Ribometa - Zoledronic 4mg Hikma Farmaceutica
Chính sách khuyến mãi
Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá
Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
Thông tin dược phẩm
Video
Trong bài viết này, Dược Phẩm TAP giới thiệu đến quý khách hàng sản phẩm Ribometa được sản xuất bởi Hikma Farmacetica (Portugal) S.A (Bồ Đào Nha)
Ribometa là thuốc gì?
- Ribometa là một loại thuốc tiêm tĩnh mạch do Hikma Farmacêutica (Bồ Đào Nha) sản xuất, chứa hoạt chất axit zoledronic 4 mg/5 ml. Axit zoledronic thuộc nhóm bisphosphonat, được sử dụng để điều trị tăng calci huyết ác tính, đa u tủy xương và di căn xương từ các khối u đặc. Ngoài ra, thuốc còn được chỉ định trong điều trị loãng xương ở nam giới, phụ nữ sau mãn kinh và bệnh Paget xương. Ribometa hoạt động bằng cách ức chế hoạt động của tế bào hủy xương, giảm quá trình tiêu xương và duy trì mật độ xương. Thuốc được sử dụng cho bệnh nhân có nguy cơ gãy xương cao hoặc gặp các vấn đề về xương do ung thư. Tuy nhiên, cần thận trọng khi sử dụng Ribometa ở bệnh nhân suy thận, phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú, và những người có tiền sử hạ calci huyết. Trước khi bắt đầu điều trị, bệnh nhân nên được kiểm tra chức năng thận và mức độ calci trong máu để đảm bảo an toàn.
Thành phần
Thuốc Ribometa có thành phần chính là: Mỗi lọ 5ml chứa: zoledronic acid (dưới dạng zoledronic acid monohydrat) 4mg
Công dụng của các thành phần chính
- Thành phần chính của Ribometa là axit zoledronic, một bisphosphonate tổng hợp, được sử dụng để điều trị và phòng ngừa các bệnh lý về xương. Axit zoledronic có tác dụng ức chế hoạt động của tế bào hủy xương, giúp giảm quá trình tiêu xương và duy trì mật độ xương. Thuốc được chỉ định trong điều trị tăng calci huyết do khối u ác tính, ngăn ngừa các biến cố liên quan đến xương ở bệnh nhân có u ác tính tiến triển, điều trị loãng xương ở phụ nữ sau mãn kinh và nam giới, cũng như bệnh Paget xương. Ngoài ra, axit zoledronic còn giúp giảm nguy cơ gãy xương bệnh lý, chèn ép tủy sống và các biến cố xương khác ở bệnh nhân ung thư có di căn xương.
Ribometa hoạt động như thế nào?
- Ribometa chứa hoạt chất axit zoledronic, một bisphosphonate tổng hợp, có ái lực cao với mô xương. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế hoạt động của các tế bào hủy xương, giảm quá trình tiêu xương và ngăn chặn sự giải phóng calci từ xương vào máu. Điều này giúp duy trì mật độ xương và giảm nguy cơ gãy xương ở bệnh nhân mắc các bệnh lý như loãng xương, bệnh Paget xương và di căn xương do ung thư. Ngoài ra, axit zoledronic còn có đặc tính kháng u, góp phần vào hiệu quả điều trị toàn diện trong các trường hợp di căn xương.
Tác dụng của Ribometa là gì?
- Thuốc Ribometa có tác dụng ngăn ngừa các hiện tượng liên quan tới bộ xương
Ribometa chỉ định sử dụng cho đối tượng nào?
- Ngăn ngừa các triệu chứng liên quan tới bộ xương (gãy xương bệnh lý, ép cột sống, chiếu xạ, phẫu thuật xương, hoặc tăng calci máu do u) ở bệnh nhân ung thư tiến triển, bao gồm ung thư xương.
