Vasitimb 10mg/20mg Tablets KRKA

Vasitimb 10mg/20mg Tablets KRKA

Mã: 383110008723 NSX: Đang cập nhật

Liên hệ

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).

Gọi tư vấn: 0971899466
Xuất xứ
Slovenia
Dạng bào chế
Viên nén
Hạn sử dụng
36 tháng

Thông tin Vasitimb 10mg/20mg Tablets KRKA

Thuốc Vasitimb 10mg/20mg Tablets là gì?

  • Vasitimb 10mg/20mg Tablets là thuốc kê đơn do KRKA, D.D., Novo Mesto tại Slovenia sản xuất, chứa ezetimibe 10 mg và simvastatin 20 mg. Thuốc hỗ trợ chế độ ăn nhằm giảm cholesterol toàn phần, LDL-C, triglycerid và các chỉ số lipid liên quan ở người mắc tăng cholesterol nguyên phát hoặc rối loạn lipid hỗn hợp. Vasitimb 10mg/20mg Tablets kết hợp hai cơ chế kiểm soát cholesterol, trong đó ezetimibe hạn chế hấp thu tại ruột còn simvastatin giảm quá trình tổng hợp tại gan. Thuốc còn được sử dụng cho tăng cholesterol máu gia đình đồng hợp tử, đồng thời giúp giảm nguy cơ biến cố tim mạch ở một số người mắc bệnh động mạch vành. Dạng phối hợp cố định trong một viên giúp người bệnh tiếp nhận đồng thời hai hoạt chất, nhưng thuốc không phù hợp với phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính: Ezetimibe 10mg; simvastatin 20mg

  • Dạng trình bày: Viên nén

Công dụng - Chỉ định của Vasitimb 10mg/20mg Tablets

  • Tăng cholesterol huyết nguyên phát.

  • Tăng cholesterol huyết gia đình đồng hợp tử (HoFH).

  • Lưu ý: Chưa chứng minh viên kết hợp mang lại lợi ích vượt trội về tim mạch so với simvastatin đơn lẻ, và không được nghiên cứu cho các rối loạn lipid huyết typ I, III, IV, V (theo phân loại Fredrickson).

Liều dùng - Cách dùng Vasitimb 10mg/20mg Tablets như thế nào?

  • Liều dùng:

    • Liều dùng thông thường:

      • Người lớn: 1 viên/ngày. Liều simvastatin điều chỉnh tùy theo mức lipid máu và đáp ứng điều trị. Khởi đầu thường là 10-20 mg/ngày, có thể tăng mỗi 4 tuần nếu cần. Liều tối đa là 80 mg/ngày, tuy nhiên chỉ dùng 40 mg khi thật sự cần thiết và có sự giám sát y tế.

      • Người cao tuổi: Không cần điều chỉnh liều.

      • Trẻ em ≥ 10 tuổi: Bắt đầu với liều 10 mg/ngày, tối đa 40 mg/ngày. Điều trị cần theo dõi chặt chẽ bởi bác sĩ chuyên khoa.

      • Trẻ em < 10 tuổi: Không khuyến cáo do thiếu dữ liệu an toàn và hiệu quả.

  • Cách dùng:

    • Vasitimb được uống 1 lần/ngày vào buổi tối, không phụ thuộc vào bữa ăn. Không được bẻ viên thuốc. Người bệnh cần tuân thủ chế độ ăn ít cholesterol trước và trong suốt quá trình điều trị.

Chống chỉ định

  • Không sử dụng Vasitimb cho những trường hợp sau:

    • Người bị dị ứng với simvastatin, ezetimibe hoặc bất kỳ tá dược nào trong thuốc.

    • Phụ nữ đang mang thai hoặc trong thời kỳ cho con bú.

    • Người mắc bệnh gan đang tiến triển hoặc có tình trạng tăng men gan kéo dài mà không rõ nguyên nhân.

    • Bệnh nhân đang dùng các thuốc ức chế mạnh enzym CYP3A4 như: thuốc kháng nấm nhóm azol, kháng sinh macrolid, thuốc ức chế protease HIV (nelfinavir), một số thuốc điều trị viêm gan C (boceprevir, telaprevir), nefazodone, Gemfibrozil, cyclosporin, Danazol và các thuốc có chứa cobicistat.

    • Không phối hợp với Verapamil, Diltiazem hoặc dronedarone.

    • Khi sử dụng đồng thời với lomitapide, không được dùng simvastatin vượt quá liều 40 mg/ngày.

