Hemetrex Cap - Methotrexate 2mg Hera
Chính sách khuyến mãi
Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá
Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
Thông tin dược phẩm
Video
Thuốc Hemetrex Cap là gì?
-
Hemetrex Cap chứa hoạt chất Methotrexate với hàm lượng 2mg mỗi viên, được Dược phẩm Hera bào chế dưới dạng viên nang cứng dùng theo đường uống. Khác với các dạng Methotrexate liều cao dùng trong hóa trị ung thư, Hemetrex Cap được thiết kế cho liều thấp hàng tuần, nhắm đến khả năng điều hòa miễn dịch và kháng viêm thay vì tiêu diệt tế bào ác tính. Cơ chế tác động của hoạt chất giúp giảm sản sinh kháng thể, ngăn chặn tế bào lympho tăng sinh quá mức, đồng thời ức chế enzym collagenase để bảo vệ sụn khớp khỏi bị phá hủy dần theo thời gian. Nhờ vậy, Hemetrex Cap thường được bác sĩ chuyên khoa cơ xương khớp và da liễu chỉ định cho người mắc viêm khớp dạng thấp, viêm khớp vảy nến hoặc các thể vảy nến nặng không đáp ứng với điều trị tại chỗ. Lịch dùng thuốc chỉ một ngày cố định mỗi tuần, thay vì uống hàng ngày như nhiều thuốc kháng viêm khác, giúp người bệnh dễ dàng ghi nhớ và tuân thủ phác đồ điều trị lâu dài hơn.
Thành phần và dạng bào chế
-
Thành phần hoạt chất chính: Methotrexate 2mg.
-
Dạng trình bày: Viên nang cứng.
Công dụng - Chỉ định của Hemetrex Cap
-
Chỉ định:
-
Bệnh lý khớp: Viêm khớp dạng thấp, viêm khớp tự phát ở trẻ em có biểu hiện tại khớp và viêm khớp vảy nến.
-
Bệnh lý da liễu: vảy nến thể thông thường (khi điều trị tại chỗ không hiệu quả), vảy nến thể mủ và vảy nến đỏ da toàn thân đáp ứng tiêu chí sau:
-
Tổn thương da từ 10% diện tích bề mặt cơ thể trở lên do các steroid tại chỗ không đủ tác dụng.
-
Bệnh nhân bị phát ban khó chữa, các triệu chứng khớp hoặc mụn mủ.
-
-
Liều dùng - Cách dùng Hemetrex Cap như thế nào?
-
Liều dùng:
-
Viêm khớp dạng thấp:
-
Bệnh nhân viêm khớp dạng thấp, vảy nến thể thông thường (kháng điều trị tại chỗ), viêm khớp vảy nến, vảy nến thể mủ hoặc đỏ da toàn thân.
-
Duy trì liều 6 mg (3 viên) mỗi tuần, dùng đường uống.
-
Có thể uống một lần duy nhất hoặc chia làm 2 - 3 lần uống (mỗi lần cách nhau 12 giờ) trong vòng 2 ngày đầu của tuần. Các ngày còn lại trong tuần (5 hoặc 6 ngày tùy cách chia liều) sẽ tạm ngưng thuốc. Chu kỳ này lặp lại hàng tuần.
-
Dựa trên độ tuổi, mức độ đáp ứng và khả năng chịu đựng của cơ thể, bác sĩ có thể thay đổi liều nhưng tuyệt đối không quá 16 mg (8 viên)/tuần.
-
Sau 4 - 8 tuần sử dụng nếu hiệu quả chưa đạt yêu cầu, có thể cân nhắc tăng từ 2 - 4 mg mỗi tuần. Tuy nhiên, việc tăng liều cần sự đánh giá lâm sàng thận trọng của chuyên gia.
-
-
Viêm khớp tự phát thiếu niên:
-
Tính toán dựa trên diện tích bề mặt cơ thể, thông thường từ 4 – 10 mg/m² mỗi tuần.
-
Tương tự người lớn, có thể uống một lần hoặc chia nhỏ liều trong 2 ngày đầu tuần (cách nhau 12 giờ) và nghỉ các ngày còn lại.
