạng chán ăn, sụt cân ở người mắc AIDS. Healing Pharma bào chế sản phẩm với Megestrol acetate hàm lượng 160mg mỗi viên nén, một loại progestin tổng hợp có cấu trúc gần giống progesteron tự nhiên trong cơ thể. Về cơ chế chống ung thư, hoạt chất can thiệp vào cách estrogen tác động lên tế bào, từ đó kìm hãm sự phát triển của những khối u phụ thuộc estrogen như ung thư vú hay nội mạc tử cung. Điểm cần lưu ý là tác dụng chống ung thư của thuốc xuất hiện khá chậm, thường phải điều trị liên tục 8 đến 12 tuần mới đủ để đánh giá đáp ứng thực sự, và bản thân Megetrol-160 chỉ có khả năng làm chậm tiến triển khối u chứ không thay thế cho phẫu thuật, xạ trị hay hóa trị. Song song đó, hoạt chất còn kích thích cảm giác thèm ăn khá rõ rệt, đây chính là cơ sở để thuốc được ứng dụng trong điều trị suy mòn ở bệnh nhân AIDS.
Thành phần và dạng bào chế
-
Thành phần hoạt chất chính: Megestrol acetate 160mg.
-
Dạng trình bày: Viên nén.
Công dụng - Chỉ định của Megetrol-160
-
Megestrol acetate được chỉ định dùng trong các trường hợp:
-
Điều trị tạm thời ung thư vú giai đoạn muộn hoặc ung thư nội mạc tử cung muộn (như ung thư tái phát, không thể phẫu thuật được hoặc đã di căn).
-
Điều trị ung thư vú hoặc ung thư nội mạc tử cung kết hợp với phẫu thuật, điều trị tia xạ, và các điều trị khác để điều trị triệt căn ung thư.
-
Điều trị chán ăn, suy mòn hoặc sụt cân không thể giải thích được ở những người chẩn đoán mắc hội chứng suy giảm miễn dịch (AIDS).
-
Điều trị chứng bốc hỏa ở phụ nữ bị ung thư vú và ở nam giới sau khi cắt bỏ tinh hoàn hoặc sau điều trị kháng androgen ở bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt.
-
Sử dụng đơn độc hoặc kết hợp với estrogen trong việc kiểm soát rụng trứng để tránh thai.
-
Liều dùng - Cách dùng Megetrol-160 như thế nào?
-
Liều dùng:
-
Ung thư vú: 160mg/ngày, dùng một lần hoặc chia nhỏ làm 4 lần/ngày.
-
Ung thư nội mạc tử cung: 40 - 320mg/ngày, chia thành 2 - 4 lần. Phải điều trị liên tục ít nhất 2 tháng mới đánh giá được hiệu quả điều trị. Liều tối đa có thể lên đến 800mg/ngày.
-
Chán ăn, suy mòn hoặc sụt cân nhiều ở người mắc AIDS: Liều ban đầu 800mg/ngày, dùng một lần hoặc chia thành 2 lần. Liều thấp hơn (100 - 400mg/ngày) cũng đã được dùng và có hiệu quả.
-
Trẻ em: Chưa có đầy đủ thông tin về độ an tâm và hiệu quả nên không khuyến cáo dùng cho trẻ em.
-
Người cao tuổi: Thận trọng khi sử dụng do làm tăng tần suất suy giảm chức năng gan, thận, tim và ảnh hưởng đến các bệnh đồng mắc, các thuốc khác đang sử dụng.
-
-
Cách dùng:
-
Thuốc dùng đường uống, có thể uống cùng hoặc không cùng bữa ăn.
-
Chống chỉ định
-
Quá mẫn với megestrol acetate và bất cứ thành phần nào của thuốc.
-
Người mang thai, trẻ em.
-
Người bệnh huyết khối tắc mạch.
-
Không dùng đồng thời với dofetilid.
Cảnh báo và thận trọng
-
Người có tiền sử huyết khối tắc mạch, suy gan nặng hoặc đái tháo đường cần được thận trọng, vì thuốc có khả năng làm bệnh đái tháo đường tiến triển nhanh hơn.
-
Khi dùng kéo dài, Megestrol acetate có thể mang tác dụng tương tự glucocorticoid, khiến trục hạ đồi - tuyến yên - tuyến thượng thận bị ức chế.
-
Việc ngừng thuốc đột ngột sau thời gian điều trị dài có nguy cơ gây hạ huyết áp, buồn nôn, nôn, chóng mặt và suy nhược, thậm chí đe dọa tính mạng nếu không được phát hiện kịp thời.
-
Sử dụng thuốc trong thời gian dài còn làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn đường hô hấp ở người bệnh.
-
Phụ nữ mang thai không nên dùng thuốc này do nguy cơ gây bất thường ở bộ phận sinh dục của cả bào thai nam và nữ, đặc biệt là tật lỗ tiểu thấp ở bào thai nam có thể tăng gấp đôi khi tiếp xúc với nhóm progesteron.
-
Nồng độ Megestrol acetate trong sữa mẹ khá cao, gây nguy cơ cho trẻ bú mẹ, nên cần ngừng cho con bú trong suốt thời gian người mẹ điều trị bằng thuốc.
