Toulalan - Itoprid HCl 50mg Davipharm

Toulalan - Itoprid HCl 50mg Davipharm

Mã: 893110022000 NSX: Đang cập nhật

Sản phẩm kê đơn — tư vấn dược sĩ

Theo quy định, thuốc kê đơn không niêm yết giá công khai và không bán trực tuyến. Vui lòng gửi yêu cầu tư vấn, dược sĩ sẽ liên hệ lại với bạn.

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).

Gọi tư vấn: 0971899466
Xuất xứ
Việt Nam
Dạng bào chế
Viên nén
Hạn sử dụng
36 tháng

Thông tin Toulalan - Itoprid HCl 50mg Davipharm

Thuốc Toulalan là gì?

  • Toulalan là thuốc điều trị các biểu hiện khó chịu tại đường tiêu hóa liên quan đến viêm dạ dày mạn tính, được sản xuất bởi Davipharm. Thuốc chứa Itoprid HCl 50mg, có khả năng thúc đẩy hoạt động co bóp của dạ dày, hỗ trợ quá trình vận chuyển thức ăn xuống ruột. Nhờ tác động lên nhu động tiêu hóa, thuốc giúp cải thiện tình trạng bụng căng tức, đau vùng thượng vị, ăn uống kém và buồn nôn. Sản phẩm được bào chế thành viên nén bao phim màu trắng, đóng trong các vỉ riêng biệt, thuận tiện cho việc bảo quản và sử dụng. Đối với người trưởng thành, Toulalan thường được uống trước các bữa ăn, với liều lượng có thể điều chỉnh tùy theo tình trạng sức khỏe. Người có tiền sử dị ứng với thành phần thuốc cần tránh sử dụng, trong khi phụ nữ mang thai hoặc cho con bú chỉ dùng khi thực sự cần thiết.

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính: Itoprid HCl 50mg

  • Dạng trình bày: Viên nén bao phim

Công dụng - Chỉ định của Toulalan

  • Thuốc Toulalan được chỉ định sử dụng để điều trị triệu chứng dạ dày - ruột gây ra bởi viêm dạ dày mạn bao gồm: buồn nôn, nôn, chán ăn, ợ nóng, cảm giác đầy chướng bụng và đau bụng trên.

Liều dùng - Cách dùng Toulalan như thế nào?

  • Liều dùng:

    • Liều uống thường dùng là 1 viên x 3 lần/ngày, có thể giảm liều tuỳ vào tình trạng và độ tuổi của người bệnh.

    • Thời gian dùng thuốc tối đa không vượt quá 8 tuần.

  • Cách dùng:

    • Thuốc dùng đường uống, có thể uống thuốc với một cốc nước đầy (khoảng 150ml). Thuốc được uống trước bữa ăn, uống nguyên viên, không nhai, bẻ hay nghiền thuốc.

Chống chỉ định

  • Chống chỉ định dùng Toulalan trong các trường hợp:

    • Bệnh nhân mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc. 

    • Bệnh nhân tăng nhu động dạ dày - ruột có thể dẫn đến nguy cơ gây xuất huyết tiêu hóa, tắc nghẽn cơ học hoặc thủng dạ dày, ruột.

    • Không dùng thuốc cho phụ nữ có thai và cho con bú trừ khi thực sự cần thiết.

Cảnh báo và thận trọng

  • Phụ nữ mang thai: Dữ liệu về việc sử dụng Toulalan trong thai kỳ còn hạn chế, vì vậy bác sĩ cần cân nhắc kỹ lợi ích và nguy cơ trước khi điều trị.

  • Phụ nữ cho con bú: Người mẹ chỉ nên sử dụng thuốc khi thực sự cần thiết và cần tạm ngừng cho trẻ bú trong thời gian điều trị.

  • Người cao tuổi: Bệnh nhân lớn tuổi cần được theo dõi cẩn thận, đặc biệt khi mắc nhiều bệnh đồng thời hoặc đang sử dụng các thuốc khác.

  • Người suy gan, suy thận: Bệnh nhân có chức năng gan hoặc thận suy giảm cần được giám sát, đồng thời cân nhắc giảm liều hay ngừng thuốc khi cần.

  • Người lái xe, vận hành máy móc: Thuốc có thể gây chóng mặt, run, đau đầu hoặc mệt mỏi, làm ảnh hưởng đến khả năng tập trung khi làm việc.

  • Người mắc rối loạn di truyền: Bệnh nhân không dung nạp galactose, thiếu enzym Lapp lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose cần tránh sử dụng thuốc này.

  • Người nhạy cảm với tá dược: Một số thành phần phụ trong viên thuốc có thể gây phản ứng dị ứng hoặc xuất hiện triệu chứng buồn nôn, đau bụng, tiêu chảy.

  • Thời gian điều trị: Bệnh nhân không nên tiếp tục sử dụng Toulalan kéo dài khi những biểu hiện khó chịu tại đường tiêu hóa không có dấu hiệu cải thiện.

Tác dụng phụ

  • Tác dụng phụ thường gặp hoặc ít gặp:

    • Tiêu hóa: Đau bụng, táo bón hoặc tiêu chảy.