-
-
Lưu ý trên các nhóm đối tượng đặc biệt:
-
Trẻ em: Cần đặc biệt cẩn trọng khi chỉ định. Hiện nay vẫn chưa có đầy đủ dữ liệu lâm sàng về việc sử dụng thuốc cho trẻ sinh non hoặc trẻ sơ sinh thiếu cân. Việc theo dõi các phản ứng phụ là bắt buộc.
-
Người cao tuổi: Do chức năng sinh lý (đặc biệt là chức năng thận) thường suy giảm theo tuổi tác, quá trình đào thải thuốc có thể bị chậm lại, dẫn đến nguy cơ tích tụ độc tính. Ngoài ra, người già dễ bị nhiễm trùng nặng do hệ miễn dịch yếu. Vì vậy, cần:
-
Giám sát chặt chẽ các chỉ số xét nghiệm thận.
-
Theo dõi sát sao tình trạng sức khỏe tổng quát trong suốt quá trình điều trị.
-
-
-
-
Cách dùng:
-
Thuốc được dùng đường uống, nên uống với nhiều nước, đặc biệt dùng thuốc trong ngày và hạn chế uống vào thời điểm sát giờ đi ngủ.
-
Chống chỉ định
-
Không sử dụng thuốc Hemetrex Cap trên người có tiền sử mẫn cảm hay dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong đó.
-
Bệnh gan mạn tính.
-
Suy thận.
-
Suy tủy xương.
-
Phụ nữ mang thai và cho con bú.
-
Tiền sử quá mẫn với methotrexate hoặc với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
-
Bệnh nhân tràn dịch màng phổi, cổ trướng.
-
Bệnh nhân có bệnh lao hoạt động.
Cảnh báo và thận trọng
-
Người có tiền sử hoặc đang mắc viêm phổi kẽ, xơ phổi cần được bác sĩ cân nhắc kỹ vì nguy cơ bệnh tái phát hoặc trở nặng khá cao.
-
Bệnh nhân đang nhiễm khuẩn, đặc biệt là lao (kể cả lao tiềm ẩn) và thủy đậu, cần được kiểm soát tình trạng nhiễm trùng trước khi dùng thuốc.
-
Người có tiền sử hoặc đang mang virus viêm gan B, C, hoặc thường xuyên uống rượu bia, cần thận trọng do nguy cơ xơ gan và suy gan cấp tăng cao.
-
Bệnh nhân dị ứng với thành phần phẩm màu Sunset Yellow cần thông báo với bác sĩ trước khi sử dụng.
-
Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản cần đảm bảo không mang thai trong suốt quá trình điều trị và ít nhất một chu kỳ kinh nguyệt sau khi ngừng thuốc.
-
Nam giới cần áp dụng biện pháp tránh thai an toàn cho bạn đời trong khi dùng thuốc và kéo dài ít nhất ba tháng sau khi kết thúc liệu trình.
-
Phụ nữ mang thai chống chỉ định tuyệt đối với thuốc này do nguy cơ gây quái thai và dị tật bẩm sinh đã được chứng minh qua lâm sàng.
-
Phụ nữ đang cho con bú không nên sử dụng thuốc vì hoạt chất bài tiết qua sữa mẹ, gây nguy hiểm cho trẻ nhỏ.
-
Trẻ em cần được chỉ định hết sức thận trọng do dữ liệu lâm sàng về trẻ sinh non hoặc trẻ sơ sinh thiếu cân vẫn còn hạn chế.
-
Người cao tuổi dễ gặp tình trạng tích tụ độc tính do chức năng thận suy giảm theo tuổi tác, đồng thời hệ miễn dịch yếu khiến nguy cơ nhiễm trùng nặng tăng cao.
-
Lịch dùng thuốc chỉ áp dụng một ngày cố định trong tuần, nên người bệnh cần được hướng dẫn kỹ để tránh uống nhầm hoặc dùng quá liều.
-
Lượng nước tiểu hàng ngày cần được theo dõi, nếu xuất hiện dấu hiệu tiểu ít thì cần bổ sung nước qua đường uống hoặc truyền dịch để hỗ trợ đào thải thuốc.
-
Xét nghiệm máu cùng chức năng gan thận cần được thực hiện định kỳ khoảng bốn tuần một lần trong suốt quá trình điều trị.
