SaVi Lisinopril 5

SaVi Lisinopril 5

Mã: 893110030400 NSX: Đang cập nhật

Sản phẩm kê đơn — tư vấn dược sĩ

Theo quy định, thuốc kê đơn không niêm yết giá công khai và không bán trực tuyến. Vui lòng gửi yêu cầu tư vấn, dược sĩ sẽ liên hệ lại với bạn.

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).

Gọi tư vấn: 0971899466
Xuất xứ
Việt Nam
Dạng bào chế
Viên nén
Hạn sử dụng
36 tháng

Thông tin SaVi Lisinopril 5

Thuốc SaVi Lisinopril 5 là gì?

  • SaVi Lisinopril 5 là thuốc điều trị đái tháo đường tuýp 2, được Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi sản xuất tại Việt Nam. Mỗi viên nén bao phim chứa 25mg acarbose, hoạt chất thuộc nhóm ức chế alpha-glucosidase, giúp hạn chế tình trạng đường huyết tăng cao sau bữa ăn. Thuốc tác động chủ yếu tại đường ruột bằng cách làm chậm quá trình phân giải carbohydrate, từ đó trì hoãn sự hấp thu glucose vào máu. SaVi Lisinopril 5 phù hợp với người trưởng thành mắc đái tháo đường tuýp 2 khi việc điều chỉnh chế độ ăn chưa kiểm soát tốt đường huyết. Đặc biệt, acarbose không trực tiếp kích thích tuyến tụy tiết insulin và có thể phối hợp với một số thuốc hạ đường huyết khác. Người bệnh thường uống thuốc ngay khi bắt đầu bữa ăn để hoạt chất phát huy tác dụng phù hợp với quá trình tiêu hóa tinh bột.

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính: Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 5mg

  • Dạng trình bày: Viên nén bao phim

Công dụng - Chỉ định của SaVi Lisinopril 5

  • Tăng huyết áp: SaVi Lisinopril 5 được sử dụng đơn độc hoặc kết hợp với các thuốc điều trị tăng huyết áp khác nhằm kiểm soát huyết áp.

  • Suy tim sung huyết: Thuốc được phối hợp cùng glycosid tim và thuốc lợi tiểu để điều trị suy tim ở bệnh nhân không đáp ứng đầy đủ với điều trị glycosid tim và thuốc lợi tiểu đơn thuần trước đó.

  • Nhồi máu cơ tim cấp có huyết động ổn định: Lisinopril nên được chỉ định sớm, trong vòng 24 giờ sau nhồi máu cơ tim, kết hợp với Aspirin, thuốc làm tan huyết khối và/hoặc thuốc chẹn beta nhằm cải thiện tỷ lệ sống.

  • Biến chứng thận do đái tháo đường.

Liều dùng - Cách dùng SaVi Lisinopril 5 như thế nào?

  • Liều dùng:

    • Thuốc SaVi Lisinopril 5 chỉ được sử dụng cho người lớn và hiệu quả, độ an toàn khi dùng ở trẻ em chưa được xác định.

    • Điều trị tăng huyết áp:

      • Liều bắt đầu: 1-2 viên mỗi ngày, có thể điều chỉnh tùy theo đáp ứng huyết áp của bệnh nhân.

      • Liều duy trì: 4-8 viên mỗi ngày.

    • Điều trị suy tim sung huyết:

      • Liều khởi đầu: 2,5 - 5 mg mỗi ngày, điều chỉnh theo tình trạng lâm sàng của bệnh nhân.

      • Liều duy trì: 2-4 viên mỗi ngày.

    • Điều trị nhồi máu cơ tim:

      • Liều khởi đầu: 1 viên trong vòng 24 giờ đầu sau khi phát hiện triệu chứng nhồi máu cơ tim, tiếp theo là 1 viên sau 24 giờ và 2 viên sau 48 giờ.

      • Liều duy trì: 2 viên mỗi ngày, duy trì trong 6 tuần. 

    • Điều trị tăng huyết áp kèm suy thận:

      • Thanh thải creatinin từ 10 - 30 ml/phút: Liều khởi đầu 2,5 - 5 mg mỗi ngày.

      • Thanh thải creatinin < 10 ml/phút: Liều khởi đầu 2,5 mg mỗi ngày.

      • Sau đó, điều chỉnh liều tùy theo phản ứng và khả năng dung nạp thuốc của bệnh nhân, Tối đa 8 viên/ngày.

  • Cách dùng:

    • Thuốc SaVi Lisinopril 5 được dùng bằng đường uống.

Chống chỉ định

  • Người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc SaVi Lisinopril 5 hoặc bất kỳ chất ức chế men chuyển angiotensin (ACE) khác.

  • Người hẹp van động mạch chủ.

  • Người mắc bệnh cơ tim tắc nghẽn.

  • Người hẹp động mạch thận hai bên.

  • Người có thận đơn độc bị hẹp động mạch.

  • Người quá mẫn với lisinopril hoặc thành phần của thuốc.

  • Phụ nữ mang thai.

  • Phụ nữ đang cho con bú.

Cảnh báo và thận trọng

  • Phụ nữ mang thai: SaVi Lisinopril 5 không được khuyến cáo trong thai kỳ, đặc biệt chống chỉ định từ tháng thứ tư trở đi do nguy cơ ảnh hưởng đến thai nhi.

  • Phụ nữ cho con bú: Người đang nuôi con bằng sữa mẹ nên tránh sử dụng SaVi Lisinopril 5 và trao đổi với bác sĩ về thuốc thay thế phù hợp.

  • Người mắc bệnh thận: Bệnh nhân có tiền sử bệnh lý thận hoặc đang sử dụng thuốc lợi tiểu cần được theo dõi protein niệu trong quá trình điều trị.

