Empatince La Terre France
Chính sách khuyến mãi
Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá
Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
Thông tin dược phẩm
Video
Thuốc Empatince là gì?
-
Empatince phối hợp hai cơ chế hạ đường huyết trong cùng một viên nén, mang lại hiệu quả cộng hưởng cho người trưởng thành mắc đái tháo đường type 2 chưa kiểm soát tốt bằng Metformin hoặc sulphonylurea đơn thuần. Sản phẩm có tỷ lệ Empagliflozin 10mg kết hợp Linagliptin 5mg, bào chế dưới dạng viên nén bao phim uống mỗi ngày một lần, không phụ thuộc bữa ăn. Empagliflozin đảm nhận vai trò ức chế kênh đồng vận chuyển natri-glucose 2 tại thận, khiến glucose bị đẩy ra ngoài qua nước tiểu thay vì được tái hấp thu trở lại máu - cơ chế này hoàn toàn độc lập với chức năng tế bào beta tụy hay lượng insulin sẵn có. Trong khi đó, Linagliptin lại tác động theo hướng khác: ức chế enzym DPP-4 để kéo dài "tuổi thọ" của các hormone incretin như GLP-1, từ đó thúc đẩy tuyến tụy tiết insulin đúng lúc glucose máu tăng cao mà không làm tăng nguy cơ hạ đường huyết khi dùng đơn độc. Sự kết hợp giữa hai con đường tác động này giúp Empatince kiểm soát đường huyết toàn diện hơn, đồng thời còn mang lại lợi ích phụ như giảm cân nhẹ và hạ huyết áp nhờ tác dụng lợi tiểu thẩm thấu của Empagliflozin.
Thành phần và dạng bào chế
-
Thành phần hoạt chất chính: Empagliflozin 10mg; Linagliptin 5mg.
-
Dạng trình bày: Viên nén bao phim.
Công dụng - Chỉ định của Empatince
-
Empatince là phối hợp liều cố định giữa empagliflozin (ức chế SGLT2) và linagliptin (ức chế DPP-4), mang lại hiệu quả cộng hưởng trong kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường type 2.
-
Chỉ định sử dụng ở người trưởng thành mắc đái tháo đường type 2 trong các trường hợp:
-
Khi cần cải thiện kiểm soát đường huyết mà Metformin và/hoặc sulphonylurea kết hợp với empagliflozin hoặc linagliptin riêng lẻ không đủ hiệu quả.
-
Thay thế cho phác đồ sử dụng empagliflozin và linagliptin đơn lẻ, khi bệnh nhân đã được điều trị bằng hai hoạt chất này riêng biệt.
-
Liều dùng - Cách dùng Empatince như thế nào?
-
Liều dùng:
-
Khởi đầu: 1 viên/ngày (10mg empagliflozin + 5mg linagliptin).
-
Nếu kiểm soát đường huyết chưa đạt, có thể tăng lên 1 viên Empagliflozin 25mg/Linagliptin 5mg/ngày cho bệnh nhân dung nạp tốt liều khởi đầu.
-
Khi phối hợp với metformin: duy trì liều metformin sẵn có.
-
Khi phối hợp với sulphonylurea hoặc insulin: có thể cân nhắc giảm liều các thuốc này để hạn chế nguy cơ hạ đường huyết.
-
Suy thận: eGFR >60 khởi đầu 10mg/ngày, tăng lên 25mg/ngày nếu cần; eGFR 45 đến <60 duy trì 10mg/ngày; eGFR 30 đến <45 tiếp tục 10mg/ngày; eGFR <30 không khuyến cáo sử dụng.
-
Suy gan: Không cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy gan nhẹ hoặc trung bình; không khuyến cáo dùng ở bệnh nhân suy gan nặng.
-
Người cao tuổi: Không cần điều chỉnh liều, tuy nhiên cần chú ý chức năng thận, nguy cơ giảm thể tích tuần hoàn ở người ≥75 tuổi.
-
Trẻ em: Không khuyến cáo sử dụng cho người dưới 18 tuổi.
-
-
Cách dùng:
-
Dùng đường uống, có thể uống cùng hoặc không cùng bữa ăn, nên dùng đều đặn mỗi ngày vào cùng một thời điểm. Nuốt nguyên viên với nước.
-
Chống chỉ định
-
Không dùng cho người quá mẫn với empagliflozin, linagliptin, bất kỳ chất ức chế SGLT2 hoặc DPP-4 khác, hoặc với bất kỳ tá dược nào của thuốc.
Cảnh báo và thận trọng
-
Chức năng thận cần được theo dõi trước và trong suốt quá trình điều trị.
-
Người cao tuổi, người có nguy cơ mất nước hoặc bệnh tim mạch cần được thận trọng khi sử dụng thuốc này.
-
Không khuyến cáo dùng cho bệnh nhân suy thận nặng, suy gan nặng, bệnh nhân đang chạy thận nhân tạo.
-
Trẻ dưới 18 tuổi, phụ nữ có thai hoặc cho con bú không nên sử dụng thuốc.
