Ventizam 75 - Venlafaxin Savipharm
Liên hệ
Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá
Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
- Xuất xứ
- Việt Nam
- Dạng bào chế
- Viên nén
- Hạn sử dụng
- 36 tháng
Thông tin Ventizam 75 - Venlafaxin Savipharm
Thuốc Ventizam 75 là gì?
-
Ventizam 75 là thuốc chống trầm cảm do Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi sản xuất tại Việt Nam, chứa venlafaxin 75 mg dưới dạng venlafaxin hydroclorid. Thuốc được sử dụng cho người trưởng thành nhằm điều trị trầm cảm nặng, đồng thời có thể tiếp tục trong giai đoạn duy trì để phòng ngừa bệnh tái phát. Ventizam 75 thuộc nhóm ức chế tái hấp thu serotonin và norepinephrin, qua đó làm tăng hoạt động của hai chất dẫn truyền thần kinh liên quan đến điều hòa tâm trạng. Dạng viên nén dùng đường uống có rãnh giúp có thể chia đôi viên khi cần phân chia liều, đồng thời thuốc được khuyến cáo uống cùng thức ăn. Người dưới 18 tuổi, phụ nữ mang thai, người tăng huyết áp chưa kiểm soát hoặc đang sử dụng thuốc ức chế MAO thuộc những nhóm cần tránh sử dụng thuốc.
Thành phần và dạng bào chế
-
Thành phần hoạt chất chính: Venlafaxin (dưới dạng venlafaxin hydroclorid) 75mg
-
Dạng trình bày: Viên nén
Công dụng - Chỉ định của Ventizam 75
-
Ventizam 75 được chỉ định để điều trị và ngăn ngừa trầm cảm nặng tái phát.
Liều dùng - Cách dùng Ventizam 75 như thế nào?
-
Liều dùng:
-
Khởi đầu 75mg/ngày, chia 2 lần. Tăng liều dần nếu cần, tối đa 375mg/ngày, sau mỗi 2 tuần hoặc lâu hơn, nhưng khoảng cách giữa các lần tăng ít nhất 4 ngày.
-
Liều thấp nhất hiệu quả nên được sử dụng.
-
Điều trị kéo dài ít nhất 6 tháng sau khi bệnh thuyên giảm.
-
Bệnh nhân cao tuổi, suy gan, suy thận cần điều chỉnh liều.
-
-
Cách dùng:
-
Uống thuốc cùng với thức ăn, chia thành 2 lần vào sáng và tối. Có thể chia viên thuốc theo vạch chia.
-
Chống chỉ định
-
Người mẫn cảm với venlafaxin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc Ventizam 75.
-
Người có nguy cơ cao loạn nhịp tim hoặc huyết áp không kiểm soát.
-
Dùng đồng thời với thuốc ức chế MAO hoặc thuốc ức chế MAO không hồi phục. Cần ngừng thuốc ức chế MAO ít nhất 14 ngày trước khi bắt đầu venlafaxin và ngừng venlafaxin ít nhất 7 ngày trước khi dùng thuốc ức chế MAO không hồi phục.
-
Phụ nữ có thai.
-
Trẻ em dưới 18 tuổi.
Cảnh báo và thận trọng
-
Phụ nữ mang thai chỉ nên cân nhắc venlafaxin khi lợi ích điều trị cho người mẹ vượt trội những nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi.
-
Trẻ sơ sinh có mẹ dùng thuốc cuối thai kỳ có thể gặp run, khó bú, quấy khóc, giảm trương lực hoặc rối loạn giấc ngủ sau sinh.
-
Phụ nữ đang cho con bú cần cân nhắc giữa việc tiếp tục điều trị và lợi ích nuôi con bằng sữa mẹ vì venlafaxin bài tiết vào sữa.
-
Người suy gan có thể cần giảm liều do khả năng chuyển hóa venlafaxin bị thay đổi, đặc biệt khi chức năng gan suy giảm rõ rệt.
-
Người suy thận vừa hoặc nặng cần được đánh giá để điều chỉnh liều phù hợp vì quá trình đào thải venlafaxin có thể kéo dài.
