Tydol PM - OPV
Liên hệ
Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá
Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
- Xuất xứ
- Việt Nam
- Dạng bào chế
- Viên nén
- Hạn sử dụng
- 36 tháng
Thông tin Tydol PM - OPV
Thuốc Tydol PM là gì?
-
Tydol PM là thuốc giảm đau dùng vào ban đêm, do Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV sản xuất tại Việt Nam, với acetaminophen 500 mg và diphenhydramine hydrochloride 25 mg. Thuốc được chỉ định giảm nhiều dạng đau như đau đầu, đau nửa đầu, đau răng, đau lưng, đau cơ, đau thần kinh, đau do thấp khớp và đau bụng kinh. Tydol PM kết hợp tác dụng giảm đau của acetaminophen với đặc tính gây buồn ngủ của diphenhydramine, phù hợp cho người từ 16 tuổi gặp cơn đau làm ảnh hưởng đến giấc ngủ. Dạng viên nén bao phim thuận tiện sử dụng đường uống, với liều dành cho người lớn và người từ 16 tuổi là hai viên trước giờ ngủ khoảng 20 phút. Một điểm cần lưu ý là thuốc không nên sử dụng quá bảy đêm liên tiếp nếu người bệnh chưa được bác sĩ đánh giá.
Thành phần và dạng bào chế
-
Thành phần hoạt chất chính: Acetaminophen 500mg; Diphenhydramine hydrochloride 25mg
-
Dạng trình bày: Viên nén bao phim
Công dụng - Chỉ định của Tydol PM
-
Tydol PM giảm đau khi người bệnh bị:
-
Thấp khớp.
-
Đau cơ.
-
Đau lưng.
-
Đau thần kinh.
-
Đau răng.
-
Đau đầu, đau nửa đầu.
-
Đau bụng hành kinh.
-
Liều dùng - Cách dùng Tydol PM như thế nào?
-
Liều dùng:
-
Người lớn và trẻ em từ 16 tuổi: Uống 2 viên Tydol PM 20 phút trước khi đi ngủ.
-
Không dùng Tydol PM cho trẻ em < 16 tuổi
-
Các đối tượng bị bệnh không nên uống thuốc Tydol PM hơn 7 đêm liên tiếp, trừ khi có tư vấn của bác sĩ.
-
-
Cách dùng:
-
Dùng Tydol PM đường uống.
-
Chống chỉ định
-
Không dùng thuốc Tydol PM cho trường hợp mẫn cảm với các thành phần của thuốc hoặc tình trạng bệnh nhân bị rối loạn chuyển hóa porphyrin, Tydol PM không thích hợp với đối tượng trẻ sinh non hoặc trẻ sơ sinh.
Cảnh báo và thận trọng
-
Phụ nữ mang thai không nên sử dụng Tydol PM nếu chưa được nhân viên y tế đánh giá, do dữ liệu về diphenhydramine trong thai kỳ còn hạn chế.
-
Phụ nữ đang cho con bú không nên tự dùng thuốc vì diphenhydramine có thể bài tiết vào sữa mẹ, trong khi ảnh hưởng đối với trẻ chưa được xác định rõ.
-
Người cao tuổi cần thận trọng vì nhóm tuổi này nhạy cảm hơn với tác dụng bất lợi của thuốc, đặc biệt nên tránh sử dụng nếu đang lú lẫn.
-
Người suy gan hoặc suy thận cần được đánh giá trước khi sử dụng, trong đó nguy cơ quá liều tăng ở người mắc bệnh gan không xơ gan do rượu.
-
Người mắc động kinh hoặc từng co giật cần thận trọng vì thành phần kháng histamine của thuốc có thể không phù hợp với tình trạng này.
-
Người bị phì đại tuyến tiền liệt hoặc bí tiểu cần lưu ý vì đặc tính kháng cholinergic của diphenhydramine có thể làm triệu chứng trở nên bất lợi.
-
Người mắc glaucoma góc hẹp hoặc hẹp môn vị cần thận trọng khi dùng thuốc do tác động kháng cholinergic liên quan đến diphenhydramine.
-
Người mắc hen, viêm phế quản hoặc COPD cần cân nhắc kỹ trước khi sử dụng vì diphenhydramine có thể làm đặc dịch tiết đường hô hấp.
-
Người bị nhược cơ thuộc nhóm cần đặc biệt thận trọng khi sử dụng thuốc chứa diphenhydramine.
-
Người lái xe hoặc vận hành máy móc không nên thực hiện những công việc này nếu thuốc gây buồn ngủ, chóng mặt, nhìn mờ hoặc giảm nhận thức.
Tác dụng phụ
-
Acetaminophen - chưa xác định tần suất:
-
Giảm tiểu cầu hoặc mất bạch cầu hạt.
-
Sốc phản vệ hoặc phù mạch.
-
Hội chứng Stevens-Johnson.
-
Hoại tử biểu bì nhiễm độc.
-
Co thắt phế quản.
-
Suy giảm chức năng gan.