-
Trước khi bắt đầu liệu trình, bệnh nhân cần chụp X-quang phổi hoặc CT, đồng thời làm xét nghiệm tầm soát lao để loại trừ nguy cơ tiềm ẩn.
-
Vắc-xin sống tuyệt đối không được tiêm trong thời gian điều trị do hệ miễn dịch của người bệnh đang bị ức chế.
-
Thuốc cần được ngừng ngay nếu xuất hiện viêm loét miệng, đau bụng cấp, nôn hoặc tiêu chảy kéo dài bất thường.
-
Nguy cơ u lympho ác tính hoặc rối loạn tăng sinh tế bào lympho cần được cảnh giác khi sử dụng thuốc trong thời gian dài.
-
Trường hợp dùng quá liều có thể gây suy tủy xương, viêm loét niêm mạc tiêu hóa hoặc xuất huyết nghiêm trọng, đòi hỏi tiêm calci folinate càng sớm càng tốt kết hợp bù dịch và kiềm hóa nước tiểu.
Tác dụng phụ
-
Thường gặp:
-
Chỉ số men gan trong cơ thể tăng cao hơn mức bình thường như AST, ALT, ALP.
-
-
Ít gặp:
-
Buồn nôn, nôn mửa, niêm mạc miệng bị viêm, cảm giác chán ăn, tiêu chảy, chỉ số creatinin và BUN trong máu tăng, nước tiểu có protein hoặc lẫn máu, tóc rụng, da ngứa kèm phát ban, chóng mặt, đau đầu, ho, khó thở, cơ thể phù nề.
-
-
Hiếm gặp:
-
Xuất huyết đường tiêu hóa, vết loét xuất hiện trong hệ tiêu hóa, ý thức bị rối loạn, thị lực mờ, tê liệt nhẹ, mật độ khoáng xương suy giảm gây loãng xương.
-
-
Tần suất chưa xác định:
-
Số lượng tinh trùng suy giảm, chu kỳ kinh nguyệt bị rối loạn, nguy cơ sảy thai tăng cao, da nhạy cảm với ánh sáng, sắc tố da thay đổi, mụn nhọt xuất hiện, virus viêm gan hoặc lao tái hoạt động, nhiễm trùng cơ hội phát triển.
-
-
Phản ứng nghiêm trọng cần cấp cứu:
-
Sốc phản vệ với biểu hiện hạ huyết áp, khó thở, cảm giác lạnh người.
-
Tủy xương suy giảm chức năng, toàn bộ dòng tế bào máu giảm sút, bạch cầu hạt mất đi kèm sốt cao và đau họng kéo dài.
-
Phổi bị viêm kẽ, xơ hóa mô phổi, dịch tràn vào màng phổi.
-
Gan bị viêm tối cấp, suy gan, xơ gan; thận bị tổn thương cấp tính hoặc hoại tử ống thận.
-
Hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc với biểu hiện ban đỏ, loét miệng, mắt sung huyết.
-
Ruột bị viêm xuất huyết hoặc hoại tử, tuyến tụy viêm.
-
Bệnh não chất trắng gây rối loạn nhận thức, liệt hoặc mất khả năng ngôn ngữ.
-
-
Cách xử trí khi gặp ADR: Người bệnh cần liên hệ ngay với bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được can thiệp kịp thời, đặc biệt khi xuất hiện các dấu hiệu nghiêm trọng cần cấp cứu.
Tương tác thuốc
-
Nhóm thuốc kháng viêm không steroid và Acid Salicylic ức chế tổng hợp prostaglandin, làm giảm lưu lượng máu đến thận nên methotrexate bị chậm bài tiết, khiến các tác dụng phụ trên tiêu hóa, gan và tủy xương trở nên nghiêm trọng hơn.
-
Penicillin như Piperacillin cùng Probenecid cạnh tranh trực tiếp và ức chế quá trình bài tiết methotrexate tại ống thận, khiến nồng độ hoạt chất trong cơ thể tăng cao.
-
Ciprofloxacin được cho là có khả năng cản trở sự đào thải methotrexate qua đường thận dù cơ chế chưa được làm rõ hoàn toàn.
-
Thuốc ức chế bơm proton như Omeprazole hay Lansoprazole có thể làm nồng độ methotrexate trong huyết tương tăng lên thông qua cơ chế tương tác chưa xác định cụ thể.