-
Người cao tuổi hoặc đang dùng thuốc lợi tiểu có nguy cơ hạ natri máu cao hơn, nhất là khi cơ thể bị mất nước hoặc suy kiệt.
-
Người mắc bệnh tim cần thận trọng, đặc biệt khi vừa trải qua nhồi máu cơ tim, có bệnh tim không ổn định hoặc nhịp tim nhanh.
-
Người tăng huyết áp cần kiểm tra huyết áp định kỳ vì venlafaxin có thể làm huyết áp tăng, nhất là khi sử dụng liều cao.
-
Người có tiền sử động kinh cần được theo dõi chặt vì venlafaxin có thể làm xuất hiện cơn co giật trong quá trình điều trị.
-
Người có nguy cơ glaucoma góc đóng cần thận trọng vì venlafaxin có thể gây giãn đồng tử và làm tăng nguy cơ cơn glaucoma cấp.
-
Người có khuynh hướng xuất huyết cần được theo dõi do thuốc tác động lên serotonin có thể ảnh hưởng đến chức năng tiểu cầu.
-
Người mắc rối loạn lưỡng cực nên được sàng lọc trước điều trị vì venlafaxin có thể thúc đẩy giai đoạn hưng cảm hoặc trạng thái hỗn hợp.
-
Người mắc đái tháo đường có thể cần điều chỉnh insulin hoặc thuốc hạ đường huyết nếu venlafaxin làm thay đổi khả năng kiểm soát glucose máu.
-
Người lái xe hoặc vận hành máy móc nên tránh các hoạt động cần tỉnh táo nếu xuất hiện chóng mặt, nhìn mờ, lú lẫn hoặc giảm khả năng tập trung.
Tác dụng phụ
-
Rất thường gặp gồm khô miệng, đau đầu, buồn nôn và tăng tiết mồ hôi, kể cả đổ mồ hôi ban đêm.
-
Thường gặp gồm tăng cholesterol, giảm cân, giấc mơ bất thường, chóng mặt, mất ngủ và giảm ham muốn tình dục.
-
Thường gặp còn có tăng huyết áp, táo bón và những thay đổi liên quan đến chu kỳ kinh nguyệt.
-
Ít gặp gồm bầm tím, xuất huyết đường tiêu hóa, thay đổi vị giác, hạ huyết áp tư thế và tiêu chảy.
-
Ít gặp còn có phát ban trên da và tình trạng khó tiểu hoặc bí tiểu.
-
Hiếm gặp gồm co giật, mê sảng, hội chứng serotonin, rối loạn vận động và hạ huyết áp.
-
Hiếm gặp nghiêm trọng có thể xuất hiện hoại tử biểu bì nhiễm độc hoặc phản ứng phản vệ.
-
Khi ngừng thuốc có thể gặp chóng mặt, rối loạn cảm giác, lo âu, buồn nôn hoặc run nếu giảm liều quá nhanh.
Tương tác thuốc
-
Thuốc cường serotonin có thể làm tăng nguy cơ hội chứng serotonin khi phối hợp, đặc biệt trong giai đoạn bắt đầu hoặc tăng liều.
-
Thuốc ức chế tái hấp thu serotonin khi phối hợp với venlafaxin cũng có thể làm tăng quá mức hoạt động serotonergic trong hệ thần kinh.
-
Thuốc ức chế MAO không được sử dụng đồng thời với venlafaxin vì có thể dẫn đến những phản ứng serotonergic nghiêm trọng.
-
Thuốc MAO-I không hồi phục cần được ngừng ít nhất 14 ngày trước khi bắt đầu sử dụng venlafaxin.
-
Venlafaxin cần được ngừng ít nhất 7 ngày trước khi bắt đầu một thuốc MAO-I nhằm hạn chế tương tác nghiêm trọng.
-
Warfarin có thể tăng tác dụng chống đông khi dùng cùng venlafaxin, vì vậy nguy cơ xuất huyết cần được theo dõi.
-
Artemether và lumefantrin không nên phối hợp với venlafaxin do nguy cơ bất lợi liên quan đến điện tim và nhịp tim.
