Lacinda 300 - Clindamycin La Terre France

Thuốc kê đơn - cần tư vấn

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất: 2026-07-21 22:19:21

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
893110488825
Xuất xứ:
Việt Nam
Dạng bào chế:
Viên nang
Hạn sử dụng:
24 tháng

Video

Thuốc Lacinda 300 là gì?

  • Lacinda 300 là thuốc kháng sinh chứa clindamycin 300 mg dưới dạng viên nang cứng, do Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE sản xuất, được sử dụng trong điều trị nhiều nhiễm khuẩn do các chủng vi khuẩn còn nhạy cảm gây nên. Lacinda 300 thường được cân nhắc trong các trường hợp nhiễm khuẩn đường hô hấp, da, mô mềm, xương, khớp hoặc một số bệnh lý răng miệng khi vi khuẩn đáp ứng với clindamycin. Dạng viên nang cứng giúp bảo vệ dược chất trong quá trình bảo quản, thuận tiện mang theo khi di chuyển và hỗ trợ người trưởng thành sử dụng bằng đường uống với liều lượng phù hợp từng tình trạng bệnh lý. Thuốc không thích hợp cho người có tiền sử quá mẫn với clindamycin hoặc lincomycin, đồng thời cần thận trọng ở người từng mắc viêm đại tràng liên quan kháng sinh hoặc có bệnh lý đường tiêu hóa kéo dài.

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính: Clindamycin hydrocloride (tương đương 300mg Clindamycin) 325,76mg

  • Dạng trình bày: Viên nang cứng

Công dụng - Chỉ định của Lacinda 300

  • Thuốc được sử dụng để điều trị các nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn nhạy cảm gây ra tại nhiều vị trí khác nhau trong cơ thể, bao gồm:

    • Nhiễm khuẩn vùng tai - mũi - họng

    • Nhiễm khuẩn phế quản - phổi

    • Nhiễm khuẩn răng - miệng

    • Nhiễm khuẩn da

    • Nhiễm khuẩn cơ quan sinh dục

    • Nhiễm khuẩn xương - khớp

    • Nhiễm khuẩn sau phẫu thuật ổ bụng

    • Nhiễm trùng huyết

  • Ngoài ra, thuốc còn được sử dụng để dự phòng viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn trong các thủ thuật nha khoa hoặc can thiệp đường hô hấp ở bệnh nhân dị ứng với kháng sinh nhóm beta-lactam.

  • Lưu ý: Không sử dụng thuốc trong điều trị viêm màng não do khả năng khuếch tán vào dịch não tủy không đủ.

Liều dùng - Cách dùng Lacinda 300 như thế nào?

  • Liều dùng:

    • Người lớn:

      • Điều trị: 600 đến 2400mg mỗi 24 giờ, chia làm 2, 3 hoặc 4 lần uống trong ngày

      • Dự phòng: 600mg uống trong vòng 1 giờ trước khi thực hiện thủ thuật

    • Trẻ em:

      • Không phù hợp với trẻ em không thể nuốt nguyên viên nang

      • Liều cần điều chỉnh theo cân nặng, không phụ thuộc tình trạng béo phì

      • Điều trị:

        • Trẻ em trên 6 tuổi: 8 đến 25mg/kg/24 giờ, chia làm 3 đến 4 lần

      • Dự phòng:

        • Trẻ em trên 6 tuổi: 15mg/kg uống, trong vòng 1 giờ trước khi thực hiện thủ thuật

  • Cách dùng:

    • Uống nguyên viên nang với một cốc nước đầy

    • Dùng thuốc ở tư thế đứng hoặc ngồi

    • Không nằm trong ít nhất 30 phút sau khi uống

    • Thức ăn không ảnh hưởng đáng kể đến hấp thu thuốc.

