Casdenzid 4 - Candesartan cilexetil Pharbaco
Chính sách khuyến mãi
Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá
Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
Thông tin dược phẩm
Video
Thuốc Casdenzid 4 là gì?
-
Casdenzid 4 là thuốc kê đơn do Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco sản xuất tại Việt Nam, chứa candesartan cilexetil 4mg, thường được chỉ định kiểm soát tăng huyết áp và hỗ trợ điều trị suy tim ở những trường hợp phù hợp. Casdenzid 4 được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, giúp bảo vệ dược chất trong quá trình bảo quản, đồng thời tạo thuận lợi khi nuốt và mang theo trong quá trình sử dụng hằng ngày. Hoạt chất candesartan cilexetil thuộc nhóm đối kháng thụ thể angiotensin II, góp phần làm giãn mạch, giảm sức cản ngoại vi và hỗ trợ duy trì huyết áp ổn định ở nhiều đối tượng người trưởng thành theo chỉ định chuyên môn. Thuốc không phù hợp cho người có tiền sử quá mẫn với thành phần, phụ nữ mang thai từ tam cá nguyệt thứ hai trở đi hoặc những trường hợp cần cân nhắc đặc biệt về chức năng gan, thận và tình trạng mất nước trước khi sử dụng.
Thành phần và dạng bào chế
-
Thành phần hoạt chất chính: Candesartan cilexetil 4mg
-
Dạng trình bày: Viên nén bao phim
Công dụng - Chỉ định của Casdenzid 4
-
Điều trị tăng huyết áp vô căn ở người lớn.
-
Điều trị tăng huyết áp ở trẻ em và thanh thiếu niên từ 6 đến dưới 18 tuổi.
-
Điều trị suy tim và suy giảm chức năng tâm thu thất trái (phân suất tống máu trái < 40%) ở người lớn khi không dung nạp thuốc ức chế men chuyển ACE, hoặc phối hợp với ACE khi không dung nạp thuốc đối kháng thụ thể mineralocorticoid.
Liều dùng - Cách dùng Casdenzid 4 như thế nào?
-
Liều dùng:
-
Tăng huyết áp ở người lớn: Liều khởi đầu và duy trì là 4 mg/ngày, dùng một lần. Nếu chưa kiểm soát được huyết áp, có thể tăng liều lên 16 mg/ngày và tối đa 32 mg/ngày, điều chỉnh theo đáp ứng.
-
Phối hợp: Có thể phối hợp với các thuốc hạ huyết áp khác (ví dụ Hydrochlorothiazide) để tăng hiệu quả.
-
Người cao tuổi: Không cần điều chỉnh liều khởi đầu.
-
Suy giảm thể tích nội mạch: Dùng liều ban đầu 4 mg.
-
Suy thận: Liều khởi đầu 4 mg, kể cả bệnh nhân đang chạy thận nhân tạo. Cần điều chỉnh theo đáp ứng huyết áp.
-
Suy gan nhẹ đến trung bình: Khởi đầu 4 mg/ngày, điều chỉnh tùy đáp ứng; chống chỉ định ở suy gan nặng/ứ mật.
-
Bệnh nhân da đen: Có thể cần tăng liều hoặc phối hợp thuốc để đạt hiệu quả.
-
Trẻ em 6-18 tuổi:
-
<50 kg: Khởi đầu 4 mg/ngày, tối đa 8 mg/ngày.
-
≥50 kg: Khởi đầu 4 mg/ngày, tăng dần đến 8-16 mg/ngày nếu cần.
-
Chưa thiết lập an toàn/hiệu quả ở trẻ <6 tuổi, chống chỉ định ở trẻ <1 tuổi.
-
-
Suy tim ở người lớn: Khởi đầu 4 mg/ngày, tăng dần đến liều mục tiêu 32 mg/ngày hoặc liều dung nạp cao nhất, tăng liều gấp đôi mỗi 2 tuần. Có thể phối hợp với các thuốc điều trị suy tim khác.
-
-
Cách dùng:
-
Dùng thuốc theo đường uống, uống 1 lần/ngày, trước hoặc sau ăn, sinh khả dụng không bị ảnh hưởng bởi thức ăn.
-
Chống chỉ định
-
Dị ứng với candesartan cilexetil hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
-
Phụ nữ đang mang thai và cho con bú, đặc biệt trong tam cá nguyệt thứ hai và ba.
-
Suy gan nặng và/hoặc ứ mật.
-
Trẻ em dưới 1 tuổi.
-
Kết hợp với aliskiren ở bệnh nhân đái tháo đường hoặc suy thận (GFR <60 ml/phút/1,73 m²).
Cảnh báo và thận trọng
-
Phụ nữ mang thai không được sử dụng thuốc, đặc biệt từ tháng thứ tư, vì candesartan có thể gây tổn thương thận và xương sọ thai nhi.
-
Người phát hiện mang thai trong thời gian điều trị cần ngừng thuốc sớm, đồng thời liên hệ bác sĩ để lựa chọn phương án thay thế phù hợp.
-
Phụ nữ đang cho con bú không nên sử dụng Casdenzid 4 vì hiện chưa đủ dữ liệu xác định mức độ ảnh hưởng đối với trẻ bú mẹ.
-
Người suy thận hoặc cao tuổi cần được kiểm tra chức năng thận và kali huyết định kỳ, nhất là khi đang sử dụng nhiều thuốc phối hợp.
-
Người mắc bệnh thận do đái tháo đường không nên phối hợp thuốc với chất ức chế men chuyển hoặc thuốc chẹn thụ thể angiotensin II khác.
-
Người đang chạy thận nhân tạo cần được theo dõi huyết áp sát sao khi bắt đầu điều trị vì thể tích tuần hoàn có thể thay đổi đáng kể.
