Vaslor-40 - Atorvastatin Davipharm
Liên hệ
Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá
Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
- Xuất xứ
- Việt Nam
- Dạng bào chế
- Viên nén
- Hạn sử dụng
- 36 tháng
Thông tin Vaslor-40 - Atorvastatin Davipharm
Thuốc Vaslor-40 là gì?
-
Vaslor-40 là thuốc hạ lipid máu do Davipharm sản xuất tại Việt Nam, chứa atorvastatin 40 mg dưới dạng atorvastatin calci trihydrat. Thuốc được sử dụng cùng chế độ ăn nhằm giảm cholesterol toàn phần, LDL-C, apolipoprotein B và triglycerid ở người mắc một số dạng rối loạn lipid máu. Vaslor-40 còn được sử dụng trong dự phòng biến cố tim mạch ở những người có nguy cơ phù hợp, qua đó hỗ trợ giảm khả năng nhồi máu cơ tim. Atorvastatin thuộc nhóm statin, hoạt động bằng cách ức chế enzym HMG-CoA reductase tại gan, từ đó làm giảm tổng hợp cholesterol và tăng thu nhận LDL. Dạng viên nén bao phim 40 mg cung cấp hàm lượng atorvastatin tương đối cao, phù hợp với trường hợp cần mức giảm LDL-C lớn hơn sau đánh giá chuyên môn.
Thành phần và dạng bào chế
-
Thành phần hoạt chất chính: Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 40mg
-
Dạng trình bày: Viên nén bao phim
Công dụng - Chỉ định của Vaslor-40
-
Thuốc Vaslor-40 được chỉ định sử dụng trong các trường hợp sau đây để hỗ trợ cho chế độ ăn kiêng:
-
Điều trị cao cholesterol máu nguyên phát, cao cholesterol máu do di truyền đồng hợp tử hoặc cao lipid máu hỗn hợp.
-
Điều trị rối loạn betalipoprotein máu nguyên phát.
-
Dự phòng bệnh tim mạch, làm giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim ở người lớn bị cao huyết áp.
-
Giảm cholesterol toàn phần, cholesterol trọng lượng phân tử thấp và giảm mức độ apo ở trẻ em từ 10 tuổi trở lên.
-
Liều dùng - Cách dùng Vaslor-40 như thế nào?
-
Liều dùng:
-
Liều khởi đầu khuyến cáo là 10 hoặc 20 mg/lần/ngày, có thể hiệu chỉnh liều dựa theo các xét nghiệm mức lipid trong vòng 2 - 4 tuần.
-
Bệnh cao cholesterol máu nguyên phát và cao lipid máu hỗn hợp, dự phòng bệnh tim mạch: Liều khuyến cáo thường dùng là 10 mg/lần/ngày.
-
Bệnh cao cholesterol máu do di truyền đồng hợp tử: Bệnh nhân đáp ứng ở liều điều trị là 80 mg.
-
Bệnh cao cholesterol máu do di truyền dị hợp tử (trẻ em từ 10 tuổi trở lên): Liều khởi đầu khuyến cáo là 10 mg/lần/ngày, có thể hiệu chỉnh liều sau các khoảng ≥ 4 tuần tuỳ vào mục đích điều trị và không vượt quá liều tối đa khuyến cáo là 20 mg/ngày.
-
-
Cách dùng:
-
Thuốc dùng đường uống, có thể uống thuốc với một cốc nước đầy (khoảng 150ml). Thuốc được uống liều duy nhất vào bất cứ thời điểm nào trong ngày, uống vào lúc đói hoặc trong bữa ăn.
-
Chống chỉ định
-
Chống chỉ định dùng Vaslor-40 trong các trường hợp:
-
Bệnh nhân mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
-
Người bệnh mắc bệnh gan hoạt động hoặc bị tăng kéo dài các enzym transaminase trong huyết thanh trên 3 lần mức giới hạn bình thường trên mà không rõ nguyên nhân.
-
Phụ nữ có thai, có khả năng mang thai và cho con bú.
-
Cảnh báo và thận trọng
-
Phụ nữ mang thai, có khả năng mang thai hoặc đang cho con bú không sử dụng Vaslor-40 vì các nhóm đối tượng này thuộc diện chống chỉ định.
-
Người có tiền sử bệnh gan hoặc thường xuyên uống nhiều rượu cần kiểm tra chức năng gan trước điều trị và theo dõi định kỳ sau đó.
-
Người từng đột quỵ xuất huyết hoặc nhồi máu lỗ khuyết cần được cân nhắc kỹ nguy cơ xuất huyết não trước khi điều trị với atorvastatin.
-
Người suy thận, suy giáp hoặc có tiền sử rối loạn cơ cần được theo dõi creatine kinase vì nguy cơ bệnh cơ có thể tăng.
-
Người từng bị độc tính cơ do statin hoặc fibrat cần thận trọng vì nguy cơ tổn thương cơ và tiêu cơ vân có thể cao hơn.
-
Người trên 70 tuổi có yếu tố thuận lợi gây bệnh cơ cần được đánh giá creatine kinase trước khi bắt đầu điều trị bằng atorvastatin.
-
Người có nguy cơ cao mắc đái tháo đường cần theo dõi glucose huyết vì atorvastatin có thể làm chỉ số đường huyết tăng lên.
