Vinrolac 30mg - Ketorolac tromethamin Vinphaco
Thuốc kê đơn - cần tư vấn
Chính sách khuyến mãi
Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.
Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá
Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).
Thông tin dược phẩm
Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
VD-32941-19
Xuất xứ:
Việt Nam
Dạng bào chế:
Dung dịch tiêm/truyền
Hạn sử dụng:
36 tháng
Video
Thuốc Vinrolac 30mg là gì?
- Vinrolac 30mg là thuốc dạng dung dịch tiêm do Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc sản xuất, được phát triển nhằm hỗ trợ kiểm soát các cơn đau mức độ vừa đến nặng ngắn hạn trong lâm sàng. Sản phẩm chứa ketorolac tromethamin 30mg/2ml, thuộc nhóm thuốc kháng viêm không steroid, thường được sử dụng trong bối cảnh cần giảm đau nhanh sau phẫu thuật hoặc can thiệp y khoa. Dạng dung dịch tiêm của Vinrolac 30mg giúp hoạt chất được hấp thu trực tiếp vào tuần hoàn, phù hợp cho người không thể dùng đường uống hoặc cần tác động nhanh trong thời gian ngắn. Thuốc thường được cân nhắc cho người trưởng thành gặp đau cấp tính, đồng thời không phù hợp với trường hợp có tiền sử xuất huyết tiêu hóa hoặc rối loạn đông máu rõ rệt. Khi sử dụng, nhân viên y tế cần lưu ý thời gian điều trị giới hạn, theo dõi đáp ứng lâm sàng và cân nhắc nguy cơ trên thận ở người có bệnh nền liên quan.
Thành phần và dạng bào chế
- Thành phần hoạt chất chính: Ketorolac tromethamin 30mg/2ml
- Dạng trình bày: Dung dịch tiêm
Công dụng - Chỉ định của Vinrolac 30mg
- Thuốc tiêm giảm đau Vinrolac 30mg điều trị tình trạng đau vừa đến nặng sau phẫu thuật trong thời gian ngắn.
- Dùng thay cho các chất giảm đau gây nghiện Opioid.
- Trên mắt, chữa viêm kết mạc dị ứng theo mùa khi dùng tại chỗ.
Liều dùng - Cách dùng Vinrolac 30mg như thế nào?
- Liều dùng:
- Người bệnh (16 - 64 tuổi), >50kg và thận bình thường:
- Tiêm bắp: 30mg mỗi 6 giờ/lần. Trong 5 ngày số liều lớn nhất là 20 liều.
- Tiêm tĩnh mạch: có thể tiêm một liều duy nhất 30mg/ngày hoặc 30mg mỗi 6 giờ/lần. Trong 5 ngày số liều lớn nhất là 20 liều.
- Người bệnh < 50kg và suy thận:
- Tiêm bắp: một liều duy nhất 30mg/ngày. Nếu cần thiết có thể tăng liều hoặc dùng thêm chất giảm đau khác.
- Tiêm bắp: 15mg mỗi 6 giờ/ 1 lần. Trong 5 ngày số liều lớn nhất là 20 liều.
- Tiêm mạch: Cách 1: một liều duy nhất 15mg. Cách 2: 15mg mỗi 6 giờ/lần. Trong 5 ngày số liều lớn nhất là 20 liều.
- Lưu ý: Không tự ý tăng liều nếu không đỡ đau hoặc trong trường hợp đau trở lại khi vẫn đang dùng thuốc.
- Người bệnh (16 - 64 tuổi), >50kg và thận bình thường:
- Cách dùng:
- Thuốc Vinrolac 30mg được sử dụng để tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch và chỉ được thực hiện bởi các kỹ thuật viên, điều dưỡng hoặc người có chuyên môn.
- Tiêm thuốc đầy đủ đúng giờ.
Chống chỉ định
- Viêm loét dạ dày.
- Xuất huyết đường tiêu hóa.
- Xuất huyết não.
- Rối loạn đông máu, máu khó đông.
- Người cần được phẫu thuật, có thể bị mất nhiều máu hoặc khó cầm máu.
- Đang uống thuốc chống đông máu.
- Bệnh nhân bị dị ứng hoặc mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc Vinrolac 30mg.
- Hội chứng polyp mũi.
- Phù mạch.
- Co thắt phế quản.
- Mất nước làm giảm lưu lượng máu lưu thông.
- Suy thận vừa và nặng.
- Người mang thai và cho con bú.
- Trẻ em dưới 16 tuổi.
Cảnh báo và thận trọng
- Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú không được sử dụng Vinrolac 30mg do nguy cơ ảnh hưởng bất lợi đến thai nhi và trẻ nhỏ.
- Người cao tuổi cần được theo dõi chặt chẽ vì khả năng đào thải thuốc giảm theo tuổi, làm tăng nguy cơ gặp vấn đề trên thận và hệ tiêu hóa.
- Người có cân nặng dưới 50kg cần được cân nhắc điều chỉnh liều phù hợp nhằm hạn chế tích lũy thuốc trong cơ thể.
- Bệnh nhân suy thận, suy tim mức độ vừa hoặc có bệnh lý gan cần thận trọng do thuốc có thể làm nặng thêm tình trạng chức năng cơ quan.
