Tranexamic acid 250mg/5ml MD Pharco
Thuốc kê đơn - cần tư vấn
Chính sách khuyến mãi
Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá
Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
Thông tin dược phẩm
Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
VD-26911-17
Xuất xứ:
Việt Nam
Dạng bào chế:
Dung dịch tiêm/truyền
Hạn sử dụng:
36 tháng
Video
Thuốc Tranexamic acid 250mg/5ml là gì?
- Tranexamic acid 250mg/5ml là dạng dung dịch tiêm chứa hoạt chất chủ yếu tranexamic acid với nồng độ 250mg trên mỗi 5ml, được bào chế bởi dược phẩm Minh Dân. Dạng tiêm của sản phẩm giúp đưa hoạt chất nhanh vào hệ tuần hoàn, hỗ trợ ổn định cấu trúc fibrin trong quá trình đông máu và làm giảm mức độ mất máu trong các thủ thuật ngoại khoa hoặc tối ưu hơn khi cần kiểm soát xuất huyết. Sản phẩm được hướng tới những đối tượng có nguy cơ mất máu cao hoặc cần can thiệp y tế sớm như phẫu thuật, nhổ răng với rối loạn đông máu, hoặc thủ thuật liên quan tới mạch máu lớn. Trước khi sử dụng, cần cân nhắc kỹ các điều kiện cá nhân như rối loạn đông máu hoặc bệnh lý thận vì có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng.
Thành phần và dạng bào chế
- Thành phần hoạt chất chính: Tranexamic acid 250mg
- Dạng trình bày: Dung dịch tiêm
Công dụng - Chỉ định của Tranexamic acid 250mg/5ml
- Thuốc Tranexamic acid 250mg/5ml là thuốc phòng và điều trị chảy máu ở trẻ trên 1 tuổi và người lớn có liên quan đến ly giải fibrin tại chỗ hoặc toàn thân bao gồm:
- Chảy máu dạ dày, ruột.
- Xuất huyết tử cung, rong kinh.
- Chảy máu phụ khoa.
- Phẫu thuật: tai, mũi, họng, nhổ răng, phẫu thuật tiền liệt tuyến, phẫu thuật amidan, phẫu thuật tim mạch, phẫu thuật ngực bụng, phẫu thuật can thiệp đường tiết niệu.
- Chảy máu đường tiết niệu
- Tình trạng chảy máu do thuốc có tác dụng tiêu fibrin.
Liều dùng - Cách dùng Tranexamic acid 250mg/5ml như thế nào?
- Liều dùng:
- Người lớn
- Tiêu fibrin tại chỗ: liều 0,5 - 1,0g/lần x 2-3 lần/ngày, tiêm tĩnh mạch chậm.
- Tiêu fibrin toàn thân: liều 1,0g/lần cách mỗi 6-8 giờ, tiêm tĩnh mạch chậm.
- Trẻ em Trẻ > 1 tuổi: liều 10mg/kg x 2-3 lần/ngày tùy chỉ định, tiêm tĩnh mạch chậm.
- Suy thận
- Đường dùng tiêm tĩnh mạch với liều dùng:
- Clcr: 120 - 250 (nmol/ml): liều 10mg/kg x 2 lần/ngày
- Clcr: 250 - 500 (nmol/ml): liều 10mg/kg x 1 lần/ngày
- Clcr > 500 (nmol/ml): liều 5mg/kg x 1 lần/ngày hoặc 10mg/kg - 2 ngày tiêm một lần
- Đường dùng tiêm tĩnh mạch với liều dùng:
- Người già, người suy gan không cần chỉnh liều.
- Người lớn
- Cách dùng:
- Tiêm tĩnh mạch chậm (tối đa 1ml/phút)
- Truyền tĩnh mạch liên tục: có thể trộn chung dung dịch tiêm tranexamic acid với Natri clorid 0,9%, Glucose, dung dịch acid amin hoặc điện giải, hoặc pha cùng heparin
Chống chỉ định
- Quá mẫn với Tranexamic acid các hay thành phần khác trong dung dịch tiêm.
- Suy thận nặng.
- Người bệnh tiền sử huyết khối gây tắc mạch, tiền sử co giật.