Liều dùng và cách dùng thuốc Ribometa
- Cách sử dụng:
- Thuốc Ribometa dùng đường tiêm truyền tĩnh mạch
- Liều dùng tham khảo:
- Ngăn ngừa các hiện tượng liên quan đến xương ở bệnh nhân ung thư tiến triển
- Người lớn và người cao tuổi : liều khuyến cáo là 4mg acid zoledronic trong dung dịch đã pha chế và tiếp tục pha loãng để tiêm truyền ( pha loãng với 100ml dung dịch NaCl 0,9% khối lượng/ thể tích hoặc dung dịch glucose 5% khối lượng/ thể tích), tiêm truyền tích mạch với thời gian mỗi lần ít nhất 15 phút, từng 3-4 lần.
- Bệnh nhân cần được bổ sung kèm thêm 500mg canxi và 400IU vitamin D mỗi ngày.
- Điều trị tăng canxi máu ở u ác tính
- Người lớn và người cao tuổi : 4mg acid zoledronic trong dung dịch đã pha chế và tiếp tục pha loãng để truyền, tiêm truyền tĩnh mạch trong thời gian 15 phút.
- Ngăn ngừa các hiện tượng liên quan đến xương ở bệnh nhân ung thư tiến triển
Chống chỉ định
Không sử dụng Ribometa khi thuộc trường hợp:
- Phụ nữ mang thai và trong thời kỳ cho con bú
- Người bệnh mẫn cảm rõ rệt trong lâm sàng với acid zoledronic hoặc với các bisphosphonat hoặc với các tá dược của công thức acid zoledronic.
Lưu ý/thận trọng khi dùng Ribometa
- Bệnh nhân suy gan: Mặc dù chưa có nghiên cứu cụ thể về việc sử dụng axit zoledronic ở bệnh nhân suy gan, cần thận trọng và theo dõi chức năng gan trong quá trình điều trị.
- Bệnh nhân suy thận: Axit zoledronic có thể gây độc cho thận, đặc biệt ở những bệnh nhân có chức năng thận kém. Do đó, cần đánh giá chức năng thận trước khi bắt đầu điều trị và theo dõi thường xuyên trong suốt quá trình sử dụng thuốc.
- Bệnh nhân di căn xương: Ở những bệnh nhân có di căn xương, hiệu quả của axit zoledronic trong việc ngăn ngừa các biến cố liên quan đến xương thường bắt đầu sau 2-3 tháng điều trị. Do đó, cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích và nguy cơ trước khi quyết định sử dụng thuốc.
- Đau xương, khớp và cơ: Một số bệnh nhân sử dụng bisphosphonat, bao gồm axit zoledronic, đã báo cáo về tình trạng đau xương, khớp và/hoặc cơ nghiêm trọng. Nếu xuất hiện các triệu chứng này, nên tham khảo ý kiến bác sĩ để được tư vấn và điều chỉnh liệu trình điều trị phù hợp.
- Hoại tử xương hàm: Sử dụng axit zoledronic có thể liên quan đến nguy cơ hoại tử xương hàm, đặc biệt ở bệnh nhân ung thư hoặc những người đang điều trị bằng corticosteroid, hóa trị liệu, hoặc có vệ sinh răng miệng kém. Trước khi bắt đầu điều trị, nên thực hiện kiểm tra nha khoa và tránh các thủ thuật nha khoa xâm lấn trong quá trình sử dụng thuốc.
- Hạ calci huyết: Axit zoledronic có thể gây hạ calci huyết. Trước khi bắt đầu điều trị, cần đảm bảo bệnh nhân không bị thiếu hụt calci hoặc vitamin D, và có thể cần bổ sung nếu cần thiết.
- Phụ nữ mang thai và cho con bú: Không nên sử dụng axit zoledronic cho phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú, do thuốc có thể gây hại cho thai nhi hoặc trẻ sơ sinh.
