Symazol 200 - Clotrimazol Abipha
Liên hệ
Dược Phẩm TAP
Liên hệ
Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá
Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
Survanta là thuốc chứa beractant với phospholipid 25 mg/ml, do AbbVie cung cấp, được sử dụng qua đường nội khí quản cho trẻ sinh non. Thuốc bổ sung surfactant ngoại sinh cho phổi, qua đó hỗ trợ giảm sức căng bề mặt phế nang và cải thiện hoạt động hô hấp ở trẻ. Survanta được chỉ định phòng ngừa hội chứng suy hô hấp ở trẻ sinh non nguy cơ cao và điều trị trường hợp RDS cần thở máy. Dạng hỗn dịch vô khuẩn đưa trực tiếp vào khí quản giúp hoạt chất tiếp cận phổi, nơi surfactant phát huy tác động tại bề mặt phế nang. Việc sử dụng thuốc cần thực hiện tại cơ sở chuyên khoa bởi nhân viên giàu kinh nghiệm hồi sức sơ sinh và quản lý đường thở cho trẻ.
Thành phần hoạt chất chính: Phospholipids 25mg/ml
Dạng trình bày: Hỗn dịch tiêm
Thuốc Survanta được chỉ định phòng ngừa và điều trị hội chứng suy hô hấp (RDS) ở trẻ sinh non.
Thời điểm dùng càng sớm càng tốt, với dự phòng tốt nhất là trong 15 phút sau khi sinh, với điều trị tốt nhất là trong vòng 8 giờ sau khi sinh.
Liều dùng:
Mỗi liều dùng 100 mg phospholipid/kg cân nặng khi sinh (4ml/kg).
Có thể sử dụng 4 liều trong vòng 48 giờ sau khi sinh, khoảng cách không nên ít hơn 6 tiếng/lần.
Cách dùng:
Thuốc Survanta chỉ được dùng qua đường nội khí quản.
Kiểm tra màu sắc hỗn dịch trước khi sử dụng: Màu bình thường của beractant là trắng đục, hơi ngả nâu sáng. Nếu hỗn dịch thay đổi màu sắc, không được sử dụng.
Xử lý khi hỗn dịch bị lắng do bảo quản: Xoay tròn nhẹ chai để các thành phần phân tán lại, không lắc chai. Hỗn dịch có thể bị tạo bọt quá trình vận chuyển, đây là đặc điểm tự nhiên của sản phẩm.
Bảo quản ở nhiệt độ từ 2°C đến 8°C. Làm ấm beractant trước khi sử dụng: Để ở nhiệt độ phòng ít nhất 20 phút hoặc giữ trong lòng bàn tay ít nhất 8 phút.
Tuyệt đối không sử dụng các phương pháp làm ấm nhân tạo khác. Chuẩn bị beractant trước khi sinh nếu sử dụng để phòng ngừa.
Quy trình sử dụng:
Beractant được sử dụng qua đường nội khí quản. Sử dụng catheter có kích thước đầu tận tối đa 5F.
Có thể đưa catheter vào ống nội khí quản và ngắt máy thở trong một thời gian ngắn.
Hoặc đưa catheter qua van hút sơ sinh mà không ngắt ống nội khí quản khỏi máy thở.
Dẫn truyền nhỏ giọt qua lòng ống thứ 2 của ống nội khí quản hai lòng.
Việc bơm thuốc sẽ dễ dàng hơn nếu một người bơm thuốc, người khác điều chỉnh tư thế và giám sát bệnh nhi.
Không hút đờm trong vòng 1 giờ sau khi sử dụng thuốc, trừ khi có dấu hiệu tắc nghẽn đường thở nghiêm trọng.
Sau khi hoàn tất việc sử dụng beractant, tiếp tục điều trị thở máy và chăm sóc lâm sàng như bình thường.
Người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc Survanta.
Trẻ sinh non: Trẻ dùng Survanta cần được theo dõi chặt chẽ vì thuốc có thể nhanh chóng làm thay đổi quá trình oxy hóa và độ giãn nở phổi.
