Zometa - Acid zoledronic 4mg Fresenius Kabi

Thuốc kê đơn - cần tư vấn

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất: 2025-11-19 17:51:50

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
VN-21628-18
Hạn sử dụng:
36 tháng

Video

 

Thuốc Zometa là gì?

  • Zometa được sản xuất bởi Fresenius Kabi Austria GmbH và được biết đến như một dung dịch truyền tĩnh mạch sử dụng trong kiểm soát các rối loạn liên quan đến xương ở bệnh nhân ung thư. Dạng truyền tĩnh mạch Zometa mang lại ưu điểm về khả năng đưa hoạt chất vào cơ thể một cách ổn định, hỗ trợ bác sĩ kiểm soát liều và theo dõi phản ứng của người bệnh trong suốt thời gian điều trị. Thuốc thường được chỉ định cho bệnh nhân có tình trạng tăng canxi máu hoặc tổn thương xương do di căn, giúp giảm gánh nặng triệu chứng và hỗ trợ cải thiện chất lượng cuộc sống. Liệu trình truyền được thiết kế linh hoạt theo từng tình trạng sức khỏe, mang lại cơ hội kiểm soát bệnh tốt hơn ở những trường hợp có biến chứng xương tiến triển. 

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính: Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrate) 4mg
  • Dạng trình bày: Dung dịch truyền tĩnh mạch

Công dụng - Chỉ định của Zometa

  • Zometa được dùng để điều trị tăng calci máu do ung thư, khi nồng độ calci huyết thanh hiệu chỉnh Albumin (cCa) đạt từ 12,0 mg/dL (tương đương 3,0 mmol/L) trở lên.
  • Đối với bệnh nhân ung thư tiến triển có liên quan đến xương, việc điều trị bằng Zometa 4mg/100ml nhằm ngăn ngừa các biến cố như gãy xương, chèn ép tủy sống, cũng như hạn chế chiếu xạ hoặc phẫu thuật xương.

Liều dùng - Cách dùng Zometa như thế nào?

  • Liều dùng:
    • Đối với bệnh u ác tính tiến triển liên quan đến xương, liều khuyến cáo là 4 mg, tiêm truyền tĩnh mạch mỗi 3-4 tuần. Bệnh nhân cũng nên bổ sung 500 mg calci và 400 IU Vitamin D hàng ngày.
    • Trong điều trị tăng calci máu do ung thư, liều Zometa khuyến cáo cũng là 4 mg, truyền tĩnh mạch một lần. Cần đảm bảo bệnh nhân được bù nước đầy đủ trước và trong quá trình điều trị.
    • Đối với bệnh nhân HCM và suy thận nặng, việc dùng Zometa chỉ nên được cân nhắc sau khi đánh giá lợi ích và nguy cơ. Không cần điều chỉnh liều cho bệnh nhân có nồng độ creatinin dưới 400 micromol/lít (4,5 mg/dL).
  • Cách dùng:
    • Việc dùng thuốc Zometa chỉ nên được thực hiện bởi nhân viên y tế có kinh nghiệm trong việc tiêm truyền bisphosphonat.
    • Không được pha trộn Zometa với dung dịch chứa calci hoặc ion dương hóa trị hai như Lactate Ringer, và việc truyền phải được thực hiện qua đường truyền riêng, không chung với các thuốc khác, đồng thời duy trì tình trạng đủ nước cho bệnh nhân trước và trong quá trình điều trị.
    • Việc truyền Zometa cần diễn ra trong ít nhất 15 phút, sử dụng đường truyền riêng biệt.

Chống chỉ định

  • Thuốc bị chống chỉ định sử dụng cho bệnh nhân mẫn cảm với acid zoledronic hoặc với các bisphosphonat khác hoặc với các tá dược trong công thức thuốc.
  • Phụ nữ có thai và cho con bú không được khuyến cáo sử dụng thuốc này.

Cảnh báo và thận trọng

  • Bệnh nhân suy thận cần được đánh giá kỹ trước khi truyền Zometa để xem xét sự cân bằng giữa lợi ích và rủi ro.
  • Người bệnh suy thận nhẹ đến trung bình cần được đảm bảo đủ nước nhưng vẫn phải tránh bù dịch quá mức nếu có nguy cơ suy tim.
  • Bệnh nhân tăng calci máu cần được theo dõi chặt chẽ các chỉ số chuyển hóa trước và trong quá trình điều trị.
  • Người dùng Zometa nên được kiểm tra răng miệng và xử lý các vấn đề nha khoa trước khi truyền thuốc để hạn chế nguy cơ hoại tử xương hàm.
  • Bệnh nhân đang điều trị không nên thực hiện thủ thuật nha khoa xâm lấn vì có thể làm triệu chứng ở xương hàm trầm trọng hơn.
  • Zometa chỉ dùng cho người lớn, không được sử dụng cho phụ nữ mang thai do nguy cơ gây ảnh hưởng đến thai nhi.
  • Phụ nữ có khả năng mang thai cần biện pháp tránh thai trong suốt thời gian điều trị.
  • Phụ nữ cho con bú không nên sử dụng thuốc vì chưa rõ thuốc có bài tiết qua sữa hay không.
  • Bệnh nhân có triệu chứng chóng mặt hoặc buồn ngủ nên cẩn trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.

