Vinphyton 10mg Vinphaco

Thuốc kê đơn - cần tư vấn

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất: 2025-11-10 20:54:55

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
VD-28704-18
Xuất xứ:
Việt Nam
Dạng bào chế:
Dung dịch tiêm/truyền
Hạn sử dụng:
36 tháng

Video

Thuốc Vinphyton 10mg là gì?

  • Vinphyton 10mg được sản xuất bởi Vinphaco tại Việt Nam, chứa hoạt chất chính là Phytomenadion với hàm lượng 10mg. Vinphyton 10mg được đưa vào nhóm thuốc cầm máu và đông máu, được chỉ định cho các trường hợp xuất huyết hoặc nguy cơ xuất huyết do giảm prothrombin huyết, do điều trị bằng kháng đông kiểu coumarin hoặc do giảm hấp thu vitamin K. Vinphyton 10mg đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ ổn định quá trình đông máu, đặc biệt ở những bệnh nhân có rối loạn chức năng đông hoặc ứ mật dẫn tới thiếu hụt vitamin K. Việc sử dụng Vinphyton 10mg cần có chỉ định và giám sát y‑khoa phù hợp vì đây là thuốc kê đơn.

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính: Phytomenadion 10mg
  • Dạng trình bày: Dung dịch tiêm/truyền

Công dụng - Chỉ định của Vinphyton 10mg

Thuốc Vinphytol 10mg được dùng trong các trường hợp:

  • Giảm prothrombin huyết gây xuất huyết.
  • Phòng ngừa chảy máu ở trẻ sơ sinh do lượng vitamin K thấp.
  • Dự phòng thiếu prothrombin huyết ở trẻ sơ sinh có mẹ trong thời kỳ mang thai sử dụng các thuốc cảm ứng enzym (một số thuốc chống động kinh, một số thuốc chống lao), trẻ sơ sinh nuôi bằng đường tĩnh mạch hoàn toàn mà không được bổ sung vitamin K.
  • Giải độc chất chống đông máu kiểu Coumarin nếu dùng quá liều: Khi sử dụng các chất chống đông máu kiểu Coumarin, chúng đẩy vitamin K ra khỏi hệ enzym gan, dẫn đến làm giảm quá trình sản xuất các yếu tố đông máu gây thiếu hụt yếu tố chống đông, do đó tiêm thuốc để phục hồi khả năng sản sinh yếu tố đông máu nếu dùng quá liều.
  • Các trường hợp thiếu hụt hoặc giảm vitamin K do bệnh gan, do ứ mật (vì khi bị ứ mật ảnh hưởng đến khả năng hấp thu vitamin K), hay sau một đợt điều trị dài ngày bằng các kháng sinh phổ rộng, các dẫn chất của Acid salicylic, Sulfonamid.

Liều dùng - Cách dùng Vinphyton 10mg như thế nào?

  • Liều dùng:
    • Xuất huyết nhẹ hoặc có nguy cơ xuất huyết
      • Tiêm bắp từ 10 – 20 mg hoặc có thể sử dụng liều thứ hai lớn hơn nếu không thấy có hiệu quả trong vòng từ 8 – 12 tiếng.
    • Liều dùng trong xuất huyết nặng do ứ mật hoặc các nguyên do khác
      • Tiêm truyền tĩnh mạch chậm với tốc độ 1 mg/ phút, liều 10 mg – 20 mg.
    • Liều dùng trong xuất huyết đường tiêu hoá hoặc xuất huyết nội sọ
      • Truyền huyết tương tươi hoặc máu cùng với Phytomenadion
    • Một số trường hợp khác nên dùng theo chỉ định của bác sĩ, người bệnh không nên tự ý thay đổi, điều chỉnh liều dùng mà chưa thông qua ý kiến của bác sĩ, dược sĩ.
  • Cách dùng:
    • Thuốc có thể dùng để tiêm dưới da, tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch tùy theo chỉ định của bác sĩ.
    • Nếu thuốc này được tiêm vào tĩnh mạch, nên tiêm rất chậm (không quá 1 mg mỗi phút) để giảm nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng.
    • Dùng thuốc theo đúng liều dùng và thời gian quy định. Nếu quên liều nên dùng ngay sau khi nhớ ra. Đừng dùng liều gấp đôi để tránh nguy cơ về các tác dụng không mong muốn.
    • Nếu sử dụng quá liều và có các triệu chứng nghiêm trọng như bất tỉnh hoặc khó thở, hãy gọi ngay cấp cứu để được xử trí kịp thời.

Chống chỉ định

Thuốc chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Người bệnh bị dị ứng với Phytomenadion hay bất cứ thành phần nào của thuốc.
  • Trong trường hợp người bệnh có nguy cơ xuất huyết cao, không được tiêm bắp.

