Co-ceftam 800 - Piracetam Pharbaco Thái Bình

Co-ceftam 800 - Piracetam Pharbaco Thái Bình

Mã: 893110468825 NSX: Đang cập nhật

Liên hệ

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).

Gọi tư vấn: 0971899466
Xuất xứ
Dạng bào chế
Hạn sử dụng

Thông tin Co-ceftam 800 - Piracetam Pharbaco Thái Bình

Thuốc Co-ceftam 800 là gì?

  • Co-ceftam 800 là thuốc do Công ty Cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình sản xuất tại Việt Nam, với mỗi viên chứa 800mg piracetam. Thuốc được sử dụng trong một số tình trạng liên quan thần kinh, gồm chóng mặt, suy giảm nhận thức và rung giật cơ có nguồn gốc vỏ não. Co-ceftam 800 được bào chế dạng viên nén bao phim, thuận tiện cho người cần sử dụng piracetam bằng đường uống trong liệu trình điều trị. Piracetam được đào thải chủ yếu qua thận, vì vậy người suy giảm chức năng thận cần được cân nhắc điều chỉnh liều dựa trên độ thanh thải creatinin. Người xuất huyết não, suy thận giai đoạn cuối không phù hợp sử dụng thuốc do những chống chỉ định liên quan.

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính: Piracetam 800mg

  • Dạng trình bày: Viên nén bao phim

Công dụng - Chỉ định của Co-ceftam 800

  • Co-ceftam 800 được chỉ định phối hợp cùng các liệu pháp khác cho bệnh nhân trưởng thành mắc chứng co giật cơ xuất phát từ vỏ não, không phụ thuộc vào nguyên nhân nền. Việc sử dụng thuốc nên kết hợp với các biện pháp điều trị chống co giật cơ khác để đạt hiệu quả tối ưu.

Liều dùng - Cách dùng Co-ceftam 800 như thế nào?

  • Liều dùng:

    • Khởi đầu: 7,2 g/ngày, sau đó tăng thêm 4,8 g mỗi 3-4 ngày.

    • Liều tối đa: 24 g/ngày, chia thành 2 hoặc 3 lần uống.

    • Người cao tuổi: Cần chỉnh liều dựa vào chức năng thận, thường xuyên đánh giá độ thanh thải creatinin để điều chỉnh liều phù hợp.

    • Bệnh nhân suy gan: Không cần điều chỉnh liều riêng nếu chỉ có suy gan. Nếu đồng thời suy thận, cần điều chỉnh liều theo mức độ suy thận.

    • Thời gian điều trị: Nên duy trì thuốc tới khi căn nguyên bệnh não còn tồn tại. Nếu có cơn cấp tính hoặc bệnh tiến triển tốt lên, nên thử giảm liều hoặc ngừng thuốc định kỳ (mỗi 6 tháng). Quá trình giảm liều cần thực hiện từ từ (giảm 1,2 g mỗi 2 ngày; nếu hội chứng Lance-Adams thì giảm mỗi 3-4 ngày) để tránh nguy cơ tái phát hoặc co giật do ngừng thuốc.

    • Bệnh nhân suy thận: Liều dùng cá thể hóa theo bảng dưới, dựa trên độ thanh thải creatinin (Clcr):

      • >80 (bình thường): Liều chuẩn, chia 2-3 lần/ngày

      • 50-79 (nhẹ): 2/3 liều chuẩn, chia 2-3 lần/ngày

      • 30-49 (vừa): 1/3 liều chuẩn, chia 2 lần/ngày

      • <30 (nặng): 1/6 liều chuẩn, 1 lần/ngày

      • Giai đoạn cuối: Chống chỉ định

  • Cách dùng:

    • Uống nguyên viên, không nhai, với nước. Có thể dùng trong hoặc sau bữa ăn, theo chỉ định của bác sĩ.

Chống chỉ định

  • Dị ứng với piracetam, các dẫn xuất pyrrolidone hoặc bất cứ thành phần tá dược nào của thuốc.

  • Suy thận nặng (độ thanh thải creatinin dưới 20 ml/phút).

  • Bệnh nhân xuất huyết não.

  • Người mắc chứng múa giật Huntington.

Cảnh báo và thận trọng

  • Phụ nữ mang thai chỉ nên dùng Co-ceftam 800 khi thật cần thiết, bởi piracetam có khả năng đi qua hàng rào nhau thai.

  • Phụ nữ đang cho con bú nên ngừng cho trẻ bú nếu điều trị, vì piracetam có thể bài tiết vào sữa mẹ.

  • Người cao tuổi cần kiểm tra chức năng thận định kỳ, từ đó điều chỉnh liều theo độ thanh thải creatinin trong suốt liệu trình.

  • Người suy thận cần giảm liều phù hợp với mức lọc cầu thận, do piracetam được đào thải chủ yếu dưới dạng không đổi.

  • Người có rối loạn đông máu hoặc nguy cơ xuất huyết cần thận trọng, vì piracetam có thể ảnh hưởng đến sự kết tập tiểu cầu.

  • Người từng tai biến xuất huyết não, vừa trải qua đại phẫu hoặc đang chảy máu cần được đánh giá kỹ trước khi dùng.

  • Người đang dùng thuốc chống đông hoặc chống kết tập tiểu cầu cần theo dõi biểu hiện chảy máu trong thời gian phối hợp thuốc.

  • Người không dung nạp một số loại đường cần kiểm tra tá dược lactose trong thuốc trước khi bắt đầu sử dụng Co-ceftam 800.

