Mibetel - Telmisartan 40mg Hasan-Dermapharm

Thuốc kê đơn - cần tư vấn

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất: 2026-08-27 15:22:18

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
VD-18540-13
Xuất xứ:
Việt Nam
Dạng bào chế:
Viên nén
Hạn sử dụng:
36 tháng

Video

Thuốc Mibetel là gì?

  • Mibetel là thuốc viên nén chứa telmisartan 40mg, được Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm sản xuất tại Việt Nam để điều trị tăng huyết áp. Mibetel thuộc nhóm đối kháng thụ thể angiotensin II, giúp hạn chế tác động gây co mạch của angiotensin II và góp phần hạ huyết áp. Telmisartan 40mg thường được sử dụng một lần mỗi ngày, tạo thuận lợi cho người bệnh cần duy trì liệu trình kiểm soát huyết áp kéo dài. Hoạt chất này làm giảm cả huyết áp tâm thu lẫn tâm trương mà không ảnh hưởng đáng kể đến tần số mạch ở người tăng huyết áp. Người suy gan nặng không được dùng telmisartan, còn người suy thận nặng cần được đánh giá kỹ trước khi lựa chọn mức liều phù hợp.

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính: Telmisartan 40mg

  • Dạng trình bày: Viên nén

Công dụng - Chỉ định của Mibetel

  • Dùng để điều trị bệnh cao huyết áp: Có thể dùng đơn độc hoặc phối hợp với các thuốc chống tăng huyết áp khác.

  • Thuốc Mibetel cũng có thể dùng điều trị suy tim hoặc bệnh thận do biến chứng tiểu đường khi các thuốc ức chế ACE không cho kết quả tốt.

Liều dùng - Cách dùng Mibetel như thế nào?

  • Liều dùng:

    • Người lớn: Liều thông thường 1 viên/lần x 1 lần/ngày. Trường hợp nhẹ có thể giảm liều xuống ½ viên/ngày. Trường hợp nặng hơn có thể tăng liều lên 2 viên/lần/ngày. Thời gian điều trị duy trì từ 4-8 tuần.

    • Người cao tuổi, và bệnh nhân suy thận nhẹ: Không cần giảm liều.

    • Bệnh nhân suy gan mức độ nhẹ hoặc vừa: Uống 1 viên/ngày, liều tối đa không quá 1 viên/ngày.

    • Trẻ em và người dưới 18 tuổi: Chưa có dữ liệu báo cáo.

  • Cách dùng:

    • Thuốc Mibetel được dùng theo đường uống.

    • Bạn nên nuốt nguyên viên thuốc với 1 ly nước, không bẻ nhỏ hay nhai vỡ viên thuốc.

Chống chỉ định

  • Người mẫn cảm với chất Telmisartan hoặc bất cứ thành phần nào của thuốc

  • Phụ nữ có thai và đang cho con bú.

  • Người dưới 18 tuổi và trẻ em.

  • Bệnh nhân bị suy gan hoặc suy thận nặng.

  • Bệnh nhân có các bệnh lý đường mật.

Cảnh báo và thận trọng

  • Người cao tuổi cần chú ý nguy cơ tăng kali máu, đặc biệt khi đồng thời suy thận hoặc sử dụng những thuốc làm kali tăng.

  • Người suy thận nên được theo dõi creatinin và kali định kỳ vì telmisartan có thể ảnh hưởng chức năng thận ở nhóm nguy cơ.

  • Người hẹp động mạch thận hai bên hoặc thận đơn độc có nguy cơ tụt huyết áp nghiêm trọng và suy giảm chức năng thận.

  • Người hẹp van động mạch chủ, van hai lá hoặc phì đại cơ tim tắc nghẽn cần đặc biệt thận trọng khi sử dụng Mibetel.

  • Người mắc bệnh tim thiếu máu cần tránh giảm huyết áp quá mức vì tình trạng này có thể dẫn đến nhồi máu hoặc đột quỵ.

  • Phụ nữ trong ba tháng đầu thai kỳ không được khuyến cáo dùng telmisartan và nên chuyển sang lựa chọn điều trị khác phù hợp.

  • Phụ nữ mang thai ba tháng giữa hoặc cuối thai kỳ không được sử dụng telmisartan vì thuốc có thể gây độc cho thai.

  • Phụ nữ đang cho con bú không được khuyến cáo dùng Mibetel, đặc biệt khi đang nuôi trẻ sơ sinh hoặc trẻ sinh non.

  • Người xuất hiện chóng mặt hoặc ngất trong quá trình điều trị không nên lái xe hay vận hành thiết bị đòi hỏi tập trung cao.

