Vidaza - Azaccitidine 100mg Baxter

Thuốc kê đơn - cần tư vấn

Chính sách khuyến mãi

Dược sỹ đại học tư vấn 24/7.

Khách hàng lấy sỉ xin liên hệ call/Zalo để được cập nhật giá

Cam kết sản phẩm chất lượng, chính hãng.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán.

Phí vận chuyển toàn quốc: 25.000đ/đơn (dưới 2kg).


author-avatar
Được viết bởi
Cập nhật mới nhất: 2025-12-03 11:45:32

Thông tin dược phẩm

Nhà sản xuất:
Số đăng ký:
VN1-752-12
Xuất xứ:
Đức
Hạn sử dụng:
48 tháng

Video

 

Thuốc Vidaza là gì?

  • Vidaza được Baxter Oncology GmbH phát triển với azacitidine dạng bột pha tiêm, một lựa chọn thường dùng cho người mắc hội chứng rối loạn sinh tủy nhằm hỗ trợ kiểm soát sự tăng sinh bất thường của tế bào. Dạng bào chế tiêm dưới da hoặc truyền tĩnh mạch cho phép bác sĩ điều chỉnh phác đồ theo từng giai đoạn đáp ứng của bệnh nhân. Người dùng thuốc đa phần là người trưởng thành đã được đánh giá về khả năng dung nạp, đặc biệt ở nhóm có rối loạn huyết học phức tạp cần theo dõi sát quá trình tạo máu. Khi sử dụng Vidaza, bác sĩ sẽ cân nhắc các chống chỉ định liên quan nhiễm trùng nặng hoặc suy gan thận để hạn chế rủi ro trong quá trình điều trị. 

Thành phần và dạng bào chế

  • Thành phần hoạt chất chính:  Azaccitidine 100mg
  • Dạng trình bày:  Bột pha hỗn dịch tiêm

Công dụng - Chỉ định của Vidaza

  • Thuốc Vidaza được chỉ định để điều trị cho người trưởng thành không đủ điều kiện ghép tế bào gốc tạo máu (HSCT) trong các trường hợp:
    • Bệnh nhân mắc hội chứng loạn sản tủy cấp độ 2 và nguy cơ cao 
    • Bệnh bạch cầu myelomonocytic mãn tính (CMML) 
    • Bệnh bạch cầu dòng tủy cấp tính (AML)

Liều dùng - Cách dùng Vidaza như thế nào?

  • Liều dùng:
    • Liều lượng và tần suất sử dụng thuốc Vidaza sẽ được bác sĩ chỉ định điều trị phụ thuộc vào các yếu tố:
      • Tình trạng đang được điều trị
      • Những loại thuốc bệnh nhân đang sử dụng
      • Chức năng gan, chức năng thận 
      • Cân nặng của bạn tương ứng
    • Liều dùng tham khảo:
      • Liều khởi đầu: 
        • Liều lượng 75mg/m2 cho mỗi lần tiêm: 75mg trên mỗi mét vuông diện tích bề mặt cơ thể (tính theo chiều cao và cân nặng của bệnh nhân). 
        • Tần suất: Tiêm liên tục trong 7 ngày, sau đó 21 ngày không điều trị. Mỗi chu kì điều trị là 28 ngày (7 ngày tiêm thuốc, 21 ngày nghỉ).
      • Liều duy trì
        • Tăng liều lên 100mg/m2 nếu chưa thấy chuyển biến sau 2 chu kỳ điều trị và nếu không có độc tính nào khác ngoài buồn nôn và ói mửa xảy ra. Bệnh nhân nên điều trị tối thiểu 4 - 6 chu kỳ để có hiệu quả tốt nhất.
  • Cách dùng:
    • Bước 1: Pha vô trùng với 4ml nước cất: Tiêm nước cất từ từ vào trong lọ. 
    • Bước 2: Lắc đều để thuốc tan hết: Lắc mạnh hoặc cuộn lọ trong lòng bàn tay cho đến khi thu được một hỗn dịch đồng đều (huyền phù). Sau khi pha, mỗi 1ml hỗn dịch chứa 25mg azacitidine.
    • Bước 3: Tiến hành tiêm dưới da của cánh tay trên, đùi hoặc bụng của bệnh nhân

Chống chỉ định

  • Bệnh nhân bị dị ứng hoặc mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Bệnh nhân bị xâm lấn khối u hoặc liên quan đến khối u, đặc biệt u gan ác tính tiến triển
  • Bệnh nhân có thai hoặc cho con bú.

