Meropenem/Anfarm 500mg

Thuốc kê đơn - cần tư vấn

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất: 2025-11-05 20:37:48

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
520110070523
Xuất xứ:
Hy lạp
Dạng bào chế:
Bột pha tiêm/truyền
Hạn sử dụng:
36 tháng

Video

 

Thuốc Meropenem/Anfarm là gì?

  • Meropenem/Anfarm là thuốc kháng sinh tiêm truyền được sản xuất bởi Anfarm Hellas. Thuốc sử dụng trong điều trị các bệnh nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn nhạy cảm gây ra. Meropenem/Anfarm được bào chế ở dạng bột pha tiêm truyền, giúp hoạt chất Meropenem nhanh chóng thấm vào máu, hỗ trợ kiểm soát nhiễm khuẩn tại nhiều cơ quan như phổi, đường tiết niệu, ổ bụng hoặc da mô mềm. Dạng bào chế này còn giúp đảm bảo nồng độ thuốc ổn định trong cơ thể, phù hợp với bệnh nhân điều trị tại bệnh viện hoặc đang trong tình trạng nhiễm trùng lan tỏa.

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính:  Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 500mg
  • Dạng trình bày: Bột pha tiêm truyền

Công dụng - Chỉ định của Meropenem/Anfarm

  • Thuốc Meropenem/Anfarm được chỉ định điều trị trong các trường hợp:
    • Viêm phổi và viêm phổi bệnh viện
    • Nhiễm khuẩn đường niệu
    • Nhiễm khuẩn trong ổ bụng
    • Nhiễm khuẩn phụ khoa, như viêm nội mạc tử cung và các bệnh lý viêm vùng chậu.
    • Nhiễm khuẩn da và cấu trúc da
    • Viêm màng não
    • Nhiễm khuẩn huyết

Liều dùng - Cách dùng Meropenem/Anfarm như thế nào?

  • Liều dùng:
    • Đối với người dùng là người lớn
      • Để điều trị các bệnh nhiễm khuẩn như khuẩn đường niệu, nhiễm khuẩn phụ khoa ( như viêm nội mạc tử cung, nhiễm khuẩn da và cấu trúc da) , dùng  500mg Meronem dùng đường tĩnh mạch (IV) trong mỗi 8 giờ
      • Để điều trị trị viêm phổi bệnh viện, viêm phúc mạc, các nghi ngờ nhiễm khuẩn ở bệnh nhân giảm bạch cầu, nhiễm khuẩn huyết dùng 1 g Meronem dùng đường tĩnh mạch (IV) trong mỗi 8 giờ .
      • Trong điều trị bệnh xơ hóa nang, liều lên đến 2 g mỗi 8 giờ đã được sử dụng.
      • Trong điều trị viêm màng não, liều khuyến cáo là 2g mỗi 8 giờ.
    • Đối với người dùng là trẻ em
      • Trẻ em từ 3 tháng đến 12 tuổi: liều khuyến cáo là 10-20 mg/kg mỗi 8 giờ tùy thuộc mức độ nặng và và loại nhiễm khuẩn.
      • Trẻ em cân nặng trên 50 kg: khuyến cáo dùng liều như người lớn.
  • Cách dùng:
    • Thuốc dùng tiêm tĩnh mạch

Chống chỉ định

  • Người dị ứng với bất kỳ thành phần nào có trong Meropenem/Anfarm.

Cảnh báo và thận trọng

  • Phụ nữ mang thai và cho con bú: Việc sử dụng Meropenem/Anfarm cần được cân nhắc kỹ giữa lợi ích điều trị và khả năng gây ảnh hưởng đến mẹ và trẻ, chỉ nên dùng khi thật sự cần thiết.
  • Bệnh nhân suy thận: Cần được đánh giá chức năng thận thông qua chỉ số creatinin để điều chỉnh liều phù hợp, tránh nguy cơ tích lũy thuốc trong cơ thể.
  • Bệnh nhân suy gan: Cần theo dõi chặt chẽ nồng độ bilirubin và men gan trong suốt quá trình điều trị nhằm phát hiện sớm dấu hiệu bất thường.
  • Người có tiền sử dị ứng: Những người từng phản ứng với kháng sinh nhóm beta-lactam cần thận trọng, vì có thể xảy ra phản ứng chéo hoặc quá mẫn nghiêm trọng.
  • Trẻ em: Thuốc phải được sử dụng dưới sự giám sát chặt chẽ của nhân viên y tế, tuyệt đối không tự ý pha hoặc tiêm tại nhà.
  • Trước khi điều trị: Người bệnh cần thực hiện kiểm tra test phản ứng thuốc trước khi truyền để hạn chế rủi ro dị ứng.
  • Cách sử dụng: Meropenem/Anfarm chỉ được dùng theo đúng chỉ định và liều lượng bác sĩ kê, không được tự ý thay đổi thời gian hoặc liều dùng trong quá trình điều trị.