-
Người có tiền sử viêm tụy, giảm thể tích tuần hoàn, nhiễm toan ceton hoặc bệnh lý bàn chân đái tháo đường cần được thận trọng đặc biệt.
-
Phụ nữ mang thai nên tránh dùng thuốc do hiện chưa có dữ liệu về độ an tâm trong thai kỳ.
-
Phụ nữ đang cho con bú không nên sử dụng thuốc do chưa có đủ dữ liệu an tâm trên nhóm đối tượng này.
-
Trường hợp dùng quá liều, hiện chưa ghi nhận độc tính rõ ràng, cần điều trị triệu chứng, theo dõi lâm sàng và hỗ trợ các chỉ số sinh tồn.
Tác dụng phụ
-
Nhiễm trùng đường tiết niệu, tăng bài niệu, táo bón, phát ban, ngứa, phù mạch, tiểu khó, viêm mũi họng, tăng Amylase, tăng lipase, giảm thể tích tuần hoàn, viêm tụy, tăng creatinin máu, giảm mức lọc cầu thận, nhiễm toan ceton đái tháo đường, viêm mô hoại tử tầng sinh môn, bọng nước pemphigoid, loét miệng, viêm ống thận kẽ, tăng hematocrit, tăng lipid máu.
-
Một số trường hợp hiếm gặp có thể xuất hiện viêm tụy cấp, giảm huyết áp, mất nước hoặc rối loạn điện giải.
-
Cách xử trí khi gặp ADR: Người bệnh cần thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ nếu gặp tác dụng không mong muốn trong quá trình sử dụng thuốc.
Tương tác thuốc
-
Insulin và sulphonylurea có thể làm tăng nguy cơ hạ đường huyết khi phối hợp với thuốc này, nên cân nhắc giảm liều các thuốc này khi dùng chung.
-
Sử dụng đồng thời với lợi tiểu thiazid hoặc lợi tiểu quai có thể tăng nguy cơ mất nước, hạ huyết áp.
-
Thuốc cảm ứng UGT như rifampicin, Phenytoin có thể làm giảm hiệu quả của empagliflozin; dùng với Rifampicin có thể làm giảm nồng độ linagliptin.
-
Không có nghiên cứu về tính tương kỵ khi trộn lẫn với thuốc khác, không tự ý pha trộn.
Cách bảo quản
-
Để nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ không quá 30°C, tránh xa tầm tay trẻ em.
Ưu điểm và nhược điểm của thuốc
-
Ưu điểm:
-
Kết hợp hai hoạt chất tác động theo hai cơ chế khác biệt giúp kiểm soát đường huyết toàn diện, giảm nguy cơ hạ đường huyết khi không dùng phối hợp với SU hoặc insulin.
-
Dạng viên phối hợp giúp giảm số lần uống thuốc, tăng tuân thủ điều trị cho bệnh nhân cần dùng nhiều loại thuốc điều trị đái tháo đường.
-
Không phụ thuộc bữa ăn, thuận tiện sử dụng và có thể hỗ trợ giảm cân nhẹ nhờ tác dụng lợi tiểu thẩm thấu.
-
-
Nhược điểm:
-
Không sử dụng cho bệnh nhân suy thận nặng, suy gan nặng, bệnh nhân đang chạy thận hoặc trẻ em dưới 18 tuổi.
-
Có thể gây các tác dụng phụ như nhiễm trùng tiết niệu, mất nước hoặc hiếm gặp các phản ứng nặng như nhiễm toan ceton.
-
Thuốc Empatince có thể mua không cần đơn hay không?
-
Empatince thuộc nhóm thuốc cần kê đơn từ bác sĩ trước khi được phép mua và sử dụng tại các nhà thuốc. Quy định này xuất phát từ việc thuốc cần theo dõi sát chức năng thận cùng nguy cơ hạ đường huyết khi phối hợp với các thuốc điều trị đái tháo đường khác.
Thông tin sản xuất
-
Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên.
-
Nơi sản xuất: Việt Nam.
-
Thương hiệu: Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE.
-
Số đăng ký công bố sản phẩm: 893110492925.
-
Hạn sử dụng: 24 tháng.
Empatince có thể thay thế bằng thuốc nào?
-
Fabalina 5/10 cũng chứa sự kết hợp giữa Linagliptin và Empagliflozin tương tự Empatince, mang chung cơ chế phối hợp ức chế SGLT2 và DPP-4 nhằm kiểm soát đường huyết. Nhờ thành phần tương đồng, sản phẩm này có thể được bác sĩ cân nhắc thay thế trong điều trị đái tháo đường type 2.
Giá bán Empatince là bao nhiêu?
-
Giá của Empatince có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.
Câu hỏi thường gặp
Người bệnh có thể uống thuốc cùng hoặc không cùng bữa ăn, không phụ thuộc chặt chẽ vào thời điểm ăn uống. Nên duy trì uống thuốc vào cùng một thời điểm mỗi ngày để hỗ trợ kiểm soát đường huyết ổn định hơn.
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm cùng hãng
Bình luận
Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này