Ultravist 300 - Iopromide 623,4mg/ml Bayer
Liên hệ
Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá
Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
- Xuất xứ
- Đức
- Dạng bào chế
- Dung dịch tiêm truyền
- Hạn sử dụng
- 36 tháng
Thông tin Ultravist 300 - Iopromide 623,4mg/ml Bayer
Thuốc Ultravist 300 là gì?
-
Ultravist 300 là thuốc cản quang chứa iopromide 623,4 mg/ml, tương ứng 300 mg iod/ml, được Bayer AG sản xuất tại Berlin, Đức dưới dạng dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền. Thuốc được sử dụng trong chẩn đoán hình ảnh nhằm tăng độ tương phản, giúp quan sát rõ hơn cấu trúc và tổn thương khi thực hiện một số kỹ thuật X-quang hoặc chụp cắt lớp vi tính. Ultravist 300 có thể dùng trong chụp CT vùng đầu và cơ thể, chụp động mạch não, động mạch ngoại vi và chụp hệ tiết niệu bài xuất. Iopromide thuộc nhóm chất cản quang iod không ion hóa, tan trong nước và tạo khả năng cản tia X nhờ lượng iod liên kết trong phân tử. Việc đưa thuốc vào cơ thể được thực hiện bởi nhân viên y tế, với đường dùng, nồng độ và thể tích lựa chọn theo kỹ thuật chẩn đoán cũng như đặc điểm của người bệnh.
Thành phần và dạng bào chế
-
Thành phần hoạt chất chính: Iopromide 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod)
-
Dạng trình bày: Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Công dụng - Chỉ định của Ultravist 300
-
Thuốc Ultravist - 300 được dùng để hỗ trợ chẩn đoán qua các kỹ thuật hình ảnh như:
-
Chụp cắt lớp (CT), chụp X-quang động mạch và tĩnh mạch.
-
Chụp mạch máu số hóa xóa nền (DSA), chụp hệ niệu (UIV).
-
Chụp mật tụy ngược dòng (ERCP), X-quang khớp, hoặc các khoang khác.
-
Ultravist 370 đặc biệt được dùng trong chụp mạch máu tim.
-
Liều dùng - Cách dùng Ultravist 300 như thế nào?
-
Liều dùng:
-
Chụp mạch máu thông thường:
-
Chụp động mạch chủ hoặc các động mạch khác: 50-80ml Ultravist 300.
-
Chụp tĩnh mạch chi trên và chi dưới: 15-60ml Ultravist 300.
-
Chụp mạch máu tim: 5-60ml Ultravist 370.
-
Chụp DSA qua tĩnh mạch: Tiêm bolus 30-60 ml Ultravist 300, tốc độ 8-12 ml/giây.
-
-
Chụp CT: Liều dùng: 80-150 ml Ultravist 300 (tiêm bolus hoặc truyền chậm).
-
Chụp sọ não: 1-2 ml/kg (Ultravist 300)
-
Chụp hệ niệu:
-
Trẻ sơ sinh: 4 ml/kg (Ultravist 300)
-
Trẻ nhỏ: 3 ml/kg (Ultravist 300)
-
Trẻ em: 1,5 ml/kg (Ultravist 300)
-
Người lớn: 1 ml/kg (Ultravist 300)
-
-
Các chỉ định khác:
-
Chụp khớp: 5-15ml Ultravist 300.
-
ERCP và các chụp khác: Liều tùy thuộc vùng chụp và vấn đề lâm sàng.
-
-
-
Cách dùng:
-
Sau khi tiêm, độ cản quang của thận cao nhất sau 3-5 phút, còn đường niệu rõ nhất từ 8-15 phút.
-
Nên chụp phim đầu tiên sau khoảng 2 phút và theo dõi thêm tùy tình trạng bệnh nhân.
-
Chống chỉ định
-
Hiện tại không có chống chỉ định tuyệt đối đối với Ultravist.
Cảnh báo và thận trọng
-
Người từng dị ứng hoặc phản ứng với thuốc cản quang chứa iod có nguy cơ quá mẫn cao hơn, từ biểu hiện nhẹ đến phản vệ đe dọa tính mạng.
-
Người mắc hen phế quản hoặc có cơ địa dị ứng cần được theo dõi chặt chẽ vì nguy cơ xuất hiện phản ứng quá mẫn sau tiêm tăng lên.
-
Người mắc bệnh tim mạch cần được giám sát trong và sau khi dùng thuốc vì có thể xảy ra rối loạn huyết động, sốc hoặc ngừng tim.
-
Người suy tim hoặc mắc bệnh động mạch vành nặng có nguy cơ cao hơn khi xuất hiện những biến đổi huyết động và biến cố tim mạch liên quan đến thuốc cản quang.
-
Người suy thận có nguy cơ tổn thương thận cấp sau khi dùng Ultravist 300, do đó cần đánh giá chức năng thận và sử dụng lượng thuốc cần thiết thấp nhất.
-
Người mắc đái tháo đường hoặc đang mất nước có nguy cơ tổn thương thận cao hơn, đặc biệt khi đồng thời có suy giảm chức năng thận.
-
Người có cường giáp, bướu giáp hoặc rối loạn tuyến giáp cần được đánh giá trước khi dùng vì thuốc cản quang chứa iod có thể thúc đẩy cường giáp hoặc cơn bão giáp.