-
Sulfonamide, Tetracyclin, Chloramphenicol, Phenytoin cùng các dẫn xuất Barbituric tranh chấp vị trí liên kết protein huyết tương với methotrexate, khiến nồng độ hoạt chất tự do trong máu tăng lên và kéo theo nguy cơ nhiễm độc tế bào.
-
Sulfamethoxazole/Trimethoprim khi phối hợp gây tác dụng hiệp đồng ức chế enzym dihydrofolate reductase, dẫn đến nguy cơ suy tủy xương và rối loạn tiêu hóa cực kỳ nghiêm trọng.
-
Leflunomide làm tăng đáng kể nguy cơ ức chế tủy xương khi dùng đồng thời với thuốc này.
-
Natri Porfimer làm tăng độ nhạy cảm của cơ thể với ánh sáng, khi phối hợp cùng methotrexate có thể gây ra phản ứng da nghiêm trọng lúc tiếp xúc với ánh nắng.
Cách bảo quản
-
Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C.
Ưu điểm và nhược điểm của thuốc
-
Ưu điểm:
-
Cơ chế tác động đa mục tiêu vừa kháng viêm vừa bảo vệ cấu trúc sụn khớp lâu dài nhờ khả năng ức chế enzym collagenase phá hủy collagen.
-
Lịch dùng chỉ một lần mỗi tuần giúp người bệnh dễ tuân thủ hơn so với các thuốc phải uống hàng ngày, đồng thời hạn chế tích tụ độc tính giữa các đợt dùng thuốc.
-
Sản phẩm được Dược phẩm Hera, đơn vị sản xuất trong nước, trực tiếp nghiên cứu và bào chế nhằm đáp ứng nhu cầu điều trị các bệnh lý khớp và da liễu tại Việt Nam.
-
-
Nhược điểm:
-
Nguy cơ suy tủy xương, tổn thương gan và viêm phổi kẽ khá cao, đòi hỏi quy trình xét nghiệm theo dõi nghiêm ngặt khoảng bốn tuần một lần.
-
Thuốc chống chỉ định tuyệt đối với phụ nữ mang thai, cho con bú và cần thận trọng đặc biệt ở người cao tuổi hoặc người có tiền sử viêm gan, lao.
-
Thuốc Hemetrex Cap có thể mua không cần đơn hay không?
-
Hemetrex Cap thuộc nhóm thuốc bắt buộc phải có đơn kê từ bác sĩ chuyên khoa trước khi được phép mua và sử dụng tại các nhà thuốc. Quy định này xuất phát từ việc methotrexate cần theo dõi xét nghiệm định kỳ về gan, thận và huyết học trong suốt quá trình điều trị nhằm hạn chế nguy cơ độc tính nghiêm trọng.
Thông tin sản xuất
-
Quy cách đóng gói: Hộp 10 vỉ x 6 viên.
-
Nơi sản xuất: Việt Nam.
-
Thương hiệu: Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera.
-
Số đăng ký công bố sản phẩm: 893114021726.
-
Hạn sử dụng: 36 tháng.
Hemetrex Cap có thể thay thế bằng thuốc nào?
-
Methotrexate-Belmed 2.5mg cũng chứa cùng hoạt chất Methotrexate như Hemetrex Cap, mang chung cơ chế ức chế miễn dịch và kháng viêm nhằm hỗ trợ điều trị các bệnh lý khớp cùng một số thể vảy nến nặng. Nhờ thành phần tương đồng, sản phẩm này có thể được bác sĩ chuyên khoa cân nhắc thay thế khi cần kiểm soát tình trạng viêm khớp dạng thấp hoặc viêm khớp vảy nến.
Giá bán Hemetrex Cap là bao nhiêu?
-
Giá của Hemetrex Cap có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.
Câu hỏi thường gặp
Người bệnh có thể uống thuốc vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày mà không phụ thuộc chặt chẽ vào bữa ăn, tuy nhiên nên uống cùng nhiều nước để hỗ trợ quá trình đào thải qua thận. Nên tránh uống thuốc vào thời điểm sát giờ đi ngủ để hạn chế ảnh hưởng đến giấc ngủ.
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm cùng hãng
Bình luận
Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này