Syntarpen - Cloxacillin 1g Polfa

Syntarpen - Cloxacillin 1g Polfa

Mã: 590110006824 NSX: Đang cập nhật

Liên hệ

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).

Gọi tư vấn: 0971899466
Xuất xứ
Ba Lan
Dạng bào chế
Bột pha tiêm truyền
Hạn sử dụng
24 tháng

Thông tin Syntarpen - Cloxacillin 1g Polfa

Thuốc Syntarpen là gì?

  • Syntarpen là kháng sinh chứa cloxacillin 1 g dưới dạng muối natri, được Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A. tại Ba Lan sản xuất dưới dạng bột pha tiêm. Thuốc thuộc nhóm penicillin kháng penicillinase, chủ yếu điều trị nhiễm khuẩn do tụ cầu nhạy cảm tại da, mô mềm, đường hô hấp dưới, xương khớp hoặc nhiễm khuẩn huyết. Syntarpen có thể được sử dụng qua đường tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch hoặc truyền tĩnh mạch sau khi hoàn nguyên bằng dung môi phù hợp với từng phương pháp đưa thuốc. Cloxacillin tác động bằng cách cản trở quá trình tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, đồng thời có đặc tính bền vững trước penicillinase do nhiều chủng tụ cầu tạo ra. Thuốc không phù hợp với người quá mẫn với cloxacillin hoặc kháng sinh beta-lactam liên quan, vì phản ứng dị ứng nghiêm trọng vẫn có khả năng xuất hiện.

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính: Cloxacillin (dưới dạng cloxacillin natri) 1g

  • Dạng trình bày: Bột pha tiêm

Công dụng - Chỉ định của Syntarpen

  • Thuốc Syntarpen được chỉ định điều trị các nhiễm khuẩn do tụ cầu, bao gồm:

    • Nhiễm trùng da và mô mềm.

    • Nhiễm trùng đường hô hấp dưới.

    • Các biến chứng có mủ xảy ra sau bỏng hoặc sau phẫu thuật.

    • Viêm tủy xương, đặc biệt trong các trường hợp liên quan đến chấn thương. Thuốc dạng uống thường được sử dụng trong giai đoạn sau của phác đồ điều trị.

    • Nhiễm khuẩn huyết.

Liều dùng - Cách dùng Syntarpen như thế nào?

  • Liều dùng:

    • Người lớn và trẻ cân nặng trên 20kg:

      • Liều thông thường: 250-500 mg mỗi 6 giờ.

      • Trong trường hợp nhiễm trùng nặng, có thể tăng liều đến 1g mỗi 6 giờ.

      • Liều tối đa cho người lớn: 6g/ngày.

    • Trẻ em cân nặng dưới 20 kg:

      • Liều khuyến cáo: 25-50 mg/kg/ngày, chia làm 4 lần, tiêm cách nhau 6 giờ.

      • Trong trường hợp nhiễm khuẩn nặng, liều có thể tăng lên 100 mg/kg/ngày.

    • Bệnh nhân suy thận:

      • Cần thông báo tình trạng suy thận với bác sĩ. Liều lượng sẽ được điều chỉnh phù hợp với mức độ suy giảm chức năng thận.

  • Cách dùng:

    • Tiêm bắp:

      • Hòa tan 1 g bột thuốc với 4 ml nước pha tiêm.

    • Tiêm tĩnh mạch:

      • Pha 1 g bột thuốc trong 20-40 ml nước pha tiêm.

      • Tiêm chậm trong vòng 3-4 phút.

    • Truyền tĩnh mạch:

      • Hòa tan bột thuốc trong 500 ml dung dịch NaCl 0,9% hoặc Glucose 5%.

      • Truyền tĩnh mạch trong khoảng 30-40 phút.

Chống chỉ định

  • Không dùng thuốc Syntarpen cho người mẫn cảm với cloxacillin, penicillin, Cephalosporin, hoặc bất kỳ thành phần nào trong thuốc.

Cảnh báo và thận trọng

  • Người có tiền sử dị ứng: Người từng dị ứng nặng hoặc phản ứng với kháng sinh cần thông báo tiền sử này trước khi bắt đầu điều trị bằng Syntarpen.

  • Phụ nữ mang thai: Syntarpen chỉ nên được sử dụng khi lợi ích điều trị cho người mẹ được đánh giá cao hơn nguy cơ có thể xảy ra.

  • Phụ nữ cho con bú: Cloxacillin có thể đi vào sữa với lượng nhỏ, vì vậy cần chú ý tiêu chảy, phát ban hoặc nhiễm nấm ở trẻ.

  • Người điều trị kéo dài: Chức năng gan, thận và các chỉ số huyết học cần được kiểm tra định kỳ trong thời gian sử dụng Syntarpen lâu ngày.

Tác dụng phụ

  • Hiếm gặp:

    • Phản ứng dị ứng nghiêm trọng có thể gây khó thở, tức ngực, phù mặt, phát ban phồng rộp hoặc ngất.

    • Viêm đại tràng giả mạc có thể biểu hiện bằng tiêu chảy nghiêm trọng kéo dài, kèm đau bụng và sốt.

