Lucilaro - Larotrectinib 100mg Lucius Pharma

Thuốc kê đơn - cần tư vấn

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất: 2026-08-15 22:23:22

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Dạng bào chế:
Viên nang

Video

Thuốc Lucilaro là gì?

  • Lucilaro là thuốc nhắm trúng đích, dùng cho bệnh nhân mắc khối u rắn mang đột biến gen dung hợp NTRK, bất kể khối u đó khởi phát từ cơ quan nào trong cơ thể. Lucius Pharma bào chế sản phẩm với Larotrectinib hàm lượng 100mg mỗi viên nang cứng, uống hai lần trong ngày, có thể cùng hoặc không cùng bữa ăn. Đột biến dung hợp NTRK khiến gen này kết hợp bất thường với một gen khác, tạo ra protein lai mang tín hiệu tăng trưởng liên tục dù cơ thể không hề gửi yêu cầu, khiến tế bào ung thư sinh sôi mất kiểm soát. Larotrectinib len vào đúng vị trí gắn kết của protein lai này, khóa chặt hoạt động bất thường và cắt đứt nguồn tín hiệu thúc đẩy khối u phát triển. Vì cơ chế nhắm vào một biến đổi gen cụ thể thay vì loại mô hay cơ quan mắc bệnh, Lucilaro chỉ được chỉ định sau khi bệnh nhân đã có kết quả xét nghiệm sinh học phân tử xác nhận dương tính với đột biến NTRK.

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính: Larotrectinib 100mg.

  • Dạng trình bày: Viên nang cứng.

Công dụng - Chỉ định của Lucilaro

  • Điều trị bệnh nhân người lớn và trẻ em mắc khối u rắn có đột biến gen dung hợp NTRK, không phân biệt vị trí khởi phát của khối u, trong các trường hợp bệnh đã di căn hoặc phẫu thuật cắt bỏ có nguy cơ gây biến chứng nặng nề, và không còn phương án điều trị thay thế thỏa đáng.

Liều dùng - Cách dùng Lucilaro như thế nào?

  • Liều dùng: 

    • Liều dùng larotinib cho người lớn là 100 mg uống 2 lần/ngày, đối với trẻ em LuciLaro K Liều dùng cho trẻ em theo độ tuổi và cân nặng

    • Đối với bệnh nhi có diện tích bề mặt cơ thể dưới 1,0 mét, liều larotrectinib được khuyến nghị là 100 mg/m2, hai lần mỗi ngày. Viên nang nên được nuốt cả viên và không được nhai hoặc nghiền nát.

  • Cách dùng:

    • Thuốc dùng đường uống, nuốt nguyên viên nang với nước, không nhai hoặc nghiền nát viên thuốc.

    • Nên uống thuốc vào cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì nồng độ ổn định trong máu.

Chống chỉ định

  • Quá mẫn với larotrectinib hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Cảnh báo và thận trọng

  • Chức năng gan cần được xét nghiệm trước khi bắt đầu điều trị và theo dõi định kỳ trong suốt liệu trình do nguy cơ tăng men gan có thể xảy ra.

  • Các triệu chứng thần kinh như chóng mặt, rối loạn thăng bằng hoặc lú lẫn cần được lưu ý, đặc biệt khi thuốc có thể ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.

  • Trẻ nhỏ đang trong giai đoạn phát triển xương cần được theo dõi sát do một số ảnh hưởng đến sự phát triển xương đã được ghi nhận trong nghiên cứu.

  • Việc ngừng thuốc đột ngột không được khuyến cáo trừ khi có chỉ định của bác sĩ, do nguy cơ bệnh tiến triển trở lại nhanh chóng.

  • Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản cần áp dụng biện pháp tránh thai hiệu năng trong suốt quá trình điều trị và một thời gian sau khi kết thúc.

  • Phụ nữ mang thai không nên sử dụng thuốc do nguy cơ gây hại đến sự phát triển của thai nhi.