- Người đang dùng thuốc lợi tiểu cần được giám sát chức năng thận thường xuyên vì nguy cơ giảm tưới máu thận khi phối hợp điều trị.
- Người lái xe hoặc vận hành máy móc cần lưu ý do thuốc có thể gây đau đầu hoặc buồn ngủ, ảnh hưởng khả năng tập trung.
- Không phối hợp Vinrolac 30mg với các thuốc kháng viêm không steroid khác, aspirin hoặc corticosteroid do làm tăng nguy cơ biến cố trên tiêu hóa và thận.
Tác dụng phụ
- Trên hệ thần kinh trung ương có thể gặp chóng mặt, đau đầu, buồn ngủ hoặc tình trạng nhức đầu kéo dài.
- Trên đường tiêu hóa có thể xuất hiện buồn nôn, nôn, đau dạ dày, đau bụng, đầy hơi, táo bón hoặc tiêu chảy.
- Hệ tim mạch có thể ghi nhận tăng huyết áp, nhịp tim nhanh, nhịp tim chậm hoặc tình trạng ngất.
- Trên thận có thể xảy ra suy thận cấp, tăng kali máu hoặc thay đổi màu sắc và lượng nước tiểu.
- Trên da có thể gặp ngứa, mày đay, ban đỏ hoặc dễ bầm tím và chảy máu bất thường.
- Trên thính giác có thể xuất hiện ù tai hoặc thay đổi cảm nhận âm thanh.
- Trên tâm thần có thể ghi nhận nhầm lẫn, thay đổi cảm xúc hoặc biểu hiện trầm cảm.
- Trên gan hiếm gặp tổn thương, nếu xuất hiện có thể kèm nước tiểu sẫm màu, buồn nôn, nôn, vàng da hoặc vàng mắt.
Tương tác thuốc
- Phối hợp với thuốc lợi tiểu và các NSAID khác có thể làm giảm dòng máu qua thận, từ đó làm tăng nguy cơ suy thận thứ phát.
- Dùng cùng lithium có thể làm giảm độ thanh thải lithium, dẫn đến tăng nồng độ lithium trong máu.
- Probenecid dùng đồng thời có thể làm giảm khả năng đào thải Vinrolac 30mg khỏi cơ thể.
- Probenecid có thể làm tăng nồng độ thuốc trong máu và kéo dài thời gian tồn lưu của hoạt chất.
- Probenecid có thể làm tăng diện tích dưới đường cong và kéo dài thời gian bán thải của thuốc.
Cách bảo quản
- Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng.
- Nhiệt độ dưới 30°C.
Ưu điểm và nhược điểm của thuốc
- Ưu điểm:
- Dạng dung dịch tiêm giúp thuốc đi trực tiếp vào tuần hoàn, phù hợp cho trường hợp không sử dụng được đường uống.
- Thuốc được sản xuất bởi doanh nghiệp dược trong nước có dây chuyền đạt tiêu chuẩn và hồ sơ pháp lý rõ ràng.
- Hàm lượng chuẩn 30mg thuận tiện cho sử dụng trong bối cảnh điều trị đau ngắn hạn tại cơ sở y tế.
- Nhược điểm:
- Thuốc cần được sử dụng dưới sự theo dõi chuyên môn và không phù hợp cho tự điều trị tại nhà.
- Không dùng cho phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú do nguy cơ tiềm ẩn.
- Có thể gây tác dụng không mong muốn trên thận và tiêu hóa nếu dùng kéo dài hoặc không phù hợp đối tượng.
Thuốc Vinrolac 30mg có thể mua không cần đơn hay không?
- Vinrolac 30mg là thuốc kê đơn, việc sử dụng cần có chỉ định và theo dõi từ nhân viên y tế nhằm đảm bảo phù hợp tình trạng đau và thể trạng người dùng.
Thông tin sản xuất
- Quy cách đóng gói: Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml
- Nơi sản xuất: Việt Nam
- Thương hiệu: Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
- Số đăng ký công bố sản phẩm: VD-32941-19
- Hạn sử dụng: 36 tháng
Vinrolac 30mg có thể thay thế bằng thuốc nào?
- Các thuốc có tác dụng giảm đau ngắn hạn mức độ vừa đến nặng tương tự Vinrolac 30mg hiện đang được cập nhật theo từng thời điểm. Để biết chính xác sản phẩm nào có thể thay thế Vinrolac 30mg phù hợp với tình trạng cụ thể, người dùng nên liên hệ trực tiếp với Duocphamtap để được hỗ trợ thông tin.
Giá bán Vinrolac 30mg là bao nhiêu?
- Vinrolac 30mg hiện đang có giá khoảng 130.000vnđ/hộp. Thuốc hiện có bán tại Duocphamtap, để mua hàng chính hãng, chất lượng, bạn hãy liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388.
Câu hỏi thường gặp
Vinrolac 30mg không được sử dụng cho phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú do nguy cơ ảnh hưởng bất lợi đến thai nhi và trẻ sơ sinh.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm:
Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, việc sử dụng sản phẩm cần đi kèm với sự tư vấn và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên môn.
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm cùng hãng
Bình luận
Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này