Cảnh báo và thận trọng

  • Phụ nữ mang thai hoặc nghi ngờ mang thai không được sử dụng Vasitimb vì thành phần simvastatin có thể gây ảnh hưởng bất lợi cho thai nhi.

  • Phụ nữ đang cho con bú không sử dụng thuốc do chưa xác định đầy đủ ezetimibe bài tiết vào sữa mẹ và ảnh hưởng trẻ nhỏ.

  • Trẻ từ 10 đến 17 tuổi chỉ nên dùng trong trường hợp rối loạn lipid di truyền phù hợp và cần được theo dõi trong điều trị.

  • Trẻ dưới 10 tuổi hoặc bé gái chưa dậy thì không được khuyến nghị sử dụng vì dữ liệu về nhóm đối tượng này còn hạn chế.

  • Người suy gan vừa hoặc nặng không nên sử dụng thuốc vì mức độ ảnh hưởng của ezetimibe ở nhóm bệnh nhân này chưa được xác định.

  • Người có tiền sử bệnh gan hoặc sử dụng nhiều rượu cần kiểm tra chức năng gan trước và trong quá trình điều trị bằng thuốc.

  • Người suy thận hoặc có nguy cơ bệnh cơ nên kiểm tra creatine kinase trước điều trị nhằm đánh giá khả năng xuất hiện tổn thương cơ.

  • Người có yếu tố di truyền SLCO1B1 có thể tăng nồng độ simvastatin trong máu, từ đó làm nguy cơ bệnh cơ trở nên cao hơn.

  • Người có nguy cơ đái tháo đường cần theo dõi glucose và HbA1c vì statin có khả năng làm các chỉ số đường huyết tăng lên.

  • Người sử dụng thuốc chống đông coumarin cần kiểm tra INR thường xuyên hơn khi bắt đầu, thay đổi hoặc ngừng điều trị bằng Vasitimb.

  • Người lái xe hoặc vận hành máy móc nên thận trọng nếu xuất hiện chóng mặt, đặc biệt khi triệu chứng ảnh hưởng đến khả năng tập trung.

Tác dụng phụ

  • Người bệnh có thể xuất hiện phát ban, sưng đỏ hoặc viêm tại một số vùng da trong thời gian sử dụng thuốc điều trị lipid.

  • Các biểu hiện quá mẫn đáng chú ý gồm sưng mặt, môi, lưỡi, họng, thở khò khè hoặc cảm giác khó thở bất thường.

  • Đau hoặc nhức cơ có thể xuất hiện trong quá trình điều trị và cần được chú ý vì statin liên quan nguy cơ bệnh cơ.

  • Một số người sử dụng thuốc có thể gặp sốt, mệt mỏi bất thường hoặc cảm giác suy giảm thể trạng không giải thích được.

  • Các phản ứng khác có thể bao gồm đau tức ngực, ho khan kéo dài, buồn nôn hoặc cảm giác hụt hơi khi hoạt động.

Tương tác thuốc

  • Niacin có thể làm mức phơi nhiễm ezetimibe và simvastatin thay đổi nhẹ, trong khi niacin liều cao còn làm tăng nguy cơ bệnh cơ.

  • Thuốc kháng acid có thể làm tốc độ hấp thu ezetimibe giảm, mặc dù mức độ hấp thu tổng thể của hoạt chất không thay đổi đáng kể.

  • Cholestyramine làm giảm lượng ezetimibe được hấp thu, vì vậy Vasitimb cần uống trước ít nhất hai giờ hoặc sau tối thiểu bốn giờ.

  • Cyclosporine có thể làm nồng độ ezetimibe tăng, đồng thời phối hợp với simvastatin làm nguy cơ bệnh cơ và tiêu cơ vân cao hơn.

  • Gemfibrozil làm tăng nguy cơ tổn thương cơ khi phối hợp cùng simvastatin, do đó không được sử dụng đồng thời với Vasitimb.

  • Fenofibrate có thể làm nồng độ ezetimibe thay đổi và tăng nguy cơ phản ứng liên quan cơ, vì vậy cần thận trọng khi phối hợp.

  • Thuốc ức chế mạnh CYP3A4 làm tăng phơi nhiễm simvastatin đáng kể, từ đó gia tăng nguy cơ bệnh cơ và tiêu cơ vân nghiêm trọng.

  • Thuốc ức chế CYP3A4 mức vừa hoặc yếu cũng có thể làm nồng độ simvastatin tăng, vì vậy nguy cơ tổn thương cơ cần được cân nhắc.

  • Nước ép bưởi với lượng lớn có thể làm tăng nồng độ simvastatin trong máu, từ đó khiến nguy cơ phản ứng bất lợi tại cơ tăng.