-
Người lái xe hoặc vận hành máy móc nên thận trọng cho đến khi xác định rõ các phản ứng phụ của thuốc lên bản thân, dù hiện chưa có báo cáo cụ thể về ảnh hưởng này.
-
Trường hợp dùng quá liều có thể gây tiêu chảy, buồn nôn, đau bụng, khó thở, ho, dáng đi không vững, bơ phờ và đau ngực; không có thuốc giải độc đặc hiệu, cần gây nôn hoặc rửa dạ dày kết hợp điều trị hỗ trợ theo triệu chứng.
Tác dụng phụ
-
Thường gặp:
-
Tăng cân do tăng cảm giác thèm ăn, đặc biệt rõ rệt ở liều cao.
-
Khối u tăng kích thước đột ngột gây đau, nổi mẩn, sốt nhẹ, tăng calci huyết và tăng các chỉ dấu khối u ở giai đoạn đầu điều trị.
-
Suy tuyến thượng thận, hội chứng Cushing, tăng đường huyết.
-
Viêm tắc tĩnh mạch, thuyên tắc phổi, tăng huyết áp, bốc hỏa.
-
Táo bón, buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, đầy hơi.
-
Phát ban, rụng tóc, chảy máu âm đạo bất thường, rối loạn cương dương, vú to ở nam giới.
-
-
Ít gặp:
-
Khó thở.
-
-
Hiếm gặp:
-
Hội chứng ống cổ tay.
-
-
Cách xử trí khi gặp ADR: Người bệnh cần thông báo ngay cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được thăm khám, xử lý kịp thời khi phát hiện dấu hiệu bất thường.
Tương tác thuốc
-
Megestrol làm tăng tác dụng của dofetilid, nên hai thuốc này chống chỉ định dùng cùng nhau.
-
Tác dụng của Megestrol có thể giảm khi phối hợp với aminoglutethimid.
-
Megestrol làm giảm nồng độ indinavir trong huyết tương, nên có thể cần tăng liều indinavir nếu bắt buộc dùng chung.
-
Thức ăn chứa nhiều chất béo làm tăng mạnh nồng độ Megestrol trong huyết tương, cần lưu ý khi kết hợp với chế độ ăn giàu chất béo.
-
Nên tránh dùng Megestrol cùng các dược liệu có tác dụng tương tự progestogen.
Cách bảo quản
-
Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp, nhiệt độ dưới 30°C.
Ưu điểm và nhược điểm của thuốc
-
Ưu điểm:
-
Phổ chỉ định rộng, vừa hỗ trợ điều trị ung thư vú và nội mạc tử cung, vừa cải thiện tình trạng chán ăn ở người mắc AIDS.
-
Cơ chế can thiệp vào tác dụng của estrogen giúp kìm hãm hiệu quả sự phát triển của các khối u phụ thuộc hormone này.
-
Dạng viên nén uống thuận tiện, dễ sử dụng và điều chỉnh liều linh hoạt theo từng chỉ định cụ thể.
-
-
Nhược điểm:
-
Tác dụng chống ung thư xuất hiện chậm, cần điều trị liên tục nhiều tuần mới đánh giá được hiệu quả thực sự.
-
Nguy cơ huyết khối tắc mạch và ức chế trục hạ đồi - tuyến yên - tuyến thượng thận khi dùng kéo dài đòi hỏi theo dõi sát trong suốt quá trình điều trị.
-
Thuốc Megetrol-160 có thể mua không cần đơn hay không?
-
Megetrol-160 thuộc nhóm thuốc cần kê đơn từ bác sĩ trước khi được phép mua và sử dụng tại các nhà thuốc. Quy định này xuất phát từ việc thuốc cần theo dõi sát nguy cơ huyết khối cùng chức năng tuyến thượng thận trong suốt quá trình điều trị.
Thông tin sản xuất
-
Quy cách đóng gói: Hộp 1 vỉ x 10 viên.
-
Nơi sản xuất: Ấn Độ.
-
Thương hiệu: Healing Pharma.
Megetrol-160 có thể thay thế bằng thuốc nào?
-
Megace 160mg cũng chứa hoạt chất Megestrol acetate tương tự Megetrol-160, mang chung cơ chế can thiệp vào tác dụng của estrogen để kìm hãm sự phát triển của khối u. Nhờ thành phần tương đồng, sản phẩm này có thể được bác sĩ cân nhắc thay thế trong điều trị ung thư vú, ung thư nội mạc tử cung và chán ăn do AIDS.
Giá bán Megetrol-160 là bao nhiêu?
-
Giá của Megetrol-160 có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.
Câu hỏi thường gặp
Có, việc ngừng thuốc đột ngột sau thời gian điều trị dài có thể gây ức chế trục hạ đồi - tuyến yên - tuyến thượng thận, dẫn đến hạ huyết áp, buồn nôn, chóng mặt và suy nhược. Người bệnh cần giảm liều từ từ theo hướng dẫn của bác sĩ, tuyệt đối không tự ý ngừng thuốc giữa liệu trình.
Có, viêm tắc tĩnh mạch và thuyên tắc phổi là những tác dụng phụ đáng lưu ý khi sử dụng thuốc này. Người có tiền sử bệnh huyết khối tắc mạch cần tránh sử dụng thuốc theo đúng chống chỉ định đã nêu.
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm cùng hãng
Bình luận
Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này