Cảnh báo và thận trọng

  • Phụ nữ mang thai: cần sử dụng chỉ khi thật cần thiết và có chỉ định của bác sĩ vì mặc dù vitamin K1 thường được cho là an toàn dưới liều thấp, nhưng việc sử dụng tiêm Vinphyton 10mg vẫn cần giám sát. 
  • Phụ nữ cho con bú: cần cân nhắc vì mặc dù nồng độ vitamin K1 trong sữa mẹ thường rất thấp, việc dùng thuốc vẫn cần được bác sĩ đánh giá. 
  • Người cao tuổi: cần thận trọng do có thể kèm theo suy gan, suy thận hoặc nhiều thuốc phối hợp, nên cần giám sát sát đông máu và tình trạng chảy máu.
  • Người lái xe, vận hành máy móc: thuốc không gây ảnh hưởng rõ ràng đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc, nhưng nếu có phản ứng như chóng mặt hoặc hạ huyết áp nên tránh. 
  • Người có bệnh nền (ví dụ: bệnh gan nặng, rối loạn đông máu, ứ mật, dùng kháng sinh dài ngày): cần giám sát và điều chỉnh liều bởi tình trạng này có thể làm giảm hấp thu hoặc tăng nguy cơ xuất huyết. 
  • Các yếu tố nguy cơ tiềm ẩn: phản ứng dị ứng, sốc phản vệ khi tiêm tĩnh mạch, tăng bilirubin ở trẻ sơ sinh khi dùng liều lớn.

Tác dụng phụ

  • Thường gặp
    • Rối loạn tiêu hóa nhẹ như đầy hơi, khó chịu dạ dày.
  • Ít gặp
    • Nóng bừng, toát mồ hôi, hạ huyết áp, mạch yếu, chóng mặt, tím tái, hoa mắt khi tiêm tĩnh mạch.
  • Hiếm gặp
    • Phản ứng phản vệ nghiêm trọng (sốc, ngừng tim, ngừng hô hấp), tăng bilirubin huyết ở trẻ sơ sinh hoặc trẻ đẻ non dùng liều lớn.
  • Nếu gặp bất kỳ dấu hiệu dị ứng hoặc phản vệ, ngừng thuốc ngay và thực hiện xử trí khẩn như tiêm epinephrine, truyền dịch, hỗ trợ hô hấp. Trong trường hợp rối loạn tiêu hóa nhẹ, có thể theo dõi hoặc thảo luận với bác sĩ điều chỉnh liều. Khi có biểu hiện hạ huyết áp hoặc mạch yếu, cần đo huyết áp, mạch và xem xét chuyển tuyến điều trị.

Tương tác thuốc

  • Các thuốc chống đông nhóm coumarin (ví dụ: Warfarin, dicoumarol) có thể bị mất tác dụng khi sử dụng đồng thời với Vinphyton 10mg do vitamin K1 làm tăng tổng hợp yếu tố đông máu. 
  • Kháng sinh phổ rộng, sulfonamid, acid salicylic khi dùng dài ngày có thể làm giảm tổng hợp vitamin K, tăng nguy cơ xuất huyết và cần cân nhắc bổ sung Vinphyton 10mg. 
  • Rượu và thuốc lá: mặc dù không có tương tác trực tiếp nghiêm trọng được ghi nhận với Vinphyton 10mg, nhưng tình trạng gan – thận bị ảnh hưởng bởi rượu/thuốc lá có thể làm thay đổi đáp ứng của thuốc và đông máu, do đó nên thận trọng.
  • Các thuốc làm ứ mật hoặc ảnh hưởng tới hấp thu vitamin K (ví dụ: thuốc làm giảm tiết mật, bệnh ruột kém hấp thu) có thể làm giảm hiệu quả của Vinphyton 10mg.

Cách bảo quản

  • Để thuốc nơi khô thoáng, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời.
  • Không bảo quản lạnh.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm: 
    • Hiệu quả nhanh trong việc hỗ trợ ổn định quá trình đông máu và ngăn ngừa xuất huyết ở những trường hợp thiếu vitamin K hoặc điều trị kháng đông.
    • Dạng tiêm giúp đảm bảo sinh khả dụng và hiệu quả hơn trong trường hợp cần xử trí cấp.
  • Nhược điểm:
    • Thuốc kê đơn, cần có chỉ định và giám sát y tế; không sử dụng tự ý.
    • Có thể gây tác dụng phụ nặng (như phản ứng phản vệ, tăng bilirubin) nếu sử dụng không đúng cách hoặc liều quá lớn.
    • Đối với tiêm truyền phải có thiết bị và nhân viên y tế chuyên môn, tiêu tốn chi phí hơn so với dạng uống.

Thuốc Vinphyton 10mg có thể mua không cần đơn hay không?

  • Vinphyton 10mg là thuốc kê đơn, bởi vì nó dùng trong các trường hợp xuất huyết hoặc nguy cơ xuất huyết, yêu cầu theo dõi và chỉ định của bác sĩ chuyên khoa. Vì vậy người dùng không mua và sử dụng Vinphyton 10mg mà không có đơn từ bác sĩ và giám sát y tế

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
  • Nơi sản xuất: Việt Nam
  • Thương hiệu: Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
  • Số đăng ký công bố sản phẩm: VD-28704-18
  • Hạn sử dụng: 36 tháng

Vinphyton 10mg có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Vinphyton 1mg có cùng hoạt chất Phytomenadion như Vinphyton 10mg, dùng để phòng và điều trị xuất huyết do thiếu vitamin K. Sản phẩm này có thể thay thế khi cần liều thấp hơn, nhưng để đảm bảo an toàn và hiệu quả, hãy liên hệ DuocphamTAP để được tư vấn chi tiết.

Giá bán Vinphyton 10mg là bao nhiêu?

  • Giá của Vinphyton 10mg có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.

Câu hỏi thường gặp

Trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú, Vinphyton 10 mg chỉ được sử dụng khi thật cần thiết và có sự chỉ định của bác sĩ.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, việc sử dụng sản phẩm cần đi kèm với sự tư vấn và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên môn.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat với Dược Sĩ