- Không tiêm nội sọ, tiêm nội tủy, tiêm vào tim khi dùng thuốc Tranexamic acid 250mg/5ml.
- Người dùng thuốc tránh thai hormone.
- Tắc tĩnh mạch, động mạch cấp hoặc nguy cơ huyết khối.
- Người bệnh rối loạn màu sắc (rối loạn thị giác)
- Người rối loạn đông máu rải rác gặp tình trạng tiêu fibrin.
- Chảy máu dưới màng nhện,
Cảnh báo và thận trọng
- Với người bị suy thận hoặc có chức năng thận suy giảm, cần xem xét giảm liều và theo dõi chức năng thận kỹ hơn trước khi sử dụng.
- Những người có bệnh mạch máu não hoặc từng bị đột quỵ nội sọ cần hết sức thận trọng vì thuốc có thể làm tăng nguy cơ hình thành huyết khối hoặc biến chứng mạch máu não.
- Trường hợp bệnh nhân mắc bệnh tim mạch, đái tháo đường kèm ra máu hoặc đang có tình trạng xuất huyết đường tiết niệu (đái ra máu) nên được đánh giá kỹ trước khi dùng dung dịch tiêm này.
- Ở người có kinh nguyệt không đều, cần cân nhắc thật sự và theo dõi chặt chẽ trong quá trình dùng, bởi thuốc có thể ảnh hưởng tới cơ chế cầm máu nội mạch.
- Trong các thủ thuật phẫu thuật qua niệu đạo như cắt tuyến tiền liệt, việc sử dụng thuốc tiêm này cần phối hợp theo đúng quy trình và chỉ dưới sự giám sát chuyên môn.
- Vì có ghi nhận hiện tượng co giật khi tiêm tĩnh mạch — đặc biệt nếu dùng liều cao, xuất hiện tiền sử động kinh hoặc phẫu thuật tim — nên cần giám sát chặt nguy cơ này.
- Không sử dụng để điều trị các trường hợp chảy máu do rối loạn đông mạch lan tràn nội mạch (DIC) mà không có chỉ định rõ và theo dõi y khoa chặt chẽ.
- Với điều trị dài ngày, cần kiểm tra định kỳ chức năng thị giác và gan vì có nguy cơ thay đổi thị lực và ảnh hưởng gan – đặc biệt khi dùng kéo dài vượt quá thời gian thông thường.
- Không dùng chung với phức hợp yếu tố IX hoặc các chất có tác dụng hỗ trợ đông máu mạnh vì có thể làm tăng nguy cơ huyết khối tĩnh mạch hoặc động mạch.
- Có thể xảy ra tắc nghẽn thận do cục máu đông hoặc ức chế hoạt động phân giải huyết khối ngoài mạch – do đó người bệnh cần được đánh giá nguy cơ và theo dõi chức năng thận kỹ.
- Trong phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú, cần cân nhắc kỹ và chỉ dùng dưới sự chỉ định của bác sĩ vì thuốc có thể qua nhau thai và vào sữa mẹ – mặc dù các nghiên cứu động vật chưa chứng minh dị tật thai nhi rõ ràng.
- Thuốc có thể gây hiện tượng buồn ngủ, đau đầu hoặc chóng mặt; vì thế người sử dụng nên thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc cho tới khi biết rõ phản ứng cá nhân.
Tác dụng phụ
- Buồn nôn hoặc tiêu chảy hoặc đau bụng.
- Hạ huyết áp (đôi khi xảy ra khi truyền nhanh).
- Nhồi máu não hoặc thiếu máu cục bộ.
- Giảm tiểu cầu.
- Đau đầu, chóng mặt.
- Rối loạn đông máu.
- Loạn màu sắc hoặc giảm thị giác, bệnh võng mạc tĩnh mạch trung tâm.
- Ban da (phát ban).
- Huyết khối ở mạc treo ruột hoặc huyết khối tắc mạch.
- Suy thận kết hợp hoại tử vỏ thận (hiếm).
- Ngưng dùng thuốc ngay và liên hệ bác sĩ hoặc nhân viên y tế khi xuất hiện dấu hiệu nghiêm trọng để được đánh giá và hỗ trợ phù hợp.
