Laxtenapi - Bilastine 0,25% Apimed
Chính sách khuyến mãi
Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá
Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
Thông tin dược phẩm
Video
Thuốc Laxtenapi là gì?
-
Laxtenapi là thuốc kê đơn do Công ty Cổ phần Dược Apimed sản xuất tại Việt Nam, chứa hoạt chất bilastine 0,25% dưới dạng dung dịch uống, được chỉ định nhằm cải thiện các triệu chứng viêm mũi dị ứng theo mùa, viêm mũi dị ứng quanh năm và mày đay ở những đối tượng phù hợp. Dạng dung dịch giúp người dùng, đặc biệt là trẻ nhỏ hoặc người gặp khó khăn khi nuốt viên, dễ định lượng liều dùng theo từng độ tuổi, đồng thời tạo sự thuận tiện trong quá trình sử dụng hằng ngày. Laxtenapi được nghiên cứu với hoạt chất kháng histamin thế hệ mới, góp phần kiểm soát các biểu hiện như hắt hơi, ngứa mũi, chảy nước mũi, chảy nước mắt hoặc nổi mẩn ngứa do phản ứng dị ứng, đồng thời cần lưu ý uống cách bữa ăn hoặc nước trái cây theo khuyến cáo để tránh ảnh hưởng đến khả năng hấp thu của thuốc. Việc lựa chọn sử dụng cho từng nhóm người bệnh cần căn cứ vào chỉ định và đặc điểm lâm sàng cụ thể.
Thành phần và dạng bào chế
-
Thành phần hoạt chất chính: Bilastine 0,25%
-
Dạng trình bày: Dung dịch uống
Công dụng - Chỉ định của Laxtenapi
-
Thuốc Laxtenapi được chỉ định cho trẻ em từ 2 tuổi trở lên có trọng lượng cơ thể từ 15kg, để điều trị triệu chứng viêm mũi dị ứng (theo mùa và quanh năm) và mày đay.
Liều dùng - Cách dùng Laxtenapi như thế nào?
-
Liều dùng:
-
Trẻ 2-11 tuổi (≥ 15kg): uống 10mg (1 ống 4ml) mỗi ngày 1 lần.
-
Trẻ em ≥ 12 tuổi và người lớn: dùng 20mg (1 ống 8ml) mỗi ngày 1 lần.
-
Thời gian điều trị:
-
Viêm mũi dị ứng theo mùa: dùng khi còn triệu chứng và có thể ngừng khi triệu chứng hết.
-
Viêm mũi dị ứng mạn tính: dùng liên tục trong thời gian còn tiếp xúc dị nguyên.
-
Mày đay: thời gian điều trị phụ thuộc vào tình trạng và diễn tiến bệnh.
-
-
Đối tượng đặc biệt:
-
Suy thận: người lớn không cần chỉnh liều.
-
Suy gan: không cần điều chỉnh liều do thuốc ít bị chuyển hóa ở gan.
-
-
-
Cách dùng:
-
Thuốc Laxtenapi được dùng bằng đường uống, nên uống trước bữa ăn 1 giờ hoặc sau ăn 2 giờ, tránh dùng cùng nước trái cây.
-
Ống đơn liều (4 ml, 8 ml): dùng hết ngay sau khi mở.
-
Chống chỉ định
-
Người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc Laxtenapi.
Cảnh báo và thận trọng
-
Trẻ dưới 2 tuổi hoặc cân nặng dưới 15 kg không nên sử dụng Laxtenapi vì dữ liệu lâm sàng trên nhóm này còn hạn chế.
-
Phụ nữ mang thai nên tránh dùng thuốc do chưa có đủ dữ liệu xác định ảnh hưởng của bilastine đối với thai kỳ ở người.
-
Phụ nữ đang cho con bú cần trao đổi với bác sĩ để cân nhắc giữa việc dùng thuốc và tiếp tục nuôi trẻ bằng sữa mẹ.
-
Người suy thận trung bình hoặc nặng nên tránh phối hợp thuốc với ketoconazol, erythromycin, cyclosporin, ritonavir, diltiazem hoặc chất ức chế P-glycoprotein khác.
-
Người có nguy cơ kéo dài khoảng QT/QTc cần thận trọng, đặc biệt khi mắc rối loạn nhịp, nhịp chậm hoặc có tiền sử kéo dài QT.
-
Người bị rối loạn điện giải như hạ kali, hạ magnesi hoặc hạ calci máu cần được đánh giá cẩn thận trước khi sử dụng thuốc.
-
Người đang dùng thuốc kéo dài khoảng QT/QTc cần thông báo đầy đủ các thuốc hiện tại để hạn chế nguy cơ rối loạn nhịp nghiêm trọng.
-
Người lái xe hoặc vận hành máy móc nên theo dõi phản ứng cá nhân với bilastine trước khi thực hiện công việc đòi hỏi sự tỉnh táo.
Tác dụng phụ
-
Tác dụng phụ ở trẻ em từ 2 đến 11 tuổi:
-
Thường gặp gồm đau đầu và viêm kết mạc dị ứng.
-
Ít gặp trên hệ thần kinh gồm chóng mặt và mất ý thức.
-
Ít gặp trên mắt và đường hô hấp gồm kích ứng mắt và viêm mũi.
-
Ít gặp trên đường tiêu hóa gồm đau bụng, đau bụng trên, tiêu chảy, buồn nôn và sưng môi.
-
Ít gặp trên da gồm eczema và mề đay.
-
Ít gặp toàn thân gồm cảm giác mệt mỏi.
-
-
Tác dụng phụ ở người lớn và thanh thiếu niên từ 12 tuổi:
-
Thường gặp gồm buồn ngủ và đau đầu.