Chống chỉ định

  • Quá mẫn với clindamycin, Lincomycin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc

  • Trẻ em dưới 6 tuổi do dạng bào chế không phù hợp

  • Phụ nữ đang cho con bú

Cảnh báo và thận trọng

  • Phụ nữ mang thai ba tháng đầu nên tránh sử dụng Lacinda 300 vì clindamycin qua nhau thai, trong khi dữ liệu ở giai đoạn này còn hạn chế.

  • Phụ nữ mang thai ba tháng giữa hoặc cuối chỉ nên sử dụng thuốc khi nhu cầu điều trị được bác sĩ đánh giá là thực sự cần thiết.

  • Phụ nữ đang cho con bú có thể tiếp tục nuôi con bằng sữa mẹ, nhưng cần theo dõi trẻ về tiêu chảy, phát ban hoặc nhiễm nấm.

  • Người suy gan có thể gặp tình trạng tăng nồng độ clindamycin và kéo dài thời gian bán thải, vì vậy cần được theo dõi phù hợp.

  • Người có nguy cơ suy giảm chức năng thận cần kiểm tra chức năng thận trong quá trình điều trị, đặc biệt khi sử dụng thuốc kéo dài.

  • Người có tiền sử dị ứng cần lưu ý vì methylparaben, propylparaben, tartrazine, sunset yellow và carmoisine trong thuốc có thể gây phản ứng dị ứng.

  • Lacinda 300 có thể gây phản ứng quá mẫn nghiêm trọng, gồm DRESS, Stevens-Johnson, TEN hoặc AGEP, nên phải ngừng thuốc ngay khi xuất hiện dấu hiệu bất thường.

  • Tiêu chảy liên quan đến Clostridioides difficile và viêm đại tràng giả mạc có thể xảy ra trong điều trị hoặc xuất hiện muộn sau khi ngừng thuốc.

  • Người điều trị dài ngày cần được kiểm tra định kỳ công thức máu, chức năng gan và chức năng thận để phát hiện sớm bất thường.

  • Việc sử dụng kéo dài có thể làm tăng sinh những vi sinh vật không nhạy cảm với clindamycin, trong đó nấm là tác nhân cần lưu ý.

  • Lacinda 300 không phù hợp để điều trị viêm màng não vì clindamycin không đạt nồng độ điều trị cần thiết trong dịch não tủy.

Tác dụng phụ

  • Thường gặp:

    • Tiêu hóa gồm đau bụng, buồn nôn, nôn và tiêu chảy liên quan đến Clostridioides difficile.

    • Gan mật có thể xuất hiện tình trạng tăng men gan trong quá trình sử dụng thuốc.

  • Ít gặp:

    • Máu có thể ghi nhận tăng số lượng bạch cầu ưa eosin.

    • Da và mạch máu có thể xuất hiện mày đay, ngứa, phát ban hoặc viêm tĩnh mạch huyết khối.

    • Thần kinh có thể xảy ra rối loạn vị giác, khiến người dùng cảm nhận mùi vị khác thường.

  • Hiếm gặp:

    • Sinh dục và tiết niệu có thể xuất hiện nhiễm khuẩn âm đạo.

    • Thận có thể gặp tình trạng suy giảm hoặc rối loạn chức năng thận.

    • Da có thể xảy ra ban đỏ, viêm da tróc vảy, Stevens-Johnson, TEN hoặc ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính.

    • Máu có thể xuất hiện giảm bạch cầu trung tính, mất bạch cầu hạt hoặc giảm tiểu cầu.

    • Tiêu hóa có thể gặp viêm đại tràng giả mạc hoặc tổn thương viêm loét thực quản.

    • Gan mật có thể xảy ra vàng da trong quá trình điều trị.

    • Miễn dịch có thể xuất hiện phản ứng phản vệ nghiêm trọng.

    • Cơ xương khớp có thể ghi nhận tình trạng viêm đa khớp.

Tương tác thuốc

  • Erythromycin có cơ chế đối kháng với clindamycin, vì vậy hai kháng sinh này không nên được sử dụng đồng thời trong cùng đợt điều trị.

