Vancomycin 1g Vinphaco

Thuốc kê đơn - cần tư vấn

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất: 2025-11-26 15:21:52

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
893110375623
Xuất xứ:
Việt Nam
Hạn sử dụng:
48 tháng

Video

 

Thuốc Vancomycin 1g là gì?

  • Vancomycin 1g là thuốc bột đông khô pha tiêm do Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc sản xuất, dành cho điều trị các nhiễm khuẩn nặng tại bệnh viện. Sản phẩm được sử dụng chủ yếu trong các trường hợp nhiễm khuẩn Gram dương kháng nhiều thuốc, đặc biệt khi các lựa chọn thông thường không còn đáp ứng. Dạng bột đông khô giúp thuốc ổn định trong bảo quản, đồng thời thuận tiện pha tiêm ngay tại cơ sở điều trị khi cần can thiệp nhanh. Đường dùng tiêm tĩnh mạch cho phép kiểm soát chính xác liều lượng và tốc độ truyền, giảm nguy cơ hấp thu không đồng đều như các dạng uống.

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính: Vancomycin (dưới dạng vancomycin hydroclorid) 1g
  • Dạng trình bày: Bột đông khô pha tiêm

Công dụng - Chỉ định của Vancomycin 1g

  • Thuốc Vancomycin 1g được chỉ định trong các trường hợp:
    • Điều trị các nhiễm khuẩn nghiêm trọng do vi khuẩn Gram dương, đặc biệt là tụ cầu kháng methicillin.
    • Các trường hợp áp xe não, viêm màng não, viêm phúc mạc liên quan đến thẩm phân màng bụng, nhiễm khuẩn huyết, và các nhiễm khuẩn khác khi không thể sử dụng penicillin hoặc Cephalosporin.
    • Kết hợp với các kháng sinh khác như aminoglycosid hoặc Rifampicin để điều trị viêm màng trong tim, dự phòng nhiễm khuẩn trong phẫu thuật, hoặc mở rộng phổ điều trị.

Liều dùng - Cách dùng Vancomycin 1g như thế nào?

  • Liều dùng:
    • Người lớn: 500 mg mỗi 6 giờ hoặc 1 g mỗi 12 giờ, truyền tĩnh mạch trong ít nhất 60 phút, tốc độ không quá 10 mg/phút.
    • Trẻ em: 10 mg/kg mỗi 6 giờ, truyền trong ít nhất 60 phút, theo dõi nồng độ thuốc trong huyết thanh.
    • Trẻ sơ sinh: Liều khởi đầu 15 mg/kg, các liều tiếp theo 10 mg/kg mỗi 8-12 giờ, tùy tuổi và chức năng thận.
    • Người cao tuổi hoặc suy thận: Cần giảm liều dựa trên chức năng thận, theo dõi nồng độ thuốc trong huyết thanh để điều chỉnh phù hợp.
  • Cách dùng:
    • Thuốc Vancomycin 1g dùng đường tiêm.
    • Cách pha: Hòa tan 1000 mg vancomycin trong 20 ml nước pha tiêm để tạo dung dịch 50 mg/ml, sau đó pha loãng với ít nhất 100 ml dung môi. Dung dịch này được truyền tĩnh mạch trong thời gian tối thiểu 60 phút.

Chống chỉ định

  • Thuốc Vancomycin 1g không được sử dụng trong các trường hợp dị ứng với các thành phần của thuốc.

Cảnh báo và thận trọng

  • Phụ nữ mang thai chỉ nên cân nhắc sử dụng vancomycin khi thật sự cần thiết vì thuốc thuộc nhóm C và dữ liệu lâm sàng hiện còn hạn chế.
  • Phụ nữ đang cho con bú cần thận trọng vì vancomycin có thể bài tiết qua sữa và gây ảnh hưởng không mong muốn cho trẻ nhỏ.
  • Bệnh nhân có tiền sử suy thận cần theo dõi chức năng thận thường xuyên trong suốt quá trình điều trị bằng vancomycin đường tĩnh mạch.
  • Người bệnh có vấn đề về thính lực cần được kiểm tra tai định kỳ vì vancomycin có thể làm nặng thêm tình trạng suy giảm слух.
  • Trường hợp dùng kéo dài có thể làm phát triển vi khuẩn kháng thuốc hoặc gây bội nhiễm, đặc biệt khi không kiểm soát thời gian điều trị phù hợp.
  • Khi dùng đồng thời với thuốc gây mê, cần truyền vancomycin trước ít nhất 60 phút để hạn chế các phản ứng liên quan đến truyền thuốc.
  • Để giảm nguy cơ viêm tĩnh mạch hoặc thoát mạch, nhân viên y tế cần truyền tĩnh mạch chậm và thường xuyên thay đổi vị trí truyền.

