Kenacort Retard 40mg/1ml - Triamcinolon acetonid Bristol

Liên hệ

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất: 2025-11-23 21:35:56

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
Chưa cập nhật
Xuất xứ:
Hoa Kỳ
Hạn sử dụng:
36 tháng

Video

 

Thuốc Kenacort Retard 40mg/1ml là gì?

  • Kenacort Retard 40mg/1ml là thuốc tiêm hỗn dịch tác dụng kéo dài do Bristol Myers Squibb sản xuất, được sử dụng trong nhiều tình trạng viêm và rối loạn miễn dịch cần can thiệp corticosteroid toàn thân hoặc tại chỗ. Kenacort Retard 40mg/1ml thường được chỉ định trong các bệnh lý dị ứng nặng, viêm khớp, viêm bao hoạt dịch hoặc một số bệnh lý da liễu khó đáp ứng với dạng uống. Dạng hỗn dịch tiêm giúp hoạt chất giải phóng từ từ tại vị trí tác dụng, nhờ đó duy trì nồng độ thuốc ổn định trong thời gian dài hơn so với một số dạng tiêm thông thường. Thuốc phù hợp cho những trường hợp cần giảm viêm kéo dài hoặc hạn chế việc dùng thuốc đường uống liên tục. 

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính: Triamcinolone acetonide 40 mg.
  • Dạng trình bày: Thuốc được bào chế dạng hỗn dịch tiêm.

Công dụng - Chỉ định của Kenacort Retard 40mg/1ml

  • Kenacort Retard 40mg/1ml được chỉ định điều trị cho những bệnh nhân sau:
    • Thấp khớp (viêm đa khớp dạng thấp, viêm cứng khớp sống), hô hấp (suyễn), dị ứng, da liễu.
    • Sổ mũi mùa, viêm mũi dị ứng 
    • Ngưng liệu pháp corticoide dạng uống kéo dài.
    • Tiêm tại chỗ trong thấp khớp.
    • Trị sẹo lồi.

Liều dùng - Cách dùng Kenacort Retard 40mg/1ml như thế nào?

  • Liều dùng:
    • Đường dùng toàn thân:
      • Tiêm bắp sâu (trong cơ mông).
      • Liều dùng tiêm bắp được khuyến cáo là 60mg, liều dùng thường được hiệu chỉnh trong khoảng từ 40-80mg. Một số trường hợp có thể đáp ứng với liều 20mg hoặc thấp hơn.
      • Viêm mũi sổ mũi theo mùa: Liều dùng từ 40-100mg.
    • Tiêm tại chỗ:
      • Tiêm trong khớp: Dùng với liều ¼ đến 2ml mỗi 3 tuần.
      • Tiêm tại vị trí đau như viêm gân: 1/4 đến 1ml 3 tuần/ lần.
      • Tiêm trị sẹo lồi: Tiêm từ 1 - 3 mg cho mỗi vị trí, không tiêm vượt quá 5 mg cho mỗi vị trí. Các vị trí tiêm phải cách nhau trên 1 cm nếu tiêm nhiều vị trí. Tổng liều tối đa không vượt quá 30 mg. 
  • Cách dùng:
    • Thuốc được bào chế dạng tiêm nên bệnh nhân sử dụng thuốc bằng đường tiêm. Bác sĩ thường chỉ định tiêm bắp ở mông hoặc tiêm đường tĩnh mạch, dù tiêm theo đường nào thì tổng liều lượng dùng là giống nhau. 
    • Lắc đều trước khi sử dụng. Tránh để đông lạnh.
    • Cần có sự thực hiện của người có chuyên môn và giám sát của bác sỹ ít nhất 30 phút sau khi tiêm. 
    • Tuân thủ chế độ về liều một cách nghiêm ngặt trong suốt quá trình điều trị để đạt được hiệu quả điều trị mong muốn.

Chống chỉ định

  • Quá mẫn với thành phần của thuốc, nhiễm nấm toàn thân.
  • Bệnh nhân nhiễm khuẩn nặng cấp tính chưa khống chế được bằng kháng sinh thích hợp.
  • Bệnh nhân loét dạ dày tá tràng.
  • Không sử dụng Kenacort Retard 40mg/1ml cho trẻ em dưới 6 tuổi.
  • Bệnh nhân rối loạn đông máu.

Cảnh báo và thận trọng

  • Phụ nữ mang thai: Chưa có dữ liệu đầy đủ về mức độ phù hợp khi dùng trong thai kỳ, nên chỉ sử dụng khi bác sĩ cân nhắc kỹ lợi ích và nguy cơ.
  • Phụ nữ đang cho con bú: Hoạt chất có thể bài tiết qua sữa mẹ, do đó cần cân nhắc ngừng cho trẻ bú hoặc tạm dừng thuốc tùy từng trường hợp.
  • Trẻ em: Việc sử dụng cần được theo dõi chặt chẽ về liều và thời gian do nguy cơ ảnh hưởng đến tăng trưởng và chức năng nội tiết.
  • Người phải điều trị dài ngày: Không dừng thuốc đột ngột mà cần giảm liều từ từ để tránh suy thượng thận cấp và tụt huyết áp.
  • Thuốc ở dạng hỗn dịch tiêm nên cần lắc kỹ trước khi dùng cho đến khi hỗn dịch phân tán đồng nhất và ổn định trong vài phút.
  • Việc tiêm phải do nhân viên y tế thực hiện để hạn chế nguy cơ teo mô mỡ dưới da tại vị trí tiêm.
  • Người bệnh không tự ý ngưng thuốc mà cần trao đổi với bác sĩ đang theo dõi điều trị.
  • Khi có biểu hiện nghi ngờ quá liều, cần ngừng thuốc và đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế để xử trí kịp thời.
  • Thuốc phải được bảo quản xa tầm tay trẻ em để tránh nuốt hoặc tiếp xúc nhầm.

