BFS-Furosemide 40mg/4ml CPC1HN
Thuốc kê đơn - cần tư vấn
Chính sách khuyến mãi
Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá
Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
Thông tin dược phẩm
Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
VD-25669-16
Xuất xứ:
Việt Nam
Hạn sử dụng:
36 tháng
Video
Thuốc BFS-Furosemide 40mg/4ml là gì?
- BFS-Furosemide 40mg/4ml là dung dịch tiêm do Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội sản xuất, được sử dụng trong các tình huống cần giảm nhanh lượng dịch ứ trệ ở người bệnh gặp phù do tim, gan hoặc thận. Thuốc BFS-Furosemide 40mg/4ml chứa furosemid giúp tạo ra tác động lợi tiểu mạnh thông qua đường tiêm, hỗ trợ bác sĩ xử lý những trường hợp không thể dùng thuốc uống hoặc cần đáp ứng khởi phát sớm. Dạng tiêm mang đến ưu điểm về khả năng kiểm soát liều rõ ràng và phù hợp cho các tình huống cấp cứu, nơi yêu cầu dược chất phát huy tác dụng trong thời gian ngắn. Người bệnh cần được đánh giá chức năng thận, điện giải và tình trạng huyết áp trước khi dùng để hạn chế các rủi ro liên quan đến thay đổi dịch – điện giải trong cơ thể.
Thành phần và dạng bào chế
- Thành phần hoạt chất chính: Furosemid 40mg
- Dạng trình bày: Dung dịch tiêm
Công dụng - Chỉ định của BFS-Furosemide 40mg/4ml
- BFS-Furosemide 40mg/4ml được chỉ định điều trị trong các trường hợp:
- Điều trị tình trạng phù do suy tim sung huyết, bệnh lý thận hoặc xơ gan gây ra.
- Hỗ trợ kiểm soát nhanh các trường hợp phù phổi cấp.
Liều dùng - Cách dùng BFS-Furosemide 40mg/4ml như thế nào?
- Liều dùng:
- Điều trị phù: Liều ban đầu 20–40mg tiêm tĩnh mạch chậm. Nếu đáp ứng chưa đạt, có thể tiêm nhắc lại sau 2 giờ hoặc tăng liều dần đến khi đạt tác dụng lợi tiểu mong muốn. Dùng 1–2 lần/ngày.
- Phù phổi cấp: Tiêm tĩnh mạch chậm 40mg, có thể tăng lên 80 mg nếu sau 1 giờ chưa đáp ứng.
- Trẻ em: Liều 0,5–1,5 mg/kg/ngày, tối đa 20 mg/ngày.
- Người cao tuổi: Dùng liều tương tự người lớn nhưng cần theo dõi sát do khả năng thải trừ thuốc giảm.
- Cách dùng:
- Thuốc thường được tiêm tĩnh mạch chậm, với tốc độ không vượt quá 4 mg/phút. Ở bệnh nhân suy thận nặng (creatinin huyết thanh > 5 mg/dl), tốc độ tiêm nên giảm xuống dưới 2,5 mg/phút.
- Truyền liên tục thường được ưu tiên hơn so với tiêm bolus lặp lại để duy trì hiệu quả ổn định và hạn chế tác dụng phụ.
Chống chỉ định
- Thuốc BFS-Furosemide không được sử dụng cho người có tiền sử dị ứng với Furosemid, dẫn chất sulfonamid hoặc bất kỳ thành phần nào khác trong thuốc.
- Không dùng cho bệnh nhân bị mất nước, giảm thể tích tuần hoàn hoặc vô niệu.
- Tránh sử dụng ở người có nồng độ Kali hoặc natri trong máu quá thấp.
- Không dùng cho bệnh nhân đang trong tình trạng hôn mê gan hoặc rối loạn chức năng thận nặng không đáp ứng điều trị.
- Thuốc cũng chống chỉ định đối với phụ nữ đang cho con bú.
Cảnh báo và thận trọng
- Cần theo dõi sát người tiểu ít hoặc có phì đại tuyến tiền liệt nhằm đảm bảo duy trì lượng nước tiểu ổn định.
- Kiểm tra điện giải và huyết áp ở bệnh nhân có tụt huyết áp, đái tháo đường, gút, hội chứng gan thận, giảm protein huyết hoặc trẻ sinh non.
- Phụ nữ mang thai chỉ dùng khi thật cần thiết và phải được bác sĩ giám sát chặt chẽ.
- Phụ nữ cho con bú không dùng vì thuốc có thể ức chế tiết sữa.
- Tránh sử dụng thuốc để lợi tiểu ở người có nguy cơ tổn thương thận khi dùng thuốc cản quang.
- Thận trọng khi phối hợp với risperidon ở người cao tuổi sa sút trí tuệ.
- Thuốc chứa ethanol và natri nên có thể gây chóng mặt, hoa mắt và ảnh hưởng khả năng lái xe hoặc vận hành thiết bị.
Tác dụng phụ
- Rất thường gặp
- Mất nước, hạ kali, hạ natri, hạ magnesi.
- Khát, nhức đầu, huyết áp thấp, yếu cơ, rối loạn nhịp tim.
