Wevoltin 2.5 - Rivaroxaban Inventia
Chính sách khuyến mãi
Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá
Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
Thông tin dược phẩm
Video
Thuốc Wevoltin 2.5 là gì?
-
Wevoltin 2.5 là thuốc kê đơn do Inventia Healthcare Limited sản xuất tại Ấn Độ, chứa hoạt chất rivaroxaban 2,5mg, được bào chế dưới dạng viên nén bao phim giúp viên thuốc ổn định hơn trong quá trình bảo quản, đồng thời thuận tiện khi mang theo và sử dụng trong điều trị lâu dài. Hoạt chất rivaroxaban thuộc nhóm thuốc ức chế trực tiếp yếu tố Xa, thường được chỉ định nhằm giảm nguy cơ biến cố huyết khối và các biến cố tim mạch ở những người mắc bệnh động mạch vành hoặc bệnh động mạch ngoại biên theo chỉ định của bác sĩ, đồng thời có thể phối hợp với aspirin trong một số phác đồ điều trị phù hợp. Wevoltin 2.5 hướng đến người trưởng thành cần kiểm soát nguy cơ hình thành cục máu đông, tuy nhiên thuốc không phù hợp với người đang chảy máu tiến triển hoặc một số trường hợp bệnh gan liên quan rối loạn đông máu do khả năng làm tăng nguy cơ xuất huyết. Dạng viên nén bao phim còn tạo điều kiện cho việc sử dụng đều đặn hằng ngày, góp phần duy trì liều dùng ổn định theo kế hoạch điều trị và đáp ứng nhu cầu điều trị ngoại trú của nhiều người bệnh.
Thành phần và dạng bào chế
-
Thành phần hoạt chất chính: Rivaroxaban 2,5mg.
-
Dạng trình bày: Viên nén bao phim
Công dụng - Chỉ định của Wevoltin 2.5
-
Rivaroxaban là thuốc chống huyết khối, ức chế trực tiếp yếu tố Xa, có tác dụng ngăn chặn sự hình thành thrombin và cục máu đông. Thuốc phối hợp với Acid Acetylsalicylic (ASA) đơn trị liệu hoặc cùng ASA kết hợp clopidogrel/ticlopidine, được chỉ định để phòng ngừa huyết khối ở người lớn sau hội chứng mạch vành cấp (ACS) có tăng các dấu ấn sinh học của tim.
Liều dùng - Cách dùng Wevoltin 2.5 như thế nào?
-
Liều dùng:
-
Liều khuyến cáo:
-
Sau hội chứng mạch vành cấp: 1 viên Rivaroxaban 2,5 mg x 2 lần/ngày.
-
Dùng kèm: 1 liều ASA 75-100 mg/ngày, hoặc ASA 75-100 mg/ngày kết hợp Clopidogrel 75 mg/ngày hoặc Ticlopidin chuẩn liều.
-
-
Thời gian điều trị:
-
Nên điều trị ít nhất 24 tháng, có thể kéo dài nếu còn nguy cơ.
-
-
Lưu ý khác:
-
Bắt đầu càng sớm càng tốt sau khi ổn định chỉ số hội chứng mạch vành cấp.
-
Nếu quên liều, dùng liều tiếp theo như bình thường.
-
Không cần chỉnh liều ở người cao tuổi, người khác biệt chủng tộc, giới tính hoặc cân nặng.
-
-
Đối tượng đặc biệt:
-
Suy gan: Chống chỉ định nếu có rối loạn đông máu kèm nguy cơ xuất huyết. Không chỉnh liều ở các bệnh gan khác.
-
Suy thận: Không cần chỉnh liều nếu CrCl ≥ 30 mL/phút. Thận trọng khi CrCl 15-29 mL/phút. Không dùng khi CrCl <15 mL/phút.
-
-
Trẻ em: Chưa xác định hiệu quả và độ an toàn cho trẻ dưới 18 tuổi
-
-
Cách dùng:
-
Uống nguyên viên với nước, có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn.
-
Chống chỉ định
-
Quá mẫn với rivaroxaban hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
-
Đang chảy máu lâm sàng (xuất huyết nội sọ, tiêu hóa…).
-
Có bệnh hoặc tổn thương làm tăng nguy cơ chảy máu nặng.