- Tình trạng mất nước: Trước và sau khi dùng axit zoledronic, phải đảm bảo cơ thể có đủ nước vì thiếu nước dễ làm tổn thương thận
Tác dụng phụ của Ribometa
- Một số tác dụng phụ thường gặp:
- Thiếu máu
- Giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu
- Nhức đầu, choáng váng
- Rối loạn vị giác
- Viêm kết mạc
- Buồn nôn, nôn, chán ăn
- Đau xương, đau cơ, đau nhức toàn cơ thể
- Ít gặp:
- Giảm huyết cầu toàn thể
- Lo âu, rối loạn giấc ngủ
- Rối loạn nhịp tim
- Giảm magie máu, hạ kali máu
Tương tác
- Thuốc kháng sinh nhóm aminoglycoside (ví dụ: gentamicin): Khi sử dụng đồng thời với Ribometa, có thể tăng nguy cơ hạ calci huyết do tác dụng hiệp đồng làm giảm nồng độ calci trong máu.
- Thuốc lợi tiểu quai (ví dụ: furosemide): Kết hợp với Ribometa có thể dẫn đến hạ calci huyết nghiêm trọng, do cả hai thuốc đều có khả năng làm giảm nồng độ calci trong máu.
- Thuốc độc thận (ví dụ: thalidomide, thuốc chống viêm không steroid): Sử dụng cùng Ribometa có thể tăng nguy cơ gây tổn thương thận, do đó cần thận trọng và theo dõi chức năng thận khi kết hợp các thuốc này.
- Thuốc chống tạo mạch máu: Khi dùng đồng thời với Ribometa, nguy cơ hoại tử xương hàm có thể tăng lên, do đó cần theo dõi cẩn thận và duy trì vệ sinh răng miệng tốt trong quá trình điều trị.
- Calcitonin: Sử dụng cùng với Ribometa có thể dẫn đến nồng độ calci huyết thanh thấp hơn trong thời gian dài, do tác dụng hiệp đồng làm giảm calci huyết.
Sản phẩm tương tự
- Ribometa và Zoledronic Acid For Injection 4mg đều chứa hoạt chất axit zoledronic, một bisphosphonate được sử dụng rộng rãi trong điều trị các bệnh lý về xương. Cả hai thuốc này đều có tác dụng ức chế hoạt động của tế bào hủy xương, giúp ngăn ngừa tiêu xương và giảm nguy cơ gãy xương ở bệnh nhân loãng xương sau mãn kinh, bệnh Paget xương, tăng calci huyết do ung thư và di căn xương. Việc sử dụng Zoledronic Acid For Injection 4mg có thể được xem là lựa chọn thay thế cho Ribometa, tùy thuộc vào tình trạng cụ thể của bệnh nhân và hướng dẫn của bác sĩ điều trị. Tuy nhiên, trước khi thay đổi thuốc, bệnh nhân cần tham khảo ý kiến chuyên gia y tế để đảm bảo hiệu quả điều trị và an toàn.
Câu hỏi thường gặp
Nếu muốn tìm mua Ribometa chính hãng, bạn có thể liên hệ với Dược Phẩm. Dược Phẩm cam kết luôn bán hàng chính hãng, tuyệt đối không bán hàng giả, hàng kém chất lượng. Để mua hàng bạn có thể chọn một trong những cách như sau:
- Cách 1: Mua trực tiếp tại nhà thuốc: Giờ bán hàng buổi sáng: từ 9h-11h30, chiều: từ 14h-16h.
- Cách 2: Mua qua website của nhà thuốc: Duocphamtap.com
- Cách 3: Mua qua Hotline và Zalo của nhà thuốc: Hotline 0971.899.466/Zalo 090.179.6388
Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.
Bổ sung liều ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời gian giãn cách với liều tiếp theo quá ngắn thì bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã bị bỏ lỡ.
Việc sử dụng Ribometa trong thời gian dài cần được theo dõi chặt chẽ bởi bác sĩ. Một số tác dụng phụ có thể xảy ra khi dùng thuốc kéo dài, bao gồm suy giảm chức năng thận, hạ calci huyết, đau xương, khớp hoặc cơ. Để giảm thiểu nguy cơ này, bệnh nhân nên tuân thủ đúng liều lượng và lịch trình điều trị do bác sĩ đề ra, đồng thời thường xuyên kiểm tra chức năng thận và mức độ calci trong máu.
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm cùng hãng
Bình luận
Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này