-
Clozapine có thể tăng nồng độ trong huyết tương khi phối hợp, làm tăng khả năng xuất hiện phản ứng không mong muốn.
-
Sibutramin có thể làm tăng tác động serotonergic và phản ứng trên thần kinh nên tránh kết hợp với venlafaxin.
-
Cimetidin có thể làm tăng nồng độ venlafaxin, vì vậy người sử dụng đồng thời cần được theo dõi phù hợp.
-
Thuốc tác động lên hệ thần kinh trung ương cần phối hợp thận trọng vì ảnh hưởng kết hợp của các thuốc chưa được đánh giá đầy đủ.
-
Rượu nên tránh trong quá trình điều trị vì có thể làm tăng ảnh hưởng lên thần kinh trung ương và làm tình trạng tâm thần xấu đi.
-
Lithium có thể làm tăng nguy cơ hội chứng serotonin khi được sử dụng đồng thời với venlafaxin.
-
Thuốc ức chế CYP3A4 có thể làm tăng nồng độ venlafaxin và chất chuyển hóa hoạt tính trong huyết tương.
-
Thuốc ảnh hưởng CYP2D6 có thể làm thay đổi chuyển hóa venlafaxin, do đó cần thận trọng khi sử dụng phối hợp.
Cách bảo quản
-
Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng.
-
Nhiệt độ dưới 30°C.
Ưu điểm và nhược điểm của thuốc
-
Ưu điểm:
-
Ventizam 75 chứa venlafaxin thuộc nhóm SNRI, tác động đồng thời lên dẫn truyền serotonin và norepinephrin liên quan đến điều hòa tâm trạng.
-
Thuốc được sử dụng trong điều trị trầm cảm nặng và có thể tiếp tục ở giai đoạn duy trì nhằm giảm nguy cơ bệnh tái phát.
-
Hàm lượng 75 mg là mức liều thường gặp của venlafaxin, thuận tiện cho việc xây dựng và điều chỉnh phác đồ theo từng người bệnh.
-
-
Nhược điểm:
-
Ventizam 75 có thể gây buồn nôn, khô miệng, đau đầu, chóng mặt và tăng tiết mồ hôi với tần suất đáng kể.
-
Thuốc có thể làm tăng huyết áp nên cần theo dõi định kỳ, đặc biệt khi liều venlafaxin được tăng lên.
-
Venlafaxin có nhiều tương tác đáng lưu ý với MAO-I, lithium, thuốc serotonergic, thuốc chống đông và một số thuốc ảnh hưởng CYP3A4.
-
Thuốc Ventizam 75 có thể mua không cần đơn hay không?
-
Ventizam 75 là thuốc cần kê đơn, chứa venlafaxin 75 mg thuộc nhóm thuốc chống trầm cảm SNRI. Việc sử dụng cần được đánh giá dựa trên tình trạng tâm thần, bệnh nền, thuốc đang dùng và khả năng dung nạp, đồng thời liều không nên được tự ý tăng, giảm hoặc ngừng đột ngột.
Thông tin sản xuất
-
Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên
-
Nơi sản xuất: Việt Nam
-
Thương hiệu: Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
-
Số đăng ký công bố sản phẩm: VD-30503-18
-
Hạn sử dụng: 36 tháng
Ventizam 75 có thể thay thế bằng thuốc nào?
-
Các thuốc có tác dụng tương tự Ventizam 75 trong điều trị trầm cảm nặng và dự phòng những đợt bệnh tái phát hiện đang được Duocphamtap cập nhật. Người bệnh muốn tìm thuốc thay thế Ventizam 75 có thể liên hệ Duocphamtap để được cung cấp thông tin về những lựa chọn phù hợp với nhu cầu điều trị.
Giá bán Ventizam 75 là bao nhiêu?
-
Giá của Ventizam 75 có thể thay đổi tùy thuốc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.
Đánh giá
Bình luận
Sản phẩm cùng danh mục
Cùng nhà sản xuất
Ventizam 75 - Venlafaxin Savipharm
Liên hệ