Tác dụng phụ

  • Thường gặp
    • Giảm kali huyết kèm giữ natri gây phù và tăng huyết áp.
    • Yếu cơ và teo cơ khi sử dụng kéo dài.
  • Ít gặp
    • Suy giảm chức năng vỏ thượng thận và xuất hiện biểu hiện kiểu Cushing.
    • Rối loạn chuyển hóa gây tăng đường huyết hoặc làm nặng thêm đái tháo đường tiềm ẩn.
    • Trẻ có thể chậm phát triển chiều cao khi dùng lâu dài.
    • Loãng xương, teo da và cơ dẫn đến chậm lành vết thương.
  • Khi xuất hiện tác dụng không mong muốn, người bệnh cần ngừng thuốc tạm thời và liên hệ cơ sở y tế để được theo dõi và điều chỉnh liều phù hợp.

Tương tác thuốc

  • Barbiturat, phenytoin hoặc rifampicin có thể làm tăng chuyển hóa corticoid và làm giảm thời gian tác dụng.
  • Corticoid có thể làm giảm đáp ứng của thuốc hạ đường huyết, thuốc hạ huyết áp và thuốc lợi tiểu.
  • Khi dùng cùng thuốc chống đông nhóm coumarin, nguy cơ chảy máu có thể tăng và cần theo dõi đông máu định kỳ.
  • Corticoid làm tăng thải trừ salicylat, vì vậy khi ngưng corticoid có thể xuất hiện ngộ độc salicylat.
  • Người bệnh nên hạn chế dùng rượu bia và các chất kích thích trong thời gian điều trị để tránh tăng nguy cơ biến cố bất lợi.

Cách bảo quản

  • Bảo quản thuốc ở nơi khô thoáng, sạch sẽ để hạn chế tình trạng nhiễm khuẩn. Không để thuốc ở nơi tiếp xúc trực tiếp với hơi nóng hay ánh sáng mặt trời. Điều kiện bảo quản có nhiệt độ không quá 30°C và độ ẩm không quá 75%.
  • Kiểm tra kỹ HSD trên bao bì thuốc.
  • Để ý bề ngoài thuốc, nếu có dấu hiệu bất thường đáng ngờ về chất lượng của thuốc như mốc, biến màu,… thì không nên tiếp tục sử dụng.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm: 
    • Dạng hỗn dịch tiêm giúp duy trì tác dụng kéo dài hơn so với nhiều chế phẩm corticoid tiêm thông thường.
    • Có thể sử dụng tại chỗ hoặc toàn thân tùy mục tiêu điều trị cụ thể.
    • Phù hợp trong các tình trạng viêm mạn tính hoặc dị ứng nặng cần kiểm soát triệu chứng kéo dài.
  • Nhược điểm:
    • Thuốc bắt buộc dùng theo đơn và không được tự ý sử dụng tại nhà.
    • Chưa có đủ dữ liệu đầy đủ cho phụ nữ mang thai và cho con bú.

Thuốc Kenacort Retard 40mg/1ml có thể mua không cần đơn hay không?

  • Kenacort Retard 40mg/1ml là thuốc tiêm corticoid thuộc nhóm kê đơn, chỉ được sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa. Việc kê đơn nhằm kiểm soát liều, thời gian điều trị và theo dõi các biến cố có thể xảy ra trong suốt quá trình sử dụng.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 1 lọ thuốc 1ml kèm theo ống tiêm
  • Nơi sản xuất: Mỹ
  • Thương hiệu: Bristol Myers Squibb
  • Số đăng ký công bố sản phẩm: TAPSP0001768 
  • Hạn sử dụng: 24 tháng

Kenacort Retard 40mg/1ml có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Notenxic là thuốc tiêm chứa hoạt chất thuộc nhóm kháng viêm steroid, thường được cân nhắc trong các tình trạng viêm khớp, viêm mô mềm hoặc phản ứng dị ứng nặng. Nhờ cơ chế điều hòa đáp ứng viêm và tác dụng kéo dài, Notenxic có thể được xem là lựa chọn thay thế khi không sử dụng được Kenacort Retard 40mg/1ml.

Giá bán Kenacort Retard 40mg/1ml là bao nhiêu?

  • Giá của Kenacort Retard 40mg/1ml có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.

Câu hỏi thường gặp

 

Kenacort Retard 40mg/1ml không nên được sử dụng trong thai kỳ trừ khi lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ tiềm ẩn, và đối với phụ nữ cho con bú cần đánh giá khả năng thuốc đi vào sữa mẹ và ảnh hưởng đến trẻ.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, việc sử dụng sản phẩm cần đi kèm với sự tư vấn và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên môn.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat với Dược Sĩ