-
Người giảm thể tích nội mạch có nguy cơ tụt huyết áp cao hơn, đặc biệt khi mất nước hoặc đang sử dụng thuốc lợi tiểu liều lớn.
-
Người hẹp động mạch thận cần được thận trọng theo dõi vì thuốc có thể làm thay đổi chức năng thận và nồng độ creatinin huyết thanh.
-
Người hẹp van tim hoặc bệnh cơ tim tắc nghẽn cần được đánh giá kỹ vì sự giãn mạch có thể ảnh hưởng huyết động hiện có.
-
Người tăng aldosteron nguyên phát thường đáp ứng kém với thuốc tác động lên hệ renin-angiotensin, vì vậy candesartan không phải lựa chọn ưu tiên.
-
Người rối loạn chuyển hóa đường không dùng thuốc khi mắc chứng không dung nạp galactose, thiếu lactase toàn phần hoặc kém hấp thu glucose-galactose.
Tác dụng phụ
-
Thường gặp gồm chóng mặt, đau đầu, nhiễm khuẩn đường hô hấp, huyết áp thấp, tăng kali máu, suy thận, ho và buồn nôn.
-
Ít gặp hoặc hiếm gặp gồm giảm bạch cầu, phát ban, mề đay, ngứa, phù mạch, đau lưng, đau khớp và đau cơ.
-
Một số trường hợp có thể ghi nhận tăng men gan, bất thường chức năng gan hoặc viêm gan trong thời gian sử dụng candesartan cilexetil.
-
Ở trẻ em, đau đầu, chóng mặt, nhiễm khuẩn hô hấp trên, ho và phát ban có thể xuất hiện thường xuyên hơn so với người lớn.
-
Trẻ điều trị bằng thuốc còn có thể gặp rối loạn nhịp xoang, tăng kali máu hoặc thay đổi chức năng gan trong quá trình theo dõi.
Tương tác thuốc
-
Thuốc lợi tiểu giữ kali, chế phẩm kali, muối thay thế chứa kali hoặc heparin có thể làm tăng kali máu khi dùng cùng candesartan.
-
Lithium có thể tích lũy trong huyết thanh và gia tăng độc tính, vì vậy cần tránh phối hợp hoặc theo dõi nồng độ thật chặt chẽ.
-
Thuốc chống viêm không steroid có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp, đồng thời gia tăng nguy cơ suy giảm chức năng thận và tăng kali.
-
Nguy cơ tương tác với NSAID cao hơn ở người lớn tuổi, người thiếu nước hoặc người đã có chức năng thận suy giảm từ trước.
-
Thuốc ức chế men chuyển hoặc thuốc chẹn thụ thể angiotensin II khác làm tăng nguy cơ tụt huyết áp, tăng kali và tổn thương thận.
Cách bảo quản
-
Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng.
-
Nhiệt độ dưới 30°C.
Ưu điểm và nhược điểm của thuốc
-
Ưu điểm:
-
Hàm lượng candesartan cilexetil 4mg giúp bác sĩ thuận tiện lựa chọn liều khởi đầu cho người suy tim, suy thận hoặc dễ tụt huyết áp.
-
Thuốc có thể sử dụng một lần mỗi ngày, giúp lịch uống đơn giản hơn so với những thuốc cần chia thành nhiều thời điểm.
-
Candesartan thuộc nhóm chẹn thụ thể angiotensin II, phù hợp cho một số người suy tim không dung nạp thuốc ức chế men chuyển.
-
-
Nhược điểm:
-
Thuốc cần được kê đơn, vì liều dùng phải dựa trên huyết áp, chức năng thận, kali huyết và các thuốc đang sử dụng.
-
Tác dụng kiểm soát huyết áp đầy đủ thường cần thời gian điều trị liên tục, nên thuốc không phù hợp để xử lý tăng huyết áp cấp.
-
Người dùng có thể gặp tụt huyết áp, tăng kali máu hoặc suy giảm chức năng thận, nhất là khi có bệnh nền hoặc phối hợp thuốc.
-
Thuốc Casdenzid 4 có thể mua không cần đơn hay không?
-
Casdenzid 4 là thuốc kê đơn, vì candesartan cilexetil có thể ảnh hưởng đến huyết áp, chức năng thận và kali huyết. Người bệnh cần được bác sĩ đánh giá tình trạng tim mạch, bệnh nền và các thuốc sử dụng đồng thời trước khi bắt đầu điều trị.
Thông tin sản xuất
-
Quy cách đóng gói: Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
-
Nơi sản xuất: Việt Nam
-
Thương hiệu: Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco
-
Số đăng ký công bố sản phẩm: 893110469725
-
Hạn sử dụng: 36 tháng
Casdenzid 4 có thể thay thế bằng thuốc nào?
-
Các thuốc thay thế Casdenzid 4 có cùng công dụng hỗ trợ điều trị tăng huyết áp và suy tim bằng hoạt chất hoặc cơ chế tác dụng tương tự đang được Duocphamtap cập nhật. Để được tư vấn sản phẩm thay thế phù hợp với tình trạng điều trị và nhu cầu sử dụng, vui lòng liên hệ Duocphamtap để được hỗ trợ.
Giá bán Casdenzid 4 là bao nhiêu?
-
Giá của Casdenzid 4 có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.
Câu hỏi thường gặp
Casdenzid 4 có thể sử dụng trước hoặc sau bữa ăn vì thức ăn không ảnh hưởng đáng kể đến khả năng hấp thu của hoạt chất. Người bệnh nên duy trì thời điểm uống giống nhau mỗi ngày để thuận tiện theo dõi và duy trì nồng độ thuốc ổn định.
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm cùng hãng
Bình luận
Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này