Tác dụng phụ

  • Tại vị trí tiêm: Có thể xuất hiện phản ứng viêm, đau, hoặc viêm tĩnh mạch huyết khối tại vùng tiêm truyền.
  • Phản ứng dị ứng: Một số trường hợp ghi nhận phù mạch hoặc phản vệ toàn thân, cần được xử lý y tế kịp thời.
  • Trên da: Xuất hiện phát ban, ngứa, mề đay; hiếm gặp hơn là hồng ban đa dạng, hội chứng Stevens–Johnson hoặc hoại tử da nhiễm độc.
  • Hệ tiêu hóa: Gây đau bụng, buồn nôn, nôn, tiêu chảy hoặc viêm đại tràng giả mạc trong thời gian sử dụng thuốc.
  • Chức năng gan: Có thể tăng bilirubin, men gan, phosphatase kiềm hoặc lactic dehydrogenase trong máu.
  • Hệ thần kinh trung ương: Ghi nhận nhức đầu, dị cảm hoặc co giật, đặc biệt ở bệnh nhân có rối loạn thần kinh nền.
  • Huyết học: Có thể tăng tiểu cầu, tăng bạch cầu ái toan, giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu hoặc thiếu máu tan máu hiếm gặp nhưng có khả năng hồi phục sau khi ngừng thuốc.
  • Nhiễm nấm thứ phát: Một số người bệnh có thể bị nhiễm nấm Candida tại miệng hoặc âm đạo trong quá trình điều trị kéo dài.
  • Khi xuất hiện bất kỳ phản ứng bất thường nào, cần ngừng dùng thuốc ngay và thông báo cho bác sĩ để được xử lý phù hợp.

Tương tác thuốc

  • Probenecid: Làm giảm thải trừ meropenem qua thận, khiến nồng độ thuốc trong máu tăng cao hơn bình thường; cần thận trọng nếu hai thuốc được dùng đồng thời.
  • Thuốc chống động kinh (như valproic acid hoặc divalproex sodium): Khi sử dụng cùng Meropenem/Anfarm có thể làm giảm đáng kể nồng độ valproate trong huyết tương, làm giảm tác dụng kiểm soát co giật.
  • Thuốc lợi tiểu mạnh (như furosemide): Có khả năng ảnh hưởng đến chức năng thận, làm thay đổi tốc độ thải trừ của meropenem.
  • Thuốc kháng sinh khác thuộc nhóm beta-lactam: Khi phối hợp có thể làm tăng nguy cơ dị ứng hoặc phản ứng quá mẫn do chồng chéo cơ chế tác động.
  • Thuốc gây độc thần kinh: Dùng đồng thời với các thuốc có nguy cơ gây co giật hoặc ảnh hưởng thần kinh trung ương có thể làm tăng tần suất xảy ra tác dụng phụ này.

Cách bảo quản

  • Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm: 
    • Meropenem/Anfarm có phổ kháng khuẩn rộng nên được lựa chọn trong điều trị nhiều loại nhiễm khuẩn nặng khác nhau.
    • Thuốc được bào chế dạng bột pha tiêm truyền giúp hấp thu nhanh vào máu và đạt nồng độ ổn định trong thời gian ngắn.
    • Anfarm Hellas S.A là đơn vị dược phẩm có uy tín tại châu Âu, đảm bảo tiêu chuẩn sản xuất nghiêm ngặt về chất lượng và độ tinh khiết của thuốc.
    • Thuốc ít xảy ra tương tác nghiêm trọng với các nhóm kháng sinh khác nên có thể kết hợp điều trị trong một số phác đồ phức tạp.
  • Nhược điểm:
    • Meropenem/Anfarm là thuốc kê đơn nên người bệnh bắt buộc phải sử dụng dưới sự giám sát của nhân viên y tế.
    • Chưa có đủ dữ liệu về độ an toàn khi sử dụng cho phụ nữ mang thai và cho con bú, cần cân nhắc kỹ trước khi chỉ định.

Thuốc Meropenem/Anfarm có thể mua không cần đơn hay không?

  • Meropenem/Anfarm là thuốc kháng sinh nhóm carbapenem, được xếp vào danh mục thuốc kê đơn và chỉ được dùng khi có chỉ định của bác sĩ. Việc tự ý sử dụng thuốc có thể gây ra kháng thuốc hoặc làm giảm hiệu quả điều trị nhiễm khuẩn nghiêm trọng, vì vậy cần tuân thủ đúng hướng dẫn y tế.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 1 lọ
  • Nơi sản xuất: Hy lạp
  • Thương hiệu: Anfarm Hellas S.A
  • Số đăng ký công bố sản phẩm: 520110070523 
  • Hạn sử dụng:  36 tháng

Meropenem/Anfarm có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Ronem và Merovia là những thuốc tiêm truyền chứa cùng hoạt chất Meropenem, được sử dụng trong điều trị các bệnh nhiễm khuẩn nặng tương tự Meropenem/Anfarm. Các sản phẩm này có cơ chế tác động và phổ kháng khuẩn tương đương, thường được lựa chọn thay thế khi cần đảm bảo nguồn cung hoặc đáp ứng yêu cầu điều trị tại cơ sở y tế.

Giá bán Meropenem/Anfarm là bao nhiêu?

  • Meropenem/Anfarm hiện đang có giá khoảng 275.000vnđ/hộp. Thuốc hiện có bán tại Duocphamtap, để mua hàng chính hãng, chất lượng, bạn hãy liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388.

Câu hỏi thường gặp

 

Meropenem/Anfarm có thể được sử dụng cho phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú nếu bác sĩ đánh giá lợi ích điều trị vượt trội hơn nguy cơ tiềm ẩn. Tuy nhiên, việc dùng thuốc cần được cân nhắc kỹ lưỡng và theo dõi chặt chẽ trong suốt quá trình điều trị để hạn chế rủi ro cho mẹ và bé.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, việc sử dụng sản phẩm cần đi kèm với sự tư vấn và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên môn.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat với Dược Sĩ