  • Người bị suy tim: Bệnh nhân có thể xuất hiện tụt huyết áp khi bắt đầu điều trị, vì vậy bác sĩ thường cân nhắc liều khởi đầu thấp và uống buổi tối.

  • Người có nguy cơ mất nước: Bệnh nhân đang sử dụng thuốc lợi tiểu cần thận trọng với tình trạng giảm huyết áp có triệu chứng trong giai đoạn đầu dùng lisinopril.

  • Người mắc bệnh collagen mạch: Bệnh nhân cần được kiểm tra số lượng bạch cầu định kỳ, đặc biệt khi đang sử dụng đồng thời những thuốc có tác dụng ức chế miễn dịch.

  • Người đang bổ sung kali: Việc phối hợp lisinopril với chế phẩm chứa kali hoặc thuốc lợi tiểu giữ kali có thể làm tăng nồng độ kali trong máu.

  • Theo dõi biểu hiện bất thường: Người sử dụng cần thông báo cho bác sĩ khi xuất hiện triệu chứng khác thường để được đánh giá và xử trí kịp thời.

Tác dụng phụ

  • Thường gặp: Đau đầu, ho khan dai dẳng.

  • Ít gặp: Huyết áp giảm, buồn nôn, tiêu chảy, cảm giác mệt mỏi, sốt hoặc nổi mày đay.

Tương tác thuốc

  • Thuốc cường giao cảm: Những thuốc thuộc nhóm này có thể đối kháng tác dụng giảm huyết áp của lisinopril, khiến việc kiểm soát huyết áp trở nên khó khăn hơn.

  • Thuốc chống viêm không steroid: Indomethacin và các thuốc cùng nhóm có thể làm suy giảm tác dụng hạ huyết áp của lisinopril khi sử dụng đồng thời.

  • Ciclosporin: Phối hợp ciclosporin với lisinopril có thể làm tăng kali trong máu, vì vậy người bệnh cần được theo dõi nồng độ điện giải.

  • Thuốc lợi tiểu giữ kali: Sử dụng đồng thời spironolacton hoặc những thuốc tương tự với lisinopril có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện tăng kali huyết.

  • Chế phẩm bổ sung kali: Người bệnh dùng viên uống hoặc sản phẩm chứa kali cùng lisinopril có thể gặp tình trạng tích lũy kali quá mức trong máu.

  • Lithium: Lisinopril có thể làm tăng nồng độ lithium trong huyết thanh, kéo theo nguy cơ xuất hiện những biểu hiện ngộ độc khi phối hợp.

  • Digoxin: Việc kết hợp digoxin với lisinopril có thể làm tăng nồng độ và độc tính của digoxin, cần theo dõi trong quá trình điều trị.

  • Estrogen: Hoạt chất này có thể gây giữ nước trong cơ thể, làm huyết áp tăng và ảnh hưởng đến tác dụng điều trị của lisinopril.

Cách bảo quản

  • Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng.

  • Nhiệt độ dưới 30°C.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm: 

    • SaVi Lisinopril 5 chứa hoạt chất lisinopril giúp kiểm soát huyết áp, đồng thời được sử dụng trong điều trị suy tim và sau nhồi máu cơ tim.

    • Thuốc có thể uống một lần mỗi ngày, giúp người bệnh duy trì lịch điều trị thuận tiện hơn so với những thuốc cần chia nhiều lần.

    • Hàm lượng 5mg phù hợp với một số phác đồ khởi đầu liều thấp, đặc biệt khi bác sĩ cần điều chỉnh thuốc theo tình trạng người bệnh.

  • Nhược điểm:

    • SaVi Lisinopril 5 có thể gây ho khan kéo dài, một phản ứng đặc trưng của nhóm ức chế enzym chuyển angiotensin mà người bệnh cần lưu ý.

    • Thuốc có nguy cơ gây phù mạch nghiêm trọng, dù hiếm gặp, và người bệnh cần được cấp cứu nếu xuất hiện sưng lưỡi hoặc khó thở.

    • Người mắc bệnh thận hoặc đang sử dụng chế phẩm bổ sung kali cần được theo dõi chặt chẽ vì lisinopril có thể gây tăng kali huyết.

Thuốc SaVi Lisinopril 5 có thể mua không cần đơn hay không?

  • SaVi Lisinopril 5 thuộc nhóm thuốc kê đơn, được sử dụng để điều trị tăng huyết áp và một số bệnh lý tim mạch. Trước khi kê thuốc, bác sĩ cần đánh giá huyết áp, chức năng thận và nguy cơ tăng kali máu để lựa chọn liều lượng phù hợp.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên

  • Nơi sản xuất: Việt Nam

  • Thương hiệu: Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi

  • Số đăng ký công bố sản phẩm: 893110030400

  • Hạn sử dụng: 36 tháng

 SaVi Lisinopril 5 có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Lisidigal 10mg là thuốc có thể được cân nhắc thay thế SaVi Lisinopril 5 do cùng chứa hoạt chất lisinopril thuộc nhóm ức chế enzym chuyển angiotensin. Cả hai thuốc đều được sử dụng để kiểm soát huyết áp và hỗ trợ điều trị một số bệnh lý tim mạch. Tuy nhiên, hàm lượng khác nhau nên bác sĩ cần điều chỉnh liều trước khi chuyển đổi.

Giá bán SaVi Lisinopril 5 là bao nhiêu?

  • Giá của SaVi Lisinopril 5 có thể thay đổi tùy thuốc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.

Đánh giá

Viết đánh giá của bạn

Đánh giá của bạn

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Bình luận

Gửi câu hỏi hoặc nhận xét

Vui lòng không đăng đường dẫn trong nội dung.

Sản phẩm cùng danh mục

Cùng nhà sản xuất