-
Ít gặp do nhiễm trùng gồm herpes miệng.
-
Ít gặp về chuyển hóa và tâm thần gồm tăng cảm giác thèm ăn, lo lắng và mất ngủ.
-
Ít gặp trên thần kinh và tai gồm hoa mắt, chóng mặt và ù tai.
-
Ít gặp trên tim gồm blốc nhánh phải, rối loạn nhịp xoang và những bất thường khác trên điện tâm đồ.
-
Chưa rõ tần suất gồm kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ, được ghi nhận sau khi thuốc lưu hành.
-
Ít gặp trên đường hô hấp gồm khó thở, khó chịu tại mũi và khô mũi.
-
Ít gặp trên đường tiêu hóa gồm đau bụng, buồn nôn, tiêu chảy, khô miệng, khó tiêu, viêm hoặc kích ứng dạ dày.
-
Ít gặp trên da gồm mẩn ngứa, mề đay và tăng tiết mồ hôi.
-
Ít gặp toàn thân gồm khát nước, sốt, mệt mỏi và suy nhược.
-
Ít gặp qua xét nghiệm gồm tăng gamma-glutamyltransferase, alanine aminotransferase, aspartate aminotransferase, creatinin hoặc triglycerid trong máu.
-
Tương tác thuốc
-
Thức ăn có thể làm sinh khả dụng của bilastine giảm khoảng 20% với dung dịch uống và khoảng 30% với dạng viên.
-
Nước bưởi chùm có thể giảm sinh khả dụng của bilastine khoảng 30% do cản trở chất vận chuyển OATP1A2 tại đường tiêu hóa.
-
Ritonavir và rifampicin có khả năng làm giảm nồng độ bilastine trong huyết tương thông qua ảnh hưởng đối với chất vận chuyển OATP1A2.
-
Ketoconazol có thể làm AUC của bilastine tăng khoảng hai lần và nồng độ đỉnh tăng từ hai đến ba lần.
-
Erythromycin có thể khiến AUC của bilastine tăng khoảng hai lần, đồng thời làm nồng độ đỉnh tăng từ hai đến ba lần.
-
Cyclosporin có khả năng nâng nồng độ bilastine trong huyết tương do tác động đến chất vận chuyển P-glycoprotein.
-
Diltiazem có thể làm nồng độ đỉnh của bilastine tăng khoảng 50% khi hai thuốc được sử dụng đồng thời.
-
Rượu chưa cho thấy làm thay đổi đáng kể khả năng tâm thần vận động khi dùng cùng bilastine ở liều điều trị.
-
Lorazepam không ghi nhận tăng thêm tác động ức chế thần kinh trung ương khi được phối hợp cùng bilastine trong nghiên cứu ở người lớn.
Cách bảo quản
-
Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng.
-
Nhiệt độ dưới 30°C.
Ưu điểm và nhược điểm của thuốc
-
Ưu điểm:
-
Dạng dung dịch uống hỗ trợ việc định lượng và sử dụng thuốc thuận tiện hơn cho trẻ nhỏ hoặc người gặp khó khăn khi nuốt viên.
-
Thuốc chỉ cần dùng một lần mỗi ngày, giúp lịch sử dụng đơn giản hơn so với một số thuốc phải chia thành nhiều lần.
-
Bilastine có tác dụng kéo dài trong 24 giờ, phù hợp với nhu cầu kiểm soát triệu chứng dị ứng xuyên suốt một ngày.
-
-
Nhược điểm:
-
Thuốc chỉ được bán theo đơn nên người bệnh cần được bác sĩ thăm khám trước khi bắt đầu sử dụng bilastine.
-
Thức ăn và nước trái cây có thể làm giảm lượng bilastine được hấp thu, vì vậy thời điểm uống thuốc cần được sắp xếp phù hợp.
-
Trẻ dưới 2 tuổi hoặc cân nặng dưới 15 kg chưa có đủ dữ liệu để sử dụng thuốc trong điều trị dị ứng.
-
Thuốc Laxtenapi có thể mua không cần đơn hay không?
-
Laxtenapi là thuốc kê đơn nên người bệnh không nên tự mua hoặc sử dụng kéo dài khi chưa được bác sĩ đánh giá. Việc kê đơn giúp xác định liều phù hợp, kiểm tra nguy cơ tương tác và lưu ý những trường hợp cần thận trọng khi dùng bilastine.
Thông tin sản xuất
-
Quy cách đóng gói: Hộp 10 ống x 4ml Hộp 10 ống x 8ml
-
Nơi sản xuất: Việt Nam
-
Thương hiệu: Công ty cổ phần dược Apimed
-
Số đăng ký công bố sản phẩm: 893110454925
-
Hạn sử dụng: 24 tháng
Laxtenapi có thể thay thế bằng thuốc nào?
-
Bilazin 20 là một thuốc có thể được cân nhắc thay thế Laxtenapi theo chỉ định của bác sĩ. Cả hai đều chứa bilastine, được sử dụng để kiểm soát triệu chứng viêm mũi dị ứng và mày đay, tuy nhiên Bilazin 20 được bào chế dưới dạng viên nén nên phù hợp hơn với người lớn và trẻ từ 12 tuổi trở lên có khả năng nuốt thuốc.
Giá bán Laxtenapi là bao nhiêu?
-
Giá của Laxtenapi có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.
Câu hỏi thường gặp
Có thể sử dụng Laxtenapi hằng ngày nếu bác sĩ chỉ định điều trị liên tục nhằm kiểm soát các triệu chứng dị ứng hoặc mày đay. Người bệnh không nên tự ý kéo dài thời gian dùng thuốc hoặc thay đổi liều lượng khi chưa được nhân viên y tế hướng dẫn.
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm cùng hãng
Bình luận
Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này