Tác dụng phụ

  • Phản ứng do truyền nhanh có thể gây đỏ vùng cổ, ngứa, nổi mề đay, khó thở hoặc tụt huyết áp.
  • Đau và co cứng cơ vùng ngực hoặc lưng có thể xuất hiện, thường giảm dần sau khoảng hai mươi phút nếu điều chỉnh tốc độ truyền.
  • Suy giảm chức năng thận với biểu hiện tăng creatinin máu có thể gặp ở người dùng liều cao hoặc kết hợp thuốc nhóm aminoglycosid.
  • Viêm đại tràng giả mạc do Clostridium difficile có thể xảy ra với triệu chứng tiêu chảy kéo dài trong hoặc sau quá trình điều trị.
  • Rối loạn huyết học như giảm bạch cầu trung tính hoặc giảm tiểu cầu có thể xuất hiện và thường hồi phục sau khi ngừng thuốc.
  • Biểu hiện ngoài da như phát ban, hội chứng Stevens Johnson hoặc hoại tử thượng bì nhiễm độc cần được theo dõi sát và ngưng thuốc khi nghi ngờ.
  • Ù tai hoặc giảm thính lực có thể xảy ra, nhất là ở người có thủy tổn thính giác hoặc đang dùng đồng thời các thuốc gây độc tai.
  • Khi xuất hiện phản ứng nghiêm trọng, cần ngừng thuốc ngay và tiến hành theo dõi các chỉ số sinh tồn cũng như chức năng cơ quan liên quan.

Tương tác thuốc

  • Dùng chung với thuốc gây mê có thể làm tăng phản ứng đỏ da hoặc dị ứng liên quan đến tốc độ truyền vancomycin.
  • Kết hợp với amphotericin B, aminoglycosid, bacitracin, polymyxin B, colistin, viomycin hoặc cisplatin làm tăng nguy cơ độc tính trên tai và thần kinh.
  • Khi phối hợp với suxamethonium hoặc vecuronium, tác dụng ức chế thần kinh cơ có thể bị tăng cường so với sử dụng đơn độc từng thuốc.
  • Sử dụng đồng thời với furosemide có thể làm tăng khả năng xuất hiện độc tính trên tai ở một số đối tượng nhạy cảm.

Cách bảo quản

  • Bảo quản thuốc Vancomycin 1g là nhiệt độ dưới 30 độ C, độ ẩm dưới 70%, tránh ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp.
  • Để thuốc xa khỏi tầm với của trẻ em, vật nuôi trong gia đình.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm: 
    • Dạng bột đông khô giúp thuốc ổn định trong bảo quản và thuận tiện pha tiêm tại cơ sở điều trị khi cần can thiệp nhanh.
    • Thuốc phù hợp trong các trường hợp nhiễm khuẩn Gram dương kháng nhiều kháng sinh khác mà các thuốc thông thường không còn đáp ứng.
    • Nhà sản xuất trong nước giúp nguồn cung ổn định và chủ động cho các cơ sở y tế tại Việt Nam.
  • Nhược điểm:
    • Thuốc yêu cầu kê đơn và cần theo dõi chặt chẽ tại bệnh viện trong quá trình truyền tĩnh mạch để hạn chế biến chứng liên quan.
    • Dữ liệu trên phụ nữ mang thai và cho con bú còn hạn chế làm hạn chế phạm vi chỉ định trong một số tình huống lâm sàng đặc biệt.

Thuốc Vancomycin 1g có thể mua không cần đơn hay không?

  • Vancomycin 1g là thuốc kê đơn vì việc sử dụng cần dựa trên đánh giá mức độ nhiễm khuẩn, chức năng thận và nguy cơ độc tính của từng người bệnh. Việc tự ý dùng thuốc có thể làm tăng nguy cơ kháng thuốc và các phản ứng nghiêm trọng liên quan đến thận và thính giác.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 10 lọ; Bột đông khô pha tiêm
  • Nơi sản xuất: Việt Nam
  • Thương hiệu: Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
  • Số đăng ký công bố sản phẩm: 893110375623 
  • Hạn sử dụng: 48 tháng

Vancomycin 1g có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Voxin và Vecmid 1g đều là thuốc tiêm chứa hoạt chất vancomycin, thường được cân nhắc khi muốn thay thế Vancomycin 1g trên cùng nhóm nhiễm khuẩn. Trong thực hành lâm sàng, bác sĩ có thể lựa chọn linh hoạt giữa Vancomycin 1g, Voxin hoặc Vecmid 1g dựa trên nguồn cung, giá thành và đáp ứng người bệnh.

Giá bán Vancomycin 1g là bao nhiêu?

  • Giá của Vancomycin 1g có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.

Câu hỏi thường gặp

 

Do vancomycin thuộc nhóm C theo phân loại của FDA và dữ liệu trên thai kỳ còn hạn chế, bác sĩ chỉ cân nhắc dùng khi thật sự cần thiết. Với phụ nữ cho con bú, thuốc có khả năng đi vào sữa mẹ nên cần đánh giá giữa lợi ích cho người mẹ và nguy cơ trên trẻ.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, việc sử dụng sản phẩm cần đi kèm với sự tư vấn và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên môn.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat với Dược Sĩ