Cảnh báo và thận trọng

  • Phụ nữ mang thai cần tránh sử dụng Vidaza vì thuốc có khả năng gây hại cho thai và bệnh nhân cần dùng biện pháp tránh thai trong suốt quá trình điều trị.
  • Người đang cho con bú không nên tiếp tục nuôi trẻ bằng sữa mẹ do chưa rõ thuốc hoặc chất chuyển hóa có thể truyền qua sữa hay không.
  • Bệnh nhân có mong muốn sinh con trong tương lai nên trao đổi trước với bác sĩ vì thuốc có khả năng ảnh hưởng khả năng sinh sản ở cả nam và nữ.
  • Người phải lái xe hoặc vận hành máy móc cần biết rằng azacitidine có thể gây mệt mỏi và làm giảm sự tập trung trong quá trình điều trị.
  • Nên dùng thuốc chống nôn trước liệu trình để hạn chế cảm giác buồn nôn có thể xuất hiện sau tiêm.
  • Không lọc hỗn dịch sau khi pha vì điều này có thể làm thay đổi lượng hoạt chất cần thiết cho mỗi chu kỳ.
  • Liều vượt quá 4 mL cần chia thành hai mũi tiêm tại hai vị trí khác nhau và tránh tiêm lên vùng da thâm tím hoặc sưng đỏ.
  • Bác sĩ sẽ kiểm tra công thức máu, chức năng gan và thận trước mỗi chu kỳ để theo dõi khả năng dung nạp của bệnh nhân.
  • Khi số lượng tế bào máu giảm thấp hoặc bệnh nhân có rối loạn chức năng thận, bác sĩ có thể trì hoãn chu kỳ điều trị hoặc giảm liều.
  • Nếu thuốc tiếp xúc trên da, người bệnh cần rửa sạch bằng xà phòng và nước ấm để giảm kích ứng.
  • Không tiêm vaccine sống khi đang điều trị Vidaza vì nguy cơ nhiễm trùng nghiêm trọng có thể xảy ra.

Tác dụng phụ

  • Viêm phổi, viêm mũi họng hoặc nhiễm trùng do vi khuẩn, virus hoặc nấm có thể xuất hiện trong quá trình điều trị.
  • Các rối loạn huyết học như giảm bạch cầu, giảm bạch cầu trung tính, thiếu máu và giảm tiểu cầu thường được ghi nhận.
  • Người bệnh có thể gặp chán ăn, giảm cảm giác đói hoặc giảm kali máu trong một số trường hợp.
  • Một số tác động lên tâm thần như mất ngủ, lo âu hoặc hoang mang đôi khi xảy ra.
  • Các triệu chứng thần kinh bao gồm chóng mặt, nhức đầu, ngất, buồn ngủ hoặc rối loạn ý thức.
  • Xuất huyết mắt hoặc xuất huyết kết mạc có thể xảy ra ở mức độ khác nhau.
  • Tràn dịch màng tim là biến chứng hiếm nhưng đã được ghi nhận.
  • Những thay đổi trên huyết áp, tụ máu hoặc hạ huyết áp thế đứng có thể xảy ra.
  • Rối loạn hô hấp như khó thở, chảy máu cam hoặc tràn dịch màng phổi có thể gặp ở một số bệnh nhân.
  • Rối loạn tiêu hóa bao gồm tiêu chảy, nôn, táo bón, đau bụng, viêm miệng, xuất huyết tiêu hóa và chảy máu nướu.
  • Một số trường hợp ghi nhận suy gan hoặc hôn mê gan tiến triển cần được xử lý ngay.
  • Biểu hiện ngoài da gồm phát ban, ngứa, mày đay, bầm máu hoặc ban dát.
  • Người bệnh có thể cảm thấy đau khớp, đau cơ, co thắt cơ hoặc đau xương khi dùng thuốc.
  • Suy thận, tiểu máu hoặc tăng creatinine huyết thanh đã được báo cáo.
  • Khi xuất hiện triệu chứng bất lợi, bệnh nhân cần được đánh giá ngay để chỉnh liều hoặc tạm dừng điều trị tùy mức độ.