  • Rất hiếm:

    • Tại vị trí tiêm có thể xuất hiện đỏ da hoặc tình trạng viêm tĩnh mạch.

    • Các rối loạn huyết học gồm giảm bạch cầu, hồng cầu, tiểu cầu, tan máu hoặc suy giảm chức năng tủy xương.

    • Các biểu hiện tiêu hóa có thể gồm buồn nôn, nôn, viêm niêm mạc miệng hoặc tình trạng lưỡi chuyển màu đen.

    • Viêm thận kẽ hoặc suy giảm chức năng thận có thể xuất hiện, nhất là khi người bệnh suy thận hoặc sử dụng liều cao.

    • Kích động, lo âu, lú lẫn hoặc chóng mặt có thể gặp ở người suy thận hoặc khi cloxacillin được sử dụng với liều cao.

    • Tăng men gan, vàng da hoặc viêm gan có thể xảy ra và những bất thường này thường hồi phục sau khi ngừng thuốc.

Tương tác thuốc

  • Probenecid có thể làm giảm đào thải cloxacillin qua thận, từ đó khiến nồng độ kháng sinh trong máu tăng lên.

  • Warfarin và thuốc chống đông có thể làm tăng nguy cơ chảy máu khi phối hợp, vì vậy người bệnh cần được chú ý trong quá trình điều trị.

  • Methotrexat có thể gia tăng độc tính khi sử dụng đồng thời với Syntarpen, do đó việc phối hợp cần được theo dõi thận trọng.

  • Thuốc tránh thai đường uống có thể giảm tác dụng tránh thai khi dùng cùng Syntarpen, nên cân nhắc bổ sung biện pháp tránh thai khác.

  • Ampicillin và acid fusidic có thể làm tăng tác dụng kháng khuẩn khi được sử dụng phối hợp với cloxacillin trong những trường hợp phù hợp.

  • Erythromycin, tetracycline và chloramphenicol có thể đối kháng tác dụng của cloxacillin, từ đó làm giảm hoạt tính kháng khuẩn khi phối hợp.

  • Xét nghiệm glucose niệu có khả năng cho kết quả dương tính giả trong thời gian sử dụng Syntarpen và cần được lưu ý khi đánh giá.

  • Xét nghiệm steroid trong nước tiểu có thể bị ảnh hưởng bởi Syntarpen, khiến kết quả thu được không phản ánh chính xác tình trạng thực tế.

Cách bảo quản

  • Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng.

  • Nhiệt độ dưới 30°C.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm: 

    • Syntarpen chứa cloxacillin thuộc nhóm penicillin kháng penicillinase, phù hợp với nhiều nhiễm khuẩn do các chủng tụ cầu nhạy cảm gây ra.

    • Thuốc có chỉ định trên nhiều vị trí nhiễm khuẩn nghiêm trọng như đường hô hấp dưới, xương khớp, nội tâm mạc và nhiễm khuẩn huyết.

    • Dạng bột pha tiêm cho phép đưa cloxacillin qua đường tĩnh mạch hoặc tiêm bắp khi người bệnh cần điều trị bằng đường ngoài tiêu hóa.

  • Nhược điểm:

    • Syntarpen không phù hợp với người có tiền sử quá mẫn với cloxacillin, penicillin hoặc các kháng sinh beta-lactam liên quan.

    • Dạng bột pha tiêm cần hoàn nguyên trước khi sử dụng và thường đòi hỏi nhân viên y tế thực hiện kỹ thuật đưa thuốc.

    • Thuốc có thể gây phản ứng quá mẫn nghiêm trọng, bao gồm sốc phản vệ, dù biến cố này không xuất hiện ở phần lớn người điều trị.                                                                                                                                                                                       

Thuốc Syntarpen có thể mua không cần đơn hay không?

  • Syntarpen là thuốc kháng sinh cần kê đơn, chứa cloxacillin và được sử dụng điều trị những nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm, đặc biệt là tụ cầu. Dạng bột pha tiêm cần được hoàn nguyên trước khi sử dụng, đồng thời liều lượng được xác định theo loại nhiễm khuẩn và tình trạng người bệnh.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 1 lọ

  • Nơi sản xuất: Poland

  • Thương hiệu: Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A.

  • Số đăng ký công bố sản phẩm: 590110006824

  • Hạn sử dụng: 24 tháng

 Syntarpen có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Cloxacillin 1g có thể được cân nhắc thay thế Syntarpen vì cùng cung cấp cloxacillin 1g, kháng sinh penicillin kháng penicillinase dùng cho nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm. Hai thuốc có điểm tương đồng về hoạt chất, hàm lượng và đường tiêm, nhưng người bệnh cần đối chiếu dạng bào chế, chỉ định cùng chế độ liều trước khi thay thế.

Giá bán Syntarpen là bao nhiêu?

  • Giá của Syntarpen có thể thay đổi tùy thuốc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.

Đánh giá

Viết đánh giá của bạn

Đánh giá của bạn

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Bình luận

Gửi câu hỏi hoặc nhận xét

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Sản phẩm cùng danh mục

Cùng nhà sản xuất