- Hiếm gặp
- Giảm bạch cầu, tiểu cầu, thiếu máu.
- Phản vệ, phát ban, viêm mạch.
- Viêm thận kẽ, bí tiểu, tăng natri hoặc ure.
- Ù tai, giảm thính lực hoặc điếc.
- Rối loạn nhịp tim; nguy cơ còn ống động mạch ở trẻ sinh non.
- Hạ calci.
- Rất hiếm / Không rõ tần suất
- Phát ban nặng, hội chứng Stevens–Johnson.
- Bệnh não gan, tăng cholesterol hoặc triglycerid tạm thời.
- Buồn nôn, nôn, tiêu chảy.
- Mệt mỏi, suy nhược, sốt.
- Ngừng thuốc và báo ngay cho nhân viên y tế khi triệu chứng bất thường kéo dài hoặc nặng dần.
Tương tác thuốc
- Rối loạn điện giải có thể làm tăng độc tính của sotalol, pimozid và amisulprid.
- Corticosteroid, theophyllin, cam thảo hoặc thuốc lợi tiểu khác làm tăng nguy cơ hạ kali.
- Giảm tác dụng của thuốc trị đái tháo đường, thuốc hạ huyết áp và một số amin tăng huyết áp.
- Probenecid, methotrexat và thuốc thải trừ qua thận có thể giảm đào thải furosemid và tăng nồng độ thuốc trong máu.
- Furosemid làm tăng nồng độ các thuốc được thải trừ qua thận như methotrexat hoặc probenecid.
- Dùng cùng glycosid tim, thuốc hạ huyết áp hoặc thuốc ức chế men chuyển có thể gây tụt huyết áp đáng kể.
- Lithi, NSAID, cisplatin, carbamazepin hoặc ciclosporin làm tăng nguy cơ độc tính như tổn thương thận, điếc, hạ natri hoặc gút.
- Furosemid có thể ảnh hưởng đến tác dụng của thuốc giãn cơ.
- Không trộn trực tiếp dung dịch tiêm furosemid với thuốc khác và chỉ pha loãng khi cần theo hướng dẫn thích hợp.
Cách bảo quản
- Bảo quản thuốc nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm mốc và ánh sáng mặt trời, tốt nhất ở nhiệt độ dưới 30°C.
- Để xa tầm với của trẻ em.
Ưu điểm và nhược điểm của thuốc
- Ưu điểm:
- Thuốc đường tiêm phù hợp cho bệnh nhân cần lợi tiểu nhanh hoặc không uống được thuốc.
- Dạng dung dịch đóng ống giúp dễ kiểm soát liều và thuận tiện khi xử trí cấp cứu.
- Sản xuất bởi CPC1 Hà Nội, đơn vị có quy trình kiểm soát chất lượng rõ ràng.
- Tác động lợi tiểu mạnh giúp xử lý nhanh các tình trạng ứ dịch nặng.
- Nhược điểm:
- Cần kê đơn và phải theo dõi sát điện giải, đặc biệt ở bệnh nhân nguy cơ cao.
- Không dùng cho phụ nữ cho con bú và cân nhắc khi mang thai.
Thuốc BFS-Furosemide 40mg/4ml có thể mua không cần đơn hay không?
- BFS-Furosemide 40mg/4ml thuộc nhóm thuốc kê đơn vì yêu cầu theo dõi sát điện giải, huyết áp và chức năng thận trong quá trình sử dụng, đồng thời cần bác sĩ đánh giá tình trạng ứ dịch để xác định liều phù hợp và hạn chế rủi ro liên quan đến thay đổi dịch – điện giải.
Thông tin sản xuất
- Quy cách đóng gói: Hộp 10 Túi x 1 Ống x 4 ml
- Nơi sản xuất: Việt Nam
- Thương hiệu: Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
- Số đăng ký công bố sản phẩm: VD-25669-16
- Hạn sử dụng: 36 tháng
BFS-Furosemide 40mg/4ml có thể thay thế bằng thuốc nào?
- Các lựa chọn như Furosemide – Furosemid 40mg Mekophar và Spinolac fort thường được xem là phương án thay thế trong các tình huống cần hỗ trợ lợi tiểu, nhờ cùng hướng tác động lên quá trình thải dịch và điều chỉnh điện giải. Hai sản phẩm này có thể phù hợp khi người bệnh cần đổi dạng bào chế hoặc thay đổi thương hiệu so với BFS-Furosemide 40mg/4ml.
Giá bán BFS-Furosemide 40mg/4ml là bao nhiêu?
- Giá của BFS-Furosemide 40mg/4ml có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.
Câu hỏi thường gặp
BFS-Furosemide 40mg/4ml có thể được chỉ định sử dụng hằng ngày trong thời gian ngắn nhằm kiểm soát tình trạng ứ dịch, tuy nhiên người bệnh cần theo dõi điện giải và chức năng thận thường xuyên để hạn chế nguy cơ mất cân bằng và các rối loạn liên quan.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm:
Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, việc sử dụng sản phẩm cần đi kèm với sự tư vấn và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên môn.
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm cùng hãng
Bình luận
Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này