-
Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ tiếp xúc với thuốc cản quang iod có nguy cơ suy giảm chức năng tuyến giáp, vì vậy việc theo dõi cần được cá thể hóa theo yếu tố nguy cơ.
-
Người có tiền sử động kinh hoặc bệnh lý thần kinh trung ương cần được theo dõi cẩn thận do thuốc cản quang iod có thể liên quan đến co giật và các biến cố thần kinh.
-
Phụ nữ mang thai chỉ nên tiếp xúc với thuốc cản quang khi lợi ích chẩn đoán đã được cân nhắc với nguy cơ, do dữ liệu trên thai kỳ còn hạn chế.
-
Phụ nữ đang cho con bú thường không cần ngừng cho trẻ bú sau khi dùng thuốc vì lượng iod trẻ có thể tiếp xúc qua sữa được đánh giá là thấp.
Tác dụng phụ
-
Các phản ứng nghiêm trọng đã được ghi nhận:
-
Sốc phản vệ hoặc phản ứng phản vệ nặng.
-
Co thắt phế quản hoặc ngừng thở.
-
Hôn mê hoặc đột quỵ.
-
Nhồi máu cơ tim.
-
Suy tim hoặc ngừng tim.
-
Suy hô hấp.
-
Tương tác thuốc
-
Metformin và các biguanide có thể tích lũy khi chức năng thận suy giảm, làm tăng nguy cơ nhiễm toan lactic ở người xuất hiện tổn thương thận sau dùng thuốc cản quang.
-
Interleukin-2 sử dụng trong những tuần trước đó có thể làm tăng khả năng xuất hiện các phản ứng muộn với Ultravist, gồm phát ban, ngứa hoặc triệu chứng toàn thân.
-
Đồng vị phóng xạ dùng đánh giá tuyến giáp có thể giảm hấp thu sau khi cơ thể tiếp xúc thuốc cản quang chứa iod, từ đó ảnh hưởng kết quả xét nghiệm hoặc chẩn đoán.
Cách bảo quản
-
Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng.
-
Nhiệt độ dưới 30°C.
Ưu điểm và nhược điểm của thuốc
-
Ưu điểm:
-
Ultravist 300 chứa iopromide, thuộc nhóm thuốc cản quang iod không ion hóa được sử dụng cho nhiều kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh.
-
Nồng độ 300 mg iod/ml phù hợp với chụp CT đầu và cơ thể, chụp động mạch não, động mạch ngoại vi và hệ tiết niệu bài xuất.
-
Thuốc có thể sử dụng qua đường tĩnh mạch hoặc động mạch tùy kỹ thuật chẩn đoán cần thực hiện.
-
-
Nhược điểm:
-
Ultravist 300 phải được đưa vào cơ thể bằng đường tiêm nên không thuận tiện sử dụng như các thuốc đường uống thông thường.
-
Thuốc có thể gây phản ứng quá mẫn nghiêm trọng, vì vậy quá trình sử dụng cần diễn ra tại cơ sở có khả năng xử trí cấp cứu.
-
Người suy thận, đái tháo đường hoặc mất nước có nguy cơ cao hơn gặp tổn thương thận cấp liên quan đến thuốc cản quang.
-
Thuốc Ultravist 300 có thể mua không cần đơn hay không?
-
Ultravist 300 là thuốc cần kê đơn và được sử dụng tại cơ sở y tế để hỗ trợ một số kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh. Thuốc được đưa vào cơ thể bằng đường tiêm hoặc truyền, vì vậy quá trình sử dụng cần có nhân viên y tế thực hiện và theo dõi phản ứng của người bệnh.
Thông tin sản xuất
-
Quy cách đóng gói: Hộp 10 Chai x 50ml (Hoặc: Hộp 10 lọ dung tích 50ml); Hộp 10 Chai x 100ml (Hoặc: Hộp 10 lọ dung tích 100ml); Hộp 1 chai x 500ml (Hoặc Hộp 1 lọ dung tích 500ml)
-
Nơi sản xuất: Germany
-
Thương hiệu: Bayer AG
-
Số đăng ký công bố sản phẩm: 400110021024
-
Hạn sử dụng: 36 tháng
Ultravist 300 có thể thay thế bằng thuốc nào?
-
Các thuốc có công dụng tương tự Ultravist 300 trong tăng độ tương phản khi thực hiện chụp X-quang, CT và một số kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh hiện đang được cập nhật. Để xác định thuốc có thể thay thế phù hợp với kỹ thuật cần thực hiện, người dùng nên liên hệ Duocphamtap để được cung cấp thêm thông tin.
Giá bán Ultravist 300 là bao nhiêu?
-
Giá của Ultravist 300 có thể thay đổi tùy thuốc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.
Đánh giá
Bình luận
Sản phẩm cùng danh mục
Ubinutro - Nam Hà Pharma
Liên hệ
Tydol PM - OPV
Liên hệ
TS-One capsule 20 - Taiho Pharma
Liên hệ
TryminronB - VCP
Liên hệ
Cùng nhà sản xuất
Ultravist 300 - Iopromide 623,4mg/ml Bayer
Liên hệ