-
Đang điều trị bằng các thuốc chống đông khác (trừ chuyển đổi thuốc).
-
Bệnh gan kèm rối loạn đông máu, kể cả xơ gan Child-Pugh B, C.
-
Phụ nữ có thai, cho con bú.
Cảnh báo và thận trọng
-
Người có nguy cơ xuất huyết cao hoặc từng loét đường tiêu hóa cần được theo dõi chặt chẽ trong suốt thời gian sử dụng thuốc.
-
Người mắc bệnh gan hoặc suy giảm chức năng thận cần được đánh giá tình trạng bệnh trước khi bắt đầu điều trị bằng Wevoltin 2.5.
-
Người trên 75 tuổi hoặc có trọng lượng dưới 60 kg cần thận trọng vì nguy cơ chảy máu có thể tăng trong điều trị.
-
Người bị suy tim nặng cần được cân nhắc kỹ nguy cơ xuất huyết trước khi sử dụng thuốc chống đông chứa hoạt chất rivaroxaban.
-
Người mang van tim nhân tạo không nên sử dụng thuốc để dự phòng huyết khối vì dữ liệu điều trị hiện nay chưa đầy đủ.
-
Người mắc hội chứng kháng phospholipid không được khuyến cáo sử dụng rivaroxaban, đặc biệt khi xét nghiệm cho kết quả dương tính ba lần.
-
Phụ nữ mang thai không được sử dụng Wevoltin 2.5 vì tác dụng chống đông có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết thai kỳ.
-
Phụ nữ đang cho con bú chỉ được điều trị bằng thuốc sau khi đã ngừng hoàn toàn việc nuôi trẻ bằng sữa mẹ.
-
Người mắc rối loạn di truyền liên quan đến galactose không nên sử dụng thuốc vì công thức viên có chứa tá dược lactose.
-
Người xuất hiện chóng mặt, choáng váng hoặc ngất trong quá trình dùng thuốc không nên lái xe hay điều khiển máy móc.
Tác dụng phụ
-
Tác dụng phụ rất phổ biến:
-
Thiếu máu, chảy máu cam, xuất huyết đường tiêu hóa, đau bụng, tiêu chảy, chóng mặt, đau đầu hoặc chảy máu sau phẫu thuật.
-
-
Tác dụng phụ phổ biến:
-
Xuất huyết kết mạc, đau dạ dày, buồn nôn, khó tiêu, phù ngoại vi, suy giảm chức năng gan, phát ban hoặc ngứa.
-
Người bệnh cũng có thể gặp tình trạng tụ máu dưới da, chảy máu tại vị trí tổn thương hoặc xuất huyết bên trong khớp.
-
-
Tác dụng phụ không phổ biến hoặc hiếm gặp:
-
Các phản ứng có thể gồm tăng men gan, vàng da, xuất huyết nội sọ, chảy máu tiết niệu, sinh dục hoặc mất ý thức.
-
Một số trường hợp có thể xuất hiện viêm da dị ứng, hội chứng Stevens-Johnson hoặc phản ứng quá mẫn ảnh hưởng toàn thân.
-
Những biểu hiện khác gồm suy giảm chức năng thận, tụt huyết áp hoặc hình thành giả phình mạch tại vị trí can thiệp mạch máu.
-
Tương tác thuốc
-
Ketoconazole và các thuốc chống nấm azole dùng toàn thân có thể làm tăng nồng độ rivaroxaban, từ đó gia tăng nguy cơ xuất huyết.
-
Ritonavir và các thuốc ức chế protease HIV mạnh có thể làm giảm chuyển hóa rivaroxaban nên không được phối hợp trong điều trị.
-
Thuốc chống viêm không steroid và aspirin có thể làm tăng nguy cơ chảy máu, đặc biệt tại đường tiêu hóa hoặc vị trí tổn thương.
-
Thuốc ức chế kết tập tiểu cầu như clopidogrel có thể cộng hợp tác dụng chống đông, vì vậy người bệnh cần được theo dõi chảy máu.
-
Thuốc chống trầm cảm nhóm SSRI hoặc SNRI có thể ảnh hưởng chức năng tiểu cầu và làm tăng khả năng xuất hiện tình trạng xuất huyết.
-
Rifampicin làm tăng chuyển hóa rivaroxaban thông qua CYP3A4 và P-gp, từ đó có thể làm giảm tác dụng chống đông của thuốc.