Tương tác thuốc

  • Vidaza có thể bị ảnh hưởng bởi thuốc khác hoặc ảnh hưởng lại các thuốc đang sử dụng, bao gồm thuốc kê đơn, không kê đơn và sản phẩm bổ sung.
  • Một số loại thực phẩm, rượu hoặc thuốc lá có khả năng làm thay đổi đáp ứng của thuốc và cần được trao đổi với bác sĩ trước khi sử dụng.
  • Bệnh nhân đang dùng nhiều thuốc cùng lúc có thể cần điều chỉnh liều hoặc tạm ngừng một số thuốc để giảm nguy cơ tương tác bất lợi.

Cách bảo quản

  • Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp và để xa tay của trẻ em.
  • Vứt bỏ thuốc không sử dụng hoặc hết hạn. Không xả nước trong nhà vệ sinh hoặc đổ xuống cống trừ khi bạn được yêu cầu làm như vậy.
  • Đối với thuốc chưa mở nắp: Bảo quản ở nhiệt độ phòng
  • Đối với liều đã pha: Bảo trong tủ lạnh ở nhiệt độ từ 2°C đến 8°C ngay khi vừa pha thuốc cho đến trước thời điểm sử dụng 30 phút.

Ưu điểm và nhược điểm của thuốc

  • Ưu điểm: 
    • Vidaza có vai trò quan trọng trong điều trị hội chứng rối loạn sinh tủy và được sử dụng phổ biến trong nhiều phác đồ lâm sàng.
    • Dạng bột pha tiêm cho phép bác sĩ điều chỉnh liều và lịch tiêm linh hoạt theo từng chu kỳ điều trị.
    • Thuốc được sản xuất bởi Baxter Oncology GmbH là đơn vị có uy tín cao trong lĩnh vực ung thư học.
  • Nhược điểm:
    • Thuốc cần kê đơn và chỉ dùng tại cơ sở y tế có nhân viên chuyên môn theo dõi.
    • Thuốc không phù hợp cho phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú do nguy cơ ảnh hưởng đến thai và trẻ nhỏ.

Thuốc Vidaza có thể mua không cần đơn hay không?

  • Vidaza là thuốc kê đơn và chỉ được sử dụng trong cơ sở y tế nơi bác sĩ có thể theo dõi sát đáp ứng điều trị, đồng thời điều chỉnh liều khi có thay đổi về công thức máu hoặc chức năng gan thận. Vì vậy người bệnh tuyệt đối không tự ý sử dụng mà không có hướng dẫn chuyên môn.

Thông tin sản xuất

  • Quy cách đóng gói: Hộp 1 lọ bột
  • Nơi sản xuất: Đức
  • Thương hiệu: Baxter Oncology GmbH.
  • Số đăng ký công bố sản phẩm: VN1-752-12 
  • Hạn sử dụng: 48 tháng

Vidaza có thể thay thế bằng thuốc nào?

  • Các sản phẩm có khả năng thay thế Vidaza trong hỗ trợ kiểm soát hội chứng rối loạn sinh tủy đang được cập nhật nhằm phù hợp từng tình trạng lâm sàng. Vì vậy để lựa chọn giải pháp thay thế phù hợp nhất, người bệnh nên liên hệ Duocphamtap để được tư vấn theo nhu cầu điều trị cụ thể.

Giá bán Vidaza là bao nhiêu?

  • Giá của Vidaza có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà phân phối. Để biết thông tin chi tiết và chính xác nhất, bạn có thể liên hệ Duocphamtap qua số Hotline 0971.899.466 hoặc Zalo 090.179.6388 để được hỗ trợ.

Câu hỏi thường gặp

 

Vidaza không được khuyến nghị cho phụ nữ mang thai vì thuốc có nguy cơ gây hại cho thai và phụ nữ cho con bú cũng không nên tiếp tục nuôi trẻ bằng sữa mẹ trong giai đoạn điều trị để tránh rủi ro phơi nhiễm cho trẻ.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo không thể thay thế cho lời khuyên y tế. Vì vậy, việc sử dụng sản phẩm cần đi kèm với sự tư vấn và hướng dẫn từ bác sĩ chuyên môn.

Sản phẩm liên quan


Sản phẩm cùng hãng

Chủ đề

Bình luận

Bạn hãy là người đầu tiên nhận xét về sản phẩm này

Đánh giá

0
Điểm đánh giá
(0 lượt đánh giá)
0 %
4.00
0 %
3.00
0 %
2.00
0 %
4.00
0 %
1 2 3 4 5
Thêm giỏ hàng
Gọi Tư Vấn Miễn Phí Chat nhanh đặt hàng Chat với Dược Sĩ