Trẻ đang được hỗ trợ hô hấp: Nồng độ oxy và carbon dioxide cần được kiểm tra thường xuyên bằng phương pháp đo qua da hoặc lấy máu động mạch.
Survanta chỉ nên được sử dụng tại cơ sở chuyên khoa có nhân viên thành thạo đặt nội khí quản, quản lý máy thở và chăm sóc trẻ sinh non.
Nhịp tim chậm hoặc giảm độ bão hòa oxy có thể xuất hiện thoáng qua trong lúc đưa thuốc, vì vậy trẻ cần được giám sát liên tục.
Khi xuất hiện những biến cố này, nhân viên y tế cần tạm dừng đưa thuốc, xử trí triệu chứng và chỉ tiếp tục sau khi trẻ ổn định.
Chậm nhịp tim thoáng qua: Phản ứng này được ghi nhận ở 11,9% số liều Survanta được sử dụng trong các thử nghiệm lâm sàng đa liều.
Giảm độ bão hòa oxy: Tình trạng giảm oxy được ghi nhận ở 9,8% số liều sử dụng trong các nghiên cứu lâm sàng có đối chứng.
Tần suất dưới 1%: Các phản ứng gồm trào ngược qua ống nội khí quản, nhợt nhạt, co mạch, hạ huyết áp và tắc ống nội khí quản.
Tần suất dưới 1%: Một số phản ứng khác gồm tăng huyết áp, giảm carbon dioxide máu, tăng carbon dioxide máu và xuất hiện cơn ngừng thở.
Hiện nhãn kê đơn chính thức của Survanta không cung cấp một mục tương tác thuốc riêng hoặc ghi nhận tương tác thuốc cụ thể với beractant.
Nhiệt độ 2°C - 8°C.
Để xa tầm tay của trẻ em.
Ưu điểm:
Survanta bổ sung surfactant ngoại sinh trực tiếp vào phổi, giúp cải thiện tình trạng oxy hóa chỉ trong vài phút sau khi đưa thuốc.
Thuốc vừa được chỉ định dự phòng vừa được sử dụng điều trị hội chứng suy hô hấp ở những trẻ sinh non phù hợp.
Beractant có nguồn gốc từ dịch chiết phổi bò và chứa những thành phần surfactant liên quan đến khả năng làm giảm sức căng bề mặt phế nang.
Nhược điểm:
Survanta phải được đưa trực tiếp qua đường nội khí quản nên không thuận tiện như những thuốc có thể sử dụng bằng các đường dùng thông thường.
Quá trình sử dụng đòi hỏi nhân viên thành thạo đặt nội khí quản, quản lý máy thở và chăm sóc chuyên sâu dành cho trẻ sinh non.
Trẻ có thể xuất hiện chậm nhịp tim hoặc giảm độ bão hòa oxy thoáng qua ngay trong quá trình nhân viên y tế đưa thuốc.
Survanta là thuốc kê đơn, chỉ sử dụng qua đường nội khí quản trong môi trường lâm sàng có khả năng theo dõi trẻ liên tục. Thuốc cần được thực hiện bởi nhân viên y tế có kinh nghiệm về đặt nội khí quản, quản lý thông khí và chăm sóc chuyên sâu cho trẻ sinh non.
Quy cách đóng gói: Hộp 1 lọ 4ml
Nơi sản xuất: Hoa Kỳ
Thương hiệu: AbbVie Inc.
Số đăng ký công bố sản phẩm: QLSP-940-16
Hạn sử dụng: 18 tháng
Các thuốc thay thế Survanta có công dụng bổ sung surfactant cho trẻ sinh non nhằm phòng ngừa hoặc điều trị hội chứng suy hô hấp đang được cập nhật. Người dùng nên liên hệ Duocphamtap để được cung cấp thông tin về sản phẩm phù hợp dựa trên tình trạng và nhu cầu điều trị.
Giá của Survanta có thể thay đổi tùy thuốc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.
Liên hệ
Liên hệ
Liên hệ
Liên hệ
Liên hệ
Liên hệ
Survanta - Phospholipids 25mg/ml AbbVie
Liên hệ