  • Thuốc chẹn thần kinh cơ có thể tăng tác dụng khi dùng cùng clindamycin, làm gia tăng mức độ ức chế dẫn truyền tại thần kinh và cơ.

  • Warfarin, acenocoumarol và fluindion có thể làm thời gian đông máu kéo dài hơn khi phối hợp, vì vậy người bệnh cần được theo dõi chỉ số INR.

  • Thuốc kháng acid, than hoạt tính và thuốc hấp phụ có thể làm giảm lượng clindamycin được hấp thu, nên uống cách Lacinda 300 ít nhất hai giờ.

  • Ciclosporin và tacrolimus có thể giảm nồng độ trong máu khi dùng cùng clindamycin, nên cần theo dõi nồng độ và điều chỉnh liều khi cần.

  • Clindamycin không ức chế đáng kể CYP1A2, CYP2C9, CYP2C19, CYP2E1 hoặc CYP2D6 và chỉ ảnh hưởng CYP3A4 ở mức độ vừa.

  • Lacinda 300 không nên trộn chung với thuốc khác vì hiện chưa có đầy đủ dữ liệu xác định khả năng tương kỵ giữa các chế phẩm.

Cách bảo quản

  • Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng.

  • Nhiệt độ dưới 30°C.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm: 

    • Lacinda 300 chứa 300 mg clindamycin trong mỗi viên, giúp giảm số viên cần uống so với chế phẩm clindamycin có hàm lượng 150 mg.

    • Dạng viên nang cứng thuận tiện khi sử dụng, bảo quản và mang theo hơn so với clindamycin dạng dung dịch uống hoặc dạng tiêm.

    • Sự hấp thu của clindamycin dạng viên nang ít bị ảnh hưởng bởi thức ăn, nhờ đó người bệnh có thể chủ động hơn về thời điểm uống.

  • Nhược điểm:

    • Lacinda 300 là thuốc kê đơn nên người bệnh không được tự mua hoặc sử dụng dựa trên triệu chứng chưa được chẩn đoán rõ ràng.

    • Thuốc có nguy cơ gây tiêu chảy liên quan đến Clostridioides difficile, viêm đại tràng giả mạc và các biến chứng đường tiêu hóa nghiêm trọng.

    • Viên nang có thể gây kích ứng hoặc viêm loét thực quản nếu người bệnh uống ít nước hoặc nằm xuống ngay sau khi uống.

Thuốc Lacinda 300 có thể mua không cần đơn hay không?

  • Lacinda 300 là thuốc kháng sinh kê đơn, vì vậy người bệnh chỉ nên sử dụng sau khi được bác sĩ thăm khám và xác định nhiễm khuẩn phù hợp. Việc tự ý dùng clindamycin có thể làm tăng nguy cơ phản ứng bất lợi, viêm đại tràng và tình trạng vi khuẩn kháng thuốc.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên

  • Nơi sản xuất: Việt Nam

  • Thương hiệu: Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE

  • Số đăng ký công bố sản phẩm: 893110488825

  • Hạn sử dụng: 24 tháng

Lacinda 300 có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Hiện nay, các thuốc có thể thay thế Lacinda 300 với công dụng điều trị những bệnh nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm với clindamycin vẫn đang được cập nhật. Để được tư vấn sản phẩm phù hợp với tình trạng bệnh và nhu cầu sử dụng, vui lòng liên hệ Duocphamtap để được dược sĩ hỗ trợ lựa chọn thuốc thay thế thích hợp.

Giá bán Lacinda 300 là bao nhiêu?

  • Giá của Lacinda 300 có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.


Câu hỏi thường gặp

Lacinda 300 có thể uống trước hoặc sau bữa ăn vì thức ăn không ảnh hưởng đáng kể đến khả năng hấp thu của clindamycin. Người bệnh nên uống nguyên viên với một cốc nước đầy và hạn chế nằm ngay sau khi dùng để giảm nguy cơ kích ứng thực quản.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, việc sử dụng sản phẩm cần đi kèm với sự tư vấn và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên môn.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat với Dược Sĩ