Tác dụng phụ

  • Thường gặp
    • Thiếu máu.
    • Nhức đầu và dị cảm.
    • Rối loạn giấc ngủ và viêm kết mạc.
    • Buồn nôn, nôn, chán ăn và táo bón.
    • Tăng tiết mồ hôi, đau cơ, đau xương khớp và cứng khớp.
    • Tăng huyết áp, suy thận và phù ngoại biên.
    • Phản ứng cấp sau truyền và cảm giác suy nhược.
  • Ít gặp
  • Phản ứng tại vị trí truyền và biểu hiện quá mẫn.
  • Co thắt cơ, ngứa, phát ban và nguy cơ suy thận cấp.
  • Giảm tiểu cầu hoặc bạch cầu.
  • Tiêu chảy, đau bụng và khô miệng.
  • Khó thở, rối loạn vị giác và lo âu.
  • Nhìn mờ.
  • Hiếm gặp
  • Lú lẫn hoặc co giật.
  • Giảm nhiều dòng huyết cầu.
  • Phù mạch và bệnh phổi mô kẽ.
  • Nhịp chậm hoặc loạn nhịp liên quan hạ kali máu.
  • Hội chứng Fanconi mắc phải.
  • Nếu xuất hiện triệu chứng nghiêm trọng hoặc bất thường kéo dài, bệnh nhân cần thông báo ngay cho bác sĩ để điều chỉnh phác đồ phù hợp.

Tương tác thuốc

  • Zometa có thể làm kéo dài tình trạng hạ calci huyết khi dùng chung với aminoglycosid, thuốc lợi tiểu quai hoặc Calcitonin.
  • Cần thận trọng khi dùng đồng thời với các bisphosphonat khác vì có thể làm tăng nguy cơ tác động lên xương quá mức.
  • Người bệnh có nguy cơ tổn thương thận cần tránh phối hợp Zometa với các thuốc gây độc cho thận.
  • Thuốc chống sinh mạch có thể làm tăng khả năng xuất hiện tổn thương xương hàm khi dùng cùng Zometa, do đó cần theo dõi kỹ.

Cách bảo quản

  • Zometa nên được bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C trong bao bì gốc. Sau khi mở nắp, dung dịch ổn định trong 24 giờ ở nhiệt độ từ 2 đến 8°C.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm: 
    • Zometa được sử dụng rộng rãi trong hỗ trợ kiểm soát biến chứng xương ở bệnh nhân ung thư.
    • Dạng truyền tĩnh mạch giúp bác sĩ chủ động theo dõi phản ứng của cơ thể trong suốt quá trình điều trị.
    • Thuốc được sản xuất bởi đơn vị dược phẩm quốc tế uy tín.
  • Nhược điểm:
    • Zometa là thuốc kê đơn và bắt buộc dùng tại cơ sở y tế.
    • Phụ nữ mang thai và cho con bú không sử dụng được thuốc.

Thuốc Zometa có thể mua không cần đơn hay không?

  • Zometa là thuốc kê đơn và chỉ được sử dụng tại cơ sở y tế dưới sự giám sát của bác sĩ, vì quy trình truyền và các nguy cơ đi kèm cần được theo dõi chuyên môn. Người bệnh không được tự ý sử dụng thuốc tại nhà hoặc thay đổi lịch truyền mà không có hướng dẫn của nhân viên y tế.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 1 chai 100ml
  • Nơi sản xuất: Áo
  • Thương hiệu: Fresenius Kabi Austria GmbH
  • Số đăng ký công bố sản phẩm: VN-21628-18
  • Hạn sử dụng: 36 tháng

Zometa có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Clastizol và Ribometa được xem là những lựa chọn có cơ chế tương tự Zometa vì đều chứa hoạt chất zoledronic acid dùng trong hỗ trợ kiểm soát các vấn đề liên quan đến xương ở bệnh nhân ung thư. Hai thuốc này có thể được cân nhắc thay thế tùy chỉ định của bác sĩ và đáp ứng của từng bệnh nhân.

Giá bán Zometa là bao nhiêu?

  • Giá của Zometa có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.

Câu hỏi thường gặp

 

Zometa không được khuyến nghị cho phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú vì thuốc có thể gây ảnh hưởng đến thai nhi và chưa rõ mức độ bài tiết vào sữa mẹ. Bệnh nhân thuộc hai nhóm này cần trao đổi trực tiếp với bác sĩ để được cân nhắc nguy cơ và phương án điều trị phù hợp.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, việc sử dụng sản phẩm cần đi kèm với sự tư vấn và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên môn.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat với Dược Sĩ