-
-
Diphenhydramine hydrochloride - thường gặp:
-
Mệt mỏi hoặc buồn ngủ.
-
Chóng mặt, giảm tập trung hoặc mất thăng bằng.
-
Khô miệng.
-
-
Diphenhydramine hydrochloride - chưa xác định tần suất:
-
Phản ứng quá mẫn như phát ban, mày đay, khó thở hoặc phù mạch.
-
Lú lẫn hoặc kích thích nghịch thường.
-
Co giật, đau đầu, dị cảm hoặc loạn vận động.
-
Nhìn mờ.
-
Nhịp tim nhanh hoặc đánh trống ngực.
-
Dịch tiết phế quản trở nên đặc hơn.
-
Buồn nôn, nôn hoặc rối loạn tiêu hóa.
-
Khó tiểu hoặc bí tiểu.
-
Tương tác thuốc
-
Cholestyramine làm chậm hấp thu acetaminophen, vì vậy không nên uống cholestyramine trong vòng một giờ nếu cần duy trì tác dụng giảm đau.
-
Metoclopramide và domperidone có thể làm tăng khả năng hấp thu acetaminophen, nhưng tài liệu sản phẩm không yêu cầu phải tránh hoàn toàn phối hợp này.
-
Warfarin và các coumarin khác có thể tăng tác dụng chống đông khi acetaminophen được sử dụng thường xuyên trong thời gian dài, làm tăng nguy cơ chảy máu.
-
Chloramphenicol có thể tăng nồng độ trong huyết tương khi sử dụng cùng acetaminophen, vì vậy cần lưu ý khi phối hợp hai thuốc.
-
Rượu và thuốc ức chế thần kinh trung ương có thể làm tăng tác dụng an thần của diphenhydramine, dẫn đến buồn ngủ và giảm mức độ tỉnh táo.
-
Thuốc IMAO có thể kéo dài và tăng tác dụng kháng cholinergic của diphenhydramine, kể cả trong vòng hai tuần sau khi ngừng IMAO.
-
Metoprolol, venlafaxine và thuốc chuyển hóa chủ yếu qua CYP2D6 có khả năng tương tác vì diphenhydramine có đặc tính ức chế isoenzyme CYP2D6.
Cách bảo quản
-
Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng.
-
Nhiệt độ dưới 30°C.
Ưu điểm và nhược điểm của thuốc
-
Ưu điểm:
-
Tydol PM kết hợp acetaminophen giảm đau với diphenhydramine gây buồn ngủ, phù hợp khi cơn đau vào ban đêm làm ảnh hưởng đến giấc ngủ.
-
Thuốc có phạm vi chỉ định khá rộng với đau đầu, đau răng, đau cơ, đau lưng, đau thần kinh, đau thấp khớp và đau bụng kinh.
-
Dạng viên nén bao phim thuận tiện sử dụng đường uống và không đòi hỏi người bệnh phải pha hoặc đo lượng thuốc trước mỗi lần dùng.
-
-
Nhược điểm:
-
Diphenhydramine có thể gây buồn ngủ, chóng mặt và giảm nhận thức nên thuốc không phù hợp khi người dùng cần lái xe hoặc vận hành máy móc.
-
Tydol PM không dành cho trẻ dưới 16 tuổi nếu chưa có chỉ định riêng từ bác sĩ.
-
Thuốc không thích hợp để tự sử dụng liên tục quá bảy đêm nếu triệu chứng vẫn chưa được cải thiện.
-
Thuốc Tydol PM có thể mua không cần đơn hay không?
-
Tydol PM không cần kê đơn và có thể được sử dụng để giảm các cơn đau vào ban đêm ở người từ 16 tuổi. Tuy nhiên, thuốc chứa diphenhydramine gây buồn ngủ và acetaminophen có nguy cơ gây độc gan khi quá liều, nên người dùng cần kiểm tra kỹ các thuốc đang sử dụng cùng lúc.
Thông tin sản xuất
-
Quy cách đóng gói: Hộp 10 vỉ x 10 viên
-
Nơi sản xuất: Việt Nam
-
Thương hiệu: Công ty cổ phần dược phẩm OPV
-
Số đăng ký công bố sản phẩm: 893100221600
-
Hạn sử dụng: 36 tháng
Tydol PM có thể thay thế bằng thuốc nào?
-
Các thuốc có công dụng tương tự Tydol PM trong giảm đau ban đêm và hỗ trợ giấc ngủ khi cơn đau gây khó ngủ hiện đang được cập nhật. Người dùng muốn tìm sản phẩm có thể thay thế nên liên hệ Duocphamtap để được cung cấp thông tin phù hợp với tình trạng và nhu cầu sử dụng.
Giá bán Tydol PM là bao nhiêu?
-
Giá của Tydol PM có thể thay đổi tùy thuốc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.
Đánh giá
Bình luận
Sản phẩm cùng danh mục
Cùng nhà sản xuất
Tydol PM - OPV
Liên hệ