  • Người cần kiểm soát natri nên xem xét lượng natri từ mỗi viên thuốc trong tổng khẩu phần hằng ngày của mình.

  • Người lái xe hoặc vận hành máy móc cần thận trọng vì thuốc có thể gây buồn ngủ, kích động, căng thẳng hoặc giảm tập trung.

  • Người điều trị rung giật cơ không nên dừng thuốc đột ngột, nhằm hạn chế nguy cơ co giật hoặc tái xuất hiện triệu chứng.

Tác dụng phụ

  • Thường gặp gồm kích thích, tăng hoạt động vận động và tăng cân trong thời gian người bệnh sử dụng thuốc chứa piracetam.

  • Ít gặp gồm trầm cảm, buồn ngủ, suy nhược hoặc mơ màng, khiến sinh hoạt và khả năng tập trung của người bệnh bị ảnh hưởng.

  • Chưa rõ tần suất gồm rối loạn xuất huyết, phản vệ, quá mẫn, lo lắng, kích động, nhầm lẫn hoặc xuất hiện ảo giác.

  • Hệ thần kinh có thể gặp đau đầu, mất ngủ, giảm thăng bằng, rối loạn vận động hoặc tình trạng động kinh trở nên nghiêm trọng.

  • Hệ tiền đình có thể xuất hiện chóng mặt, khiến người bệnh cảm thấy quay cuồng, mất ổn định hoặc khó giữ tư thế.

  • Đường tiêu hóa có thể gặp đau bụng, đau thượng vị, tiêu chảy, buồn nôn hoặc nôn trong quá trình điều trị.

  • Da và mô dưới da có thể xuất hiện viêm da, ngứa, nổi mày đay hoặc phù mạch thần kinh.

Tương tác thuốc

  • Hormon tuyến giáp có thể gây mất ngủ, kích thích hoặc lú lẫn rõ hơn khi được sử dụng đồng thời với piracetam.

  • Acenocoumarol không cần thay đổi liều ngay, nhưng piracetam có thể làm giảm kết tập tiểu cầu và ảnh hưởng một số chỉ số máu.

  • Carbamazepin chưa ghi nhận thay đổi đáng kể về nồng độ huyết tương khi phối hợp với piracetam ở liều điều trị cao.

  • Phenytoin chưa cho thấy biến đổi đáng kể về nồng độ trong máu khi được sử dụng đồng thời cùng piracetam.

  • Phenobarbital và valproat nhìn chung không bị thay đổi nồng độ huyết tương đáng kể khi phối hợp với piracetam liều cao.

  • Rượu không làm thay đổi rõ nồng độ piracetam trong máu, đồng thời piracetam cũng không ảnh hưởng đáng kể nồng độ cồn.

  • Thuốc chuyển hóa qua CYP450 ít có nguy cơ tương tác dược động học đáng kể, bởi piracetam hầu như không chuyển hóa tại gan.

  • Co-ceftam 800 không nên nghiền trộn với thuốc khác khi chưa có dữ liệu xác nhận về tính tương hợp giữa các chế phẩm.

Cách bảo quản

  • Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng.

  • Nhiệt độ dưới 30°C.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm: 

    • Mỗi viên chứa 800mg piracetam, giúp giảm số lượng viên cần uống so với các chế phẩm chỉ chứa hàm lượng thấp hơn.

    • Dạng viên nén bao phim thuận tiện khi bảo quản, mang theo và uống trực tiếp mà không cần pha thuốc trước khi sử dụng.

    • Piracetam hầu như không chuyển hóa qua gan, nên nguy cơ tương tác với nhiều thuốc chuyển hóa qua CYP450 tương đối thấp.

  • Nhược điểm:

    • Co-ceftam 800 là thuốc kê đơn, nên người bệnh cần được thăm khám trước khi bắt đầu hoặc điều chỉnh liệu trình sử dụng.

    • Người suy thận và người cao tuổi cần theo dõi độ thanh thải creatinin, khiến quá trình điều trị đòi hỏi kiểm tra định kỳ.

    • Thuốc có thể ảnh hưởng kết tập tiểu cầu, nên không phù hợp để tự sử dụng ở người đang có nguy cơ chảy máu.

Thuốc Co-ceftam 800 có thể mua không cần đơn hay không?

  • Co-ceftam 800 là thuốc kê đơn, vì vậy người bệnh cần được bác sĩ đánh giá nguyên nhân triệu chứng và chức năng thận trước khi sử dụng. Người dùng không nên tự tăng liều, dùng kéo dài hoặc ngừng thuốc đột ngột, đặc biệt khi đang điều trị rung giật cơ.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 15 viên

  • Nơi sản xuất: Việt Nam

  • Thương hiệu: Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình

  • Số đăng ký công bố sản phẩm: 893110468825

  • Hạn sử dụng: 24 tháng

Co-ceftam 800 có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Sản phẩm thay thế có công dụng tương tự Co-ceftam 800 trong điều trị một số rối loạn thần kinh và rung giật cơ hiện đang được cập nhật. Người bệnh có thể liên hệ Duocphamtap để được cung cấp thông tin về thuốc phù hợp với nhu cầu điều trị.

Giá bán Co-ceftam 800 là bao nhiêu?

  • Giá của Co-ceftam 800 có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.

Đánh giá

Viết đánh giá của bạn

Đánh giá của bạn

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Bình luận

Gửi câu hỏi hoặc nhận xét

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Sản phẩm cùng danh mục

Cùng nhà sản xuất