Tương tác thuốc
- Estrogen hoặc thuốc tránh thai có chứa estrogen: khi dùng cùng có thể làm tăng nguy cơ hình thành huyết khối, do đó nên tránh phối hợp.
- Tretinoin đường uống: việc kết hợp với Tranexamic acid 250mg/5ml có thể làm tăng khả năng đông máu bất thường, cần thận trọng và chỉ dùng khi thực sự cần thiết.
- Các thuốc cầm máu khác (như phức hợp yếu tố IX hoặc Anti-inhibitor coagulant complex): phối hợp có thể làm gia tăng đáng kể nguy cơ tắc mạch hoặc huyết khối, cần được bác sĩ theo dõi chặt chẽ nếu phải dùng đồng thời.
- Các thuốc tiêu sợi huyết (như alteplase, reteplase hoặc tenecteplase): có thể xảy ra hiện tượng đối kháng, làm giảm tác dụng của cả hai thuốc, nên hạn chế sử dụng cùng lúc.
- Dung dịch chứa penicillin: không nên pha hoặc tiêm truyền chung do có khả năng xảy ra tương kỵ hóa học, ảnh hưởng đến chất lượng thuốc.
Cách bảo quản
- Bảo quản nơi khô, tránh ánh nắng trực tiếp.
Ưu điểm và nhược điểm của thuốc
- Ưu điểm:
- Dạng dung dịch tiêm giúp thuốc hấp thu nhanh vào máu, phù hợp cho các trường hợp cần kiểm soát tình trạng mất máu tức thời.
- Thuốc được sử dụng phổ biến trong nhiều phẫu thuật và chấn thương để giảm lượng máu mất và giảm nhu cầu truyền máu.
- Được sản xuất bởi Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân đạt tiêu chuẩn GMP, giúp đảm bảo chất lượng và độ ổn định của sản phẩm.
- Ít gây tương tác nghiêm trọng với các thuốc khác khi sử dụng đúng hướng dẫn của bác sĩ.
- Nhược điểm:
- Dạng tiêm yêu cầu được sử dụng tại cơ sở y tế hoặc dưới sự giám sát của nhân viên y tế, gây hạn chế trong việc tự sử dụng tại nhà.
- Chưa có đủ dữ liệu rõ ràng về mức độ an toàn khi sử dụng kéo dài cho phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú nên cần thận trọng.
Thuốc Tranexamic acid 250mg/5ml có thể mua không cần đơn hay không?
- Tranexamic acid 250mg/5ml là thuốc kê đơn, chỉ được sử dụng khi có chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ. Dạng dung dịch tiêm này thường được dùng trong bệnh viện để kiểm soát tình trạng mất máu trong phẫu thuật hoặc chấn thương, vì cần theo dõi chặt chẽ trong quá trình điều trị.
Thông tin sản xuất
- Quy cách đóng gói: Hộp 5 ống x 5ml
- Nơi sản xuất: Việt Nam
- Thương hiệu: Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
- Số đăng ký công bố sản phẩm: VD-26911-17
- Hạn sử dụng: 36 tháng
Tranexamic acid 250mg/5ml có thể thay thế bằng thuốc nào?
- Các thuốc như Medisamin 500mg và Acido Tranexamico Bioindustria L.I.M đều chứa hoạt chất tranexamic acid với công dụng hỗ trợ cầm máu trong các trường hợp xuất huyết tương tự Tranexamic acid 250mg/5ml. Hai thuốc này có thể được dùng thay thế tùy vào tình trạng bệnh, dạng bào chế và chỉ định của bác sĩ.
Giá bán Tranexamic acid 250mg/5ml là bao nhiêu?
- Tranexamic acid 250mg/5ml hiện đang có giá khoảng 50.000vnđ/hộp. Thuốc hiện có bán tại Duocphamtap, để mua hàng chính hãng, chất lượng, bạn hãy liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388.
Câu hỏi thường gặp
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm:
Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, việc sử dụng sản phẩm cần đi kèm với sự tư vấn và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên môn.
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm cùng hãng
Bình luận
Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này