    • Gan: Tăng nồng độ enzym AST (GOT) và ALT (GPT).

  • Tác dụng phụ hiếm gặp:

    • Thần kinh: Run, múa giật hoặc rung giật cơ.

    • Tâm thần: Chóng mặt, nhức đầu, khó chịu và rối loạn giấc ngủ.

    • Tiêu hóa: Buồn nôn hoặc tiết nhiều nước bọt.

    • Gan mật: Tăng chỉ số γ-GPT và phosphatase kiềm (ALP).

    • Nội tiết: Nồng độ prolactin trong máu tăng.

    • Huyết học: Giảm bạch cầu hoặc tiểu cầu.

    • Thận: Tăng nồng độ creatinin và BUN trong máu.

    • Toàn thân: Đau ngực, đau lưng hoặc cảm giác mệt mỏi.

  • Tác dụng phụ chưa xác định tần suất:

    • Nội tiết: Xuất hiện tình trạng tuyến vú phát triển bất thường ở nam giới.

    • Quá mẫn: Da nổi ban, mẩn đỏ hoặc ngứa.

Tương tác thuốc

  • Tiquizium bromid: Hoạt tính kháng cholinergic của thuốc có thể đối kháng tác động kích thích nhu động tiêu hóa do itoprid tạo ra.

  • Scopolamin butyl bromid: Khi phối hợp với Toulalan, thuốc có thể làm suy giảm khả năng thúc đẩy vận động dạ dày và ruột của itoprid.

  • Timepidium bromid: Sự đối kháng trên hệ cholinergic có thể khiến tác dụng tăng co bóp đường tiêu hóa của itoprid bị giảm.

  • Thuốc có chỉ số điều trị hẹp: Itoprid có thể thay đổi quá trình hấp thu thuốc uống phối hợp do ảnh hưởng đến tốc độ vận chuyển thức ăn qua dạ dày.

  • Thuốc giải phóng kéo dài: Sự thay đổi nhu động tiêu hóa khi sử dụng itoprid có thể tác động đến quá trình hấp thu của một số chế phẩm.

  • Thuốc bao tan trong ruột: Khả năng thúc đẩy vận chuyển thuốc qua đường tiêu hóa của itoprid có thể làm thay đổi đặc điểm hấp thu khi dùng đồng thời.

Cách bảo quản

  • Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng.

  • Nhiệt độ dưới 30°C.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm: 

    • Toulalan chứa itoprid 50mg, giúp cải thiện nhu động dạ dày thông qua cơ chế tăng hoạt tính acetylcholin và ức chế thụ thể dopamine D2.

    • Thuốc có thể hỗ trợ cải thiện nhiều biểu hiện khó chịu liên quan đến viêm dạ dày mạn tính như đầy bụng, chán ăn và buồn nôn.

    • Dạng viên nén bao phim giúp người bệnh thuận tiện khi mang theo, bảo quản và sử dụng trong quá trình điều trị ngoại trú.

  • Nhược điểm:

    • Toulalan thuộc nhóm thuốc kê đơn nên người bệnh cần được bác sĩ thăm khám và đánh giá trước khi bắt đầu sử dụng.

    • Người bệnh thường phải uống thuốc trước các bữa ăn, khiến việc duy trì lịch sử dụng có thể bất tiện hơn chế phẩm dùng một lần mỗi ngày.

    • Thuốc có thể gây các phản ứng bất lợi trên hệ thần kinh, tiêu hóa, gan hoặc huyết học, dù một số biểu hiện ít xuất hiện.

Thuốc Toulalan có thể mua không cần đơn hay không?

  • Toulalan là thuốc kê đơn chứa itoprid hydrochlorid 50mg, được sử dụng trong điều trị một số triệu chứng tiêu hóa liên quan đến viêm dạ dày mạn tính. Người bệnh cần được bác sĩ đánh giá tình trạng sức khỏe và lựa chọn liều lượng phù hợp trước khi bắt đầu sử dụng thuốc.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 6 vỉ x 10 Viên

  • Nơi sản xuất: Việt Nam

  • Thương hiệu: Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)

  • Số đăng ký công bố sản phẩm: 893110022000

  • Hạn sử dụng: 36 tháng

 Toulalan có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Cofatorid 50 là thuốc chứa Itoprid hydrochloride 50mg, được sản xuất bởi Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina dưới dạng viên nén bao phim. Sản phẩm có cùng hoạt chất và hàm lượng với Toulalan, giúp tăng vận động dạ dày, giảm đầy bụng, buồn nôn và khó chịu vùng thượng vị. Vì vậy, bác sĩ có thể cân nhắc Cofatorid 50 làm phương án thay thế khi phù hợp với tình trạng người bệnh.

Giá bán Toulalan là bao nhiêu?

  • Giá của Toulalan có thể thay đổi tùy thuốc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.

Đánh giá

Viết đánh giá của bạn

Đánh giá của bạn

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Bình luận

Gửi câu hỏi hoặc nhận xét

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Sản phẩm cùng danh mục

Cùng nhà sản xuất