  • Phụ nữ đang cho con bú cần ngừng cho con bú trong suốt thời gian điều trị bằng thuốc này.

  • Trường hợp dùng quá liều có thể làm tăng mức độ nghiêm trọng của các tác dụng phụ, cần điều trị hỗ trợ và theo dõi sát các chỉ số sinh tồn.

Tác dụng phụ

  • Rất thường gặp:

    • Mệt mỏi, chóng mặt, buồn nôn, nôn, táo bón, tiêu chảy, tăng men gan.

  • Thường gặp:

    • Đau cơ, đau khớp, giảm bạch cầu, thiếu máu, sụt cân.

  • Ít gặp:

    • Rối loạn nhận thức, lú lẫn, rối loạn thăng bằng.

  • Hiếm gặp:

    • Gãy xương, phản ứng phản vệ.

  • Cách xử trí khi gặp ADR: Người bệnh cần thông báo ngay cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được thăm khám, xử lý kịp thời khi phát hiện dấu hiệu bất thường.

Tương tác thuốc

  • Các chất ức chế mạnh CYP3A4 như ketoconazole, itraconazole khi dùng cùng có thể làm tăng đáng kể nồng độ larotrectinib trong máu.

  • Các chất cảm ứng mạnh CYP3A4 như rifampicin, phenytoin có thể làm giảm hiệu năng điều trị của thuốc khi dùng phối hợp.

  • Các thuốc là cơ chất của P-glycoprotein có thể bị tăng nồng độ trong máu khi dùng cùng larotrectinib.

Cách bảo quản

  • Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm:

    • Cơ chế nhắm trúng đích vào đột biến gen dung hợp NTRK giúp thuốc phát huy hiệu năng bất kể vị trí khởi phát của khối u trong cơ thể.

    • Có thể sử dụng cho cả người lớn và trẻ em, mở rộng phạm vi điều trị so với nhiều thuốc nhắm trúng đích khác.

    • Đường dùng uống giúp bệnh nhân dễ dàng sử dụng thuốc tại nhà theo hướng dẫn của bác sĩ.

  • Nhược điểm:

    • Thuốc chỉ phát huy hiệu năng ở nhóm bệnh nhân có đột biến gen NTRK dương tính, cần xét nghiệm sinh học phân tử trước khi chỉ định.

    • Nguy cơ ảnh hưởng đến chức năng gan và hệ thần kinh đòi hỏi theo dõi sát trong suốt quá trình điều trị.

Thuốc Lucilaro có thể mua không cần đơn hay không?

  • Lucilaro thuộc nhóm thuốc đặc trị cần kê đơn nghiêm ngặt từ bác sĩ chuyên khoa ung bướu trước khi được phép sử dụng. Việc theo dõi chức năng gan cùng các phản ứng thần kinh trong suốt quá trình điều trị là điều cần thiết để đảm bảo an tâm cho người bệnh.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 1 lọ 30 viên.

  • Nơi sản xuất: Lào.

  • Thương hiệu: Lucius Pharma.

Lucilaro có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Các sản phẩm mang công dụng tương tự Lucilaro trong việc hỗ trợ điều trị ung thư có đột biến gen dung hợp NTRK hiện đang được cập nhật thêm trên hệ thống. Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Duocphamtap để nhận tư vấn về những lựa chọn thay thế phù hợp nhất.

Giá bán Lucilaro là bao nhiêu?

  • Giá của Lucilaro có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.


Câu hỏi thường gặp

Phụ nữ mang thai không nên sử dụng thuốc do nguy cơ gây hại đến sự phát triển của thai nhi. Phụ nữ đang cho con bú cần ngừng cho con bú trong suốt thời gian điều trị bằng thuốc này.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, việc sử dụng sản phẩm cần đi kèm với sự tư vấn và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên môn.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat với Dược Sĩ