Tác dụng phụ

  • Rối loạn chuyển hóa có thể gồm tăng kali, tăng acid uric, giảm natri hoặc hạ glucose ở một số người mắc đái tháo đường.

  • Đường tiêu hóa có thể xuất hiện đau bụng, tiêu chảy, đầy hơi, khó tiêu, nôn hoặc cảm giác khó chịu vùng bụng.

  • Da và miễn dịch có thể gặp ngứa, phát ban, nổi mề đay, phù mạch hoặc phản ứng quá mẫn trong quá trình điều trị.

  • Hệ cơ xương có thể xuất hiện đau lưng, đau cơ, co thắt cơ hoặc đau các chi ở một số người sử dụng.

  • Tim mạch có thể ghi nhận nhịp chậm, nhịp nhanh, hạ huyết áp hoặc tụt huyết áp tư thế tùy tình trạng từng người bệnh.

  • Các biểu hiện toàn thân có thể gồm chóng mặt, ngất, mệt mỏi, yếu sức hoặc đau ngực trong thời gian dùng thuốc.

Tương tác thuốc

  • Thuốc ức chế ACE phối hợp telmisartan làm tăng nguy cơ tụt huyết áp, tăng kali và suy giảm chức năng thận nên không khuyến cáo thường quy.

  • Digoxin có thể tăng nồng độ trong máu khi phối hợp telmisartan, vì vậy cần theo dõi digoxin khi bắt đầu hoặc thay đổi điều trị.

  • Thuốc lợi tiểu liều cao có thể gây giảm thể tích tuần hoàn, làm nguy cơ tụt huyết áp tăng khi bắt đầu sử dụng Mibetel.

  • Thuốc lợi tiểu giữ kali như spironolacton hoặc amilorid có thể làm kali huyết tăng đáng kể khi phối hợp cùng telmisartan.

  • Sản phẩm bổ sung kali hoặc muối thay thế chứa kali có thể làm tăng thêm nguy cơ tăng kali trong quá trình điều trị.

  • NSAID có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp của telmisartan và tăng nguy cơ suy giảm chức năng thận ở người nhạy cảm.

Cách bảo quản

  • Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng.

  • Nhiệt độ dưới 30°C.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm: 

    • Mibetel chứa telmisartan 40mg, hoạt chất thuộc nhóm đối kháng thụ thể angiotensin II được sử dụng phổ biến trong điều trị tăng huyết áp.

    • Telmisartan thường được uống một lần mỗi ngày, tạo thuận lợi cho người bệnh cần duy trì lịch dùng thuốc trong thời gian dài.

    • Thuốc có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn, giúp người bệnh linh hoạt hơn khi bố trí thời điểm sử dụng trong ngày.

  • Nhược điểm:

    • Mibetel là thuốc kê đơn nên người bệnh không nên tự lựa chọn liều hoặc thay thế thuốc huyết áp khác đang sử dụng.

    • Telmisartan có thể làm kali máu tăng, đặc biệt ở người cao tuổi, suy thận hoặc đang dùng thêm thuốc giữ kali.

    • Người hẹp động mạch thận hai bên hoặc suy thận cần được theo dõi kỹ vì chức năng thận có thể suy giảm thêm.

Thuốc Mibetel có thể mua không cần đơn hay không?

  • Mibetel là thuốc kê đơn chứa telmisartan 40mg, được sử dụng để điều trị tăng huyết áp ở người trưởng thành theo phác đồ phù hợp. Người bệnh cần được đánh giá huyết áp, chức năng thận, kali máu và thuốc đang sử dụng trước khi xác định liều điều trị.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên

  • Nơi sản xuất: Việt Nam

  • Thương hiệu: Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm

  • Số đăng ký công bố sản phẩm: VD-18540-13

  • Hạn sử dụng: 36 tháng

 Mibetel có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Thuốc thay thế có công dụng tương tự Mibetel trong điều trị tăng huyết áp ở người trưởng thành hiện đang được Duocphamtap cập nhật. Người bệnh có nhu cầu tìm sản phẩm phù hợp có thể liên hệ Duocphamtap để được cung cấp thông tin về thuốc có khả năng thay thế Mibetel.

Giá bán Mibetel là bao nhiêu?

  • Giá của Mibetel có thể thay đổi tùy thuốc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.


Câu hỏi thường gặp

Mibetel có thể được sử dụng hàng ngày trong điều trị tăng huyết áp, với telmisartan thường được uống một lần trong mỗi ngày. Người bệnh không nên tự thay đổi liều hoặc ngừng Mibetel khi huyết áp ổn định vì việc điều trị thường cần duy trì lâu dài.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, việc sử dụng sản phẩm cần đi kèm với sự tư vấn và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên môn.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat với Dược Sĩ