-
Phenytoin và carbamazepine có thể hạ nồng độ rivaroxaban trong máu, khiến khả năng phòng ngừa biến cố huyết khối bị suy giảm.
-
Clarithromycin, erythromycin hoặc fluconazole có thể làm tăng nhẹ nồng độ rivaroxaban, nhưng ảnh hưởng thường không đáng kể trên lâm sàng.
-
Warfarin và enoxaparin có thể cộng hợp ảnh hưởng lên xét nghiệm đông máu, do đó việc chuyển đổi thuốc cần được giám sát.
-
Clopidogrel và naproxen có thể kéo dài thời gian chảy máu khi phối hợp, mặc dù mức ảnh hưởng khác nhau giữa từng người bệnh.
-
Không nên tự nghiền hoặc trộn viên thuốc với thuốc khác khi chưa có dữ liệu xác nhận về khả năng tương kỵ của hỗn hợp.
Cách bảo quản
-
Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng.
-
Nhiệt độ dưới 30°C.
Ưu điểm và nhược điểm của thuốc
-
Ưu điểm:
-
Rivaroxaban tác động trực tiếp lên yếu tố Xa nên không cần trải qua quá trình hoạt hóa như một số thuốc chống đông thế hệ cũ.
-
Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, tạo thuận lợi cho việc bảo quản, mang theo và sử dụng trong điều trị ngoại trú.
-
Hàm lượng rivaroxaban 2,5 mg có thể được sử dụng trong các phác đồ phối hợp aspirin dành cho bệnh động mạch vành hoặc ngoại biên.
-
-
Nhược điểm:
-
Wevoltin 2.5 là thuốc kê đơn nên người bệnh không được tự mua, thay đổi liều hoặc ngừng điều trị khi chưa được đánh giá.
-
Thuốc có thể gây xuất huyết nghiêm trọng tại đường tiêu hóa, nội sọ hoặc vị trí phẫu thuật, đặc biệt ở người mang nhiều yếu tố nguy cơ.
-
Phụ nữ mang thai và người đang cho con bú không được sử dụng thuốc, làm hạn chế lựa chọn điều trị trong những giai đoạn này.
-
Thuốc Wevoltin 2.5 có thể mua không cần đơn hay không?
-
Wevoltin 2.5 là thuốc kê đơn vì rivaroxaban tác động trực tiếp lên quá trình đông máu và có thể gây xuất huyết nghiêm trọng. Người bệnh chỉ nên sử dụng thuốc sau khi bác sĩ đánh giá chỉ định, nguy cơ chảy máu, chức năng gan thận và các thuốc đang dùng.
Thông tin sản xuất
-
Quy cách đóng gói: Hộp 03 vỉ x 10 viên
-
Nơi sản xuất: India
-
Thương hiệu: Inventia Healthcare Limited
-
Số đăng ký công bố sản phẩm: 890110433325
-
Hạn sử dụng: 24 tháng
Wevoltin 2.5 có thể thay thế bằng thuốc nào?
-
Xarelto 2,5mg là một lựa chọn có thể thay thế Wevoltin 2.5 khi có chỉ định phù hợp từ bác sĩ vì cùng chứa hoạt chất rivaroxaban 2,5mg, cùng dạng viên nén bao phim và có cơ chế ức chế trực tiếp yếu tố Xa. Hai thuốc được sử dụng trong những chỉ định tương tự nhằm giảm nguy cơ biến cố huyết khối và biến cố tim mạch ở một số nhóm người bệnh, tuy nhiên việc thay đổi giữa các thuốc cần được chuyên gia y tế đánh giá dựa trên tình trạng lâm sàng và phác đồ điều trị.
Giá bán Wevoltin 2.5 là bao nhiêu?
-
Giá của Wevoltin 2.5 có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.
Câu hỏi thường gặp
Wevoltin 2.5 có thể uống trước hoặc sau bữa ăn vì hàm lượng rivaroxaban 2,5mg không phụ thuộc vào thức ăn để hấp thu. Người bệnh nên uống thuốc vào cùng một thời điểm mỗi ngày và nuốt nguyên viên với nước để giúp duy trì lịch dùng đều đặn.
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm cùng hãng
Bình luận
Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này