-
Người không dung nạp galactose hoặc thiếu Lapp lactase không nên sử dụng Vaslor-40 vì thành phần tá dược của thuốc có chứa lactose.
Tác dụng phụ
-
Người bệnh cần chú ý những biểu hiện bất thường xuất hiện sau khi dùng thuốc và thông báo cho bác sĩ để được đánh giá nguyên nhân.
Tương tác thuốc
-
Các thuốc ức chế mạnh CYP3A4 như ciclosporin, ketoconazol, telithromycin hoặc một số thuốc ức chế protease có thể làm nồng độ atorvastatin tăng đáng kể.
-
Các thuốc ức chế CYP3A4 mức trung bình như erythromycin, diltiazem, verapamil và fluconazol có thể làm tăng lượng atorvastatin lưu hành trong máu.
-
Efavirenz và rifampicin có khả năng làm giảm nồng độ atorvastatin, vì vậy đáp ứng kiểm soát lipid cần được theo dõi khi sử dụng đồng thời.
-
Ciclosporin và các chất ức chế protein vận chuyển có thể làm tăng mức atorvastatin, từ đó khiến nguy cơ phản ứng bất lợi tại cơ cao hơn.
-
Gemfibrozil và các dẫn xuất acid fibric có thể làm tăng nguy cơ bệnh cơ hoặc tiêu cơ vân khi được sử dụng cùng atorvastatin.
-
Ezetimibe cũng liên quan đến phản ứng bất lợi trên cơ, vì vậy người dùng phối hợp cần chú ý đau, yếu hoặc nhạy cảm cơ bất thường.
-
Colestipol làm giảm nồng độ atorvastatin trong huyết tương, nhưng phối hợp hai thuốc có thể tạo tác động giảm lipid lớn hơn khi dùng riêng lẻ.
-
Acid fusidic dùng toàn thân làm tăng nguy cơ bệnh cơ và tiêu cơ vân, vì vậy atorvastatin thường phải tạm ngừng trong thời gian phối hợp.
-
Colchicine đã được ghi nhận liên quan đến bệnh cơ khi dùng cùng atorvastatin, do đó người bệnh cần được theo dõi biểu hiện tại cơ.
-
Digoxin có thể tăng nhẹ nồng độ ổn định trong máu khi phối hợp atorvastatin, vì vậy người đang sử dụng digoxin cần được theo dõi phù hợp.
-
Thuốc tránh thai đường uống có thể tăng nồng độ norethindrone và ethinyl estradiol trong huyết tương khi được sử dụng đồng thời với atorvastatin.
Cách bảo quản
-
Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng.
-
Nhiệt độ dưới 30°C.
Ưu điểm và nhược điểm của thuốc
-
Ưu điểm:
-
Vaslor-40 chứa atorvastatin 40 mg, cung cấp hàm lượng cao hơn các phiên bản 10 mg hoặc 20 mg trong cùng dòng sản phẩm của Davipharm.
-
Atorvastatin có thể uống một lần mỗi ngày, giúp lịch sử dụng đơn giản hơn những thuốc cần chia thành nhiều lần trong ngày.
-
Thuốc có thể uống cùng bữa ăn hoặc khi bụng đói, nên thời điểm sử dụng không phụ thuộc chặt chẽ vào giờ ăn hằng ngày.
-
-
Nhược điểm:
-
Vaslor-40 là thuốc kê đơn nên người bệnh không nên tự khởi đầu, tăng liều hoặc chuyển sang hàm lượng 40 mg khi chưa được đánh giá.
-
Hàm lượng atorvastatin 40 mg có thể làm nguy cơ phản ứng tại cơ tăng hơn khi dùng cùng các thuốc làm tăng nồng độ atorvastatin.
-
Thuốc có nhiều tương tác đáng chú ý với ciclosporin, fibrat, acid fusidic, colchicine và những thuốc tác động mạnh lên enzym CYP3A4.
-
Thuốc Vaslor-40 có thể mua không cần đơn hay không?
-
Vaslor-40 là thuốc cần kê đơn vì chứa atorvastatin 40 mg, được sử dụng trong điều trị rối loạn lipid và dự phòng tim mạch ở trường hợp phù hợp. Việc lựa chọn hàm lượng cần căn cứ mức lipid, nguy cơ tim mạch, bệnh nền và những thuốc đang sử dụng đồng thời.
Thông tin sản xuất
-
Quy cách đóng gói: Hộp 6 vỉ x 10 viên
-
Nơi sản xuất: Việt Nam
-
Thương hiệu: Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
-
Số đăng ký công bố sản phẩm: VD-28487-17
-
Hạn sử dụng: 36 tháng
Vaslor-40 có thể thay thế bằng thuốc nào?
-
Atorpa 30 có thể được cân nhắc thay thế Vaslor-40 vì hai thuốc đều chứa atorvastatin và được bào chế dưới dạng viên nén bao phim. Tuy nhiên, Atorpa 30 chứa 30 mg atorvastatin, thấp hơn mức 40 mg của Vaslor-40, nên người bệnh không nên tự đổi thuốc hoặc quy đổi số viên khi chưa xác định lại liều phù hợp.
Giá bán Vaslor-40 là bao nhiêu?
-
Giá của Vaslor-40 có thể thay đổi tùy thuốc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.
Đánh giá
Bình luận
Sản phẩm cùng danh mục
Cùng nhà sản xuất
Vaslor-40 - Atorvastatin Davipharm
Liên hệ