  • Một số thuốc điều trị HIV hoặc viêm gan C có thể làm nồng độ simvastatin tăng, kéo theo nguy cơ tổn thương cơ nghiêm trọng.

  • Amiodarone, amlodipine hoặc ranolazine làm tăng nguy cơ bệnh cơ, vì vậy hàm lượng simvastatin thường cần giới hạn khi phối hợp đồng thời.

  • Acid fusidic dùng toàn thân làm tăng nguy cơ tiêu cơ vân, vì vậy statin thường cần tạm ngừng trong thời gian sử dụng thuốc này.

  • Lomitapide có thể tăng nguy cơ bệnh cơ khi phối hợp simvastatin, do đó liều phối hợp ezetimibe và simvastatin cần được giới hạn.

  • Thuốc ức chế OATP1B1 hoặc colchicine có thể làm nguy cơ tổn thương cơ tăng, đặc biệt ở người đang có thêm yếu tố thuận lợi.

  • Rifampicin có thể làm giảm mức phơi nhiễm simvastatin, từ đó ảnh hưởng đến khả năng kiểm soát lipid trong quá trình điều trị phối hợp.

  • Nhựa gắn acid mật làm giảm hấp thu thuốc hạ lipid, vì vậy cần bố trí khoảng cách uống phù hợp giữa hai nhóm thuốc.

  • Warfarin và thuốc chống đông coumarin có thể thay đổi chỉ số INR khi dùng đồng thời, do đó cần kiểm tra đông máu thường xuyên.

  • Thuốc chuyển hóa qua CYP450 nhìn chung ít bị ezetimibe ảnh hưởng vì hoạt chất này không gây cảm ứng đáng kể những enzym chuyển hóa chính.

Cách bảo quản

  • Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng.

  • Nhiệt độ dưới 30°C.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm: 

    • Vasitimb kết hợp ezetimibe với simvastatin trong một viên, giúp tác động đồng thời lên hấp thu cholesterol tại ruột và tổng hợp tại gan.

    • Dạng phối hợp cố định giúp giảm số viên phải uống so với sử dụng riêng từng hoạt chất, thuận tiện hơn cho điều trị lipid dài ngày.

    • Liều 10 mg ezetimibe và 20 mg simvastatin là một lựa chọn phối hợp đã được đăng ký cho người cần kiểm soát cholesterol tăng.

  • Nhược điểm:

    • Vasitimb là thuốc kê đơn nên người bệnh cần được đánh giá lipid máu, bệnh nền và thuốc đang sử dụng trước khi bắt đầu điều trị.

    • Thành phần simvastatin có nguy cơ gây bệnh cơ hoặc tiêu cơ vân, đặc biệt khi dùng cùng thuốc làm tăng nồng độ hoạt chất.

    • Thuốc có nhiều tương tác đáng chú ý với thuốc ức chế CYP3A4, cyclosporine, gemfibrozil, acid fusidic và một số thuốc tim mạch.

Thuốc Vasitimb 10mg/20mg Tablets có thể mua không cần đơn hay không?

  • Vasitimb 10mg/20mg Tablets là thuốc kê đơn chứa ezetimibe phối hợp simvastatin, được sử dụng để kiểm soát một số dạng rối loạn lipid máu. Người bệnh không nên tự mua hoặc thay đổi liều vì chức năng gan, cơ, thuốc phối hợp và chỉ số lipid cần được đánh giá phù hợp.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên

  • Nơi sản xuất: Slovenia

  • Thương hiệu: KRKA, D.D., Novo Mesto

  • Số đăng ký công bố sản phẩm: 383110008723

  • Hạn sử dụng: 36 tháng

 Vasitimb 10mg/20mg Tablets có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Simvofix 10/20 mg chứa ezetimibe 10 mg và simvastatin 20 mg, tương đồng với Vasitimb 10mg/20mg Tablets về hoạt chất cùng hàm lượng. Vì vậy, thuốc có thể được cân nhắc như lựa chọn thay thế, nhưng người bệnh cần kiểm tra nhà sản xuất, tá dược và tình trạng điều trị trước khi đổi thuốc.

Giá bán Vasitimb 10mg/20mg Tablets là bao nhiêu?

  • Giá của Vasitimb 10mg/20mg Tablets có thể thay đổi tùy thuốc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.

Đánh giá

Viết đánh giá của bạn

Đánh giá của bạn

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Bình luận

Gửi câu hỏi hoặc nhận xét

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Sản phẩm cùng danh mục

Cùng nhà sản xuất